Cổ phiếu ngành Bán Lẻ
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bán Lẻ trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (23 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 72,500 | -0.82% | 106.99T | 2.00M | Bán lẻ | HOSE |
| 27 | DMX | Công ty cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 76,000 | +0.13% | 95.71T | 483.30K | Bán lẻ | HOSE |
| 65 | FRT | Bán lẻ FPT - CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 130,900 | +0.69% | 23.41T | 572.77K | Bán lẻ | HOSE |
| 115 | DGW | CTCP Thế Giới Số | 45,500 | +0.22% | 10.35T | 1.62M | Bán lẻ | HOSE |
| 159 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38,900 | +0.65% | 6.03T | 231.40K | Bán lẻ | HOSE |
| 186 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 33,200 | +0.00% | 4.43T | 31.20K | Bán lẻ | UPCOM |
| 208 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 63,700 | +2.91% | 3.35T | 18.20K | Bán lẻ | HOSE |
| 267 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 10,000 | -6.54% | 2.20T | 100 | Bán lẻ | UPCOM |
| 470 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11,500 | +0.00% | 800.69B | 13.20K | Bán lẻ | HNX |
| 580 | BTT | TM - DV Bến Thành - CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 40,000 | +0.00% | 540.00B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 679 | COM | CTCP Vật tư - Xăng Dầu | 24,950 | +0.00% | 352.31B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 874 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 6,330 | +1.77% | 181.61B | 300 | Bán lẻ | HOSE |
| 906 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 8,360 | -6.90% | 162.86B | 5.70K | Bán lẻ | HOSE |
| 912 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 9,200 | +0.00% | 159.26B | 7.00K | Bán lẻ | HOSE |
| 913 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 11,800 | +6.31% | 158.44B | 3.22M | Bán lẻ | HOSE |
| 945 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,500 | +1.85% | 139.87B | 10.30K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1336 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | 1,500 | +0.00% | 32.57B | 7.80K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1355 | HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 1,700 | +13.33% | 28.00B | 11.30K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1378 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 9,200 | +0.00% | 24.84B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1390 | TOP | CTCP Phân phối Top One | 900 | +0.00% | 22.82B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1494 | HFX | XNK Thanh Hà - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | 5,100 | +0.00% | 6.48B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1519 | CPH | PV mai táng Hải Phòng - CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 300 | +0.00% | 1.32B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1523 | DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | 100 | +0.00% | 228.85M | 0 | Bán lẻ | UPCOM |