Cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (59 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | PNJ | Vàng Phú Nhuận - CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 67,100 | -1.32% | 34.29T | 668.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 171 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,400 | +0.88% | 5.65T | 293.70K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 201 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 34,450 | -0.29% | 3.88T | 51.90K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 249 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 19,300 | -0.52% | 2.48T | 523.10K | Hàng cá nhân | HNX |
| 255 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 20,150 | -0.25% | 2.38T | 342.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 284 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 26,500 | +0.00% | 1.98T | 19.30K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 292 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 207,000 | +0.00% | 1.93T | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 300 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 28,800 | +1.59% | 1.85T | 12.70K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 316 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 38,600 | -0.77% | 1.70T | 2.70K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 338 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 11,000 | +0.00% | 1.54T | 15.50K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 349 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 41,100 | +0.24% | 1.48T | 8.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 350 | NET | CTCP Bột giặt NET | 67,100 | -0.15% | 1.48T | 800 | Hàng cá nhân | HNX |
| 399 | GIL | XNK Bình Thạnh - CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 11,750 | -0.42% | 1.20T | 207.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 435 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 38,500 | -3.51% | 954.80B | 800 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 464 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 11,300 | +0.00% | 852.75B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 510 | ADS | Dệt sợi DAMSAN - CTCP Damsan | 9,380 | -0.53% | 718.11B | 104.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 516 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 35,100 | -1.13% | 705.38B | 500 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 532 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 21,200 | -0.93% | 673.12B | 1.20K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 533 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 28,100 | +0.00% | 668.16B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 565 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 30,100 | +0.00% | 587.29B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 620 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 24,500 | +0.00% | 490.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 668 | EVE | CTCP Everpia | 9,010 | +0.00% | 378.24B | 1.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 704 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 16,200 | +0.00% | 340.20B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 763 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 18,000 | +0.00% | 277.40B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 767 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 13,800 | -2.82% | 270.48B | 1.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 807 | TNV | Xe đạp Thống Nhất - CTCP Thống Nhất Hà Nội | 10,200 | -9.73% | 241.74B | 36.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 820 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 10,000 | +0.00% | 235.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 826 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 40,000 | +0.00% | 228.12B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 839 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 24,300 | +0.00% | 218.69B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 849 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 30,900 | +0.00% | 210.12B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 856 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 11,900 | +0.00% | 205.28B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 858 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 15,800 | +0.00% | 204.97B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 864 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 15,000 | +0.00% | 199.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 868 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2,790 | +0.00% | 198.29B | 25.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 906 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 7,000 | -1.41% | 167.28B | 26.00K | Hàng cá nhân | HNX |
| 914 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 23,500 | +0.00% | 160.39B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 920 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,800 | +0.00% | 158.16B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 950 | KMR | CTCP Mirae | 2,580 | -2.27% | 146.74B | 6.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 955 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 7,000 | +0.00% | 143.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 995 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,400 | -0.23% | 121.47B | 10.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 1039 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | 8,900 | +0.00% | 108.16B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1081 | VDG | CTCP Vạn Đạt Group | 16,700 | +0.00% | 96.44B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1087 | VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | 28,900 | +0.00% | 94.99B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1093 | NJC | CTCP May Nam Định | 17,800 | +39.06% | 93.00B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1097 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 18,100 | +0.00% | 90.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1111 | SSF | CTCP Giáo dục G Sài Gòn | 28,100 | +0.00% | 87.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1117 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 27,500 | -4.84% | 85.25B | 63.80K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1162 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 15,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1167 | NDT | Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 4,700 | +0.00% | 73.51B | 3.80K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1233 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |