Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (11 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 347 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 9,000 | -1.10% | 1.49T | 106.50K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 398 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 77,500 | +14.99% | 1.21T | 1.60K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 648 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 3,690 | -2.12% | 416.25B | 110.60K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 801 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 25,500 | -15.00% | 243.47B | 100 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 870 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,500 | +0.00% | 196.66B | 196.00K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 902 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 25,000 | +0.00% | 169.81B | 17.80K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1041 | DTH | CTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa | 14,400 | +0.00% | 107.59B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1185 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,700 | +6.25% | 69.12B | 51.70K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1355 | DNM | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | 6,000 | +0.00% | 31.52B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1366 | CVN | Vinam Group - CTCP Vinam | 1,000 | +0.00% | 29.70B | 121.00K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1505 | MEF | CTCP MEINFA | 2,100 | +0.00% | 8.58B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |