Cổ phiếu ngành Hóa Chất
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (72 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 28,150 | -1.23% | 113.20T | 1.30M | Hóa chất | HOSE |
| 84 | DCM | Đạm Cà Mau - CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 31,200 | +0.81% | 16.31T | 2.45M | Hóa chất | HOSE |
| 86 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 40,550 | +2.40% | 15.32T | 709.70K | Hóa chất | HOSE |
| 89 | DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 21,800 | -1.80% | 14.82T | 4.95M | Hóa chất | HOSE |
| 138 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 58,200 | -2.68% | 8.01T | 388.40K | Hóa chất | HOSE |
| 209 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 12,300 | -3.91% | 3.40T | 106.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 222 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 35,800 | -0.56% | 3.12T | 187.80K | Hóa chất | HOSE |
| 229 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 51,600 | -0.39% | 2.96T | 418.70K | Hóa chất | HOSE |
| 237 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,160 | -0.69% | 2.83T | 1.33M | Hóa chất | HOSE |
| 239 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 19,200 | +1.59% | 2.81T | 502.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 241 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 21,700 | +0.00% | 2.80T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 253 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 21,800 | +0.00% | 2.39T | 398.60K | Hóa chất | HOSE |
| 257 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 20,400 | +0.00% | 2.29T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 258 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 25,900 | +0.39% | 2.28T | 700 | Hóa chất | UPCOM |
| 260 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 74,500 | -1.97% | 2.26T | 80.70K | Hóa chất | HOSE |
| 285 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 45,950 | +0.00% | 1.92T | 7.10K | Hóa chất | HOSE |
| 318 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 64,000 | -0.16% | 1.60T | 4.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 323 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 19,500 | -0.51% | 1.57T | 116.20K | Hóa chất | HNX |
| 326 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,300 | -0.98% | 1.56T | 1.11M | Hóa chất | HNX |
| 349 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 12,400 | +3.33% | 1.40T | 369.90K | Hóa chất | HNX |
| 386 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 7,600 | +0.00% | 1.18T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 398 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 9,500 | -5.94% | 1.14T | 75.60K | Hóa chất | HOSE |
| 411 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 34,450 | +0.00% | 1.04T | 1.30K | Hóa chất | HOSE |
| 426 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13,000 | -1.52% | 958.92B | 443.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 432 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 58,800 | -2.00% | 943.88B | 300 | Hóa chất | HNX |
| 476 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 20,000 | +0.00% | 753.31B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 515 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 8,200 | +0.00% | 667.45B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 529 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 23,500 | -1.67% | 648.29B | 55.60K | Hóa chất | HNX |
| 534 | HII | CTCP An Tiến Industries | 8,670 | +6.91% | 638.66B | 3.47M | Hóa chất | HOSE |
| 563 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | 29,650 | +0.00% | 570.76B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 597 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 10,800 | -0.46% | 498.13B | 1.80K | Hóa chất | HOSE |
| 599 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 18,200 | +1.11% | 494.83B | 79.50K | Hóa chất | HNX |
| 644 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 2,080 | +0.00% | 409.47B | 101.20K | Hóa chất | HOSE |
| 653 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 4,360 | +0.93% | 393.30B | 61.10K | Hóa chất | HOSE |
| 703 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 16,800 | +0.00% | 326.41B | 11.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 732 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 16,000 | +0.00% | 296.00B | 200 | Hóa chất | UPCOM |
| 737 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 6,140 | +0.49% | 290.58B | 35.20K | Hóa chất | HOSE |
| 790 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 3,090 | -0.32% | 248.80B | 150.80K | Hóa chất | HOSE |
| 806 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 9,430 | +0.11% | 230.67B | 9.10K | Hóa chất | HOSE |
| 817 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 14,000 | +2.19% | 224.00B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 865 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 19,200 | +0.00% | 192.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 899 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 10,050 | +0.00% | 169.01B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 910 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 19,000 | +2.70% | 159.60B | 3.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 928 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 8,500 | +1.19% | 150.28B | 9.90K | Hóa chất | UPCOM |
| 931 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 12,000 | -1.64% | 148.50B | 8.20K | Hóa chất | HOSE |
| 933 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 18,000 | +0.00% | 146.73B | 400 | Hóa chất | HOSE |
| 970 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,900 | +0.00% | 134.30B | 36.30K | Hóa chất | HNX |
| 973 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 10,500 | +0.00% | 131.25B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 980 | HPH | CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 15,000 | +0.00% | 126.00B | 1.70K | Hóa chất | UPCOM |
| 983 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10,400 | +0.00% | 124.80B | 1.10K | Hóa chất | HNX |