Cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (12 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 50,400 | +0.00% | 95.04T | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 188 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 17,500 | +0.00% | 4.08T | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 344 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 9,380 | +0.00% | 1.39T | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 566 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17,100 | +0.00% | 550.36B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 698 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 25,100 | +0.00% | 328.67B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 724 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 9,680 | +0.00% | 298.95B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 739 | UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 6,700 | +0.00% | 285.54B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1027 | SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7,600 | +0.00% | 105.77B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1182 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 8,900 | +0.00% | 64.77B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1258 | TST | Dịch vụ KT Viễn Thông - CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 10,200 | +0.00% | 48.96B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1387 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 5,500 | +0.00% | 21.98B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1466 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | 1,200 | +0.00% | 10.20B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |