Cổ phiếu ngành Khai Khoáng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Khai Khoáng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (37 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 47,300 | -0.21% | 52.15T | 843.90K | Khai khoáng | UPCOM |
| 58 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 100,200 | -0.79% | 30.15T | 44.50K | Khai khoáng | HNX |
| 339 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 13,900 | +0.00% | 1.46T | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 346 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 13,500 | -3.57% | 1.42T | 1.20K | Khai khoáng | HNX |
| 349 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 111,300 | +1.64% | 1.41T | 3.20K | Khai khoáng | HNX |
| 399 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 10,100 | +0.00% | 1.11T | 3.90K | Khai khoáng | UPCOM |
| 424 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7,500 | +8.70% | 972.05B | 345.30K | Khai khoáng | HNX |
| 465 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 56,800 | +0.00% | 821.61B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 494 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 47,500 | +0.00% | 712.50B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 622 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 10,600 | +0.95% | 454.18B | 1.10K | Khai khoáng | HNX |
| 654 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 9,000 | -3.23% | 404.67B | 21.20K | Khai khoáng | HNX |
| 656 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6,300 | -4.55% | 402.58B | 30.70K | Khai khoáng | HNX |
| 676 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 11,800 | -0.84% | 356.44B | 8.40K | Khai khoáng | HNX |
| 709 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,970 | +4.95% | 320.78B | 2.70K | Khai khoáng | HOSE |
| 732 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 8,000 | -2.44% | 292.29B | 57.50K | Khai khoáng | HNX |
| 779 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 10,100 | +1.00% | 256.69B | 3.40K | Khai khoáng | HNX |
| 798 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,900 | -0.29% | 238.30B | 8.00K | Khai khoáng | HOSE |
| 818 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 1,900 | +5.56% | 224.01B | 207.10K | Khai khoáng | UPCOM |
| 882 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 8,400 | +0.00% | 179.91B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 889 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7,100 | -1.39% | 174.44B | 11.20K | Khai khoáng | HNX |
| 966 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 1,480 | -1.99% | 134.39B | 130.60K | Khai khoáng | HOSE |
| 968 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 10,800 | +1.89% | 133.84B | 11.70K | Khai khoáng | HOSE |
| 992 | ATG | CTCP ATG Planet | 7,900 | +0.00% | 120.24B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1003 | MGC | CTCP Địa chất mỏ - TKV | 10,900 | +0.93% | 117.72B | 100 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1133 | KCB | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng - CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | 9,500 | +1.06% | 76.00B | 1.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1153 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 8,500 | -4.49% | 72.65B | 9.20K | Khai khoáng | HNX |
| 1191 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 20,000 | +0.00% | 65.26B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1243 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 12,600 | -7.35% | 53.86B | 2.80K | Khai khoáng | HNX |
| 1312 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 3,600 | -40.00% | 37.80B | 100 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1315 | VBG | Địa chất Việt Bắc - TKV - CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 4,300 | +0.00% | 36.98B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1344 | SPI | CTCP Spiral Galaxy | 1,800 | +0.00% | 30.27B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1409 | ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 400 | -20.00% | 20.40B | 50.10K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1439 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | 600 | +0.00% | 14.78B | 54.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1451 | BCB | Công ty 397 - CTCP 397 | 2,200 | +0.00% | 12.54B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1452 | VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | 10,000 | +0.00% | 12.50B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1457 | LMC | Khoáng sản LATCA - CTCP Long Beach LMC | 8,000 | +14.29% | 12.00B | 1.80K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1485 | VDB | Vận tải và CB Than Đông Bắc - CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | 900 | +0.00% | 7.81B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |