Cổ phiếu ngành Công Nghiệp Nặng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Công Nghiệp Nặng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (33 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | VEA | Máy động lực và Máy NN - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 34,400 | +1.18% | 45.58T | 218.60K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 302 | LLM | LILAMA - Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 22,000 | +14.58% | 1.75T | 4.80K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 397 | MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 8,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 512 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 21,500 | +0.00% | 666.50B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 554 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | 12,200 | +0.00% | 589.89B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 663 | CTB | CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 17,800 | +0.00% | 370.24B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 740 | FT1 | CTCP Phụ tùng Máy số 1 | 41,100 | +0.00% | 290.98B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 779 | SRF | CTCP SEAREFICO | 7,520 | -0.79% | 254.08B | 16.00K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 800 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng dầu | 33,100 | +0.00% | 238.38B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 805 | L10 | CTCP Lilama 10 | 24,000 | +2.13% | 234.96B | 400 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 825 | CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | 65,600 | +0.77% | 215.59B | 5.80K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 991 | NO1 | Tâp đoàn 911 - CTCP Tập đoàn 911 | 4,800 | -3.81% | 120.54B | 10.90K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 1093 | ITS | Thương mại và DV - Vinacomin - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 3,300 | +0.00% | 87.32B | 300 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1105 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | 10,000 | +0.00% | 82.79B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1110 | VCM | CTCP BV Life | 6,800 | -5.56% | 81.60B | 26.40K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1150 | CTT | CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 15,600 | +0.00% | 73.28B | 100 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1155 | IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | 20,200 | +0.00% | 72.72B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1254 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy sản | 13,000 | -1.52% | 52.84B | 20.30K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1289 | CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8,700 | +0.00% | 44.44B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1294 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | 7,900 | +0.00% | 43.45B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1315 | FSO | Đóng tàu thủy sản VN - CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam | 7,000 | +0.00% | 39.37B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1339 | SDK | CTCP Cơ khí Luyện kim | 10,600 | +0.00% | 33.07B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1384 | SAL | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 3,200 | +0.00% | 26.59B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1393 | UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 10,000 | +0.00% | 24.38B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1404 | L62 | LILAMA 69.2 - CTCP Lilama 69-2 | 2,700 | -6.90% | 22.41B | 200 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1454 | DZM | CTCP Cơ điện Dzĩ An | 2,900 | +0.00% | 15.65B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1465 | APL | CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 11,500 | +0.00% | 13.80B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1467 | FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | 3,700 | +0.00% | 13.69B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1482 | CMK | CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 7,800 | +0.00% | 11.17B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1488 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | 1,300 | +0.00% | 9.85B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1499 | LM7 | CTCP Lilama 7 | 1,700 | +0.00% | 8.50B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1506 | L35 | Cơ khí Lilama - CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 2,400 | +14.29% | 7.84B | 900 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1539 | LO5 | CTCP Lilama 5 | 400 | +0.00% | 2.06B | 400 | Công nghiệp nặng | UPCOM |