Cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện
Danh sách mã cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (24 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 67,700 | +6.95% | 42.27T | 1.85M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 58 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 22,700 | +5.58% | 29.51T | 11.52M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 217 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 94,600 | +0.00% | 3.07T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 391 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 14,400 | +2.13% | 1.11T | 174.00K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 596 | TYA | CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 16,550 | +0.30% | 507.76B | 800 | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 619 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18,300 | +0.55% | 457.50B | 200 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 639 | AME | Cơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C | 6,400 | +0.00% | 417.28B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 657 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 6,900 | +1.47% | 383.94B | 94.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 669 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | 51,000 | +0.00% | 369.95B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 850 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 16,000 | +0.00% | 193.60B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 900 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 19,800 | +0.00% | 158.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 914 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 13,600 | +0.00% | 151.90B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 941 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 12,700 | +3.25% | 137.22B | 3.00K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 968 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 12,800 | +0.00% | 125.44B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1021 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 15,700 | -1.88% | 105.90B | 1.00K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1026 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 11,000 | +0.00% | 104.41B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1061 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 8,600 | +0.00% | 94.78B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1089 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | 15,000 | +0.00% | 87.11B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1128 | EME | CTCP Điện cơ | 20,000 | +0.00% | 75.61B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1216 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,500 | +0.00% | 56.60B | 6.10K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1220 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 4,200 | -2.33% | 56.30B | 10.40K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1271 | EMG | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | 15,800 | +0.00% | 47.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1395 | TIE | Điện tử TIE - CTCP TIE | 2,200 | +0.00% | 21.05B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1424 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 5,900 | +0.00% | 17.11B | 200 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |