Cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy
Danh sách mã cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (20 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 172 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 15,000 | -5.06% | 5.25T | 200 | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 178 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 31,600 | -0.47% | 4.76T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 201 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 34,100 | -1.45% | 3.62T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 206 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 34,500 | +0.88% | 3.46T | 35.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 333 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 11,750 | -0.84% | 1.51T | 195.50K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 367 | HHP | CTCP HHP Global | 15,150 | -0.98% | 1.31T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 427 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 82,900 | +0.00% | 962.06B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 467 | HAP | CTCP Tập đoàn Hapaco | 7,000 | -2.51% | 776.60B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 487 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 1,830 | +1.67% | 720.16B | 555.70K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 518 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 43,500 | -0.46% | 664.24B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 686 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 12,750 | +0.39% | 348.52B | 7.40K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 712 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 11,500 | +0.00% | 316.25B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 745 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5,200 | +0.00% | 286.59B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 878 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,500 | +0.00% | 183.76B | 14.00K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 968 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1008 | FRM | CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | 9,800 | +0.00% | 114.66B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1014 | TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | 24,000 | +0.00% | 111.90B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1135 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 7,710 | +6.93% | 75.79B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1143 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1268 | TQN | CTCP Thông Quảng Ninh | 13,500 | +0.00% | 48.60B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |