Cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (18 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 13,000 | +1.56% | 13.67T | 1.15M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 190 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 10,050 | +0.90% | 4.30T | 645.00K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 204 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 82,100 | +2.11% | 3.51T | 75.40K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 285 | CTF | CTCP City Auto | 21,100 | +0.00% | 1.99T | 426.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 319 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 16,950 | +0.59% | 1.58T | 100 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 327 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 10,050 | +0.50% | 1.55T | 87.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 360 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 36,800 | +0.00% | 1.34T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 372 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 12,450 | -0.40% | 1.27T | 132.10K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 389 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 442 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 8,700 | +2.84% | 902.49B | 166.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 665 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 10,350 | -0.96% | 381.69B | 3.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 680 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 10,000 | -8.26% | 352.00B | 8.80K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 770 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 22,000 | +0.00% | 264.00B | 3.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 999 | GGG | Ôtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng | 2,400 | +14.29% | 118.53B | 881.95K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1279 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11,000 | +0.00% | 46.20B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1399 | VKC | CTCP VKC Holdings | 1,100 | -8.33% | 21.21B | 324.50K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1471 | FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 2,500 | +0.00% | 9.84B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1497 | VMA | CN Ô tô - Vinacomin - CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,300 | +0.00% | 6.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |