Cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (59 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79 | PNJ | Vàng Phú Nhuận - CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 33,150 | +6.94% | 16.96T | 8.19M | Hàng cá nhân | HOSE |
| 167 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,000 | +1.85% | 5.50T | 190.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 204 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 31,200 | +2.63% | 3.51T | 52.70K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 235 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 46,500 | +0.00% | 2.89T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 254 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 18,300 | +2.23% | 2.36T | 362.10K | Hàng cá nhân | HNX |
| 274 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 25,800 | +1.57% | 2.02T | 47.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 280 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 16,600 | +0.00% | 1.95T | 659.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 309 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 38,400 | +0.00% | 1.69T | 300 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 313 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 24,950 | +0.00% | 1.62T | 10.50K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 336 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 34,300 | +0.88% | 1.48T | 15.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 353 | NET | CTCP Bột giặt NET | 60,700 | +1.34% | 1.36T | 1.00K | Hàng cá nhân | HNX |
| 356 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 8,760 | -1.46% | 1.35T | 5.70K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 385 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 128,000 | +0.00% | 1.19T | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 479 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 9,900 | +0.00% | 747.10B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 493 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 29,800 | +39.91% | 708.58B | 300 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 499 | GIL | XNK Bình Thạnh - CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 6,900 | +3.60% | 701.01B | 255.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 514 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 27,000 | +2.66% | 669.60B | 366.58K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 531 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 20,300 | -0.49% | 644.54B | 8.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 532 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 32,000 | +0.00% | 643.08B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 537 | ADS | Dệt sợi DAMSAN - CTCP Damsan | 8,140 | +2.26% | 621.85B | 182.50K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 558 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 30,000 | +0.00% | 585.34B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 577 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 27,000 | +0.00% | 540.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 679 | EVE | CTCP Everpia | 8,490 | +0.83% | 356.41B | 4.70K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 704 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 15,450 | +2.32% | 324.45B | 300 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 720 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 20,000 | +0.00% | 308.22B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 760 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 9,700 | +0.00% | 276.45B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 794 | TNV | Xe đạp Thống Nhất - CTCP Thống Nhất Hà Nội | 10,200 | -9.73% | 241.74B | 36.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 802 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 12,000 | -4.00% | 235.20B | 1.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 844 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 23,000 | +0.00% | 206.99B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 845 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 11,900 | -0.83% | 205.28B | 100 | Hàng cá nhân | HNX |
| 846 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 30,000 | +0.00% | 204.00B | 300 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 853 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 15,000 | +0.00% | 199.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 860 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 15,000 | -3.85% | 194.59B | 5.20K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 900 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2,380 | +1.28% | 168.55B | 62.80K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 905 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 6,800 | +0.00% | 162.50B | 71.00K | Hàng cá nhân | HNX |
| 955 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,200 | -2.33% | 138.39B | 9.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 961 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 20,100 | +0.00% | 137.18B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 966 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 6,600 | +0.00% | 135.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 971 | KMR | CTCP Mirae | 2,340 | +2.63% | 133.09B | 17.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 991 | VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | 36,700 | +0.00% | 120.62B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1005 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,170 | -5.23% | 115.12B | 61.00K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 1017 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | 9,200 | +0.00% | 111.81B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1038 | VDG | CTCP Vạn Đạt Group | 14,300 | +0.00% | 103.75B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1083 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 18,100 | +2.26% | 90.50B | 600 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1093 | SSF | CTCP Giáo dục G Sài Gòn | 28,100 | +0.00% | 87.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1141 | NDT | Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 4,800 | +2.13% | 75.07B | 14.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1151 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 15,300 | +2.68% | 73.52B | 2.80K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1210 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 12,500 | +0.00% | 62.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1227 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1229 | NJC | CTCP May Nam Định | 11,200 | +0.00% | 58.52B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |