Cổ phiếu ngành Bán Lẻ
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bán Lẻ trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (22 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 78,000 | -0.89% | 114.39T | 2.64M | Bán lẻ | HOSE |
| 69 | FRT | Bán lẻ FPT - CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 130,000 | +0.00% | 22.14T | 301.50K | Bán lẻ | HOSE |
| 131 | DGW | CTCP Thế Giới Số | 40,250 | -1.83% | 8.95T | 424.90K | Bán lẻ | HOSE |
| 167 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 55,500 | +1.28% | 5.92T | 1.08M | Bán lẻ | HOSE |
| 180 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 38,100 | +0.26% | 5.14T | 25.80K | Bán lẻ | UPCOM |
| 219 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 71,500 | -1.11% | 3.23T | 3.40K | Bán lẻ | HOSE |
| 277 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 9,400 | +2.17% | 2.07T | 200 | Bán lẻ | UPCOM |
| 447 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17,100 | -0.58% | 907.67B | 30.50K | Bán lẻ | HNX |
| 569 | BTT | TM - DV Bến Thành - CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 43,200 | +0.00% | 583.20B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 633 | COM | CTCP Vật tư - Xăng Dầu | 31,500 | +0.00% | 444.80B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 888 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 6,440 | +2.22% | 184.76B | 500 | Bán lẻ | HOSE |
| 890 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 10,550 | +0.00% | 182.63B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 948 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 8,100 | +0.00% | 147.06B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 963 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,500 | +0.00% | 139.87B | 3.20K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1089 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 6,640 | +0.00% | 94.36B | 1.50K | Bán lẻ | HOSE |
| 1324 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | 1,700 | +0.00% | 36.91B | 3.20K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1350 | HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 1,600 | +0.00% | 32.00B | 7.40K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1399 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 9,100 | +0.00% | 24.57B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1413 | TOP | CTCP Phân phối Top One | 900 | +0.00% | 22.82B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1513 | HFX | XNK Thanh Hà - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | 5,600 | +0.00% | 7.11B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1540 | CPH | PV mai táng Hải Phòng - CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 300 | +0.00% | 1.32B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1544 | DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | 100 | +0.00% | 228.85M | 0 | Bán lẻ | UPCOM |