Cổ phiếu ngành Phân Phối Thực Phẩm & Dược Phẩm
Danh sách mã cổ phiếu ngành Phân Phối Thực Phẩm & Dược Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (4 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 314 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn | 150,300 | +0.00% | 1.62T | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 672 | AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 10,300 | +1.98% | 360.50B | 470.10K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | HOSE |
| 1028 | TH1 | XNK Tổng hợp 1 - CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 8,000 | +14.29% | 108.31B | 9.30K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1384 | FHN | XNK lương thực Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội | 8,900 | +0.00% | 26.70B | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |