Cổ phiếu ngành Hóa Chất
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (69 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 31,900 | -0.93% | 128.40T | 1.81M | Hóa chất | HOSE |
| 80 | DCM | Đạm Cà Mau - CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 33,050 | +0.76% | 17.55T | 3.70M | Hóa chất | HOSE |
| 85 | DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 22,850 | -0.22% | 15.54T | 3.18M | Hóa chất | HOSE |
| 95 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 35,950 | +1.84% | 13.65T | 861.30K | Hóa chất | HOSE |
| 141 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 31,550 | -0.47% | 7.73T | 214.20K | Hóa chất | HOSE |
| 210 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 37,850 | -0.26% | 3.29T | 142.30K | Hóa chất | HOSE |
| 213 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 11,700 | -0.85% | 3.21T | 29.70K | Hóa chất | UPCOM |
| 239 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,260 | -0.55% | 2.89T | 1.32M | Hóa chất | HOSE |
| 244 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 47,600 | -0.63% | 2.71T | 142.60K | Hóa chất | HOSE |
| 247 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 21,800 | -2.24% | 2.63T | 115.90K | Hóa chất | HOSE |
| 250 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 16,900 | -0.59% | 2.48T | 373.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 255 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 20,900 | +0.00% | 2.34T | 176.50K | Hóa chất | HOSE |
| 256 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 25,800 | +10.73% | 2.27T | 1.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 281 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 18,000 | +0.00% | 2.02T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 292 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 14,500 | +0.00% | 1.87T | 600.10K | Hóa chất | UPCOM |
| 293 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 43,850 | +0.46% | 1.87T | 1.80K | Hóa chất | HOSE |
| 304 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 72,000 | +7.14% | 1.76T | 37.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 323 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 19,200 | -2.04% | 1.57T | 102.30K | Hóa chất | HNX |
| 326 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,400 | +0.00% | 1.55T | 1.10M | Hóa chất | HNX |
| 363 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 11,800 | +0.00% | 1.33T | 208.10K | Hóa chất | HNX |
| 377 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 7,900 | +0.00% | 1.23T | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 402 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 9,680 | +0.52% | 1.10T | 18.00K | Hóa chất | HOSE |
| 406 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14,800 | +0.00% | 1.08T | 742.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 416 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 27,000 | +0.00% | 1.02T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 426 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 32,050 | +0.00% | 968.12B | 200 | Hóa chất | HOSE |
| 433 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 59,000 | +0.00% | 928.14B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 475 | HII | CTCP An Tiến Industries | 10,600 | +2.91% | 784.51B | 576.90K | Hóa chất | HOSE |
| 529 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 23,400 | +0.00% | 642.80B | 700 | Hóa chất | HNX |
| 542 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 7,600 | +0.00% | 618.61B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 586 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | 27,050 | +6.92% | 520.71B | 400 | Hóa chất | HOSE |
| 592 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 18,500 | +1.09% | 502.99B | 90.80K | Hóa chất | HNX |
| 593 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 10,500 | +0.00% | 502.92B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 668 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 1,930 | -0.52% | 374.03B | 99.10K | Hóa chất | HOSE |
| 692 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 17,500 | +1.16% | 340.01B | 8.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 698 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 3,800 | +1.33% | 332.10B | 111.80K | Hóa chất | HOSE |
| 738 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 6,300 | +0.00% | 287.81B | 28.00K | Hóa chất | HOSE |
| 755 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 15,000 | +0.00% | 277.50B | 500 | Hóa chất | UPCOM |
| 797 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 14,900 | +0.00% | 238.40B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 805 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 2,900 | +0.00% | 232.00B | 33.10K | Hóa chất | HOSE |
| 813 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 13,450 | -0.37% | 226.19B | 399.70K | Hóa chất | HOSE |
| 831 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 8,740 | +2.82% | 213.79B | 400 | Hóa chất | HOSE |
| 884 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 17,800 | +0.00% | 178.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 923 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 18,300 | +14.38% | 153.72B | 500 | Hóa chất | UPCOM |
| 953 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 11,100 | +0.00% | 137.36B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 960 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 10,800 | +0.00% | 135.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 976 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 15,800 | +0.00% | 128.80B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 979 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 7,500 | +0.00% | 127.30B | 21.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 983 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,500 | +1.35% | 125.80B | 1.80K | Hóa chất | HNX |
| 993 | BT1 | Bảo vệ thực vật 1 TW - CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | 12,000 | +0.00% | 120.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1000 | HPH | CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 14,100 | +0.00% | 118.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |