Cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (44 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 42,100 | +0.36% | 54.06T | 26.60K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 136 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 297,000 | +0.00% | 7.89T | 0 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 154 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 26,000 | -0.19% | 6.04T | 300 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 224 | NAF | CTCP Nafoods Group | 48,050 | +0.00% | 2.94T | 49.60K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 319 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 482,500 | +0.00% | 1.54T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 329 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 17,000 | +0.00% | 1.48T | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 338 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 16,000 | +0.00% | 1.41T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 374 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40,500 | -0.25% | 1.21T | 800 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 449 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 18,500 | +0.00% | 832.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 473 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52,800 | +0.00% | 765.60B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 529 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 18,900 | +0.00% | 623.70B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 547 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13,000 | +0.00% | 585.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 589 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 22,600 | +0.00% | 519.80B | 3.10K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 603 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 14,000 | -0.71% | 488.82B | 400 | Bia và đồ uống | HNX |
| 723 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 30,000 | +0.00% | 300.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 728 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16,400 | +0.00% | 295.20B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 747 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 21,900 | +0.00% | 277.04B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 784 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 806 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 28,200 | -1.40% | 225.02B | 10.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 903 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 10,700 | +0.00% | 156.83B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 914 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 12,100 | +0.00% | 151.25B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 952 | BHH | Habeco Trading 89 - CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | 21,900 | +0.00% | 131.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1000 | STD | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô - CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 5,600 | +0.00% | 112.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1019 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 7,700 | +4.05% | 107.45B | 4.50K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1030 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 4,400 | +0.00% | 103.96B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1035 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 12,100 | +0.00% | 102.58B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1049 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1066 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 29,800 | +0.00% | 93.07B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1074 | HBH | HABECO Hải Phòng - CTCP Habeco - Hải Phòng | 5,700 | +0.00% | 91.20B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1089 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 7,600 | +0.00% | 86.83B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1094 | SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7,100 | +0.00% | 85.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1130 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8,200 | +0.00% | 75.27B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1141 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7,000 | +0.00% | 73.50B | 900 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1151 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 4,900 | +0.00% | 71.91B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1245 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 17,000 | +0.00% | 51.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1248 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 12,700 | +0.00% | 50.80B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1268 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 12,000 | +0.00% | 47.83B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1314 | SKN | NGK Sanna Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 7,300 | +0.00% | 36.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1322 | BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 4,500 | +0.00% | 34.61B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1386 | BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3,800 | +0.00% | 22.04B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1436 | BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 7,500 | +0.00% | 15.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1484 | HAV | CTCP Rượu Hapro | 2,300 | +0.00% | 7.59B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1493 | PCF | CTCP Cà phê PETEC | 2,200 | +0.00% | 6.60B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 44 | TAN | CTCP Cà phê Thuận An | 0 | +0.00% | - | - | Bia và đồ uống | UPCOM |