Cổ phiếu ngành Truyền Thông
Danh sách mã cổ phiếu ngành Truyền Thông trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (32 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 373,000 | -0.03% | 11.09T | 200 | Truyền thông | UPCOM |
| 306 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 8,640 | -1.03% | 1.78T | 463.90K | Truyền thông | HOSE |
| 391 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 68,400 | +0.29% | 1.25T | 2.70K | Truyền thông | UPCOM |
| 433 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 14,000 | -2.10% | 957.32B | 6.50K | Truyền thông | UPCOM |
| 628 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46,100 | -0.22% | 462.00B | 18.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 629 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 36,000 | +0.00% | 459.05B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 659 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 20,600 | +0.00% | 401.70B | 91.50K | Truyền thông | UPCOM |
| 699 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 31,800 | +0.00% | 343.42B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 706 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 11,500 | -0.86% | 338.30B | 137.00K | Truyền thông | HNX |
| 734 | EID | Phát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 20,600 | -1.44% | 313.50B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 887 | ADG | CTCP Clever Group | 8,650 | -4.21% | 184.94B | 11.80K | Truyền thông | HOSE |
| 912 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 17,400 | +0.00% | 161.33B | 3.40K | Truyền thông | HNX |
| 1077 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 9,700 | +0.00% | 96.67B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1079 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 19,300 | +0.00% | 96.50B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1095 | HTP | In SGK Hòa Phát - CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | 1,000 | +0.00% | 91.80B | 218.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 1122 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 26,000 | +0.00% | 84.24B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1136 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 19,700 | +0.00% | 79.65B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1144 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 13,600 | +0.00% | 78.02B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1154 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 13,500 | +0.00% | 76.48B | 500 | Truyền thông | HNX |
| 1159 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 19,000 | +0.00% | 75.58B | 11.10K | Truyền thông | HNX |
| 1160 | VPR | CTCP VinaPrint | 7,500 | -1.32% | 75.50B | 900 | Truyền thông | UPCOM |
| 1181 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 23,600 | +0.00% | 70.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1187 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 14,800 | -1.33% | 68.96B | 900 | Truyền thông | HNX |
| 1260 | IN4 | CTCP In Số 4 | 43,700 | +0.00% | 52.44B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1270 | IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | 5,400 | +0.00% | 48.60B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1294 | NBE | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 8,900 | -2.20% | 44.50B | 6.90K | Truyền thông | UPCOM |
| 1351 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 6,400 | +8.47% | 32.00B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 1359 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 7,000 | -4.11% | 30.84B | 1.40K | Truyền thông | HNX |
| 1381 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 14,500 | +0.00% | 27.92B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1439 | IHK | CTCP In Hàng Không | 8,700 | +0.00% | 18.63B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1451 | ECI | Bản đồ và tranh ảnh GD - CTCP Tập Đoàn ECI | 9,400 | +0.00% | 16.54B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1541 | VNX | QC và Hội chợ Thương mại - CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | 300 | +0.00% | 968.29M | 0 | Truyền thông | UPCOM |