Cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (12 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 71,500 | -0.14% | 120.95T | 14.62M | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 160 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 27,800 | +0.54% | 6.37T | 134.40K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 271 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 14,700 | -0.68% | 2.15T | 600 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 577 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17,600 | +0.00% | 566.46B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 654 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 15,600 | -1.58% | 408.30B | 81.20K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 727 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 28,000 | +0.00% | 318.83B | 300 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 736 | UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 7,300 | +0.00% | 311.11B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1011 | SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8,300 | +0.00% | 115.51B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1106 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 12,100 | +0.00% | 88.06B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1313 | TST | Dịch vụ KT Viễn Thông - CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 8,100 | +0.00% | 38.88B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1352 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 8,000 | +0.00% | 31.97B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1466 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | 1,700 | +6.25% | 14.45B | 1.10K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |