Cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (18 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 15,500 | -0.64% | 16.56T | 4.40M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 182 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 11,500 | -1.29% | 5.03T | 887.70K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 302 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 11,650 | -0.85% | 1.81T | 139.10K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 318 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 17,950 | +0.00% | 1.67T | 6.70K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 319 | CTF | CTCP City Auto | 17,500 | -0.85% | 1.67T | 274.20K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 320 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 77,300 | +6.92% | 1.66T | 253.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 346 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 41,000 | +0.00% | 1.50T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 397 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 11,800 | -0.42% | 1.22T | 65.40K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 411 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 420 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 9,740 | -0.41% | 1.05T | 60.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 638 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 11,800 | +0.00% | 435.16B | 4.00K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 670 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 10,700 | +0.00% | 376.64B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 786 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 21,300 | +0.00% | 255.60B | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 1118 | GGG | Ôtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng | 2,900 | -12.12% | 85.23B | 4.50K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1285 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11,200 | +0.00% | 47.04B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1409 | VKC | CTCP VKC Holdings | 1,200 | +9.09% | 23.13B | 357.30K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1465 | FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3,700 | +0.00% | 14.57B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1519 | VMA | CN Ô tô - Vinacomin - CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,300 | +0.00% | 6.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |