Cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (9 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 48,500 | +0.31% | 4.67T | 36.70K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 285 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 83,800 | -0.24% | 1.98T | 629.10K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 635 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 16,400 | +0.00% | 444.04B | 1.60K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 662 | SHE | PT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 6,000 | +1.69% | 390.02B | 421.20K | Hàng gia dụng | HNX |
| 712 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 15,800 | +0.00% | 333.17B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 778 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,410 | -1.36% | 262.90B | 100 | Hàng gia dụng | HOSE |
| 884 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 2,600 | -1.52% | 186.90B | 129.60K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 1232 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 4,900 | +0.00% | 58.80B | 0 | Hàng gia dụng | HNX |
| 1300 | DCS | CTCP Tập đoàn EDX | 700 | +16.67% | 42.22B | 18.50K | Hàng gia dụng | UPCOM |