Cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dịch Vụ Tài Chính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (49 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 26,500 | +0.76% | 88.23T | 2.37M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 30 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 27,200 | +0.74% | 66.23T | 1.14M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 34 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 19,150 | +1.59% | 57.47T | 20.65M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 44 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 22,250 | -0.45% | 41.72T | 317.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 53 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 23,600 | +1.94% | 32.38T | 2.95M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 55 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 11,800 | +0.00% | 30.36T | 19.39M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 67 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | 18,950 | +2.71% | 21.83T | 12.73M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 70 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | 13,050 | -0.38% | 19.87T | 11.84M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 84 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 15,000 | +0.67% | 15.01T | 3.36M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 104 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 12,300 | +0.82% | 11.06T | 7.20M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 107 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 46,800 | +0.00% | 10.82T | 85.60K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 122 | EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực - Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 11,500 | -2.13% | 8.75T | 1.06M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 123 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 14,000 | +0.00% | 8.74T | 3.32M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 128 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 19,700 | +0.00% | 8.44T | 2.53M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 139 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 82,400 | -7.10% | 7.59T | 5.60K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 142 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 27,700 | -0.54% | 7.48T | 704.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 147 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 18,600 | +1.92% | 7.09T | 699.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 159 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 21,550 | +1.17% | 5.87T | 1.20M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 192 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 13,100 | +0.00% | 3.95T | 39.50K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 194 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 125,000 | +0.00% | 3.90T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 219 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 15,100 | +0.00% | 3.02T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 225 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 12,000 | -3.23% | 2.94T | 76.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 239 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 9,120 | +0.44% | 2.73T | 255.60K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 242 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 11,150 | +0.45% | 2.70T | 100.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 244 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 9,200 | +2.22% | 2.56T | 35.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 261 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 9,900 | +2.06% | 2.28T | 4.81M | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 263 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 10,500 | -0.94% | 2.26T | 39.50K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 266 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 8,900 | +0.00% | 2.23T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 268 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,500 | +0.00% | 2.20T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 287 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 26,000 | +0.00% | 1.88T | 298.80K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 335 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 9,300 | +2.20% | 1.43T | 819.90K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 392 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 9,500 | +0.00% | 1.10T | 17.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 443 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 3,880 | -4.20% | 867.65B | 272.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 458 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 4,900 | +0.00% | 807.52B | 156.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 493 | UPS | Công ty cổ phần Chứng khoán UP | 21,500 | +0.00% | 696.05B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 508 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2,160 | +0.47% | 648.00B | 124.40K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 522 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | 5,770 | -3.35% | 629.63B | 1.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 523 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,000 | -1.64% | 629.54B | 16.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 528 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,000 | +2.56% | 624.43B | 67.70K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 595 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6,700 | +3.08% | 510.24B | 3.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 622 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 7,500 | +1.35% | 448.81B | 34.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 625 | APS | CK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 5,300 | +0.00% | 439.90B | 155.60K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 725 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | 5,900 | +1.72% | 296.77B | 700 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 747 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 9,500 | +7.95% | 277.18B | 700 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 804 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 13,400 | +0.00% | 225.12B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 876 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 3,900 | +2.63% | 176.02B | 5.30K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 964 | ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | 1,300 | +0.00% | 126.00B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 972 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 3,700 | +0.00% | 122.10B | 0 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 1309 | HVA | CTCP Đầu tư HVA | 2,800 | +0.00% | 38.22B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |