Cổ phiếu ngành Viễn Thông Cố Định
Danh sách mã cổ phiếu ngành Viễn Thông Cố Định trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (5 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | FOX | FPT Telecom - CTCP Viễn thông FPT | 77,500 | -1.15% | 57.85T | 85.10K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 588 | TTN | Công nghệ và Truyền thông VN - CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 14,900 | -0.67% | 547.24B | 30.10K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1091 | PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 24,000 | +0.00% | 93.60B | 0 | Viễn thông cố định | HNX |
| 1155 | PTP | Viễn Thông và In Bưu điện - CTCP PTP | 11,400 | +0.00% | 76.05B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1258 | PAI | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC - CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | 12,400 | +0.00% | 52.52B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |