Cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (28 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 242 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 29,100 | +0.34% | 2.73T | 125.30K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 361 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 5,540 | -1.25% | 1.37T | 284.10K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 429 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36,700 | +0.00% | 990.90B | 14.20K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 448 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 25,300 | +5.42% | 900.00B | 36.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 495 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 14,950 | -0.33% | 750.00B | 255.70K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 546 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 10,100 | +0.00% | 635.15B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 586 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 27,800 | +0.36% | 552.33B | 20.00K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 689 | QHD | Que hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức | 54,000 | +0.00% | 357.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 810 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,600 | +0.00% | 240.00B | 164.70K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 838 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 12,500 | +0.00% | 219.03B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 929 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 20,500 | +0.00% | 153.75B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 977 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 4,500 | +0.00% | 132.07B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1062 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 9,900 | +0.00% | 100.39B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1132 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 13,700 | +0.00% | 82.20B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1166 | HPB | CTCP Bao bì PP | 20,100 | +0.00% | 73.51B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1219 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,700 | +6.94% | 61.77B | 400 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1242 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 12,000 | +1.69% | 56.15B | 1.30K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1243 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 13,300 | +0.00% | 55.86B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1278 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,500 | +0.00% | 47.50B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1279 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 24,900 | +0.00% | 47.42B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1325 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 12,000 | +0.00% | 36.14B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1445 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 8,500 | +0.00% | 17.41B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1446 | TB8 | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI - CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI | 13,900 | +0.00% | 17.38B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1450 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 7,500 | +0.00% | 16.78B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1467 | BAL | Bao bì Balpac - CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 7,100 | +0.00% | 14.20B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1482 | TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | 3,000 | +0.00% | 11.40B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1493 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | 8,100 | +0.00% | 9.64B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1509 | NHP | Sản xuất XNK NHP - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP | 300 | +0.00% | 8.27B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |