Cổ phiếu ngành Công Nghiệp Nặng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Công Nghiệp Nặng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (33 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | VEA | Máy động lực và Máy NN - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 38,300 | +0.79% | 50.89T | 5.70K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 274 | LLM | LILAMA - Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 26,300 | +0.77% | 2.07T | 100 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 484 | MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 5,100 | +0.00% | 724.16B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 495 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | 14,300 | +0.00% | 691.42B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 507 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 21,000 | +0.00% | 651.00B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 673 | L10 | CTCP Lilama 10 | 36,800 | +0.00% | 360.27B | 0 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 696 | CTB | CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 16,000 | +0.00% | 332.80B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 741 | FT1 | CTCP Phụ tùng Máy số 1 | 40,100 | +0.00% | 284.61B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 777 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng dầu | 33,800 | +0.00% | 243.42B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 787 | SRF | CTCP SEAREFICO | 7,030 | +0.00% | 237.52B | 0 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 874 | CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | 54,100 | +0.00% | 177.79B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1042 | IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | 28,100 | +0.00% | 101.16B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1102 | VCM | CTCP BV Life | 6,900 | +0.00% | 82.80B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1116 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | 9,500 | +0.00% | 78.65B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1121 | ITS | Thương mại và DV - Vinacomin - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 2,900 | +0.00% | 76.73B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1143 | NO1 | Tâp đoàn 911 - CTCP Tập đoàn 911 | 2,980 | +0.00% | 73.31B | 0 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 1149 | CTT | CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 15,400 | +0.00% | 72.34B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1203 | SDK | CTCP Cơ khí Luyện kim | 12,900 | +0.00% | 59.80B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1247 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy sản | 12,500 | +0.00% | 50.81B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1261 | SAL | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 5,800 | +0.00% | 48.20B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1276 | FSO | Đóng tàu thủy sản VN - CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam | 8,200 | +0.00% | 46.12B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1279 | CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8,900 | +0.00% | 45.46B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1288 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | 7,900 | +0.00% | 43.45B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1389 | UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 9,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1439 | APL | CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 11,500 | +0.00% | 13.80B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1441 | FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | 3,700 | +0.00% | 13.69B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1445 | L62 | LILAMA 69.2 - CTCP Lilama 69-2 | 1,600 | +0.00% | 13.28B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1455 | LM7 | CTCP Lilama 7 | 2,400 | +0.00% | 12.00B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1462 | CMK | CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 7,800 | +0.00% | 11.17B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1477 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | 1,200 | +0.00% | 9.09B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1499 | L35 | Cơ khí Lilama - CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 1,900 | +0.00% | 6.20B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1518 | LO5 | CTCP Lilama 5 | 300 | +0.00% | 1.54B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 33 | DZM | CTCP Cơ điện Dzĩ An | 0 | +0.00% | - | - | Công nghiệp nặng | UPCOM |