Cổ phiếu ngành Kim Loại
Danh sách mã cổ phiếu ngành Kim Loại trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (45 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 22,100 | -0.23% | 186.59T | 26.68M | Kim loại | HOSE |
| 130 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | 10,850 | +0.00% | 8.72T | 2.11M | Kim loại | HOSE |
| 159 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 9,000 | +0.00% | 6.10T | 223.60K | Kim loại | UPCOM |
| 169 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 11,100 | +0.45% | 5.46T | 1.76M | Kim loại | HOSE |
| 254 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 13,950 | -0.36% | 2.37T | 1.18M | Kim loại | HOSE |
| 295 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 12,400 | +0.00% | 1.85T | 14.50K | Kim loại | UPCOM |
| 377 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 69,000 | +0.00% | 1.24T | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 405 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 18,000 | -1.10% | 1.12T | 76.20K | Kim loại | HNX |
| 420 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 19,000 | -2.56% | 975.00B | 700 | Kim loại | UPCOM |
| 449 | POM | CTCP Thép Pomina | 3,100 | +0.00% | 863.48B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 463 | SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 10,800 | +0.00% | 794.95B | 58.10K | Kim loại | HOSE |
| 465 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,300 | +4.88% | 791.15B | 1.70K | Kim loại | UPCOM |
| 513 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 15,500 | +0.00% | 666.60B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 542 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | 10,200 | +0.00% | 618.44B | 500 | Kim loại | HOSE |
| 555 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 12,500 | +6.84% | 586.02B | 200 | Kim loại | HNX |
| 621 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 4,000 | -0.50% | 451.53B | 109.90K | Kim loại | HOSE |
| 642 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 21,500 | +2.38% | 412.80B | 30.70K | Kim loại | UPCOM |
| 684 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 6,400 | -4.19% | 350.70B | 1.79M | Kim loại | HOSE |
| 689 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 13,900 | -5.44% | 340.55B | 3.60K | Kim loại | UPCOM |
| 699 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 29,000 | +1.75% | 330.60B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 703 | TTS | CTCP Cán Thép Thái Trung | 6,400 | +0.00% | 325.12B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 730 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 10,100 | +0.00% | 297.23B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 741 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,600 | +0.00% | 289.38B | 0 | Kim loại | HOSE |
| 864 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 20,500 | +0.00% | 191.17B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 882 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 954 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 3,980 | +0.25% | 138.37B | 13.00K | Kim loại | HOSE |
| 977 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 13,200 | +0.00% | 129.97B | 0 | Kim loại | HNX |
| 988 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | 4,000 | +0.00% | 123.00B | 1.90K | Kim loại | UPCOM |
| 1057 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 8,000 | +0.00% | 97.80B | 900 | Kim loại | UPCOM |
| 1059 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | 6,500 | -5.80% | 97.50B | 6.70K | Kim loại | HNX |
| 1076 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,030 | -2.74% | 91.58B | 400 | Kim loại | HOSE |
| 1097 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 4,200 | -2.33% | 86.91B | 16.80K | Kim loại | HNX |
| 1110 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,600 | +0.00% | 82.79B | 104.30K | Kim loại | HNX |
| 1124 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,000 | +0.00% | 78.49B | 29.40K | Kim loại | HNX |
| 1176 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,500 | +0.00% | 70.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1194 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 2,300 | +0.00% | 64.51B | 801.40K | Kim loại | UPCOM |
| 1244 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,100 | +10.00% | 54.45B | 12.30K | Kim loại | UPCOM |
| 1298 | HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 4,700 | +0.00% | 42.30B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1365 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 5,400 | +0.00% | 28.08B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1377 | BVG | CTCP Group Bắc Việt | 2,800 | +0.00% | 27.30B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1405 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,500 | +0.00% | 22.26B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1424 | VDT | CTCP Lưới thép Bình Tây | 10,000 | +0.00% | 19.65B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1442 | MHL | CTCP Minh Hữu Liên | 3,300 | +0.00% | 17.45B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1465 | HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | 400 | +0.00% | 13.78B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1536 | NHV | Đầu tư NHV - CTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | 600 | +0.00% | 3.29B | 0 | Kim loại | UPCOM |