Cổ phiếu ngành Khai Khoáng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Khai Khoáng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (38 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 39,500 | -3.42% | 43.44T | 902.80K | Khai khoáng | UPCOM |
| 56 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 157,500 | +0.90% | 31.40T | 25.60K | Khai khoáng | HNX |
| 301 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 144,500 | +0.00% | 1.82T | 300 | Khai khoáng | HNX |
| 323 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 15,600 | +0.00% | 1.64T | 100 | Khai khoáng | HNX |
| 366 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 12,300 | +0.00% | 1.35T | 2.50K | Khai khoáng | UPCOM |
| 375 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 12,500 | +0.00% | 1.31T | 1.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 486 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 51,400 | -0.19% | 771.00B | 1.50K | Khai khoáng | HNX |
| 488 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69,500 | +0.00% | 764.50B | 2.30K | Khai khoáng | HNX |
| 615 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 11,700 | +0.86% | 497.02B | 16.30K | Khai khoáng | HNX |
| 623 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 20,200 | +0.00% | 476.55B | 3.10K | Khai khoáng | HNX |
| 625 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3,600 | -5.26% | 466.59B | 32.00K | Khai khoáng | HNX |
| 639 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7,000 | +0.00% | 433.55B | 84.40K | Khai khoáng | HNX |
| 649 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 9,200 | +0.00% | 413.66B | 6.60K | Khai khoáng | HNX |
| 702 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 2,800 | -3.45% | 341.91B | 1.27M | Khai khoáng | UPCOM |
| 728 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,900 | -1.00% | 318.53B | 2.30K | Khai khoáng | HOSE |
| 729 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 8,600 | -1.15% | 318.19B | 21.50K | Khai khoáng | HNX |
| 760 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 11,100 | +0.91% | 282.11B | 12.90K | Khai khoáng | HNX |
| 787 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 2,890 | -0.34% | 255.52B | 207.50K | Khai khoáng | HOSE |
| 840 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,290 | -0.16% | 217.23B | 10.80K | Khai khoáng | HOSE |
| 865 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 9,300 | +0.00% | 199.19B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 871 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 8,000 | +1.27% | 196.55B | 9.50K | Khai khoáng | HNX |
| 928 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 12,650 | +0.80% | 154.91B | 6.30K | Khai khoáng | HOSE |
| 998 | MGC | CTCP Địa chất mỏ - TKV | 11,100 | -8.26% | 119.88B | 3.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1010 | ATG | CTCP ATG Planet | 7,600 | +2.70% | 115.67B | 100 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1096 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 10,600 | +0.00% | 90.60B | 100 | Khai khoáng | HNX |
| 1115 | KCB | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng - CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | 10,800 | -3.57% | 86.40B | 16.20K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1212 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 6,000 | +0.00% | 63.00B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1262 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 16,000 | +0.00% | 52.21B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1263 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 12,200 | +0.00% | 52.15B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 1304 | VBG | Địa chất Việt Bắc - TKV - CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 4,800 | +0.00% | 41.28B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1363 | SPI | CTCP Spiral Galaxy | 1,800 | +0.00% | 30.27B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1397 | ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | +0.00% | 25.50B | 535.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1403 | HPM | CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc | 6,300 | +0.00% | 23.94B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1429 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | 700 | +0.00% | 19.71B | 110.40K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1473 | VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | 10,600 | +0.00% | 13.25B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1478 | BCB | Công ty 397 - CTCP 397 | 2,200 | +0.00% | 12.54B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1500 | LMC | Khoáng sản LATCA - CTCP Long Beach LMC | 5,900 | +11.32% | 8.85B | 400 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1511 | VDB | Vận tải và CB Than Đông Bắc - CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | 900 | +0.00% | 7.81B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |