Cổ phiếu ngành Sản Xuất & Phân Phối Điện
Danh sách mã cổ phiếu ngành Sản Xuất & Phân Phối Điện trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (51 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 13,900 | -2.11% | 42.95T | 13.11M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 55 | REE | Cơ Điện Lạnh REE - CTCP Cơ Điện Lạnh | 50,400 | -0.20% | 31.46T | 225.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 62 | PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 23,600 | -0.63% | 26.01T | 2.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 71 | DNH | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi - CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 49,000 | +0.00% | 20.70T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 122 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42,700 | +0.00% | 10.09T | 400 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 147 | DTK | Vinacomin Power - Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 11,400 | +0.00% | 7.78T | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 158 | NT2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 - CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 23,000 | +0.22% | 6.64T | 620.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 175 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | 22,900 | +0.00% | 5.39T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 176 | QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 11,800 | +0.85% | 5.31T | 174.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 179 | HND | CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 10,300 | +0.00% | 5.15T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 183 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | 13,550 | +1.12% | 4.99T | 472.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 185 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 39,400 | +0.00% | 4.91T | 700 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 194 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | 27,600 | +0.73% | 4.35T | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 213 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | 33,000 | +0.92% | 3.34T | 400 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 221 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | 46,050 | -4.06% | 3.22T | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 224 | AVC | CTCP Thủy điện A Vương | 42,200 | -0.24% | 3.16T | 1.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 227 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 9,670 | +0.00% | 3.10T | 78.51K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 257 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 21,800 | -0.68% | 2.32T | 4.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 268 | BGE | CTCP BCG Energy | 3,100 | -3.13% | 2.19T | 831.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 278 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | 32,500 | +0.00% | 2.06T | 4.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 283 | TTA | XD và PT Trường Thành - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 11,200 | +6.67% | 1.99T | 3.82M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 286 | VCP | CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 23,900 | +1.27% | 1.97T | 15.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 307 | ND2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 - CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 35,500 | +1.72% | 1.77T | 2.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 326 | SBA | Sông Ba JSC - CTCP Sông Ba | 27,000 | +0.00% | 1.63T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 353 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | 22,100 | +0.00% | 1.46T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 360 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | 32,500 | +0.00% | 1.37T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 367 | BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | 20,200 | +2.02% | 1.35T | 3.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 379 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 40,600 | -0.98% | 1.30T | 1.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 392 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | 25,900 | -2.26% | 1.23T | 22.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 409 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 25,500 | +0.00% | 1.15T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 430 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | 14,100 | +0.00% | 979.78B | 65.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 431 | TTE | ĐT Năng lượng Trường Thịnh - CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 33,900 | +0.00% | 965.82B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 461 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | 30,100 | -0.33% | 859.72B | 500 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 539 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | 34,700 | +0.00% | 644.83B | 2.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 556 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | 10,100 | -0.98% | 609.81B | 18.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 566 | HJS | CTCP Thủy điện Nậm Mu | 27,900 | +2.95% | 585.90B | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 567 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | 54,000 | +0.00% | 583.31B | 2.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 605 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 63,000 | +0.00% | 516.26B | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 611 | DNC | Điện nước Hải Phòng - CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | 50,000 | +0.00% | 501.73B | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 612 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 8,290 | +0.00% | 501.43B | 16.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 613 | PIC | CTCP Đầu tư Điện lực 3 | 15,500 | +3.33% | 500.10B | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 617 | SP2 | CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 24,000 | +0.00% | 494.95B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 645 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 44,600 | +0.00% | 423.70B | 700 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 698 | HIO | CTCP Helio Energy | 8,200 | +2.50% | 344.40B | 800 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 711 | TDB | CTCP Thủy điện Định Bình | 40,700 | +1.24% | 334.96B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 802 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | 16,200 | +0.00% | 243.00B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 882 | DTE | CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings | 3,700 | +0.00% | 187.69B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 908 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 8,100 | +0.00% | 164.86B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 968 | HPD | CTCP Thủy điện ĐăK Đoa | 16,300 | +0.62% | 135.40B | 2.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 1080 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 7,500 | -1.32% | 96.49B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |