Cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (28 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 244 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 28,000 | +0.00% | 2.62T | 247.20K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 352 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 5,550 | -1.07% | 1.37T | 87.10K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 417 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36,700 | +0.00% | 990.90B | 1.30K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 482 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 20,000 | -0.50% | 730.80B | 19.20K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 487 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 11,900 | -0.83% | 717.00B | 73.30K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 541 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 9,700 | +0.00% | 610.00B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 570 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 27,350 | +0.18% | 543.39B | 9.00K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 674 | QHD | Que hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức | 49,000 | +0.00% | 357.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 778 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,700 | +0.00% | 255.00B | 81.40K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 814 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 13,000 | +0.00% | 227.79B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 859 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 6,600 | +0.00% | 193.71B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 955 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 18,400 | +0.00% | 138.00B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1048 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 9,900 | +0.00% | 100.39B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1175 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 11,600 | -8.66% | 69.60B | 2.10K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1189 | HPB | CTCP Bao bì PP | 18,100 | +0.00% | 66.20B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1218 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,500 | +0.00% | 60.17B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1242 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 11,700 | +0.00% | 56.15B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1262 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 12,000 | +0.00% | 50.40B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1263 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 26,400 | +0.00% | 50.28B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1274 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,500 | +0.00% | 47.50B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1327 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 12,100 | +0.00% | 36.45B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1423 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 9,700 | +14.12% | 19.86B | 2.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1431 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 8,600 | +0.00% | 19.24B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1447 | TB8 | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI - CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI | 13,900 | +0.00% | 17.38B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1457 | BAL | Bao bì Balpac - CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 7,500 | +0.00% | 15.00B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1479 | TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | 3,000 | +0.00% | 11.40B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1491 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | 8,100 | +0.00% | 9.64B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1503 | NHP | Sản xuất XNK NHP - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP | 300 | +0.00% | 8.27B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |