Cổ phiếu ngành Hóa Chất
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (69 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 29,600 | +1.72% | 118.60T | 1.06M | Hóa chất | HOSE |
| 76 | DCM | Đạm Cà Mau - CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 32,650 | +1.40% | 17.21T | 1.12M | Hóa chất | HOSE |
| 93 | DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 19,250 | -0.52% | 13.09T | 1.31M | Hóa chất | HOSE |
| 97 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 32,850 | +0.46% | 12.46T | 143.70K | Hóa chất | HOSE |
| 147 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 29,050 | +0.69% | 7.10T | 448.70K | Hóa chất | HOSE |
| 206 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 37,000 | +0.82% | 3.21T | 354.60K | Hóa chất | HOSE |
| 208 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 55,700 | +0.00% | 3.20T | 30.70K | Hóa chất | HOSE |
| 230 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 10,300 | -1.90% | 2.83T | 23.90K | Hóa chất | UPCOM |
| 237 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,040 | +1.29% | 2.75T | 650.30K | Hóa chất | HOSE |
| 243 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 19,850 | -0.25% | 2.56T | 2.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 249 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 21,950 | +1.15% | 2.42T | 524.70K | Hóa chất | HOSE |
| 251 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 19,800 | -3.88% | 2.41T | 858.60K | Hóa chất | HOSE |
| 260 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 26,000 | +4.00% | 2.29T | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 268 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 15,000 | -1.32% | 2.21T | 380.10K | Hóa chất | UPCOM |
| 280 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 17,700 | +0.00% | 1.99T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 293 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 72,500 | +0.69% | 1.81T | 3.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 302 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 40,150 | -0.37% | 1.67T | 6.00K | Hóa chất | HOSE |
| 321 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 19,100 | +0.00% | 1.54T | 167.80K | Hóa chất | HNX |
| 322 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,200 | +0.00% | 1.54T | 709.10K | Hóa chất | HNX |
| 365 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 11,100 | +0.00% | 1.26T | 106.20K | Hóa chất | HNX |
| 371 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 7,900 | +1.28% | 1.23T | 300 | Hóa chất | UPCOM |
| 394 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 9,630 | +1.80% | 1.09T | 1.70K | Hóa chất | HOSE |
| 417 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13,400 | +0.00% | 988.20B | 295.10K | Hóa chất | UPCOM |
| 423 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 31,550 | -6.93% | 953.02B | 1.70K | Hóa chất | HOSE |
| 469 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 49,500 | +0.00% | 778.70B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 476 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 18,000 | -10.89% | 760.84B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 534 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 7,500 | +0.00% | 610.47B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 536 | HII | CTCP An Tiến Industries | 8,260 | -4.29% | 606.98B | 4.20M | Hóa chất | HOSE |
| 556 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 20,600 | +0.00% | 568.63B | 40.70K | Hóa chất | HNX |
| 558 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | 29,300 | +0.00% | 564.02B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 602 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 18,200 | +0.55% | 494.83B | 73.60K | Hóa chất | HNX |
| 616 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 9,600 | +0.00% | 459.81B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 697 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 16,700 | -0.60% | 324.46B | 5.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 709 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 1,600 | +0.00% | 314.97B | 32.50K | Hóa chất | HOSE |
| 716 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 3,390 | +1.19% | 307.80B | 22.40K | Hóa chất | HOSE |
| 760 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 5,750 | +1.95% | 265.64B | 6.00K | Hóa chất | HOSE |
| 798 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 2,890 | +0.35% | 228.80B | 74.00K | Hóa chất | HOSE |
| 809 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 12,100 | -14.79% | 223.85B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 834 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 8,210 | +0.86% | 200.58B | 400 | Hóa chất | HOSE |
| 838 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 12,000 | -6.98% | 200.00B | 2.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 890 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 16,500 | +0.00% | 165.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 891 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 9,500 | +2.15% | 164.42B | 42.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 918 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 18,500 | +0.00% | 150.81B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 924 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 11,400 | +0.00% | 146.11B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 929 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 17,000 | +0.00% | 142.80B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 932 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 11,400 | +4.11% | 141.07B | 300 | Hóa chất | HOSE |
| 970 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,300 | +0.00% | 122.40B | 8.00K | Hóa chất | HNX |
| 973 | HPH | CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 14,500 | +0.00% | 121.80B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 989 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 9,300 | +0.00% | 116.25B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 990 | BT1 | Bảo vệ thực vật 1 TW - CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | 11,600 | +0.00% | 116.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |