Cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (9 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 168 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 54,300 | +3.23% | 5.24T | 425.20K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 306 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 74,000 | -0.13% | 1.74T | 3.50K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 640 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 15,750 | +1.61% | 429.15B | 5.80K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 643 | SHE | PT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 6,500 | +3.17% | 422.53B | 100 | Hàng gia dụng | HNX |
| 666 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 18,500 | +2.78% | 379.56B | 700 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 761 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,800 | +1.14% | 270.07B | 2.50K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 980 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 1,780 | +0.00% | 126.75B | 124.90K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 1183 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 5,500 | -1.79% | 67.20B | 4.10K | Hàng gia dụng | HNX |
| 1294 | DCS | CTCP Tập đoàn EDX | 600 | +0.00% | 42.22B | 47.50K | Hàng gia dụng | UPCOM |