Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (15 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 252 | SAM | CTCP SAM Holdings | 6,000 | -0.17% | 2.41T | 149.60K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 303 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 16,550 | -0.30% | 1.80T | 231.10K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 418 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 24,100 | +0.84% | 1.06T | 400 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 663 | POT | Thiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện | 20,000 | +0.00% | 388.60B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1047 | VTE | CTCP VINACAP Kim Long | 6,800 | +0.00% | 106.08B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1116 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 10,900 | +0.00% | 86.04B | 800 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1125 | KST | CTCP KASATI | 13,900 | +0.00% | 83.29B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1138 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 3,090 | +0.00% | 79.22B | 85.10K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 1189 | CKV | CTCP COKYVINA | 17,000 | +0.00% | 68.20B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1209 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 14,000 | +5.26% | 63.41B | 2.60K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1218 | SMT | CTCP Sametel | 9,500 | -2.06% | 62.33B | 500 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1347 | PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | 6,600 | +0.00% | 32.60B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1357 | VIE | CN Viễn thông VI TE CO - CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | 6,200 | +0.00% | 31.38B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1377 | PMJ | CTCP Vật tư Bưu Điện | 15,700 | +0.00% | 28.26B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1523 | LTC | CTCP Điện nhẹ Viễn Thông | 1,200 | +0.00% | 5.50B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |