Cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (57 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | PNJ | Vàng Phú Nhuận - CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 36,750 | +0.00% | 19.39T | 19.12M | Hàng cá nhân | HOSE |
| 165 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,000 | +2.80% | 5.50T | 398.60K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 207 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 30,150 | +0.67% | 3.39T | 94.00K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 220 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 50,000 | +0.00% | 3.11T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 276 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 16,500 | +1.85% | 2.11T | 217.00K | Hàng cá nhân | HNX |
| 283 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 25,600 | +0.00% | 2.01T | 10.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 290 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 16,200 | -0.31% | 1.89T | 1.10M | Hàng cá nhân | HOSE |
| 314 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 37,000 | -0.27% | 1.63T | 10.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 316 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 24,600 | +0.00% | 1.60T | 13.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 340 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 33,750 | -0.74% | 1.46T | 6.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 355 | NET | CTCP Bột giặt NET | 61,200 | +0.82% | 1.36T | 900 | Hàng cá nhân | HNX |
| 383 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 7,680 | +1.99% | 1.18T | 5.90K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 446 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 95,600 | +0.00% | 889.08B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 453 | GIL | XNK Bình Thạnh - CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 8,370 | -0.95% | 850.36B | 129.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 488 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 9,800 | +0.00% | 739.55B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 496 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 29,700 | +0.00% | 706.20B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 516 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 26,900 | +0.00% | 667.12B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 517 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 21,000 | +0.00% | 666.77B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 532 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 31,800 | +0.63% | 639.06B | 1.00K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 546 | ADS | Dệt sợi DAMSAN - CTCP Damsan | 7,950 | +0.00% | 607.34B | 7.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 557 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 30,000 | +0.00% | 585.34B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 614 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 23,600 | +0.00% | 472.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 683 | EVE | CTCP Everpia | 8,280 | -0.24% | 347.59B | 24.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 717 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 15,000 | +1.35% | 315.00B | 6.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 769 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 9,300 | +0.00% | 265.05B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 782 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 13,000 | +4.00% | 254.80B | 5.20K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 811 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 14,700 | +14.84% | 226.54B | 155.15K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 816 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 25,000 | +0.00% | 224.99B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 846 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 15,000 | +0.00% | 199.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 861 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 27,500 | -8.33% | 187.00B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 877 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 10,500 | -5.41% | 181.13B | 300 | Hàng cá nhân | HNX |
| 893 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 13,300 | -3.62% | 172.53B | 700 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 919 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 6,500 | +0.00% | 155.33B | 20.90K | Hàng cá nhân | HNX |
| 921 | VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | 47,100 | +0.00% | 154.80B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 936 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2,050 | +0.00% | 144.47B | 13.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 954 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 6,700 | +0.00% | 137.35B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 955 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 20,100 | +0.00% | 137.18B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 958 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,100 | +2.50% | 135.10B | 200 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 967 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,750 | -1.04% | 133.89B | 22.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 978 | KMR | CTCP Mirae | 2,240 | -1.32% | 127.98B | 7.10K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 998 | VDG | CTCP Vạn Đạt Group | 16,400 | +14.69% | 118.98B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1011 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | 9,500 | +0.00% | 115.45B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1090 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 18,100 | +0.00% | 90.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1137 | HLT | CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan | 10,600 | +0.00% | 75.26B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1146 | NDT | Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 4,700 | +0.00% | 73.51B | 200 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1149 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 15,200 | +0.66% | 73.03B | 3.70K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1165 | TTG | CTCP May Thanh Trì | 20,500 | -2.84% | 71.40B | 8.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1203 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 12,500 | +0.00% | 62.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1218 | NJC | CTCP May Nam Định | 11,300 | +0.00% | 59.04B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1221 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |