Cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Công Nghiệp trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (27 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | CLI | Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech | 28,800 | +0.00% | 3.17T | 41.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 227 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 28,550 | +5.16% | 2.89T | 162.50K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 306 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 6,900 | +2.99% | 1.67T | 417.30K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 418 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36,500 | +0.00% | 985.50B | 12.50K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 432 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 14,600 | +0.34% | 899.79B | 111.10K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 509 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 17,500 | -1.69% | 648.00B | 6.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 524 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 10,000 | +0.00% | 628.86B | 1.30K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 550 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 29,100 | -0.17% | 578.16B | 24.80K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 674 | QHD | Que hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức | 53,800 | +0.00% | 357.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 801 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 13,000 | +0.00% | 227.79B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 806 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,500 | +0.00% | 225.00B | 121.60K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 930 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 19,000 | +0.00% | 142.50B | 300 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 957 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 4,500 | +2.27% | 129.14B | 100 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1143 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 7,200 | +0.00% | 73.01B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1183 | HPB | CTCP Bao bì PP | 17,700 | +0.00% | 64.73B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1191 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 10,400 | +0.00% | 62.40B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1198 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,600 | +0.00% | 60.97B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1201 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 20,000 | +0.00% | 60.24B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1257 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 9,600 | +0.00% | 49.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1263 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 11,500 | +0.00% | 48.30B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1280 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,000 | +0.00% | 45.60B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1340 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 15,700 | +0.00% | 29.90B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1378 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 10,200 | +0.00% | 22.82B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1400 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 10,000 | +0.00% | 20.48B | 2.00K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1448 | BAL | Bao bì Balpac - CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 6,300 | +0.00% | 12.60B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1473 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | 8,100 | +0.00% | 9.64B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1481 | TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | 2,200 | +0.00% | 8.36B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |