Cổ phiếu ngành Hóa Chất
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (72 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 35,100 | -1.27% | 140.00T | 2.10M | Hóa chất | HOSE |
| 74 | DCM | Đạm Cà Mau - CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 36,600 | -0.41% | 19.38T | 1.89M | Hóa chất | HOSE |
| 78 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 48,400 | +1.26% | 18.13T | 499.30K | Hóa chất | HOSE |
| 89 | DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 23,500 | -0.84% | 16.05T | 2.31M | Hóa chất | HOSE |
| 135 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 65,000 | -0.15% | 8.71T | 252.40K | Hóa chất | HOSE |
| 202 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 26,100 | -0.38% | 3.81T | 251.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 208 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 40,250 | -0.86% | 3.50T | 213.90K | Hóa chất | HOSE |
| 214 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 56,800 | -2.24% | 3.31T | 160.20K | Hóa chất | HOSE |
| 231 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 23,100 | -1.70% | 2.98T | 800 | Hóa chất | UPCOM |
| 234 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,430 | +0.68% | 2.94T | 1.42M | Hóa chất | HOSE |
| 237 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 10,600 | -0.93% | 2.89T | 6.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 244 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 24,450 | -0.81% | 2.71T | 178.10K | Hóa chất | HOSE |
| 247 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 28,500 | +0.00% | 2.51T | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 259 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 77,200 | +0.39% | 2.32T | 7.30K | Hóa chất | HOSE |
| 274 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 19,000 | +0.00% | 2.14T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 290 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 47,350 | +1.61% | 1.94T | 2.90K | Hóa chất | HOSE |
| 315 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 21,100 | -1.40% | 1.71T | 76.90K | Hóa chất | HNX |
| 324 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 14,500 | +0.69% | 1.64T | 67.50K | Hóa chất | HNX |
| 329 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 63,900 | +1.75% | 1.59T | 44.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 335 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,500 | +0.00% | 1.56T | 892.80K | Hóa chất | HNX |
| 373 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 8,200 | -3.53% | 1.32T | 900 | Hóa chất | UPCOM |
| 396 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 40,500 | -2.99% | 1.22T | 500 | Hóa chất | HOSE |
| 404 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 10,250 | +0.00% | 1.16T | 11.70K | Hóa chất | HOSE |
| 417 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14,600 | -1.35% | 1.07T | 255.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 452 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 56,000 | -1.75% | 880.95B | 100 | Hóa chất | HNX |
| 469 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 22,300 | +0.00% | 839.94B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 502 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 9,100 | +0.00% | 740.71B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 511 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 26,000 | +0.00% | 714.22B | 3.80K | Hóa chất | HNX |
| 568 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | 30,300 | -6.91% | 583.27B | 1.10K | Hóa chất | HOSE |
| 603 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 10,850 | +5.34% | 517.29B | 1.00K | Hóa chất | HOSE |
| 616 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 19,500 | -1.02% | 495.49B | 79.90K | Hóa chất | HNX |
| 630 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 2,320 | -1.28% | 456.71B | 141.00K | Hóa chất | HOSE |
| 640 | HII | CTCP An Tiến Industries | 5,800 | -1.69% | 429.46B | 292.10K | Hóa chất | HOSE |
| 681 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 18,900 | +0.53% | 367.21B | 30.70K | Hóa chất | UPCOM |
| 685 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 4,100 | -2.15% | 364.50B | 22.40K | Hóa chất | HOSE |
| 723 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 7,000 | -0.28% | 323.38B | 12.70K | Hóa chất | HOSE |
| 762 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 15,000 | +0.00% | 277.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 809 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 3,010 | +0.67% | 240.80B | 69.10K | Hóa chất | HOSE |
| 818 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 14,700 | +0.00% | 235.20B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 847 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 8,660 | +1.29% | 212.08B | 1.10K | Hóa chất | HOSE |
| 881 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 18,800 | +0.00% | 188.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 907 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 9,300 | +1.09% | 166.19B | 119.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 934 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 18,000 | +0.00% | 151.20B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 935 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 12,200 | -1.21% | 150.97B | 1.50K | Hóa chất | HOSE |
| 953 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 17,650 | +0.00% | 143.88B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 970 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 10,800 | -1.82% | 135.00B | 2.00K | Hóa chất | HNX |
| 975 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,900 | +0.00% | 132.60B | 3.50K | Hóa chất | HNX |
| 979 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10,900 | -1.80% | 130.80B | 8.90K | Hóa chất | HNX |
| 1013 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 16,500 | +10.00% | 114.91B | 400 | Hóa chất | UPCOM |
| 1014 | HPH | CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 13,600 | +0.74% | 114.24B | 400 | Hóa chất | UPCOM |