Cổ phiếu ngành Hóa Chất (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (69 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 998 | NSG | CTCP Nhựa Sài Gòn | 13,000 | +0.00% | 112.31B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1008 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9,200 | +0.00% | 110.40B | 2.50K | Hóa chất | HNX |
| 1012 | VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30,600 | +0.00% | 109.88B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1052 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 14,000 | +0.00% | 97.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1064 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 5,500 | +0.00% | 93.95B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1093 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 8,200 | -9.89% | 86.35B | 100 | Hóa chất | HNX |
| 1097 | VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 5,200 | +0.00% | 84.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1099 | DAG | TĐ Nhựa Đông Á - CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | 1,400 | +0.00% | 84.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1169 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 3,900 | +0.00% | 68.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1170 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16,700 | +1.83% | 68.16B | 300 | Hóa chất | HNX |
| 1174 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1193 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 7,500 | +0.00% | 61.73B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1215 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 5,800 | +0.00% | 57.74B | 10.50K | Hóa chất | HNX |
| 1265 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 5,400 | -1.82% | 48.06B | 13.40K | Hóa chất | UPCOM |
| 1283 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 4,600 | +0.00% | 45.37B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1298 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 8,200 | +0.00% | 41.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1321 | QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | +0.00% | 34.66B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1409 | GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 8,500 | +0.00% | 18.70B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1413 | APP | Phụ gia và SP Dầu mỏ - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | 3,900 | +2.63% | 18.43B | 700 | Hóa chất | UPCOM |