Cổ phiếu ngành Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (12 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | PVI | PVI Holdings - CTCP PVI | 70,800 | -0.28% | 16.54T | 24.30K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 188 | BIC | Bảo hiểm BIDV - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 21,250 | -0.47% | 4.29T | 3.30K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 196 | VNR | Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 20,000 | +1.01% | 3.99T | 5.50K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 201 | MIG | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 16,700 | -0.60% | 3.55T | 57.90K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 233 | PRE | Tái bảo hiểm PVI - Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 27,900 | +0.00% | 2.87T | 800 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 254 | PGI | Bảo hiểm PJICO - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 21,000 | +0.48% | 2.33T | 5.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 255 | PTI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 19,200 | -1.03% | 2.32T | 1.00K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 271 | BMI | Bảo hiểm Bảo Minh - Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 13,450 | +0.37% | 2.04T | 26.80K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 281 | ABI | BH NH Nông Nghiệp - CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | 18,900 | +1.07% | 1.90T | 2.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 449 | AIC | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 8,600 | +0.00% | 860.00B | 500 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 450 | BHI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 8,500 | +0.00% | 850.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 601 | BLI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 8,100 | +0.00% | 486.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |