Cổ phiếu ngành Truyền Thông
Danh sách mã cổ phiếu ngành Truyền Thông trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (32 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 594,300 | +15.00% | 16.50T | 40.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 322 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 7,620 | +0.13% | 1.57T | 435.30K | Truyền thông | HOSE |
| 367 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 72,000 | +0.14% | 1.32T | 15.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 440 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 13,500 | +1.50% | 896.21B | 4.80K | Truyền thông | UPCOM |
| 610 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46,700 | +0.00% | 467.00B | 18.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 637 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 24,000 | +0.00% | 428.45B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 650 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 20,400 | +4.62% | 397.80B | 45.30K | Truyền thông | UPCOM |
| 724 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 27,850 | +0.00% | 300.76B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 742 | EID | Phát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 19,200 | -3.03% | 288.00B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 753 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 8,600 | +8.86% | 277.08B | 252.50K | Truyền thông | HNX |
| 896 | ADG | CTCP Clever Group | 8,060 | -3.01% | 172.33B | 1.20K | Truyền thông | HOSE |
| 959 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 14,800 | -3.27% | 137.22B | 3.80K | Truyền thông | HNX |
| 1059 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 9,700 | +0.00% | 96.67B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1081 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 27,900 | +0.00% | 90.40B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1110 | HTP | In SGK Hòa Phát - CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | 900 | +0.00% | 82.62B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1137 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 13,400 | -0.74% | 75.92B | 800 | Truyền thông | HNX |
| 1156 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 18,000 | +0.00% | 72.77B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1163 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 12,500 | +0.00% | 71.71B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1167 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 14,200 | +0.00% | 71.00B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1170 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 23,600 | +0.00% | 70.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1175 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 15,000 | +0.00% | 69.89B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1186 | VPR | CTCP VinaPrint | 6,600 | -5.71% | 66.44B | 2.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 1191 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 16,500 | +0.00% | 65.64B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1273 | IN4 | CTCP In Số 4 | 39,700 | +0.00% | 47.64B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1291 | IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | 4,900 | +0.00% | 44.10B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1304 | NBE | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 8,200 | +0.00% | 41.00B | 800 | Truyền thông | UPCOM |
| 1317 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 7,600 | +0.00% | 38.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1368 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 14,500 | +0.00% | 27.92B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1370 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 6,300 | -3.08% | 27.75B | 5.10K | Truyền thông | HNX |
| 1434 | IHK | CTCP In Hàng Không | 8,700 | +0.00% | 18.63B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1451 | ECI | Bản đồ và tranh ảnh GD - CTCP Tập Đoàn ECI | 9,200 | +0.00% | 16.19B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1541 | VNX | QC và Hội chợ Thương mại - CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | 400 | +0.00% | 1.29B | 0 | Truyền thông | UPCOM |