Bảng giá chứng khoán hiển thị toàn bộ thông tin giao dịch realtime của từng mã: mã cổ phiếu, giá tham chiếu (TC), giá trần, giá sàn, giá khớp, khối lượng, dư mua – dư bán và mức tăng/giảm. Màu sắc giúp đọc nhanh trạng thái giá: tím = trần, xanh dương = sàn, vàng = tham chiếu, xanh lá = tăng, đỏ = giảm. Biên độ dao động giá trong phiên là ±7% trên HOSE, ±10% trên HNX và ±15% trên UPCOM.
Trong bài này
Bảng giá chứng khoán là gì?
Bảng giá chứng khoán (hay "bảng điện") là bảng dữ liệu hiển thị thông tin giao dịch theo thời gian thực của các mã trên một sàn. Mỗi dòng là một mã cổ phiếu; mỗi cột là một loại thông tin: giá, khối lượng, lệnh chờ mua/bán, mức tăng giảm…
Mỗi sàn (HOSE, HNX, UPCOM) có bảng giá riêng, và các công ty chứng khoán cũng cung cấp bảng giá tổng hợp. Dù giao diện khác nhau đôi chút, cấu trúc cột và quy ước màu sắc về cơ bản giống nhau trên toàn thị trường Việt Nam.
Đọc được bảng giá là kỹ năng nền tảng: nó cho bạn biết một mã đang tăng hay giảm, đang giao dịch sôi động hay trầm lắng, và lực mua – bán đang nghiêng về bên nào.
Điểm chính: - Bảng giá hiển thị dữ liệu giao dịch realtime: mỗi dòng một mã, mỗi cột một thông tin. - Cấu trúc cột và quy ước màu sắc tương đồng trên cả ba sàn HOSE, HNX, UPCOM. - Đây là công cụ quan sát cơ bản nhất để nắm trạng thái một cổ phiếu trong phiên.
Các cột chính trên bảng giá và ý nghĩa
Một bảng giá tiêu chuẩn gồm các nhóm cột sau. Bảng dưới đây giải thích từng cột thường gặp:
Cột | Viết tắt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
Mã CK | — | Mã cổ phiếu (ví dụ: FPT, HPG, VCB). |
Tham chiếu | TC | Giá đóng cửa phiên trước, làm mốc so sánh (thường màu vàng). |
Trần | Trần | Giá cao nhất được phép khớp trong phiên (màu tím). |
Sàn | Sàn | Giá thấp nhất được phép khớp trong phiên (màu xanh dương). |
Bên mua | Giá 1/2/3 + KL | Ba mức giá đặt mua tốt nhất và khối lượng chờ tương ứng. |
Khớp lệnh | Giá / KL / +/− | Giá khớp gần nhất, khối lượng khớp và mức thay đổi so với TC. |
Bên bán | Giá 1/2/3 + KL | Ba mức giá đặt bán tốt nhất và khối lượng chờ tương ứng. |
Tổng KL | Tổng KL | Tổng khối lượng đã khớp trong phiên. |
Cao / Thấp / TB | — | Giá cao nhất, thấp nhất và trung bình trong phiên. |
Dư mua / Dư bán | — | Tổng khối lượng đặt mua / đặt bán còn chờ khớp. |
NN mua / NN bán | — | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua / bán. |
Hai nhóm cột quan trọng nhất với người mới là "Khớp lệnh" (cho biết giá và khối lượng giao dịch thực tế gần nhất) và "Bên mua / Bên bán" (cho biết lực cầu – cung đang chờ ở các mức giá).
Giá tham chiếu, giá trần, giá sàn
Ba mức giá này là khung tham chiếu cho mọi diễn biến trong phiên:
Giá tham chiếu (TC): thông thường là giá đóng cửa của phiên giao dịch liền trước (trên HOSE và HNX). Đây là mốc 0% để tính phần trăm tăng/giảm. Riêng sàn UPCOM, giá tham chiếu được tính theo giá bình quân gia quyền của phiên liền trước.
Giá trần: mức giá cao nhất được phép khớp trong phiên. Công thức:
Giá trần = Giá tham chiếu × (1 + biên độ), sau đó làm tròn theo bước giá.Giá sàn: mức giá thấp nhất được phép khớp trong phiên. Công thức:
Giá sàn = Giá tham chiếu × (1 − biên độ), làm tròn theo bước giá.
Giá khớp trong ngày luôn nằm trong khoảng từ sàn đến trần. Khi một mã khớp đúng giá trần, ta nói nó "tăng trần"; khớp đúng giá sàn là "giảm sàn".
Lưu ý về bước giá (đơn vị yết giá) trên HOSE — giá đặt phải là bội số của bước giá tương ứng:
Mức giá cổ phiếu (HOSE) | Bước giá |
|---|---|
Dưới 10.000đ | 10đ |
Từ 10.000đ đến 49.950đ | 50đ |
Từ 50.000đ trở lên | 100đ |
Vì phải làm tròn theo bước giá, giá trần/sàn thực tế đôi khi không khớp tuyệt đối với con số "tham chiếu ± biên độ".
Biên độ dao động giá từng sàn
Biên độ dao động giá là mức tăng/giảm tối đa cho phép trong một phiên, tính theo phần trăm so với giá tham chiếu. Mỗi sàn có biên độ khác nhau:
Sàn | Biên độ trong phiên thường |
|---|---|
HOSE | ±7% |
HNX | ±10% |
UPCOM | ±15% |
Vì UPCOM có biên độ rộng nhất nên giá ở đây cũng biến động mạnh nhất; HOSE chặt nhất ở ±7%.
Một số trường hợp đặc biệt có biên độ riêng (không phải biên độ thường), ví dụ:
Cổ phiếu mới niêm yết phiên đầu tiên, hoặc cổ phiếu giao dịch trở lại sau thời gian dài tạm ngừng: biên độ rộng hơn theo quy định của từng sàn.
Ngày giao dịch không hưởng quyền (chia cổ tức, phát hành thêm…): giá tham chiếu được điều chỉnh kỹ thuật, nên giá có thể "giảm" trên bảng mà bản chất không phải mất giá.
Điểm chính: - Biên độ trong phiên thường: HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCOM ±15% (theo quy chế giao dịch các sàn, tháng 6/2026). - Giá trần/sàn = tham chiếu ± biên độ, làm tròn theo bước giá. - Cổ phiếu mới niêm yết hoặc ngày không hưởng quyền có quy định biên độ/giá tham chiếu riêng.
Ý nghĩa màu sắc trên bảng giá
Màu sắc giúp bạn đọc trạng thái giá chỉ trong một cái liếc mắt. Quy ước màu phổ biến trên bảng giá Việt Nam:
Màu | Ý nghĩa |
|---|---|
🟪 Tím | Giá trần — tăng kịch biên độ. |
🟩 Xanh lá | Giá tăng so với tham chiếu (nhưng chưa trần). |
🟨 Vàng | Giá bằng tham chiếu (đứng giá). |
🟥 Đỏ | Giá giảm so với tham chiếu (nhưng chưa sàn). |
🟦 Xanh dương (xanh lơ) | Giá sàn — giảm kịch biên độ. |
Mẹo ghi nhớ: hai màu "cực đoan" là tím (trần) và xanh dương (sàn) nằm ở hai đầu biên độ; ở giữa là xanh lá (tăng) – vàng (tham chiếu) – đỏ (giảm). Lưu ý màu áp dụng cho con số giá, không phải cho cả dòng; cùng một mã có thể có ô xanh, ô đỏ tùy cột.
Một điểm dễ nhầm với người quen thị trường phương Tây: tại Việt Nam, màu xanh lá = tăng và màu đỏ = giảm — ngược một phần thói quen ở một số nước, nên cần đọc đúng quy ước.
Dư mua, dư bán đọc thế nào?
Dư mua và dư bán thể hiện lượng lệnh còn chờ khớp ở mỗi bên:
Bên mua (dư mua): ba cột giá đặt mua cao nhất kèm khối lượng. Giá mua 1 là giá người mua sẵn sàng trả cao nhất hiện tại.
Bên bán (dư bán): ba cột giá đặt bán thấp nhất kèm khối lượng. Giá bán 1 là giá người bán chấp nhận thấp nhất hiện tại.
Khoảng cách giữa giá mua 1 và giá bán 1 gọi là chênh lệch giá mua – bán (bid–ask spread). Chênh lệch hẹp và khối lượng chờ lớn thường gắn với cổ phiếu thanh khoản cao; chênh lệch rộng, ít lệnh chờ thường là cổ phiếu thanh khoản thấp.
Quan sát tương quan dư mua – dư bán giúp bạn cảm nhận lực cung – cầu tại thời điểm đó. Tuy nhiên, đây là dữ liệu mô tả trạng thái, không phải tín hiệu mua/bán; lệnh chờ có thể bị hủy hoặc sửa bất cứ lúc nào trong phiên khớp lệnh liên tục. Để hiểu các loại lệnh tạo nên những cột này, xem bài các loại lệnh chứng khoán.
Ví dụ đọc một dòng trên bảng giá
Giả sử bạn thấy một dòng (số liệu minh họa) như sau cho một mã trên HOSE:
TC | Trần | Sàn | Giá khớp | +/− | KL khớp | Dư mua (Giá 1/KL) | Dư bán (Giá 1/KL) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
25.000 | 26.750 | 23.250 | 25.600 | +0.6 (+2,4%) | 1.200.000 | 25.550 / 30.000 | 25.600 / 18.000 |
Cách đọc dòng này:
TC = 25.000: giá đóng cửa hôm trước là 25.000đ, đây là mốc tính tăng/giảm (hiển thị màu vàng).
Trần = 26.750, Sàn = 23.250: với biên độ HOSE ±7%, giá hôm nay chỉ được dao động trong khoảng 23.250 – 26.750đ (đã làm tròn theo bước giá 50đ).
Giá khớp = 25.600, +0.6 (+2,4%): giá giao dịch gần nhất là 25.600đ, tăng 600đ (+2,4%) so với tham chiếu → ô này hiển thị màu xanh lá (tăng nhưng chưa trần).
KL khớp = 1.200.000: đã có 1,2 triệu cổ phiếu được khớp trong phiên → mức thanh khoản tương đối sôi động.
Dư mua 25.550 / 30.000: đang có 30.000 cổ phiếu đặt mua ở giá 25.550đ — mức mua cao nhất.
Dư bán 25.600 / 18.000: đang có 18.000 cổ phiếu đặt bán ở giá 25.600đ — mức bán thấp nhất.
Chỉ với một dòng, bạn đã biết: mã này đang tăng 2,4%, giao dịch khá sôi động, và lực mua – bán đang gặp nhau quanh vùng 25.550 – 25.600đ.
Tổng kết
Đọc bảng giá chứng khoán thành thạo giúp bạn nắm trạng thái thị trường chỉ trong vài giây: mã nào tăng/giảm, giao dịch sôi động hay trầm lắng, lực mua – bán nghiêng về đâu. Hãy bắt đầu từ giá tham chiếu, cột khớp lệnh và hệ màu sắc, rồi mở rộng sang dư mua – dư bán. Để luyện đọc trên dữ liệu thật, bạn có thể xem bảng giá realtime tại trang Thị trường và tra cứu chi tiết từng mã ở mục Cổ phiếu trên VNIndex.ai.
Nội dung trên chỉ nhằm cung cấp thông tin và giáo dục về cơ chế giao dịch, không phải khuyến nghị mua/bán/nắm giữ chứng khoán và không cấu thành tư vấn đầu tư theo Luật Chứng khoán. Số liệu trong ví dụ chỉ mang tính minh họa và quy định có thể thay đổi theo thời gian; nhà đầu tư nên kiểm tra lại tại nguồn chính thức (HOSE, HNX, UPCOM) và công ty chứng khoán đang sử dụng. Xem Tuyên bố miễn trách



