Cổ phiếu ngành Phân Phối Thực Phẩm & Dược Phẩm
Danh sách mã cổ phiếu ngành Phân Phối Thực Phẩm & Dược Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (4 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 335 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn | 132,800 | +0.00% | 1.43T | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 690 | AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 9,750 | -0.31% | 339.50B | 267.90K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | HOSE |
| 1165 | TH1 | XNK Tổng hợp 1 - CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 5,100 | +0.00% | 69.05B | 100 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1361 | FHN | XNK lương thực Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội | 8,900 | +0.00% | 26.70B | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |