Cổ phiếu ngành Khai Khoáng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Khai Khoáng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (38 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 39,200 | +1.29% | 43.31T | 1.72M | Khai khoáng | UPCOM |
| 49 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 122,100 | +10.00% | 36.63T | 136.00K | Khai khoáng | HNX |
| 313 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 129,000 | +0.00% | 1.63T | 6.70K | Khai khoáng | HNX |
| 320 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 15,200 | +0.00% | 1.60T | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 365 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 12,700 | +1.60% | 1.33T | 3.50K | Khai khoáng | UPCOM |
| 393 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8,600 | -3.37% | 1.15T | 195.40K | Khai khoáng | HNX |
| 404 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 10,200 | +0.00% | 1.12T | 3.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 483 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 48,400 | +0.00% | 726.00B | 600 | Khai khoáng | HNX |
| 511 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 59,900 | +7.54% | 673.20B | 900 | Khai khoáng | HNX |
| 636 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 10,000 | -1.96% | 428.47B | 28.00K | Khai khoáng | HNX |
| 641 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 13,800 | +2.22% | 413.84B | 39.20K | Khai khoáng | HNX |
| 655 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 8,700 | -1.14% | 391.18B | 7.20K | Khai khoáng | HNX |
| 664 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6,000 | +0.00% | 371.61B | 61.30K | Khai khoáng | HNX |
| 723 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,400 | -0.21% | 302.44B | 5.50K | Khai khoáng | HOSE |
| 765 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 7,500 | -1.32% | 270.09B | 57.30K | Khai khoáng | HNX |
| 770 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 10,500 | +0.00% | 266.86B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 826 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,300 | -1.25% | 217.57B | 14.20K | Khai khoáng | HOSE |
| 833 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 1,900 | +0.00% | 212.22B | 841.00K | Khai khoáng | UPCOM |
| 882 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 8,500 | +0.00% | 182.06B | 100 | Khai khoáng | HNX |
| 885 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7,300 | -1.35% | 181.81B | 5.60K | Khai khoáng | HNX |
| 903 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 1,870 | +1.08% | 164.45B | 97.40K | Khai khoáng | HOSE |
| 954 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 11,200 | +0.00% | 138.18B | 6.10K | Khai khoáng | HOSE |
| 984 | ATG | CTCP ATG Planet | 8,100 | +0.00% | 123.28B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1017 | MGC | CTCP Địa chất mỏ - TKV | 10,200 | +0.99% | 110.16B | 100 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1105 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 10,000 | +0.00% | 85.47B | 300 | Khai khoáng | HNX |
| 1117 | KCB | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng - CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | 10,100 | +1.00% | 80.80B | 7.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1166 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 21,800 | +0.00% | 71.13B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1205 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 6,000 | +0.00% | 63.00B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1251 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 12,400 | +0.00% | 53.01B | 400 | Khai khoáng | HNX |
| 1323 | VBG | Địa chất Việt Bắc - TKV - CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 4,300 | -14.00% | 36.98B | 100 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1356 | SPI | CTCP Spiral Galaxy | 1,800 | +0.00% | 30.27B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1397 | HPM | CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc | 6,300 | +0.00% | 23.94B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1420 | ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 400 | +0.00% | 20.40B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1445 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | 700 | +0.00% | 17.24B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1453 | VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | 12,500 | +11.61% | 16.00B | 3.90K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1474 | BCB | Công ty 397 - CTCP 397 | 2,200 | +0.00% | 12.54B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1486 | LMC | Khoáng sản LATCA - CTCP Long Beach LMC | 7,100 | +14.52% | 10.65B | 11.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1507 | VDB | Vận tải và CB Than Đông Bắc - CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | 900 | +0.00% | 7.81B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |