Cổ phiếu ngành Bất Động Sản (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bất Động Sản trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (125 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 999 | LEC | BĐS Điện lực Miền Trung - CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 4,500 | +0.00% | 117.45B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1013 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 7,400 | -5.13% | 111.89B | 22.90K | Bất động sản | UPCOM |
| 1036 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 12,600 | +0.00% | 103.55B | 0 | Bất động sản | HNX |
| 1109 | VHD | PT Nhà và Đô thị Vinaconex - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 2,200 | +0.00% | 83.60B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1124 | HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | 8,800 | -13.73% | 78.87B | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 1162 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | 6,000 | +9.09% | 72.00B | 200 | Bất động sản | HNX |
| 1167 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,660 | +0.00% | 71.39B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 1187 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 1,800 | +0.00% | 66.36B | 22.30K | Bất động sản | HNX |
| 1198 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 6,400 | +0.00% | 64.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1220 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 7,400 | +0.00% | 59.42B | 1.60K | Bất động sản | UPCOM |
| 1233 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 5,500 | +0.00% | 56.97B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1237 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 5,600 | -12.50% | 56.00B | 1.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 1241 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 6,800 | +0.00% | 54.81B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1278 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 900 | +0.00% | 46.72B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1307 | EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 3,700 | +0.00% | 40.26B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1338 | MBT | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín - CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | 9,100 | +0.00% | 34.58B | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 1349 | HU6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 4,200 | +7.69% | 31.50B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1366 | DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 28.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1401 | LMH | CTCP Quốc Tế Holding | 900 | +0.00% | 23.07B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1431 | PPI | BĐS Thái Bình Dương - CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | 400 | +0.00% | 19.32B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1436 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | 6,200 | -1.59% | 18.60B | 600 | Bất động sản | UPCOM |
| 1450 | CK8 | CTCP Cơ khí 120 | 5,600 | +0.00% | 16.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1454 | NTB | CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 | 400 | +0.00% | 15.91B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1457 | STL | Sông Đà - Thăng Long - CTCP Sông Đà Thăng Long | 1,000 | +0.00% | 15.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1485 | PXA | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 700 | +0.00% | 10.50B | 0 | Bất động sản | UPCOM |