Cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy
Danh sách mã cổ phiếu ngành Lâm Nghiệp Và Giấy trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (20 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 160 | TAH | Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 22,200 | +0.45% | 5.99T | 34.60K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 169 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 14,900 | +1.36% | 5.21T | 10.80K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 177 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 31,700 | +0.00% | 4.78T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 197 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 36,550 | +2.09% | 3.87T | 260.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 228 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 29,800 | +1.19% | 2.99T | 125.70K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 317 | HHP | CTCP HHP Global | 17,200 | +1.18% | 1.59T | 2.19M | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 322 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 11,850 | -2.07% | 1.57T | 958.30K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 455 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 73,000 | +0.00% | 847.17B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 477 | HAP | CTCP Tập đoàn Hapaco | 7,000 | -2.78% | 776.60B | 67.50K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 543 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 40,500 | +0.00% | 618.43B | 13.40K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 559 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 1,460 | +0.69% | 582.43B | 550.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 691 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 12,200 | -2.01% | 340.32B | 900 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 713 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 11,500 | +0.00% | 316.25B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 725 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5,500 | +0.00% | 303.12B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 888 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,280 | -0.47% | 174.78B | 1.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 963 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 965 | FRM | CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | 11,500 | +0.00% | 134.55B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1050 | TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | 22,000 | +0.00% | 102.57B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1127 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 7,910 | -6.94% | 77.76B | 16.90K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1139 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |