Cổ phiếu ngành Truyền Thông
Danh sách mã cổ phiếu ngành Truyền Thông trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (32 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 552,000 | -0.22% | 16.80T | 1.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 311 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 7,350 | +0.00% | 1.63T | 262.70K | Truyền thông | HOSE |
| 401 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 58,100 | +0.87% | 1.07T | 6.60K | Truyền thông | UPCOM |
| 427 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 13,700 | +0.74% | 930.16B | 8.80K | Truyền thông | UPCOM |
| 615 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 26,000 | +0.00% | 464.15B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 621 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 44,900 | -0.22% | 449.00B | 21.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 690 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 17,300 | +0.00% | 337.35B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 746 | EID | Phát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 18,500 | -2.12% | 277.50B | 2.20K | Truyền thông | HNX |
| 787 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 21,950 | +0.00% | 237.05B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 864 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 5,600 | -9.68% | 180.43B | 140.70K | Truyền thông | HNX |
| 880 | ADG | CTCP Clever Group | 8,070 | +5.49% | 172.54B | 300 | Truyền thông | HOSE |
| 916 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 16,300 | -0.61% | 151.13B | 600 | Truyền thông | HNX |
| 1046 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 99.66B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1104 | HTP | In SGK Hòa Phát - CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | 900 | +0.00% | 82.62B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1108 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 25,000 | +0.00% | 81.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1139 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 13,000 | +0.00% | 74.58B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1161 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 17,500 | +0.00% | 69.61B | 40.00K | Truyền thông | HNX |
| 1166 | VPR | CTCP VinaPrint | 6,800 | -1.45% | 68.46B | 600 | Truyền thông | UPCOM |
| 1171 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 14,600 | +4.29% | 68.02B | 200 | Truyền thông | HNX |
| 1174 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 11,800 | -4.07% | 66.85B | 200 | Truyền thông | HNX |
| 1209 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 19,600 | +0.00% | 58.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1211 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 11,700 | +0.00% | 58.50B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1219 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 14,000 | +0.00% | 56.60B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1270 | IN4 | CTCP In Số 4 | 39,700 | +0.00% | 47.64B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1286 | IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | 4,900 | +0.00% | 44.10B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1298 | NBE | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 8,100 | -2.41% | 40.50B | 1.30K | Truyền thông | UPCOM |
| 1306 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 7,800 | +9.86% | 39.00B | 200 | Truyền thông | HNX |
| 1372 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 5,500 | +0.00% | 24.23B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1381 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 11,700 | +0.00% | 22.53B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1429 | ECI | Bản đồ và tranh ảnh GD - CTCP Tập Đoàn ECI | 9,200 | +0.00% | 16.19B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1520 | VNX | QC và Hội chợ Thương mại - CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | 400 | +0.00% | 1.29B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 32 | IHK | CTCP In Hàng Không | 0 | +0.00% | - | - | Truyền thông | UPCOM |