Cổ phiếu ngành Khai Khoáng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Khai Khoáng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (38 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 60,200 | +0.67% | 66.30T | 9.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 56 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 101,800 | +1.70% | 30.03T | 300 | Khai khoáng | HNX |
| 345 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 110,000 | +0.00% | 1.39T | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 369 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 11,800 | +0.00% | 1.24T | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 391 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 10,100 | +0.00% | 1.11T | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 396 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 10,300 | +0.00% | 1.08T | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 435 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 61,000 | +0.00% | 882.36B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 436 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6,800 | +0.00% | 881.33B | 1.10K | Khai khoáng | HNX |
| 451 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 55,000 | +0.00% | 825.00B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 582 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 12,300 | +0.00% | 527.02B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 646 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 8,900 | +0.00% | 400.17B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 659 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 12,600 | +0.00% | 380.60B | 100 | Khai khoáng | HNX |
| 669 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5,900 | +0.00% | 365.42B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 707 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,800 | +0.00% | 315.31B | 0 | Khai khoáng | HOSE |
| 734 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 7,800 | +0.00% | 288.59B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 767 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 10,200 | +0.00% | 259.24B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 811 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,400 | +0.00% | 221.03B | 0 | Khai khoáng | HOSE |
| 836 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 1,600 | -5.88% | 200.43B | 1.90K | Khai khoáng | UPCOM |
| 868 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 8,400 | +0.00% | 179.91B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 882 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7,000 | +0.00% | 171.98B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 982 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 9,500 | +0.00% | 117.73B | 0 | Khai khoáng | HOSE |
| 1017 | MGC | CTCP Địa chất mỏ - TKV | 10,000 | +0.00% | 108.00B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1039 | ATG | CTCP ATG Planet | 6,700 | +0.00% | 101.97B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1091 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 980 | +0.00% | 86.65B | 0 | Khai khoáng | HOSE |
| 1120 | KCB | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng - CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | 10,100 | +5.21% | 76.80B | 300 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1193 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 7,200 | +0.00% | 61.54B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 1225 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 13,000 | +0.00% | 55.57B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 1303 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 12,100 | +0.00% | 39.48B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1311 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 3,600 | +0.00% | 37.80B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1313 | VBG | Địa chất Việt Bắc - TKV - CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 4,300 | +0.00% | 36.98B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1337 | SPI | CTCP Spiral Galaxy | 1,800 | +0.00% | 30.27B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1401 | ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 400 | +0.00% | 20.40B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1424 | BCB | Công ty 397 - CTCP 397 | 3,000 | +0.00% | 17.10B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1452 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | 500 | +0.00% | 12.32B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1459 | VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | 9,100 | +0.00% | 11.38B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1467 | LMC | Khoáng sản LATCA - CTCP Long Beach LMC | 6,700 | +0.00% | 10.05B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1483 | VDB | Vận tải và CB Than Đông Bắc - CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | 900 | +0.00% | 7.81B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 38 | HPM | CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc | 0 | +0.00% | - | - | Khai khoáng | UPCOM |