Cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện
Danh sách mã cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (24 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 69,600 | +4.19% | 42.79T | 500.40K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 57 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 23,550 | +4.67% | 29.44T | 5.28M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 215 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 97,600 | +0.00% | 3.16T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 381 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 15,800 | +0.64% | 1.20T | 23.40K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 578 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21,200 | +0.47% | 530.00B | 2.00K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 583 | TYA | CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 17,000 | +0.00% | 521.57B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 633 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | 60,000 | +0.00% | 435.23B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 655 | AME | Cơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C | 6,000 | +0.00% | 391.20B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 666 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 7,000 | +0.00% | 368.16B | 43.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 732 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 26,500 | +0.00% | 295.98B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 864 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 15,700 | +0.00% | 189.97B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 912 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 19,800 | +0.00% | 158.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 933 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 15,100 | +0.00% | 147.98B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 950 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 12,900 | +0.00% | 139.38B | 2.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 961 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 20,100 | +0.00% | 135.58B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1057 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 9,000 | +0.00% | 98.10B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1060 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 10,300 | +0.00% | 97.77B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1070 | EME | CTCP Điện cơ | 25,100 | +0.00% | 94.89B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1088 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | 15,300 | +0.00% | 88.85B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1142 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 5,700 | +0.00% | 74.63B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1217 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,700 | +3.85% | 61.12B | 2.30K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1243 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 19,200 | +0.00% | 55.68B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1338 | EMG | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | 11,300 | +0.00% | 33.90B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1352 | TIE | Điện tử TIE - CTCP TIE | 3,200 | +0.00% | 30.62B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |