Cổ phiếu ngành Bất Động Sản (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bất Động Sản trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (123 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1024 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 7,300 | -2.67% | 110.38B | 6.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 1038 | MGR | CTCP Tập đoàn MGROUP | 5,300 | +0.00% | 106.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1046 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 11,400 | +0.00% | 103.06B | 200 | Bất động sản | HNX |
| 1056 | PVL | CTCP Địa ốc Dầu khí | 1,900 | -9.52% | 100.00B | 321.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1088 | VHD | PT Nhà và Đô thị Vinaconex - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 2,400 | +9.09% | 91.20B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1161 | HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | 8,000 | +0.00% | 71.70B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1172 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 7,000 | +0.00% | 70.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1186 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 1,800 | +0.00% | 66.36B | 17.80K | Bất động sản | HNX |
| 1187 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,380 | -0.59% | 65.93B | 4.30K | Bất động sản | HOSE |
| 1208 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 7,600 | +0.00% | 61.02B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1210 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 7,500 | +0.00% | 60.45B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1219 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 5,700 | -3.39% | 59.04B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1253 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 5,200 | -13.33% | 52.00B | 2.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 1277 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 900 | +0.00% | 46.72B | 800 | Bất động sản | UPCOM |
| 1321 | HU6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 4,700 | +0.00% | 35.25B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1331 | MBT | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín - CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | 8,900 | +1.14% | 33.82B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1352 | DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 28.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1388 | LMH | CTCP Quốc Tế Holding | 900 | +0.00% | 23.07B | 62.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1389 | EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 2,100 | +10.53% | 22.85B | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 1397 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | 7,100 | +0.00% | 21.30B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1415 | PPI | BĐS Thái Bình Dương - CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | 400 | +0.00% | 19.32B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1430 | CK8 | CTCP Cơ khí 120 | 5,600 | +0.00% | 16.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1478 | PXA | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 600 | +0.00% | 9.00B | 3.50K | Bất động sản | UPCOM |