Cổ phiếu ngành Hóa Chất (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (69 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1012 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9,700 | +2.11% | 115.20B | 4.10K | Hóa chất | HNX |
| 1016 | NSG | CTCP Nhựa Sài Gòn | 13,000 | +0.00% | 112.31B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1026 | VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30,600 | +0.00% | 109.88B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1040 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 10,000 | +0.00% | 105.30B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1042 | VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 6,400 | +0.00% | 104.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1072 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 14,000 | +0.00% | 97.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1103 | DAG | TĐ Nhựa Đông Á - CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | 1,400 | +0.00% | 84.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1111 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 4,700 | +0.00% | 82.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1176 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16,800 | +0.00% | 68.57B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1180 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1185 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 13,300 | +0.00% | 66.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1201 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 7,600 | +0.00% | 62.55B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1224 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 3,400 | -15.00% | 58.08B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 1225 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 5,800 | +0.00% | 57.74B | 2.70K | Hóa chất | HNX |
| 1246 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 5,400 | +0.00% | 53.27B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1269 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 5,600 | -5.08% | 49.84B | 5.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 1325 | QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | +0.00% | 34.66B | 47.40K | Hóa chất | UPCOM |
| 1418 | APP | Phụ gia và SP Dầu mỏ - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | 4,000 | +0.00% | 18.90B | 400 | Hóa chất | UPCOM |
| 1420 | GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 8,500 | +0.00% | 18.70B | 0 | Hóa chất | UPCOM |