Cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy
Danh sách mã cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (21 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 156 | TAH | Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 22,200 | +0.00% | 5.99T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 168 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 14,500 | +0.00% | 5.08T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 179 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 30,000 | +0.00% | 4.52T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 195 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 36,200 | +0.00% | 3.85T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 220 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 29,800 | +0.00% | 2.99T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 307 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 10,550 | +0.00% | 1.67T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 308 | HHP | CTCP HHP Global | 18,000 | +0.00% | 1.66T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 462 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 68,700 | +0.00% | 797.27B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 466 | HAP | CTCP Tập đoàn Hapaco | 7,090 | +0.00% | 786.58B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 537 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 39,800 | +0.51% | 607.74B | 2.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 649 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 1,010 | +0.00% | 397.47B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 686 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 12,500 | +0.00% | 343.75B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 692 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6,100 | +0.00% | 336.19B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 694 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 12,200 | +0.00% | 333.48B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 873 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,360 | +0.00% | 178.05B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 944 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 986 | FRM | CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | 10,000 | +0.00% | 117.00B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1038 | TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | 22,000 | +0.00% | 102.57B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1125 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 7,750 | +0.00% | 76.18B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1134 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 21 | TQN | CTCP Thông Quảng Ninh | 0 | +0.00% | - | - | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |