Cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (49 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 31,500 | -0.94% | 107.70T | 3.59M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 31 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 29,700 | +3.30% | 70.86T | 7.27M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 32 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 21,400 | +1.18% | 64.23T | 43.49M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 44 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 23,900 | -0.21% | 45.28T | 658.00K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 51 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 25,500 | +0.79% | 34.42T | 4.47M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 52 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 13,150 | +2.33% | 34.35T | 52.12M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 64 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | 20,650 | +3.25% | 23.79T | 15.11M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 67 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | 15,200 | +2.70% | 22.91T | 17.49M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 81 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 17,000 | +1.19% | 17.02T | 3.05M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 91 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 60,300 | -0.99% | 13.99T | 93.10K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 97 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 14,400 | +0.70% | 13.22T | 6.55M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 112 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 98,700 | +1.75% | 10.85T | 1.90K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 123 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 22,500 | +0.45% | 9.64T | 532.00K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 131 | EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực - Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 11,800 | +0.85% | 8.97T | 1.02M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 135 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 13,400 | +0.00% | 8.42T | 21.09M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 139 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 21,000 | +1.94% | 8.00T | 655.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 143 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 27,350 | +1.30% | 7.42T | 239.90K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 158 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 21,950 | +0.00% | 6.10T | 1.02M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 188 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 14,400 | +2.13% | 4.34T | 106.30K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 196 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 126,000 | +0.00% | 3.93T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 203 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 14,300 | +0.00% | 3.52T | 162.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 206 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 17,000 | +0.00% | 3.40T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 227 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 10,900 | +0.00% | 3.01T | 459.40K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 233 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 12,900 | +0.00% | 2.96T | 228.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 243 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 10,200 | +0.49% | 2.78T | 22.00K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 245 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 12,200 | -0.81% | 2.65T | 21.00K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 248 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 10,000 | +0.00% | 2.50T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 266 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,500 | +0.00% | 2.20T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 271 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 9,200 | -1.08% | 2.14T | 3.50M | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 278 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 28,700 | -0.69% | 2.09T | 688.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 325 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 10,200 | +0.99% | 1.56T | 494.90K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 390 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 9,700 | +1.04% | 1.13T | 17.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 414 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 4,600 | +0.66% | 1.03T | 240.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 451 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 5,400 | +8.00% | 856.96B | 546.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 501 | UPS | Công ty cổ phần Chứng khoán UP | 21,600 | +0.00% | 699.29B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 506 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,300 | +0.00% | 686.87B | 276.60K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 508 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,500 | +1.56% | 682.00B | 66.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 512 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | 6,190 | -0.16% | 675.46B | 11.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 535 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2,120 | +0.95% | 636.00B | 115.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 572 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7,300 | +0.00% | 548.32B | 17.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 582 | APS | CK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 6,300 | +0.00% | 531.20B | 270.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 598 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 8,300 | +1.22% | 496.68B | 71.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 719 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | 6,200 | +1.64% | 311.86B | 19.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 737 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 9,900 | -1.00% | 288.85B | 1.00K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 778 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 15,300 | +0.00% | 257.04B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 879 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 4,000 | +0.00% | 180.53B | 15.90K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 982 | ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | 1,300 | +0.00% | 126.00B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 988 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 3,700 | +0.00% | 122.10B | 0 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 1304 | HVA | CTCP Đầu tư HVA | 2,900 | +11.54% | 39.59B | 88.10K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |