Cổ phiếu ngành Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (12 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83 | PVI | PVI Holdings - CTCP PVI | 60,900 | +0.50% | 15.69T | 4.60K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 197 | BIC | Bảo hiểm BIDV - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 18,200 | -0.27% | 3.67T | 1.80K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 198 | VNR | Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 17,400 | -1.14% | 3.67T | 12.10K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 209 | MIG | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 15,000 | -0.99% | 3.19T | 27.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 220 | PRE | Tái bảo hiểm PVI - Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 28,500 | -1.04% | 2.98T | 3.30K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 259 | PGI | Bảo hiểm PJICO - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 20,800 | -0.95% | 2.31T | 1.50K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 263 | PTI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 18,700 | +0.00% | 2.26T | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 275 | BMI | Bảo hiểm Bảo Minh - Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 13,600 | -0.37% | 2.03T | 42.20K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 282 | ABI | BH NH Nông Nghiệp - CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | 19,500 | +0.52% | 1.98T | 1.60K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 452 | AIC | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 8,200 | +0.00% | 820.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 515 | BHI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 6,400 | +0.00% | 640.00B | 100 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 600 | BLI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 7,500 | +0.00% | 498.00B | 3.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |