Cổ phiếu ngành Hóa Chất (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (72 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1020 | NSG | CTCP Nhựa Sài Gòn | 13,000 | +0.00% | 112.31B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1035 | VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30,600 | +0.00% | 109.88B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1061 | BT1 | Bảo vệ thực vật 1 TW - CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | 10,100 | +0.00% | 101.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1063 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 5,960 | -6.88% | 100.23B | 600 | Hóa chất | HOSE |
| 1064 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 9,500 | +0.00% | 100.03B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1098 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 18,000 | +0.00% | 90.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1120 | DAG | TĐ Nhựa Đông Á - CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | 1,400 | +0.00% | 84.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1124 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 4,900 | +0.00% | 83.70B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1131 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 4,700 | +0.00% | 82.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1169 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 7,300 | +0.00% | 73.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1198 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 7,200 | +0.00% | 66.25B | 1.70K | Hóa chất | HNX |
| 1203 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15,900 | -0.62% | 64.90B | 600 | Hóa chất | HNX |
| 1207 | RDP | Nhựa Rạng Đông - CTCP Rạng Đông Holding | 1,300 | +0.00% | 63.79B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1210 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 6,400 | +0.00% | 63.13B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1226 | VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 3,700 | +0.00% | 60.12B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1253 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 6,000 | +0.00% | 53.40B | 5.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 1302 | QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | +0.00% | 41.60B | 266.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 1344 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 4,000 | +0.00% | 32.92B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1427 | APP | Phụ gia và SP Dầu mỏ - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | 4,300 | +2.38% | 20.32B | 281.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 1452 | GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 7,500 | +0.00% | 16.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1531 | VKP | CTCP Nhựa Tân Hóa | 500 | +0.00% | 4.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1532 | HSI | CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh | 400 | +0.00% | 3.95B | 0 | Hóa chất | UPCOM |