Cổ phiếu ngành Viễn Thông Cố Định
Danh sách mã cổ phiếu ngành Viễn Thông Cố Định trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (5 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | FOX | FPT Telecom - CTCP Viễn thông FPT | 66,400 | +3.91% | 49.72T | 103.50K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 618 | TTN | Công nghệ và Truyền thông VN - CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 12,500 | +2.46% | 459.09B | 16.80K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1074 | PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 24,000 | +0.00% | 93.60B | 0 | Viễn thông cố định | HNX |
| 1149 | PTP | Viễn Thông và In Bưu điện - CTCP PTP | 11,000 | +0.00% | 73.39B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1223 | PAI | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC - CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | 14,200 | +0.00% | 60.14B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |