Cổ phiếu ngành Công Nghiệp Nặng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Công Nghiệp Nặng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (32 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | VEA | Máy động lực và Máy NN - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 37,000 | +0.00% | 49.17T | 330.00K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 254 | LLM | LILAMA - Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 30,200 | -4.73% | 2.45T | 17.20K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 444 | MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 6,300 | +0.00% | 894.55B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 518 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 21,000 | +0.96% | 666.50B | 1.40K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 574 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | 10,500 | -8.70% | 546.37B | 1.90K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 689 | CTB | CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 16,500 | +0.00% | 343.20B | 100 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 750 | FT1 | CTCP Phụ tùng Máy số 1 | 39,500 | -8.99% | 279.65B | 100 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 774 | SRF | CTCP SEAREFICO | 7,700 | +3.63% | 260.16B | 1.10K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 792 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng dầu | 34,000 | +8.97% | 241.26B | 1.50K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 806 | L10 | CTCP Lilama 10 | 23,600 | -1.26% | 231.04B | 800 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 890 | CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | 53,000 | -6.53% | 174.18B | 29.50K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1062 | NO1 | Tâp đoàn 911 - CTCP Tập đoàn 911 | 4,000 | +0.00% | 98.40B | 200 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 1096 | CTT | CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 18,900 | +0.00% | 88.78B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1121 | ITS | Thương mại và DV - Vinacomin - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 3,000 | +0.00% | 79.38B | 1.00K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1123 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | 9,500 | +0.00% | 78.65B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1152 | IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | 20,200 | +0.00% | 72.72B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1195 | VCM | CTCP BV Life | 5,400 | +0.00% | 64.80B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1245 | FSO | Đóng tàu thủy sản VN - CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam | 9,500 | +0.00% | 53.44B | 500 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1256 | SDK | CTCP Cơ khí Luyện kim | 11,100 | +0.00% | 51.45B | 200 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1259 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy sản | 12,500 | +0.00% | 50.81B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1286 | CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8,700 | +0.00% | 44.44B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1290 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | 7,900 | +0.00% | 43.45B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1323 | SAL | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 4,200 | +0.00% | 34.90B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1395 | UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 9,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1443 | APL | CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 11,500 | +0.00% | 13.80B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1446 | FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | 3,700 | +0.00% | 13.69B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1448 | L62 | LILAMA 69.2 - CTCP Lilama 69-2 | 1,600 | +0.00% | 13.28B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1458 | LM7 | CTCP Lilama 7 | 2,400 | +0.00% | 12.00B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1464 | CMK | CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 7,800 | +0.00% | 11.17B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1466 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | 1,400 | +0.00% | 10.61B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1481 | L35 | Cơ khí Lilama - CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 2,600 | +0.00% | 8.49B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1518 | LO5 | CTCP Lilama 5 | 300 | +0.00% | 1.54B | 500 | Công nghiệp nặng | UPCOM |