Cổ phiếu ngành Kim Loại
Danh sách mã cổ phiếu ngành Kim Loại trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (45 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 21,550 | +1.65% | 181.10T | 35.97M | Kim loại | HOSE |
| 138 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | 10,150 | +0.50% | 8.23T | 1.79M | Kim loại | HOSE |
| 157 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 9,100 | +0.00% | 6.24T | 361.30K | Kim loại | UPCOM |
| 173 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 9,890 | -1.10% | 4.97T | 2.19M | Kim loại | HOSE |
| 253 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 14,450 | -0.69% | 2.46T | 233.10K | Kim loại | HOSE |
| 298 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 12,000 | +0.00% | 1.79T | 2.70K | Kim loại | UPCOM |
| 393 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 62,400 | +14.92% | 1.12T | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 417 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 16,500 | +1.23% | 1.01T | 115.50K | Kim loại | HNX |
| 425 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 19,400 | +2.11% | 970.00B | 300 | Kim loại | UPCOM |
| 430 | POM | CTCP Thép Pomina | 3,500 | +0.00% | 947.05B | 2.01M | Kim loại | UPCOM |
| 463 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,500 | +7.14% | 827.95B | 9.90K | Kim loại | UPCOM |
| 485 | SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 10,000 | +1.01% | 743.43B | 57.10K | Kim loại | HOSE |
| 527 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | 10,750 | +0.00% | 651.78B | 700 | Kim loại | HOSE |
| 537 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 14,700 | +0.00% | 632.19B | 200 | Kim loại | UPCOM |
| 577 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 11,600 | +9.43% | 543.82B | 100 | Kim loại | HNX |
| 645 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 21,800 | +0.00% | 418.56B | 200 | Kim loại | UPCOM |
| 658 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 3,560 | +0.28% | 398.74B | 92.80K | Kim loại | HOSE |
| 706 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 28,800 | +1.05% | 324.90B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 721 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 10,500 | +0.00% | 309.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 735 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,650 | +0.47% | 290.74B | 7.60K | Kim loại | HOSE |
| 751 | TTS | CTCP Cán Thép Thái Trung | 5,500 | -3.51% | 279.40B | 400 | Kim loại | UPCOM |
| 756 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 11,300 | +3.67% | 276.85B | 4.10K | Kim loại | UPCOM |
| 758 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 5,250 | -0.94% | 275.63B | 2.14M | Kim loại | HOSE |
| 859 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 20,500 | +0.00% | 191.17B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 870 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 948 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 3,960 | +0.25% | 139.07B | 4.60K | Kim loại | HOSE |
| 973 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 13,200 | +0.00% | 129.97B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1006 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | 3,900 | +0.00% | 116.85B | 9.10K | Kim loại | UPCOM |
| 1049 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 8,400 | +0.00% | 102.69B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1071 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | 6,500 | +0.00% | 97.50B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1087 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,510 | +2.84% | 91.43B | 1.10K | Kim loại | HOSE |
| 1102 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 4,200 | +0.00% | 84.84B | 13.30K | Kim loại | HNX |
| 1108 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,600 | +0.00% | 82.79B | 12.10K | Kim loại | HNX |
| 1124 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,100 | -4.55% | 78.49B | 90.30K | Kim loại | HNX |
| 1143 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,700 | +8.82% | 74.00B | 200 | Kim loại | UPCOM |
| 1220 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 2,100 | -4.55% | 58.90B | 37.10K | Kim loại | UPCOM |
| 1223 | HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 6,500 | +0.00% | 58.50B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1284 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,000 | +0.00% | 44.55B | 180.00K | Kim loại | UPCOM |
| 1335 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 6,300 | +5.00% | 32.76B | 800 | Kim loại | HNX |
| 1362 | BVG | CTCP Group Bắc Việt | 2,800 | -9.68% | 27.30B | 900 | Kim loại | UPCOM |
| 1391 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,500 | +0.00% | 22.26B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1425 | MHL | CTCP Minh Hữu Liên | 3,300 | +0.00% | 17.45B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1436 | VDT | CTCP Lưới thép Bình Tây | 8,000 | +0.00% | 15.72B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1444 | HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | 400 | +0.00% | 13.78B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1515 | NHV | Đầu tư NHV - CTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | 600 | +0.00% | 3.29B | 0 | Kim loại | UPCOM |