Cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (44 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 43,550 | +0.35% | 56.18T | 558.40K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 140 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 289,000 | +0.00% | 7.68T | 100 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 149 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 29,500 | -0.67% | 6.84T | 2.60K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 229 | NAF | CTCP Nafoods Group | 48,300 | +0.10% | 2.94T | 347.30K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 296 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 20,600 | -0.48% | 1.80T | 58.10K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 320 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 18,300 | +0.00% | 1.59T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 324 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 505,500 | +0.00% | 1.56T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 393 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38,500 | -1.28% | 1.15T | 17.50K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 461 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 18,000 | +0.00% | 810.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 462 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55,800 | +0.18% | 809.10B | 400 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 508 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 20,500 | +0.00% | 676.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 544 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13,500 | +6.30% | 607.50B | 600 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 582 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 22,600 | -0.44% | 519.80B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 598 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 14,100 | -5.37% | 488.82B | 4.90K | Bia và đồ uống | HNX |
| 739 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 291.60B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 745 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 28,900 | +0.00% | 289.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 752 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 35,000 | +0.00% | 279.28B | 2.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 795 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 827 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 17,000 | +0.00% | 215.05B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 839 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 8,800 | +0.00% | 207.93B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 920 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 12,300 | +0.00% | 153.75B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1008 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 7,800 | +0.00% | 114.33B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1009 | STD | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô - CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 5,700 | +0.00% | 114.00B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1032 | BHH | Habeco Trading 89 - CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | 17,900 | +0.00% | 107.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1043 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9,000 | +0.00% | 102.82B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1054 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1059 | HBH | HABECO Hải Phòng - CTCP Habeco - Hải Phòng | 6,100 | +0.00% | 97.60B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1063 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 31,000 | +0.00% | 96.81B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1067 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 11,300 | -14.39% | 95.80B | 3.30K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1112 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 6,700 | +1.52% | 81.07B | 79.90K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1115 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7,800 | +4.00% | 79.80B | 1.50K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1137 | TAN | CTCP Cà phê Thuận An | 46,700 | +0.00% | 75.36B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1168 | SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5,900 | +0.00% | 70.87B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1196 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 4,400 | +0.00% | 64.58B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1204 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6,900 | -12.66% | 63.34B | 300 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1249 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 13,400 | +0.00% | 53.60B | 200 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1272 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 12,000 | +0.00% | 47.83B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1284 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15,100 | +0.00% | 45.30B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1331 | SKN | NGK Sanna Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 7,100 | +0.00% | 35.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1352 | BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 4,100 | -12.77% | 31.53B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1416 | BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3,600 | +0.00% | 20.88B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1456 | BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 7,500 | +0.00% | 15.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1494 | PCF | CTCP Cà phê PETEC | 3,000 | +0.00% | 9.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1496 | HAV | CTCP Rượu Hapro | 2,700 | +0.00% | 8.90B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |