Cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Gia Dụng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (9 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 167 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 54,400 | +0.93% | 5.22T | 93.80K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 308 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 71,000 | +0.00% | 1.67T | 5.20K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 631 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 15,950 | +0.31% | 432.85B | 10.70K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 635 | SHE | PT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 6,500 | +1.56% | 422.53B | 1.60K | Hàng gia dụng | HNX |
| 677 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 16,800 | +0.00% | 354.25B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 770 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,200 | -1.08% | 253.53B | 200 | Hàng gia dụng | HOSE |
| 938 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 1,880 | -1.57% | 138.21B | 9.80K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 1189 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 5,300 | +0.00% | 62.40B | 1.60K | Hàng gia dụng | HNX |
| 1338 | DCS | CTCP Tập đoàn EDX | 500 | +0.00% | 30.15B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |