Cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (27 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 232 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 29,800 | +0.68% | 2.97T | 109.00K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 260 | CLI | Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech | 24,600 | +1.23% | 2.24T | 60.20K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 311 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 6,910 | +1.02% | 1.68T | 648.00K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 429 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 35,300 | +0.00% | 953.10B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 462 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 13,750 | -0.72% | 828.00B | 193.70K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 522 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 10,500 | +0.00% | 660.31B | 300 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 525 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 18,100 | -2.69% | 655.20B | 2.20K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 568 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 28,000 | +0.00% | 556.31B | 34.80K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 675 | QHD | Que hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức | 49,000 | +0.00% | 357.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 793 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,600 | +0.00% | 240.00B | 117.90K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 836 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 11,900 | +0.00% | 208.52B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 903 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 5,600 | +0.00% | 164.36B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 935 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 19,300 | +0.00% | 144.75B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1140 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 12,500 | +5.93% | 75.00B | 1.00K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1188 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 6,500 | +0.00% | 65.91B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1193 | HPB | CTCP Bao bì PP | 17,800 | +0.00% | 65.10B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1222 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,300 | +4.29% | 58.56B | 100 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1262 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 10,300 | +6.19% | 50.51B | 3.80K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1268 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 11,900 | +0.00% | 49.98B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1280 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,100 | +0.00% | 45.98B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1306 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 12,900 | +9.32% | 38.86B | 1.10K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1347 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 15,700 | +0.00% | 29.90B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1411 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 9,700 | +0.00% | 19.86B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1426 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 7,800 | +0.00% | 17.45B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1440 | BAL | Bao bì Balpac - CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 7,300 | +0.00% | 14.60B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1462 | TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | 3,000 | +0.00% | 11.40B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1474 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | 8,100 | +0.00% | 9.64B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |