Cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (43 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 44,300 | +0.00% | 57.07T | 337.80K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 142 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 293,900 | -0.68% | 7.68T | 600 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 156 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 27,500 | +0.73% | 6.37T | 1.10K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 237 | NAF | CTCP Nafoods Group | 48,000 | +0.00% | 2.93T | 233.00K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 274 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 688,000 | +0.00% | 2.13T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 315 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 18,500 | -1.60% | 1.62T | 124.30K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 331 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 17,200 | -1.15% | 1.50T | 4.10K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 380 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40,500 | +0.00% | 1.20T | 2.60K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 473 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 54,300 | +5.03% | 787.35B | 400 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 492 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16,000 | +0.00% | 720.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 514 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 20,300 | +0.00% | 669.90B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 566 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12,500 | +1.63% | 562.50B | 700 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 585 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 22,800 | +0.00% | 524.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 615 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 13,800 | +1.47% | 471.49B | 17.80K | Bia và đồ uống | HNX |
| 718 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17,500 | +0.00% | 315.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 728 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 30,000 | +0.00% | 300.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 762 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 33,500 | +0.00% | 267.31B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 795 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 841 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 8,600 | +0.00% | 203.20B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 851 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 15,400 | +0.00% | 194.81B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 887 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 12,000 | +0.00% | 175.89B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 894 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13,800 | +0.00% | 172.50B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 930 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 17,500 | +0.00% | 148.36B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1043 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9,100 | +0.00% | 103.96B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1052 | STD | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô - CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 5,100 | +0.00% | 102.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1063 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1083 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 29,700 | +0.00% | 92.75B | 200 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1085 | BHH | Habeco Trading 89 - CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | 15,300 | +0.00% | 91.80B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1097 | HBH | HABECO Hải Phòng - CTCP Habeco - Hải Phòng | 5,500 | -1.79% | 88.00B | 900 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1104 | SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7,000 | -1.41% | 84.08B | 5.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1115 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 6,400 | -3.03% | 81.07B | 40.80K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1155 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8,700 | +10.13% | 72.52B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1156 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 4,900 | +0.00% | 71.91B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1174 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6,600 | -1.49% | 69.30B | 200 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1247 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 13,300 | +0.00% | 53.20B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1270 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 16,500 | +0.00% | 49.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1274 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 12,000 | +0.00% | 47.83B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1300 | BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 5,400 | +14.89% | 41.53B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1318 | SKN | NGK Sanna Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 7,200 | +0.00% | 36.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1386 | BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4,000 | +14.29% | 23.20B | 300 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1433 | BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 8,100 | +0.00% | 16.20B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1488 | HAV | CTCP Rượu Hapro | 2,300 | +0.00% | 7.59B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1489 | PCF | CTCP Cà phê PETEC | 2,500 | +0.00% | 7.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |