Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (11 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 228 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 90,000 | +0.00% | 2.86T | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 385 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 6,900 | -3.90% | 1.14T | 248.20K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 709 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2,800 | +0.00% | 315.00B | 1.30M | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 834 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 21,100 | +0.00% | 201.46B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 901 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,200 | +0.00% | 157.33B | 103.30K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 905 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 23,000 | +0.00% | 156.22B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1029 | DTH | CTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa | 14,000 | +0.00% | 104.60B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1142 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,700 | +0.00% | 73.44B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1308 | CVN | Vinam Group - CTCP Vinam | 1,300 | +0.00% | 38.61B | 108.80K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1349 | DNM | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | 5,400 | +0.00% | 28.37B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1479 | MEF | CTCP MEINFA | 2,100 | +0.00% | 8.58B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |