Cổ phiếu ngành Dược Phẩm
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dược Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (51 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 107 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 83,000 | -0.95% | 10.84T | 21.10K | Dược phẩm | HOSE |
| 165 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 35,100 | +0.00% | 5.41T | 8.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 173 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 49,400 | -1.00% | 4.92T | 500 | Dược phẩm | HNX |
| 184 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 45,000 | -0.33% | 4.26T | 41.10K | Dược phẩm | HOSE |
| 190 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 17,300 | +0.58% | 4.08T | 21.20K | Dược phẩm | UPCOM |
| 207 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 44,200 | -0.45% | 3.24T | 442.70K | Dược phẩm | HOSE |
| 229 | TRA | CTCP Traphaco | 34,800 | +1.61% | 2.88T | 3.80K | Dược phẩm | HOSE |
| 260 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 57,000 | -0.70% | 2.29T | 300 | Dược phẩm | UPCOM |
| 285 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 53,400 | -4.81% | 1.95T | 300 | Dược phẩm | HOSE |
| 327 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 19,950 | +0.00% | 1.50T | 4.70K | Dược phẩm | HOSE |
| 358 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 26,800 | +1.13% | 1.30T | 73.00K | Dược phẩm | UPCOM |
| 360 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 60,400 | +0.17% | 1.30T | 1.10K | Dược phẩm | HNX |
| 388 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 120,000 | +0.00% | 1.12T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 403 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 29,200 | -2.67% | 1.05T | 3.10K | Dược phẩm | UPCOM |
| 410 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 31,950 | +0.00% | 1.02T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 421 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 2,910 | +6.20% | 975.61B | 814.40K | Dược phẩm | HOSE |
| 462 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 133,400 | +0.00% | 795.60B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 521 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 25,100 | +0.00% | 634.23B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 531 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29,300 | -0.34% | 616.78B | 100 | Dược phẩm | UPCOM |
| 539 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,200 | -1.89% | 606.83B | 7.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 626 | DAN | CTCP Dược Danapha | 25,000 | +7.30% | 448.07B | 3.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 688 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 30,000 | +0.00% | 340.93B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 739 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 13,100 | +0.00% | 287.77B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 749 | NHD | CTCP Dược phẩm Nam Hà | 53,000 | -0.19% | 275.60B | 200 | Dược phẩm | UPCOM |
| 757 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 27,000 | +0.00% | 268.23B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 809 | MED | Dược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18,000 | -2.17% | 223.38B | 2.00K | Dược phẩm | HNX |
| 825 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 18,900 | +0.00% | 209.79B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 848 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 12,500 | +0.81% | 193.00B | 500 | Dược phẩm | HOSE |
| 859 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 10,200 | +0.00% | 185.73B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 863 | AMP | CTCP Armephaco | 14,000 | -0.71% | 183.30B | 5.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 875 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 20,000 | +0.00% | 176.00B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 893 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 10,800 | +0.00% | 162.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 926 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 7,700 | +0.00% | 144.21B | 8.30K | Dược phẩm | HNX |
| 938 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 13,100 | +6.50% | 138.41B | 100 | Dược phẩm | HNX |
| 947 | DDN | Dược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 8,300 | +0.00% | 133.77B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 981 | DHN | Dược Hà Nội - CTCP Dược phẩm Hà Nội | 19,000 | +0.00% | 119.53B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 985 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 2,500 | +0.00% | 117.64B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 987 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 39,100 | +0.00% | 117.30B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 995 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 8,270 | -6.97% | 113.88B | 2.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 1015 | APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | 5,500 | +0.00% | 109.48B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1017 | GPC | CTCP Tập đoàn Green+ | 2,000 | +0.00% | 108.14B | 9.10K | Dược phẩm | UPCOM |
| 1019 | UPH | Dược phẩm TW25 - CTCP Dược phẩm TW 25 | 8,100 | +0.00% | 107.69B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1021 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 14,400 | +0.00% | 107.29B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1023 | BIO | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12,400 | +0.00% | 106.04B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1049 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,900 | +0.00% | 98.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1069 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 2,800 | +3.70% | 92.79B | 66.50K | Dược phẩm | HNX |
| 1111 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | 26,500 | +0.00% | 79.50B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1226 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 8,100 | +0.00% | 55.57B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1237 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 10,700 | -9.32% | 53.50B | 7.40K | Dược phẩm | HNX |
| 1311 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 19,400 | -8.49% | 37.67B | 300 | Dược phẩm | UPCOM |