Cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hàng Cá Nhân trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (59 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 140 | PNJ | Vàng Phú Nhuận - CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 14,750 | +0.00% | 7.55T | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 161 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,200 | +1.82% | 5.55T | 13.00K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 193 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 35,000 | +0.00% | 3.94T | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 213 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 50,000 | +0.00% | 3.11T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 257 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 18,100 | +0.00% | 2.33T | 700 | Hàng cá nhân | HNX |
| 277 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 25,800 | +0.00% | 2.02T | 800 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 298 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 14,700 | +0.00% | 1.73T | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 310 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 38,000 | +0.00% | 1.65T | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 315 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 24,600 | +0.00% | 1.59T | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 323 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 35,200 | +0.00% | 1.52T | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 365 | NET | CTCP Bột giặt NET | 56,200 | +0.00% | 1.26T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 388 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 7,300 | +0.00% | 1.13T | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 428 | GIL | XNK Bình Thạnh - CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 9,000 | +0.00% | 914.37B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 434 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 95,600 | +0.00% | 889.08B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 487 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 9,500 | +0.00% | 716.91B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 490 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 35,000 | +0.00% | 703.37B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 512 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 27,000 | +0.00% | 642.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 538 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 24,500 | +0.00% | 607.60B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 539 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 19,000 | +0.00% | 603.26B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 546 | ADS | Dệt sợi DAMSAN - CTCP Damsan | 7,690 | +0.00% | 587.48B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 553 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 28,500 | +0.00% | 570.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 604 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 25,000 | +0.00% | 487.78B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 666 | EVE | CTCP Everpia | 8,790 | +0.00% | 369.00B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 671 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 19,000 | +0.00% | 362.60B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 703 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 15,200 | +0.00% | 319.20B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 731 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 18,900 | +0.00% | 291.27B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 763 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 9,300 | +0.00% | 265.05B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 816 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 24,200 | +0.00% | 217.79B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 831 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 30,000 | +0.00% | 204.75B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 848 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 14,500 | +0.00% | 192.85B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 869 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 10,400 | +0.00% | 179.40B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 884 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 25,000 | +0.00% | 170.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 885 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 13,000 | +0.00% | 168.64B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 917 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 6,100 | -3.17% | 150.55B | 29.00K | Hàng cá nhân | HNX |
| 936 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,200 | +0.00% | 138.39B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 955 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 6,000 | +0.00% | 129.15B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 959 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,610 | +0.00% | 127.26B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 962 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1,790 | +0.00% | 126.77B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 964 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 25,300 | +0.00% | 126.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 971 | KMR | CTCP Mirae | 2,170 | +0.00% | 123.42B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 996 | VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | 34,500 | +0.00% | 113.39B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1002 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | 9,200 | +0.00% | 111.81B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1097 | HLT | CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan | 11,900 | +0.00% | 84.49B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1100 | VDG | CTCP Vạn Đạt Group | 11,600 | +0.00% | 84.16B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1131 | NDT | Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 4,800 | +0.00% | 75.07B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1132 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 15,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1160 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 14,500 | +0.00% | 69.67B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 1197 | TTG | CTCP May Thanh Trì | 17,900 | +0.00% | 60.86B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1201 | NJC | CTCP May Nam Định | 11,500 | +0.00% | 60.09B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1210 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |