Cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (9 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 48,100 | +0.21% | 4.64T | 90.00K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 289 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 79,000 | -1.13% | 1.86T | 12.60K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 599 | SHE | PT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 7,500 | +5.63% | 487.53B | 1.10K | Hàng gia dụng | HNX |
| 635 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 15,750 | +0.00% | 426.44B | 100 | Hàng gia dụng | HOSE |
| 681 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 16,500 | +0.00% | 347.93B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 775 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,300 | -0.64% | 256.29B | 12.20K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 925 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 2,090 | +0.48% | 150.38B | 182.10K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 1210 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 5,200 | +0.00% | 62.40B | 100 | Hàng gia dụng | HNX |
| 1328 | DCS | CTCP Tập đoàn EDX | 600 | +0.00% | 36.19B | 101.80K | Hàng gia dụng | UPCOM |