Cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (12 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 70,300 | -1.68% | 121.89T | 6.71M | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 162 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 24,650 | -2.95% | 5.74T | 188.80K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 343 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 9,630 | -6.96% | 1.43T | 134.80K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 577 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17,000 | +0.00% | 543.93B | 27.10K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 673 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 13,900 | -1.42% | 363.80B | 1.20K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 697 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 29,100 | +0.00% | 331.35B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 728 | UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 7,000 | +0.00% | 298.32B | 1.60K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1020 | SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7,900 | +0.00% | 109.94B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1133 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 10,500 | +0.00% | 76.42B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1295 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 10,800 | +0.00% | 43.16B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1314 | TST | Dịch vụ KT Viễn Thông - CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 8,100 | +0.00% | 38.88B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1472 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | 1,500 | +0.00% | 12.75B | 300 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |