Cổ phiếu ngành Thiết Bị, Dịch Vụ Và Phân Phối Dầu Khí
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị, Dịch Vụ Và Phân Phối Dầu Khí trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (9 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | PVS | DVKT Dầu khí PTSC - Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 39,000 | +0.00% | 19.84T | 2.05M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 84 | PVD | Khoan Dầu khí PVDrilling - Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 31,050 | +0.00% | 17.09T | 1.75M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HOSE |
| 146 | TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 174,500 | +1.16% | 7.82T | 6.90K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 413 | PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 13,700 | -2.14% | 1.12T | 241.80K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 525 | POS | CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 14,500 | +0.00% | 680.80B | 9.20K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 591 | PVB | CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 25,300 | -0.39% | 544.32B | 21.80K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 799 | PEQ | CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | 49,500 | +0.00% | 245.79B | 0 | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1022 | PTV | CTCP Thương mại Dầu khí | 5,500 | +0.00% | 112.00B | 5.00K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1228 | PVE | Tư vấn Dầu khí - Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | 2,600 | +0.00% | 60.00B | 15.30K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |