Cổ phiếu ngành Viễn Thông Cố Định
Danh sách mã cổ phiếu ngành Viễn Thông Cố Định trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (5 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | FOX | FPT Telecom - CTCP Viễn thông FPT | 53,800 | +0.00% | 39.52T | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 645 | TTN | Công nghệ và Truyền thông VN - CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 11,000 | +0.00% | 404.00B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1060 | PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 24,600 | +0.00% | 95.94B | 0 | Viễn thông cố định | HNX |
| 1137 | PTP | Viễn Thông và In Bưu điện - CTCP PTP | 11,200 | +0.00% | 74.72B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1287 | PAI | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC - CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | 10,300 | +0.00% | 43.62B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |