Cổ phiếu ngành Truyền Thông
Danh sách mã cổ phiếu ngành Truyền Thông trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (31 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 572,000 | -1.63% | 17.00T | 700 | Truyền thông | UPCOM |
| 343 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 7,090 | +0.85% | 1.45T | 10.97M | Truyền thông | HOSE |
| 391 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 61,400 | +0.16% | 1.13T | 7.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 403 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 17,000 | +3.66% | 1.09T | 182.00K | Truyền thông | UPCOM |
| 604 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 24,900 | +0.00% | 485.55B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 620 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45,600 | +0.66% | 456.00B | 20.70K | Truyền thông | UPCOM |
| 629 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 25,000 | -6.72% | 446.30B | 700 | Truyền thông | UPCOM |
| 753 | EID | Phát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 18,600 | +0.54% | 279.00B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 777 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 8,100 | +8.00% | 257.75B | 375.50K | Truyền thông | HNX |
| 781 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 23,600 | +0.00% | 254.86B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 896 | ADG | CTCP Clever Group | 8,000 | -5.99% | 169.33B | 700 | Truyền thông | HOSE |
| 943 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 15,500 | +1.97% | 140.00B | 600 | Truyền thông | HNX |
| 1069 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 9,800 | -7.55% | 97.66B | 1.00K | Truyền thông | HNX |
| 1109 | HTP | In SGK Hòa Phát - CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | 900 | +0.00% | 82.62B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1116 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 25,000 | +0.00% | 81.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1117 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 16,200 | +0.00% | 81.00B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1134 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 13,200 | +0.00% | 75.72B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1164 | VPR | CTCP VinaPrint | 7,100 | +2.90% | 71.48B | 900 | Truyền thông | UPCOM |
| 1169 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 23,600 | +0.00% | 70.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1181 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 14,500 | +0.00% | 67.56B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1196 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 11,400 | +0.00% | 64.59B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1206 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 15,500 | +3.33% | 61.66B | 700 | Truyền thông | HNX |
| 1254 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 12,800 | +0.00% | 51.75B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1275 | IN4 | CTCP In Số 4 | 39,700 | +0.00% | 47.64B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1288 | IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | 4,900 | +0.00% | 44.10B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1291 | NBE | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 8,500 | +0.00% | 42.50B | 100 | Truyền thông | UPCOM |
| 1292 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 8,500 | +0.00% | 42.50B | 2.50K | Truyền thông | HNX |
| 1354 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 6,400 | +0.00% | 28.19B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1371 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 13,500 | +0.00% | 26.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1434 | ECI | Bản đồ và tranh ảnh GD - CTCP Tập Đoàn ECI | 9,200 | +0.00% | 16.19B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1520 | VNX | QC và Hội chợ Thương mại - CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | 400 | +0.00% | 1.29B | 0 | Truyền thông | UPCOM |