Cổ phiếu ngành Kim Loại
Danh sách mã cổ phiếu ngành Kim Loại trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (45 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 23,600 | -0.21% | 200.94T | 20.89M | Kim loại | HOSE |
| 125 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | 11,950 | -0.42% | 9.69T | 2.33M | Kim loại | HOSE |
| 149 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 11,600 | +4.50% | 7.53T | 1.45M | Kim loại | UPCOM |
| 164 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 12,200 | -2.01% | 6.10T | 2.01M | Kim loại | HOSE |
| 254 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 14,100 | +0.00% | 2.39T | 92.30K | Kim loại | HOSE |
| 279 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 13,700 | +0.00% | 2.04T | 7.30K | Kim loại | UPCOM |
| 368 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 21,600 | -1.82% | 1.35T | 177.80K | Kim loại | HNX |
| 400 | POM | CTCP Thép Pomina | 4,300 | -8.51% | 1.20T | 3.35M | Kim loại | UPCOM |
| 415 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 61,000 | +0.00% | 1.10T | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 426 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 20,800 | -0.48% | 1.02T | 33.80K | Kim loại | UPCOM |
| 467 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,600 | -2.13% | 846.35B | 28.60K | Kim loại | UPCOM |
| 471 | TTS | CTCP Cán Thép Thái Trung | 16,200 | +0.00% | 822.96B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 480 | SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 10,600 | -1.40% | 791.27B | 251.90K | Kim loại | HOSE |
| 562 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 12,700 | +0.00% | 595.39B | 0 | Kim loại | HNX |
| 571 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | 9,600 | +3.23% | 582.06B | 2.00K | Kim loại | HOSE |
| 583 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 13,000 | -5.80% | 559.08B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 614 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 4,420 | -1.78% | 499.82B | 116.00K | Kim loại | HOSE |
| 684 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 14,900 | -1.97% | 365.05B | 3.40K | Kim loại | UPCOM |
| 709 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 29,400 | -2.33% | 335.16B | 2.40K | Kim loại | UPCOM |
| 745 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 10,100 | +0.00% | 297.23B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 749 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,950 | +1.39% | 290.74B | 500 | Kim loại | HOSE |
| 797 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 4,760 | +0.21% | 246.22B | 21.10K | Kim loại | HOSE |
| 806 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 12,600 | +0.00% | 241.92B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 857 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 22,000 | +0.00% | 205.15B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 891 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 960 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 4,000 | -1.23% | 140.47B | 2.20K | Kim loại | HOSE |
| 976 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | 4,300 | +0.00% | 132.22B | 6.60K | Kim loại | UPCOM |
| 981 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 13,200 | +0.00% | 129.97B | 0 | Kim loại | HNX |
| 990 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | 8,200 | +0.00% | 123.00B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1056 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 8,400 | +0.00% | 102.69B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1073 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 4,700 | +0.00% | 97.26B | 45.20K | Kim loại | HNX |
| 1090 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,210 | -0.64% | 94.31B | 200 | Kim loại | HOSE |
| 1100 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,400 | +4.35% | 89.70B | 140.60K | Kim loại | HNX |
| 1128 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,600 | -3.70% | 82.79B | 53.50K | Kim loại | HNX |
| 1170 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 2,600 | +0.00% | 72.93B | 44.60K | Kim loại | UPCOM |
| 1174 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,600 | +0.00% | 72.00B | 5.50K | Kim loại | UPCOM |
| 1247 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,100 | +0.00% | 54.45B | 120.70K | Kim loại | UPCOM |
| 1299 | HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 4,700 | +0.00% | 42.30B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1378 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 5,400 | +0.00% | 28.08B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1387 | BVG | CTCP Group Bắc Việt | 2,800 | +0.00% | 27.30B | 2.30K | Kim loại | UPCOM |
| 1408 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,700 | +0.00% | 23.25B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1430 | VDT | CTCP Lưới thép Bình Tây | 10,000 | +0.00% | 19.65B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1444 | MHL | CTCP Minh Hữu Liên | 3,300 | +0.00% | 17.45B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1468 | HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | 400 | +0.00% | 13.78B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1535 | NHV | Đầu tư NHV - CTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | 600 | +0.00% | 3.29B | 0 | Kim loại | UPCOM |