Cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện
Danh sách mã cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (24 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 63,900 | -1.69% | 42.02T | 1.19M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 54 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 24,400 | +3.83% | 32.32T | 19.24M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 223 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 94,600 | +0.00% | 3.07T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 400 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 14,500 | +0.69% | 1.11T | 103.80K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 590 | TYA | CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 16,850 | +0.30% | 516.97B | 400 | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 605 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19,100 | -0.52% | 480.00B | 200 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 631 | AME | Cơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C | 6,800 | +0.00% | 443.36B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 662 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | 54,000 | +0.00% | 391.71B | 200 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 669 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 6,400 | -4.48% | 372.81B | 43.60K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 853 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 16,000 | +0.00% | 193.60B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 883 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 16,000 | +0.00% | 178.71B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 914 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 19,800 | +0.00% | 158.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 933 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 13,500 | +1.50% | 145.86B | 2.50K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 977 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 19,000 | +0.53% | 128.16B | 2.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 984 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 12,800 | +0.00% | 125.44B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 989 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 11,100 | +0.00% | 120.99B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1015 | EME | CTCP Điện cơ | 30,000 | +0.00% | 113.41B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1058 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 7,600 | +0.00% | 99.51B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1068 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 10,300 | +0.00% | 97.77B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1098 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | 15,000 | +0.00% | 87.11B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1198 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,800 | +7.69% | 63.39B | 5.30K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1330 | EMG | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | 11,300 | +0.00% | 33.90B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1341 | TIE | Điện tử TIE - CTCP TIE | 3,200 | +0.00% | 30.62B | 1.00K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1393 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 7,600 | +0.00% | 22.04B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |