Cổ phiếu ngành Dược Phẩm
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dược Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (51 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 103 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 90,500 | +0.56% | 11.83T | 4.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 162 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 38,050 | +3.12% | 5.85T | 17.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 175 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 54,100 | +0.19% | 4.90T | 5.00K | Dược phẩm | HNX |
| 185 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 46,750 | +1.63% | 4.43T | 44.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 195 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 17,000 | -1.73% | 4.03T | 8.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 225 | TRA | CTCP Traphaco | 36,500 | +0.55% | 3.03T | 9.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 240 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 40,500 | -4.59% | 2.89T | 2.91M | Dược phẩm | HOSE |
| 261 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 56,000 | -6.04% | 2.23T | 4.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 284 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 57,900 | +6.24% | 2.01T | 300 | Dược phẩm | HOSE |
| 332 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 20,000 | +0.00% | 1.50T | 7.40K | Dược phẩm | HOSE |
| 366 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 61,500 | -0.16% | 1.32T | 7.10K | Dược phẩm | HNX |
| 368 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 26,500 | -1.85% | 1.29T | 100 | Dược phẩm | UPCOM |
| 385 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 124,900 | +0.00% | 1.17T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 412 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 29,000 | +4.32% | 1.04T | 24.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 413 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 3,030 | -0.33% | 1.03T | 153.80K | Dược phẩm | HOSE |
| 454 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 142,500 | +0.00% | 849.87B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 456 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 26,600 | +6.40% | 846.95B | 2.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 528 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 25,700 | +0.00% | 649.39B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 547 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,200 | +0.00% | 606.83B | 2.60K | Dược phẩm | UPCOM |
| 561 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 27,500 | +0.73% | 572.73B | 2.90K | Dược phẩm | UPCOM |
| 628 | DAN | CTCP Dược Danapha | 25,000 | +7.30% | 448.07B | 3.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 690 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 30,100 | +0.00% | 342.07B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 734 | NHD | CTCP Dược phẩm Nam Hà | 56,100 | +0.00% | 291.72B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 740 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 13,000 | -0.38% | 285.57B | 1.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 765 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 26,800 | +3.08% | 266.24B | 1.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 808 | MED | Dược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18,400 | +0.00% | 228.34B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 823 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 19,800 | +0.00% | 219.78B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 828 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 4,600 | +0.00% | 216.47B | 105.60K | Dược phẩm | HNX |
| 834 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 13,600 | +0.00% | 209.99B | 100 | Dược phẩm | HOSE |
| 871 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 10,000 | +0.00% | 182.09B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 881 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 12,000 | +0.00% | 180.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 897 | AMP | CTCP Armephaco | 12,900 | +3.20% | 167.70B | 11.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 909 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 18,200 | +0.00% | 160.16B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 920 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 45,300 | +0.67% | 155.10B | 40.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 922 | DDN | Dược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 9,600 | +0.00% | 154.72B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 932 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 7,800 | +2.63% | 146.08B | 12.50K | Dược phẩm | HNX |
| 971 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 12,500 | -3.85% | 132.07B | 1.80K | Dược phẩm | HNX |
| 974 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 17,300 | +0.00% | 128.90B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1001 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 8,600 | -2.05% | 118.42B | 100 | Dược phẩm | HOSE |
| 1022 | APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | 5,600 | +5.66% | 111.47B | 200 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1025 | BIO | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12,900 | -3.01% | 110.31B | 300 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1045 | DHN | Dược Hà Nội - CTCP Dược phẩm Hà Nội | 16,500 | +0.00% | 103.80B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1048 | GPC | CTCP Tập đoàn Green+ | 1,900 | +0.00% | 102.74B | 300 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1060 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 2,900 | -3.33% | 99.42B | 37.00K | Dược phẩm | HNX |
| 1067 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,900 | +0.00% | 98.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1119 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | 26,500 | +0.00% | 79.50B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1175 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 10,000 | +0.00% | 68.60B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1213 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 13,300 | +4.72% | 60.00B | 200 | Dược phẩm | HNX |
| 1272 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 25,300 | +0.00% | 49.12B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1289 | UPH | Dược phẩm TW25 - CTCP Dược phẩm TW 25 | 3,300 | +0.00% | 43.87B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |