Cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy
Danh sách mã cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (20 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 169 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 16,500 | -2.94% | 5.78T | 6.90K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 181 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 33,450 | -0.15% | 5.04T | 300 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 205 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 36,500 | +0.27% | 3.65T | 48.40K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 222 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 32,900 | -2.37% | 3.19T | 181.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 348 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 12,700 | -1.55% | 1.49T | 693.90K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 393 | HHP | CTCP HHP Global | 14,250 | +0.00% | 1.23T | 1.28M | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 451 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 2,220 | -1.33% | 881.51B | 325.20K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 455 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 77,000 | +2.53% | 871.54B | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 491 | HAP | CTCP Tập đoàn Hapaco | 6,810 | +1.64% | 758.85B | 40.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 512 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 46,500 | -0.64% | 713.11B | 53.00K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 676 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 13,650 | +0.00% | 373.12B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 742 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 11,000 | +0.00% | 302.50B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 773 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4,800 | +2.13% | 264.55B | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 867 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,870 | +0.00% | 198.87B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 936 | FRM | CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | 12,900 | +0.00% | 150.93B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 973 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1024 | TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | 24,000 | +0.00% | 111.90B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1112 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 8,880 | +0.00% | 87.29B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1163 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 200 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1271 | TQN | CTCP Thông Quảng Ninh | 13,500 | +0.00% | 48.60B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |