Cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bia Và Đồ Uống trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (44 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 48,150 | -0.10% | 61.88T | 342.80K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 144 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 297,000 | +0.00% | 7.89T | 100 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 157 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 28,800 | -2.37% | 6.68T | 1.30K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 228 | NAF | CTCP Nafoods Group | 50,300 | +0.00% | 3.06T | 343.40K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 298 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 21,000 | +0.96% | 1.88T | 2.20K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 342 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 17,500 | +0.00% | 1.52T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 359 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 445,400 | +0.00% | 1.38T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 407 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38,500 | +0.00% | 1.15T | 2.00K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 478 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55,000 | +0.00% | 797.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 482 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17,500 | +0.00% | 787.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 500 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 22,500 | -2.17% | 742.50B | 1.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 572 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12,900 | +0.00% | 580.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 594 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 23,500 | +0.00% | 540.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 609 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 15,300 | -10.00% | 510.03B | 44.50K | Bia và đồ uống | HNX |
| 743 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16,800 | +0.00% | 302.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 754 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 28,900 | +0.00% | 289.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 755 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 36,000 | +0.00% | 287.26B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 811 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 842 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 17,000 | +0.00% | 215.05B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 852 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 8,800 | +0.00% | 207.93B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 913 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 11,000 | +0.00% | 161.23B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 967 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 10,900 | +0.00% | 136.25B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1009 | STD | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô - CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 5,800 | -1.69% | 116.00B | 1.40K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1038 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 8,900 | +0.00% | 108.90B | 160.10K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1050 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9,200 | +0.00% | 105.11B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1052 | BHH | Habeco Trading 89 - CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | 17,500 | -14.63% | 105.00B | 600 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1069 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1075 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 31,000 | +9.93% | 96.81B | 300 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1114 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 10,200 | -15.00% | 86.47B | 61.10K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1134 | HBH | HABECO Hải Phòng - CTCP Habeco - Hải Phòng | 5,000 | +0.00% | 80.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1141 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7,500 | -1.32% | 78.75B | 1.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1165 | TAN | CTCP Cà phê Thuận An | 46,000 | +2.22% | 74.23B | 4.30K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1199 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7,200 | +0.00% | 66.09B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1200 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 4,500 | +0.00% | 66.04B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1227 | SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5,000 | +2.04% | 60.06B | 1.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1250 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 13,400 | +0.00% | 53.60B | 100 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1261 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 13,100 | +0.00% | 52.22B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1280 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15,800 | +0.00% | 47.40B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1321 | BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 4,900 | +11.36% | 37.69B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1331 | SKN | NGK Sanna Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 7,000 | +0.00% | 35.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1418 | BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3,700 | +0.00% | 21.46B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1453 | BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 8,200 | +0.00% | 16.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1490 | HAV | CTCP Rượu Hapro | 3,000 | +0.00% | 9.89B | 500 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1498 | PCF | CTCP Cà phê PETEC | 3,000 | +0.00% | 9.00B | 400 | Bia và đồ uống | UPCOM |