Cổ phiếu ngành Bất Động Sản (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bất Động Sản trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (125 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 988 | LEC | BĐS Điện lực Miền Trung - CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 4,500 | +0.00% | 117.45B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1002 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 7,400 | +2.78% | 111.89B | 2.30K | Bất động sản | UPCOM |
| 1011 | PVL | CTCP Địa ốc Dầu khí | 2,200 | +0.00% | 110.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1027 | MGR | CTCP Tập đoàn MGROUP | 5,200 | +0.00% | 104.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1074 | VHD | PT Nhà và Đô thị Vinaconex - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 2,400 | +0.00% | 91.20B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1082 | HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | 8,500 | -15.00% | 89.62B | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 1163 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,440 | -3.37% | 69.44B | 3.30K | Bất động sản | HOSE |
| 1176 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 1,700 | -5.56% | 66.36B | 45.00K | Bất động sản | HNX |
| 1202 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 6,000 | +0.00% | 60.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1233 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 5,200 | +0.00% | 53.86B | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 1242 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 6,500 | +0.00% | 52.19B | 1.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 1243 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 1,000 | +0.00% | 51.91B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1245 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 5,100 | +10.87% | 51.00B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1278 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 5,800 | +0.00% | 46.75B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1315 | MBT | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín - CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | 9,600 | +3.23% | 36.48B | 300 | Bất động sản | UPCOM |
| 1340 | CK8 | CTCP Cơ khí 120 | 10,000 | +0.00% | 30.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1347 | HU6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 3,900 | +0.00% | 29.25B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1349 | DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 28.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1378 | LMH | CTCP Quốc Tế Holding | 900 | +0.00% | 23.07B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1391 | EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 2,000 | +0.00% | 21.76B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1407 | PPI | BĐS Thái Bình Dương - CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | 400 | +0.00% | 19.32B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1408 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | 6,400 | +12.28% | 19.20B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1485 | PXA | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 500 | +0.00% | 7.50B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 124 | NTB | CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 | 0 | +0.00% | - | - | Bất động sản | UPCOM |
| 125 | STL | Sông Đà - Thăng Long - CTCP Sông Đà Thăng Long | 0 | +0.00% | - | - | Bất động sản | UPCOM |