Cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (18 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 12,400 | +0.00% | 13.03T | 4.83M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 191 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 9,190 | -1.18% | 3.97T | 725.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 217 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 70,200 | +1.59% | 3.06T | 265.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 291 | CTF | CTCP City Auto | 19,350 | -1.28% | 1.84T | 194.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 311 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 17,500 | +0.00% | 1.63T | 3.20K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 343 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 8,970 | +0.00% | 1.39T | 88.10K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 372 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 11,750 | -0.42% | 1.22T | 111.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 384 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 31,500 | +0.00% | 1.15T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 399 | GMA | CTCP G-Automobile | 53,600 | +0.00% | 1.07T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 437 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 8,200 | -0.24% | 882.08B | 64.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 570 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 15,500 | +0.00% | 545.60B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 658 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 10,000 | +0.00% | 376.16B | 4.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 793 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 19,650 | -1.26% | 234.00B | 8.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 994 | GGG | Ôtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng | 2,300 | +0.00% | 113.59B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1304 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9,400 | +0.00% | 39.48B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1394 | VKC | CTCP VKC Holdings | 1,100 | +0.00% | 21.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1470 | FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 2,500 | +0.00% | 9.84B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1498 | VMA | CN Ô tô - Vinacomin - CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,300 | +0.00% | 6.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |