Cổ phiếu ngành Dược Phẩm
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dược Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (50 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 103 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 94,800 | +1.39% | 12.39T | 33.80K | Dược phẩm | HOSE |
| 163 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 36,800 | +1.94% | 5.70T | 89.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 170 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 59,500 | +2.06% | 5.39T | 13.20K | Dược phẩm | HNX |
| 181 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 49,300 | +0.20% | 4.66T | 30.10K | Dược phẩm | HOSE |
| 186 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 18,800 | -0.53% | 4.43T | 36.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 216 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 44,000 | +5.01% | 3.26T | 1.40M | Dược phẩm | HOSE |
| 242 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 69,000 | -1.71% | 2.80T | 1.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 248 | TRA | CTCP Traphaco | 37,900 | +0.00% | 2.62T | 2.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 276 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 58,000 | +0.00% | 2.01T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 317 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 21,400 | -0.47% | 1.60T | 900 | Dược phẩm | HOSE |
| 372 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 59,800 | +0.17% | 1.29T | 4.20K | Dược phẩm | HNX |
| 374 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 26,500 | +0.00% | 1.29T | 3.90K | Dược phẩm | UPCOM |
| 377 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 37,500 | -3.85% | 1.25T | 3.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 382 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 130,000 | +0.00% | 1.21T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 394 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 193,000 | +0.00% | 1.15T | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 403 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 31,500 | -0.94% | 1.13T | 4.20K | Dược phẩm | UPCOM |
| 409 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 3,120 | -0.95% | 1.06T | 230.90K | Dược phẩm | HOSE |
| 505 | DAN | CTCP Dược Danapha | 32,800 | +0.00% | 686.77B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 518 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,700 | +0.00% | 665.18B | 8.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 531 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 25,500 | +5.81% | 644.34B | 1.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 538 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30,200 | +1.68% | 629.37B | 1.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 691 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 29,700 | +0.00% | 337.52B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 731 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 13,500 | -1.46% | 296.56B | 9.70K | Dược phẩm | HOSE |
| 779 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 26,000 | +0.00% | 258.29B | 200 | Dược phẩm | UPCOM |
| 781 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 23,000 | +0.00% | 255.30B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 793 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 5,300 | +0.00% | 244.70B | 69.60K | Dược phẩm | HNX |
| 809 | MED | Dược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18,400 | +0.00% | 228.34B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 821 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 12,100 | +7.08% | 222.15B | 600 | Dược phẩm | UPCOM |
| 836 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 13,600 | +0.00% | 209.99B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 848 | AMP | CTCP Armephaco | 15,700 | +0.00% | 204.10B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 874 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 12,400 | +0.00% | 186.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 907 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 18,400 | +0.00% | 161.92B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 908 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 46,000 | -14.66% | 161.70B | 100 | Dược phẩm | UPCOM |
| 923 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 14,500 | +0.00% | 153.20B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 930 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 7,900 | -1.25% | 149.83B | 220.30K | Dược phẩm | HNX |
| 937 | DDN | Dược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 9,000 | +0.00% | 145.05B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 943 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 10,350 | +0.00% | 142.52B | 100 | Dược phẩm | HOSE |
| 978 | APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | 6,400 | +0.00% | 127.39B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1023 | GPC | CTCP Tập đoàn Green+ | 2,000 | +0.00% | 108.14B | 3.80K | Dược phẩm | UPCOM |
| 1031 | BIO | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12,300 | +0.00% | 105.18B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1044 | DHN | Dược Hà Nội - CTCP Dược phẩm Hà Nội | 16,000 | +0.00% | 100.65B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1049 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 13,300 | +0.00% | 99.10B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1054 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,900 | +0.00% | 98.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1062 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 3,000 | +0.00% | 96.11B | 33.40K | Dược phẩm | HNX |
| 1123 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | 26,500 | +0.00% | 79.50B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1196 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 12,900 | +0.00% | 64.50B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 1216 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 10,100 | +0.00% | 60.60B | 22.61K | Dược phẩm | UPCOM |
| 1234 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 29,000 | +0.00% | 56.31B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1292 | UPH | Dược phẩm TW25 - CTCP Dược phẩm TW 25 | 3,300 | +0.00% | 43.87B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1407 | TW3 | Dược TW3 - CTCP Dược Trung ương 3 | 13,000 | +0.00% | 22.13B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |