Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (89 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 75,600 | +0.27% | 181.70T | 593.60K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 112 | BWE | CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 44,700 | +6.94% | 10.54T | 225.50K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 146 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 59,300 | -0.34% | 7.20T | 7.50K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 193 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 77,800 | -2.75% | 3.89T | 1.40K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 201 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 30,000 | +3.09% | 3.60T | 700 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 222 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 29,600 | +0.00% | 2.96T | 89.60K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 241 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 54,300 | +14.80% | 2.74T | 500 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 277 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 20,500 | +0.00% | 2.03T | 2.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 308 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 22,500 | +0.00% | 1.67T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 310 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 7,000 | +0.00% | 1.66T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 319 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 31,500 | +0.00% | 1.57T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 338 | VAV | CTCP VIWACO | 29,500 | -1.34% | 1.42T | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 351 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 24,000 | +0.00% | 1.35T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 362 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 16,100 | +0.00% | 1.27T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 363 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 14,500 | +4.32% | 1.27T | 600 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 415 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 3,100 | -11.43% | 995.51B | 600 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 428 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26,000 | +0.00% | 929.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 439 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 14,650 | -0.68% | 883.97B | 1.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 458 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 28,000 | +0.00% | 809.20B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 469 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 12,100 | +0.00% | 780.72B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 503 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 19,400 | +0.00% | 664.02B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 506 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | 19,800 | +4.21% | 659.87B | 1.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 507 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 17,500 | +0.00% | 657.11B | 1.80K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 530 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 47,600 | +0.00% | 618.80B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 549 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 16,900 | +0.00% | 581.48B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 552 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 35,000 | +0.00% | 577.50B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 561 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 20,000 | +0.00% | 560.00B | 500 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 563 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 60,000 | +1.01% | 555.98B | 2.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 566 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 22,000 | -5.17% | 548.09B | 900 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 570 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 50,000 | +0.00% | 545.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 586 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 16,500 | +0.00% | 520.08B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 592 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 13,700 | -1.79% | 513.42B | 205.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 600 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 9,600 | -8.57% | 487.98B | 400 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 606 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 12,500 | +0.00% | 479.54B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 610 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 29,700 | +0.00% | 471.14B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 642 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,000 | +0.00% | 411.60B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 645 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 48,000 | +0.00% | 408.00B | 500 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 653 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 19,400 | +0.00% | 388.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 654 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 16,500 | +0.00% | 385.90B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 668 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 34,000 | +0.00% | 370.60B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 693 | THN | Cấp nước Thanh Hóa - CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 10,200 | +14.61% | 336.55B | 8.80K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 701 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 12,500 | +0.00% | 323.98B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 704 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 11,200 | +3.70% | 318.08B | 600 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 721 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 31,800 | +0.00% | 302.10B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 726 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 24,000 | +0.00% | 297.86B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 734 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,000 | +0.00% | 290.39B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 748 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 7,400 | +0.00% | 276.66B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 761 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 29,600 | +0.00% | 266.40B | 500 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 762 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 16,700 | +0.60% | 265.60B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 766 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32,700 | +0.00% | 260.88B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |