Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (15 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 247 | SAM | CTCP SAM Holdings | 6,180 | +0.32% | 2.49T | 61.40K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 367 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 10,600 | +0.00% | 1.25T | 529.80K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 393 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 25,000 | +0.00% | 1.09T | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 649 | POT | Thiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện | 20,500 | +7.89% | 398.32B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1020 | VTE | CTCP VINACAP Kim Long | 6,900 | +0.00% | 107.64B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1120 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 9,800 | +8.89% | 77.36B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1135 | KST | CTCP KASATI | 12,500 | +0.00% | 74.90B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1237 | SMT | CTCP Sametel | 8,200 | -7.87% | 53.80B | 300 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1245 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 1,990 | -0.50% | 51.18B | 41.60K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 1251 | CKV | CTCP COKYVINA | 12,600 | +0.00% | 50.55B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1266 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 9,000 | +0.00% | 47.95B | 600 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1295 | PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | 8,500 | +0.00% | 41.99B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1345 | VIE | CN Viễn thông VI TE CO - CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | 5,800 | +0.00% | 29.36B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1368 | PMJ | CTCP Vật tư Bưu Điện | 8,300 | -13.54% | 25.40B | 3.20K | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1502 | LTC | CTCP Điện nhẹ Viễn Thông | 1,200 | +0.00% | 5.50B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |