Cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (18 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 14,800 | +0.00% | 15.60T | 33.09M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 186 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 101,000 | +2.23% | 4.40T | 141.70K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 191 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 9,520 | -2.86% | 4.19T | 828.20K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 303 | CTF | CTCP City Auto | 18,000 | +1.98% | 1.72T | 857.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 313 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 17,500 | +0.00% | 1.63T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 318 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 10,350 | -0.48% | 1.60T | 82.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 329 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 14,600 | +0.00% | 1.52T | 225.70K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 354 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 39,850 | -0.13% | 1.36T | 2.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 396 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 434 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 8,570 | +1.30% | 918.61B | 136.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 637 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 11,550 | +3.13% | 425.94B | 23.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 641 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 11,900 | +0.00% | 418.88B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 769 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 20,600 | +0.49% | 261.60B | 2.20K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 1211 | GGG | Ôtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng | 2,100 | -12.50% | 61.72B | 7.30K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1277 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11,200 | +0.00% | 47.04B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1290 | VKC | CTCP VKC Holdings | 2,300 | +15.00% | 44.34B | 1.10M | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1489 | FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 2,500 | +0.00% | 9.84B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1522 | VMA | CN Ô tô - Vinacomin - CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,300 | +0.00% | 6.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |