Cổ phiếu ngành Bất Động Sản (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bất Động Sản trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (125 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 379 | HQC | CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | 1,880 | +2.17% | 1.17T | 1.43M | Bất động sản | HOSE |
| 381 | BVL | CTCP BV Land | 10,800 | +0.00% | 1.16T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 390 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | 14,200 | +0.00% | 1.12T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 396 | VES | CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mê Ca Vneco | 22,100 | -15.00% | 1.09T | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 398 | HPI | CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 18,000 | +0.00% | 1.08T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 401 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | 3,510 | +0.57% | 1.07T | 713.10K | Bất động sản | HOSE |
| 409 | IDV | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc - CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21,700 | +0.00% | 1.03T | 2.60K | Bất động sản | HNX |
| 413 | TIP | PT KCN Tín Nghĩa - CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 15,600 | +0.97% | 1.01T | 42.40K | Bất động sản | HOSE |
| 419 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 7,300 | +3.40% | 974.49B | 362.70K | Bất động sản | HOSE |
| 422 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5,000 | -1.96% | 968.03B | 2.23M | Bất động sản | HNX |
| 426 | FDC | FIDECO - CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 24,200 | -6.92% | 934.69B | 100 | Bất động sản | HOSE |
| 441 | ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà - CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 8,500 | +2.41% | 873.52B | 118.60K | Bất động sản | HOSE |
| 446 | KOS | Công ty KOSY - CTCP KOSY | 3,930 | -3.20% | 850.77B | 24.62M | Bất động sản | HOSE |
| 451 | SID | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op - CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 8,300 | -2.35% | 830.00B | 300 | Bất động sản | UPCOM |
| 453 | CKG | CTCP Tập đoàn CIC | 5,000 | -1.96% | 825.22B | 118.00K | Bất động sản | HOSE |
| 457 | SGR | CTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | 9,720 | +0.93% | 809.99B | 44.90K | Bất động sản | HOSE |
| 461 | TDC | Becamex TDC - CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 6,500 | +0.62% | 801.54B | 102.80K | Bất động sản | HOSE |
| 464 | TN1 | CTCP Rox Key Holdings | 12,000 | +1.69% | 793.26B | 4.10K | Bất động sản | HOSE |
| 483 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 9,900 | +2.06% | 726.20B | 227.80K | Bất động sản | HNX |
| 487 | TEG | CTCP Trường Thành Energy Group | 6,050 | +0.17% | 713.97B | 35.00K | Bất động sản | HOSE |
| 490 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 7,750 | +0.00% | 701.38B | 600 | Bất động sản | HOSE |
| 528 | HLD | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | 11,300 | -0.88% | 621.50B | 20.00K | Bất động sản | HNX |
| 529 | D2D | Phát triển Đô thị số 2 - CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 20,100 | -2.90% | 620.32B | 111.50K | Bất động sản | HOSE |
| 538 | MH3 | KCN Cao su Bình Long - CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 25,300 | +1.61% | 604.80B | 1.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 548 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | 2,300 | +2.22% | 585.36B | 603.10K | Bất động sản | HOSE |
| 557 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | 11,250 | -0.44% | 565.00B | 1.30K | Bất động sản | HOSE |
| 564 | NDN | PT Nhà Đà Nẵng - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 7,700 | +1.32% | 551.77B | 103.40K | Bất động sản | HNX |
| 602 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 2,900 | +0.00% | 485.77B | 1.48M | Bất động sản | HNX |
| 605 | FCC | CTCP Liên hợp Thực phẩm | 80,000 | +0.00% | 479.76B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 628 | XDH | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 437.84B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 634 | NRC | CTCP Tập đoàn NRC | 4,600 | +2.22% | 425.95B | 304.40K | Bất động sản | HNX |
| 648 | AAV | Việt Tiên Sơn Địa ốc - CTCP AAV Group | 5,900 | +1.72% | 400.13B | 41.80K | Bất động sản | UPCOM |
| 673 | API | CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4,400 | +2.33% | 361.56B | 265.30K | Bất động sản | HNX |
| 679 | C21 | CTCP Thế Kỷ 21 | 19,400 | +0.00% | 351.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 707 | MA1 | MACHINCO1 - CTCP Thiết bị | 31,500 | +0.00% | 316.59B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 710 | VRG | PT Đô thị và KCN Cao su VN - CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 12,100 | +0.00% | 313.33B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 716 | CNT | CTCP Tập đoàn CNT | 4,700 | +0.00% | 307.29B | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 733 | TDH | Thủ Đức House - CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 2,590 | +1.57% | 290.64B | 27.90K | Bất động sản | HOSE |
| 776 | HAR | BĐS An Dương Thảo Điền - CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 2,580 | +5.31% | 246.86B | 89.40K | Bất động sản | HOSE |
| 794 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | 2,480 | +1.22% | 231.72B | 9.50K | Bất động sản | HOSE |
| 833 | LGL | Long Giang Land - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 3,980 | +2.31% | 204.96B | 2.20K | Bất động sản | HOSE |
| 841 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | 2,800 | +0.00% | 197.87B | 50.90K | Bất động sản | HOSE |
| 851 | CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | 2,940 | -0.34% | 193.34B | 53.30K | Bất động sản | HOSE |
| 889 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 11,500 | +0.88% | 165.81B | 2.50K | Bất động sản | HNX |
| 902 | PTL | CTCP Victory Group | 1,600 | +0.00% | 158.00B | 51.80K | Bất động sản | HOSE |
| 915 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | 4,400 | -8.33% | 151.80B | 12.20K | Bất động sản | HNX |
| 936 | HRB | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại | 21,900 | +0.00% | 138.81B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 950 | DRH | CTCP DRH Holdings | 1,070 | +0.00% | 132.37B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 967 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 13,900 | +9.45% | 125.66B | 54.20K | Bất động sản | HNX |
| 982 | PIV | PIV JSC - CTCP PIV | 6,900 | +7.81% | 119.54B | 193.90K | Bất động sản | UPCOM |