Cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính
Danh sách mã cổ phiếu ngành Phần Mềm & Dịch Vụ Máy Tính trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (12 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 71,700 | -3.50% | 122.92T | 19.42M | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 167 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 23,100 | +0.43% | 5.38T | 90.50K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 359 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 9,100 | +1.34% | 1.35T | 22.10K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 573 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17,000 | +0.00% | 547.14B | 1.50K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 686 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 11,300 | +0.00% | 345.89B | 1.30K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 708 | UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 7,600 | +0.00% | 323.89B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 724 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 27,000 | +0.00% | 307.44B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1054 | SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7,300 | +8.96% | 101.59B | 2.60K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1151 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 10,000 | +0.00% | 72.78B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1273 | TST | Dịch vụ KT Viễn Thông - CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 10,000 | -5.66% | 48.00B | 100 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1357 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 7,000 | +9.37% | 27.97B | 1.30K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1460 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | 1,400 | +0.00% | 11.90B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |