Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (11 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 228 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 95,000 | +0.00% | 2.95T | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 356 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 8,100 | -0.61% | 1.35T | 10.00K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 694 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2,970 | -0.34% | 333.00B | 78.20K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 840 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 21,700 | +0.00% | 207.19B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 890 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 26,000 | +0.00% | 176.60B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 898 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,300 | +0.00% | 170.44B | 488.60K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 997 | DTH | CTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa | 15,800 | +0.00% | 118.05B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1148 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,700 | +0.00% | 73.44B | 178.60K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1288 | CVN | Vinam Group - CTCP Vinam | 1,400 | +0.00% | 44.55B | 922.70K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1382 | DNM | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | 5,100 | +0.00% | 26.79B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1498 | MEF | CTCP MEINFA | 2,100 | +0.00% | 8.58B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |