Cổ phiếu ngành Bán Lẻ
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bán Lẻ trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (23 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 74,500 | +3.04% | 107.43T | 3.54M | Bán lẻ | HOSE |
| 26 | DMX | Công ty cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 75,300 | +1.07% | 94.32T | 124.80K | Bán lẻ | HOSE |
| 62 | FRT | Bán lẻ FPT - CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 144,000 | +4.12% | 24.96T | 256.70K | Bán lẻ | HOSE |
| 128 | DGW | CTCP Thế Giới Số | 39,850 | +3.78% | 8.69T | 1.19M | Bán lẻ | HOSE |
| 137 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 51,500 | +1.98% | 7.86T | 395.30K | Bán lẻ | HOSE |
| 176 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 34,700 | +0.29% | 4.63T | 36.80K | Bán lẻ | UPCOM |
| 218 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 58,400 | +3.55% | 3.05T | 2.20K | Bán lẻ | HOSE |
| 267 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 10,100 | +2.02% | 2.22T | 300 | Bán lẻ | UPCOM |
| 429 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13,200 | +2.33% | 913.07B | 207.20K | Bán lẻ | HNX |
| 526 | BTT | TM - DV Bến Thành - CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 46,250 | +0.00% | 624.38B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 615 | COM | CTCP Vật tư - Xăng Dầu | 32,900 | -6.93% | 464.57B | 100 | Bán lẻ | HOSE |
| 880 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 5,970 | -4.02% | 171.28B | 200 | Bán lẻ | HOSE |
| 903 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 9,090 | +0.33% | 157.36B | 100 | Bán lẻ | HOSE |
| 934 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,500 | -1.79% | 139.87B | 1.30K | Bán lẻ | UPCOM |
| 942 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 7,550 | +0.00% | 137.08B | 3.70K | Bán lẻ | HOSE |
| 1033 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 7,220 | +6.96% | 102.60B | 1.40K | Bán lẻ | HOSE |
| 1351 | HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 1,400 | +0.00% | 28.00B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1365 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | 1,200 | +0.00% | 26.05B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1381 | TOP | CTCP Phân phối Top One | 900 | +0.00% | 22.82B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1384 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 8,300 | +0.00% | 22.41B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1493 | HFX | XNK Thanh Hà - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | 5,100 | +0.00% | 6.48B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1519 | CPH | PV mai táng Hải Phòng - CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 300 | +0.00% | 1.32B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1523 | DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | 100 | +0.00% | 228.85M | 0 | Bán lẻ | UPCOM |