Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Dịch Vụ Y Tế trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (11 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 234 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 95,000 | -0.94% | 2.95T | 200 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 384 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 6,650 | -5.00% | 1.17T | 266.90K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 716 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2,780 | -0.36% | 315.00B | 260.10K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 842 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 21,100 | +0.00% | 201.46B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 885 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 23,000 | -11.54% | 176.60B | 44.27K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 915 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,200 | +9.09% | 157.33B | 543.10K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1002 | DTH | CTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa | 15,800 | +0.00% | 118.05B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1126 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,800 | +0.00% | 77.76B | 91.70K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1320 | CVN | Vinam Group - CTCP Vinam | 1,200 | +0.00% | 35.64B | 405.20K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1368 | DNM | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | 5,000 | +0.00% | 26.27B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1480 | MEF | CTCP MEINFA | 2,100 | +0.00% | 8.58B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |