Cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (48 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 39,600 | -2.58% | 113.06T | 3.23M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 29 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 30,800 | -1.75% | 75.00T | 2.19M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 32 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 24,400 | -0.61% | 61.40T | 16.96M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 39 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 25,700 | -1.15% | 48.56T | 923.90K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 50 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 25,550 | +1.79% | 34.63T | 18.78M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 51 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 14,000 | +0.72% | 34.18T | 47.51M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 63 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | 16,950 | +0.00% | 25.80T | 11.46M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 64 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | 21,500 | -1.60% | 24.77T | 16.66M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 73 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 18,300 | -1.61% | 18.62T | 6.75M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 85 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 71,800 | -0.55% | 15.95T | 150.90K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 90 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 16,000 | +1.27% | 14.39T | 11.12M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 100 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 112,500 | -1.83% | 12.86T | 200.70K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 118 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 22,500 | +0.45% | 9.64T | 514.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 119 | EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực - Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 12,550 | +0.40% | 9.51T | 3.27M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 126 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 14,050 | -1.40% | 8.86T | 4.35M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 134 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 22,000 | -0.45% | 8.52T | 877.40K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 140 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 28,200 | -1.05% | 7.73T | 332.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 159 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 22,250 | +0.00% | 6.10T | 1.99M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 193 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 14,000 | -1.41% | 4.22T | 474.30K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 198 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 125,000 | +0.00% | 3.90T | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 205 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 17,300 | -14.78% | 3.46T | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 214 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 12,000 | -0.83% | 3.28T | 1.03M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 219 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 13,700 | -0.72% | 3.16T | 83.60K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 225 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 13,200 | -0.75% | 3.01T | 309.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 226 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 10,850 | +0.46% | 3.01T | 25.40K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 235 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 13,300 | +0.00% | 2.86T | 100.70K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 266 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,500 | +0.00% | 2.20T | 0 | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 278 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 26,800 | -1.47% | 2.00T | 844.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 290 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 9,400 | +0.00% | 1.88T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 308 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 7,300 | -1.35% | 1.70T | 611.30K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 334 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 9,800 | +0.00% | 1.51T | 1.37M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 392 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 9,940 | -0.50% | 1.16T | 8.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 407 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 4,780 | +1.70% | 1.08T | 358.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 434 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 5,700 | +1.79% | 939.36B | 164.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 468 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | 7,190 | +0.14% | 784.58B | 9.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 503 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,700 | +2.17% | 689.06B | 624.40K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 507 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,300 | -3.08% | 682.00B | 21.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 514 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2,220 | -1.33% | 669.00B | 192.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 539 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8,200 | +0.00% | 624.48B | 5.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 555 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 9,700 | -1.02% | 586.44B | 278.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 589 | APS | CK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 6,300 | +3.28% | 514.60B | 577.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 715 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | 6,200 | +0.00% | 311.86B | 36.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 769 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 15,900 | +0.00% | 267.12B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 795 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 8,500 | +2.41% | 242.16B | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 862 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 4,300 | +2.38% | 194.07B | 71.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 964 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 4,100 | +0.00% | 135.30B | 0 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 981 | ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | 1,300 | +0.00% | 126.00B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 1378 | HVA | CTCP Đầu tư HVA | 2,000 | +0.00% | 27.30B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |