Cổ phiếu ngành Hóa Chất (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Hóa Chất trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (72 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1008 | NSG | CTCP Nhựa Sài Gòn | 13,000 | +0.00% | 112.31B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1018 | VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30,600 | +0.00% | 109.88B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1021 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 10,300 | +6.19% | 108.46B | 2.00K | Hóa chất | HNX |
| 1041 | BT1 | Bảo vệ thực vật 1 TW - CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | 10,100 | +0.00% | 101.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1074 | VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 5,700 | +0.00% | 92.62B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1084 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 18,000 | +0.00% | 90.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1096 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 12,500 | +0.00% | 87.05B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1107 | DAG | TĐ Nhựa Đông Á - CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | 1,400 | +0.00% | 84.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1111 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 4,700 | +0.00% | 82.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1112 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 4,800 | +0.00% | 81.99B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 1154 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 7,300 | +0.00% | 73.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1193 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 7,900 | -14.13% | 65.02B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 1197 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 6,500 | +6.56% | 64.12B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 1199 | RDP | Nhựa Rạng Đông - CTCP Rạng Đông Holding | 1,300 | +0.00% | 63.79B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1200 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15,600 | +0.00% | 63.67B | 500 | Hóa chất | HNX |
| 1257 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 5,800 | +1.75% | 51.62B | 4.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 1259 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 5,400 | -3.57% | 51.11B | 19.20K | Hóa chất | HNX |
| 1335 | QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | +0.00% | 34.66B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1422 | APP | Phụ gia và SP Dầu mỏ - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | 4,200 | +0.00% | 19.84B | 1.10K | Hóa chất | UPCOM |
| 1433 | GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 8,500 | +0.00% | 18.70B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1531 | VKP | CTCP Nhựa Tân Hóa | 500 | +0.00% | 4.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1532 | HSI | CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh | 400 | +0.00% | 3.95B | 0 | Hóa chất | UPCOM |