Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (15 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 252 | SAM | CTCP SAM Holdings | 6,200 | +0.49% | 2.46T | 42.20K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 320 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 13,450 | -0.37% | 1.58T | 304.90K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 362 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 30,500 | -3.17% | 1.34T | 100 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 663 | POT | Thiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện | 20,000 | +0.00% | 388.60B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1027 | VTE | CTCP VINACAP Kim Long | 7,000 | +0.00% | 109.20B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1157 | KST | CTCP KASATI | 12,000 | +0.00% | 71.90B | 200 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1159 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 9,100 | -1.09% | 71.83B | 1.00K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1214 | SMT | CTCP Sametel | 9,100 | -2.15% | 59.70B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1239 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 10,500 | -3.67% | 54.34B | 5.20K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1252 | CKV | CTCP COKYVINA | 13,000 | +0.00% | 52.16B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1255 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 2,010 | -0.50% | 51.70B | 52.50K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 1298 | PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | 8,500 | +37.10% | 41.99B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1328 | VIE | CN Viễn thông VI TE CO - CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | 6,800 | +0.00% | 34.42B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1342 | PMJ | CTCP Vật tư Bưu Điện | 17,000 | -14.57% | 30.60B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1502 | LTC | CTCP Điện nhẹ Viễn Thông | 1,200 | +0.00% | 5.50B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |