Cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (48 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 42,950 | +2.14% | 120.11T | 3.01M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 27 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 33,800 | +0.75% | 82.06T | 10.43M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 33 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 27,150 | -1.27% | 67.88T | 13.78M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 40 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 27,400 | -0.54% | 51.56T | 673.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 48 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 17,450 | -1.41% | 43.00T | 33.82M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 58 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 28,250 | -0.70% | 30.51T | 2.71M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 60 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | 24,600 | +0.41% | 28.06T | 5.67M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 61 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | 17,700 | -0.84% | 26.94T | 13.57M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 70 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 20,600 | +0.00% | 20.72T | 4.98M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 83 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 79,300 | +1.93% | 17.38T | 198.80K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 85 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 18,800 | -1.57% | 17.00T | 13.97M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 95 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 126,700 | -0.08% | 14.25T | 9.80K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 115 | EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực - Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 13,700 | -1.79% | 10.50T | 2.58M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 117 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 26,950 | -0.74% | 10.35T | 2.44M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 124 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 34,700 | +0.58% | 9.69T | 878.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 128 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 22,100 | +0.00% | 9.51T | 422.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 140 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 13,100 | +0.00% | 8.17T | 2.86M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 152 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 25,900 | +3.60% | 7.05T | 3.06M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 186 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 156,000 | +0.00% | 4.87T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 199 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 14,600 | +0.69% | 4.00T | 804.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 206 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 13,350 | +2.69% | 3.65T | 26.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 210 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 15,050 | +2.03% | 3.45T | 1.17M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 226 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 14,400 | +0.00% | 3.12T | 138.30K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 230 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 15,000 | -5.66% | 3.00T | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 232 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 13,200 | -0.75% | 2.97T | 9.90K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 265 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,530 | +0.00% | 2.23T | 0 | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 273 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 10,700 | +0.00% | 2.14T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 289 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 26,600 | -0.75% | 1.94T | 210.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 291 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 8,400 | -1.18% | 1.93T | 1.31M | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 328 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 10,400 | -0.95% | 1.60T | 585.60K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 394 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 5,290 | -2.04% | 1.23T | 525.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 395 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 10,600 | -1.85% | 1.23T | 69.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 401 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 11,500 | -0.86% | 1.18T | 202.20K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 443 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 9,700 | +0.00% | 923.09B | 109.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 457 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2,880 | -0.69% | 864.00B | 317.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 470 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | 7,410 | -2.11% | 826.05B | 3.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 481 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 4,800 | +0.00% | 791.04B | 112.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 506 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,900 | +0.00% | 723.97B | 27.60K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 531 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,700 | +2.17% | 674.39B | 284.80K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 575 | APS | CK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 6,900 | -1.43% | 572.70B | 317.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 590 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 9,100 | -2.15% | 544.56B | 221.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 714 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | 6,600 | +0.00% | 331.98B | 31.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 744 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 10,200 | +0.00% | 297.60B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 764 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 16,500 | +0.00% | 277.20B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 860 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 4,500 | +0.00% | 203.10B | 19.80K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 958 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 4,300 | +0.00% | 141.90B | 600 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 985 | ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | 1,300 | +0.00% | 126.00B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 1265 | HVA | CTCP Đầu tư HVA | 3,700 | +0.00% | 51.87B | 112.20K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |