Cổ phiếu ngành Sản Xuất & Phân Phối Điện
Danh sách mã cổ phiếu ngành Sản Xuất & Phân Phối Điện trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (51 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 13,800 | -0.72% | 42.34T | 14.35M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 58 | REE | Cơ Điện Lạnh REE - CTCP Cơ Điện Lạnh | 47,450 | -1.86% | 29.56T | 505.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 61 | PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 23,050 | +0.00% | 26.29T | 7.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 83 | DNH | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi - CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 38,900 | +14.75% | 16.43T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 115 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42,600 | +0.12% | 10.06T | 2.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 142 | DTK | Vinacomin Power - Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 11,100 | +0.91% | 7.58T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 157 | NT2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 - CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 21,250 | -0.93% | 6.15T | 1.87M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 166 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | 23,400 | +6.36% | 5.50T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 175 | QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 11,200 | +0.00% | 5.04T | 216.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 176 | HND | CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 9,700 | +0.00% | 4.85T | 4.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 178 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 38,400 | +0.00% | 4.77T | 3.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 183 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | 12,200 | +0.00% | 4.61T | 229.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 190 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | 27,500 | +0.36% | 4.34T | 4.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 204 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | 49,700 | +6.88% | 3.48T | 1.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 220 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | 31,000 | +1.64% | 3.14T | 3.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 231 | AVC | CTCP Thủy điện A Vương | 39,300 | -2.24% | 2.95T | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 238 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 8,830 | -0.56% | 2.83T | 116.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 261 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 21,000 | +0.96% | 2.24T | 5.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 270 | BGE | CTCP BCG Energy | 2,900 | +0.00% | 2.12T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 272 | TTA | XD và PT Trường Thành - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 11,700 | +6.36% | 2.10T | 3.03M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 275 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | 32,000 | +1.59% | 2.03T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 280 | VCP | CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 23,900 | +0.42% | 1.99T | 29.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 295 | ND2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 - CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 36,900 | +1.10% | 1.84T | 4.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 332 | SBA | Sông Ba JSC - CTCP Sông Ba | 25,150 | -1.18% | 1.52T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 345 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | 21,500 | +0.00% | 1.42T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 347 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 43,900 | +0.00% | 1.40T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 355 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | 32,500 | +0.00% | 1.37T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 359 | BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | 20,200 | +0.00% | 1.35T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 390 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | 24,300 | +0.83% | 1.16T | 2.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 408 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 23,900 | +0.00% | 1.08T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 423 | TTE | ĐT Năng lượng Trường Thịnh - CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 33,950 | +0.00% | 967.25B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 424 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | 13,950 | -0.36% | 965.98B | 31.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 488 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | 25,000 | +2.04% | 714.05B | 2.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 541 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | 33,500 | +1.21% | 622.53B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 550 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | 9,750 | +0.62% | 606.33B | 11.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 564 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | 52,500 | +0.00% | 567.11B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 570 | HJS | CTCP Thủy điện Nậm Mu | 26,400 | -1.49% | 554.40B | 800 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 588 | SP2 | CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 25,000 | +2.46% | 515.58B | 3.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 593 | DNC | Điện nước Hải Phòng - CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | 50,000 | +0.00% | 501.73B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 611 | PIC | CTCP Đầu tư Điện lực 3 | 14,000 | -1.41% | 466.76B | 900 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 616 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 55,500 | -0.18% | 460.65B | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 622 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 7,450 | -0.80% | 451.22B | 46.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 651 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 41,600 | +0.12% | 395.20B | 10.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 713 | TDB | CTCP Thủy điện Định Bình | 38,100 | -3.54% | 313.56B | 2.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 722 | HIO | CTCP Helio Energy | 7,300 | +2.82% | 306.60B | 2.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 805 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | 15,500 | +0.00% | 232.50B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 870 | DTE | CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings | 3,700 | +0.00% | 187.69B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 924 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7,500 | +0.00% | 152.65B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 969 | HPD | CTCP Thủy điện ĐăK Đoa | 16,200 | -0.61% | 134.57B | 1.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 1073 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 7,300 | -1.35% | 92.63B | 2.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |