Cổ phiếu ngành Kim Loại
Danh sách mã cổ phiếu ngành Kim Loại trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (45 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 21,250 | +4.17% | 178.57T | 32.63M | Kim loại | HOSE |
| 127 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | 10,700 | +3.88% | 8.64T | 3.14M | Kim loại | HOSE |
| 151 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 9,500 | +1.06% | 6.44T | 797.80K | Kim loại | UPCOM |
| 157 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 12,100 | +3.42% | 5.98T | 7.72M | Kim loại | HOSE |
| 253 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 14,350 | +2.50% | 2.39T | 639.50K | Kim loại | HOSE |
| 292 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 12,200 | +0.83% | 1.82T | 61.50K | Kim loại | UPCOM |
| 357 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 72,500 | +0.00% | 1.30T | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 375 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 19,000 | +3.83% | 1.18T | 621.90K | Kim loại | HNX |
| 444 | POM | CTCP Thép Pomina | 3,100 | +0.00% | 863.48B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 457 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,300 | +2.38% | 809.55B | 12.90K | Kim loại | UPCOM |
| 488 | SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 9,800 | +2.73% | 713.99B | 160.50K | Kim loại | HOSE |
| 493 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 14,000 | +1.45% | 700.00B | 6.70K | Kim loại | UPCOM |
| 497 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | 11,300 | +0.00% | 685.13B | 1.00K | Kim loại | HOSE |
| 512 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 13,700 | +0.00% | 642.28B | 0 | Kim loại | HNX |
| 631 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 22,400 | +0.00% | 430.08B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 636 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 9,800 | +0.00% | 421.46B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 661 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 3,330 | +2.46% | 374.03B | 99.10K | Kim loại | HOSE |
| 701 | TTS | CTCP Cán Thép Thái Trung | 6,300 | -13.70% | 320.04B | 1.30K | Kim loại | UPCOM |
| 714 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 27,100 | +0.00% | 308.94B | 4.40K | Kim loại | UPCOM |
| 733 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,750 | +0.00% | 290.74B | 6.00K | Kim loại | HOSE |
| 757 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 10,900 | +0.00% | 267.05B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 829 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 7,000 | +0.00% | 206.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 837 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 3,970 | -0.25% | 200.03B | 19.80K | Kim loại | HOSE |
| 855 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 20,500 | +0.00% | 191.17B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 864 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 952 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 3,750 | -3.85% | 131.69B | 34.50K | Kim loại | HOSE |
| 961 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 12,900 | +0.00% | 127.02B | 0 | Kim loại | HNX |
| 981 | HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 13,100 | +0.00% | 117.90B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 987 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | 3,800 | +2.70% | 116.85B | 300 | Kim loại | UPCOM |
| 991 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | 7,700 | +0.00% | 115.50B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1043 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 8,300 | +0.00% | 101.47B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1066 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,600 | +1.54% | 93.40B | 1.60K | Kim loại | HOSE |
| 1108 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 3,900 | +0.00% | 80.70B | 500 | Kim loại | HNX |
| 1116 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,000 | +0.00% | 78.49B | 87.90K | Kim loại | HNX |
| 1122 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,400 | +4.35% | 76.42B | 73.60K | Kim loại | HNX |
| 1177 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,300 | +0.00% | 66.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1251 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 1,700 | +0.00% | 50.49B | 69.50K | Kim loại | UPCOM |
| 1259 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,000 | +11.11% | 49.50B | 57.30K | Kim loại | UPCOM |
| 1335 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 5,900 | +0.00% | 30.68B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1355 | BVG | CTCP Group Bắc Việt | 2,800 | +0.00% | 27.30B | 9.60K | Kim loại | UPCOM |
| 1380 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,600 | +0.00% | 22.76B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1421 | MHL | CTCP Minh Hữu Liên | 3,300 | +0.00% | 17.45B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1431 | VDT | CTCP Lưới thép Bình Tây | 8,000 | +0.00% | 15.72B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1440 | HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | 400 | +0.00% | 13.78B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1510 | NHV | Đầu tư NHV - CTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | 600 | +0.00% | 3.29B | 0 | Kim loại | UPCOM |