Cổ phiếu ngành Bán Lẻ
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bán Lẻ trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (22 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 72,200 | +0.14% | 105.37T | 9.21M | Bán lẻ | HOSE |
| 65 | FRT | Bán lẻ FPT - CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 135,000 | +1.43% | 24.16T | 1.63M | Bán lẻ | HOSE |
| 133 | DGW | CTCP Thế Giới Số | 39,150 | -1.14% | 8.66T | 995.00K | Bán lẻ | HOSE |
| 156 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 40,000 | +0.00% | 6.19T | 556.00K | Bán lẻ | HOSE |
| 185 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 33,300 | +0.00% | 4.44T | 23.10K | Bán lẻ | UPCOM |
| 207 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 64,000 | +0.31% | 3.43T | 7.60K | Bán lẻ | HOSE |
| 286 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 8,700 | +0.00% | 1.91T | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 422 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13,200 | -3.65% | 969.26B | 44.40K | Bán lẻ | HNX |
| 562 | BTT | TM - DV Bến Thành - CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 42,500 | +0.00% | 573.75B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 635 | COM | CTCP Vật tư - Xăng Dầu | 30,600 | +0.00% | 432.09B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 886 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 10,500 | +0.00% | 181.77B | 100 | Bán lẻ | HOSE |
| 893 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 6,110 | +0.16% | 175.30B | 800 | Bán lẻ | HOSE |
| 950 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,500 | +14.58% | 139.87B | 500 | Bán lẻ | UPCOM |
| 965 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 7,450 | +0.00% | 135.26B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 1016 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 7,760 | +6.89% | 110.27B | 700 | Bán lẻ | HOSE |
| 1344 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | 1,500 | +0.00% | 32.57B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1360 | HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 1,500 | +0.00% | 30.00B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1392 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 9,100 | +0.00% | 24.57B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1404 | TOP | CTCP Phân phối Top One | 900 | +0.00% | 22.82B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1515 | HFX | XNK Thanh Hà - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | 5,100 | +0.00% | 6.48B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1540 | CPH | PV mai táng Hải Phòng - CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 300 | +0.00% | 1.32B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1544 | DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | 100 | +0.00% | 228.85M | 0 | Bán lẻ | UPCOM |