Cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Thiết Bị Và Phần Cứng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (15 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 253 | SAM | CTCP SAM Holdings | 5,820 | -0.85% | 2.36T | 38.40K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 321 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 14,800 | -0.67% | 1.59T | 263.00K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 370 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 29,700 | +2.41% | 1.31T | 400 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 640 | POT | Thiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện | 21,600 | +0.00% | 419.69B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1021 | VTE | CTCP VINACAP Kim Long | 7,100 | +2.90% | 110.76B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1086 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 11,400 | +0.00% | 89.99B | 200 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1087 | KST | CTCP KASATI | 15,000 | +9.49% | 89.88B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1178 | SMT | CTCP Sametel | 11,100 | -3.48% | 68.89B | 1.20K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1190 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 2,590 | +0.78% | 66.10B | 89.40K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 1244 | CKV | CTCP COKYVINA | 13,800 | +0.00% | 55.37B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1245 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 12,100 | +1.68% | 54.80B | 3.10K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1343 | PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | 6,600 | +0.00% | 32.60B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1357 | VIE | CN Viễn thông VI TE CO - CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | 6,000 | +0.00% | 30.37B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1363 | PMJ | CTCP Vật tư Bưu Điện | 16,600 | +0.00% | 29.88B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1523 | LTC | CTCP Điện nhẹ Viễn Thông | 1,300 | +0.00% | 5.96B | 20.20K | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |