Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (88 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 88,000 | -0.68% | 212.34T | 1.41M | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 114 | BWE | CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 42,100 | +0.48% | 10.54T | 17.30K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 144 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 59,800 | +0.00% | 7.31T | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 194 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 76,800 | -0.39% | 4.04T | 2.40K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 201 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 30,800 | -0.65% | 3.70T | 1.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 230 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 29,800 | +2.76% | 2.98T | 113.30K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 259 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 22,700 | +0.00% | 2.25T | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 301 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 24,000 | +0.00% | 1.78T | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 310 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 34,000 | -0.29% | 1.70T | 1.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 312 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 6,700 | +1.52% | 1.68T | 10.70K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 330 | VAV | CTCP VIWACO | 31,300 | +0.64% | 1.50T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 333 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 19,000 | +0.00% | 1.50T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 371 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 14,600 | -0.68% | 1.28T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 376 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 22,000 | -0.45% | 1.24T | 2.30K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 408 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16,300 | +0.00% | 1.05T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 432 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26,000 | +0.00% | 929.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 435 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 89,100 | -10.00% | 926.64B | 100 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 437 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 3,700 | +0.00% | 920.85B | 500 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 457 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 14,600 | +0.00% | 846.28B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 460 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 14,500 | +5.45% | 835.70B | 56.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 468 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 27,900 | +0.00% | 806.31B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 476 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | 22,200 | +0.45% | 782.71B | 2.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 483 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 27,100 | -0.37% | 758.80B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 511 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 18,000 | +4.05% | 675.89B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 520 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 19,400 | +0.00% | 664.02B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 560 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 61,000 | +0.00% | 578.94B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 562 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 15,150 | -0.66% | 571.29B | 175.60K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 569 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 14,500 | +0.00% | 556.27B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 578 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 41,800 | -6.70% | 543.40B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 588 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 10,200 | +0.99% | 518.48B | 1.50K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 594 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 46,000 | +0.00% | 501.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 596 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 14,500 | +0.00% | 498.91B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 611 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 30,000 | +0.00% | 475.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 632 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 26,800 | -9.76% | 442.20B | 100 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 648 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,000 | +0.00% | 411.60B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 659 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 46,800 | +0.00% | 397.80B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 660 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 16,900 | -5.85% | 395.26B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 674 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 18,000 | +1.12% | 360.00B | 1.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 685 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 11,000 | +0.00% | 346.72B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 701 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 8,800 | +0.00% | 329.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 704 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 12,600 | +0.00% | 326.57B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 714 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 29,000 | +0.00% | 316.10B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 715 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 25,900 | +14.60% | 315.98B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 726 | PPT | CTCP Petro Times | 15,300 | +0.00% | 300.57B | 337.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 733 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,100 | +0.00% | 292.21B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 739 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 6,200 | +0.00% | 287.28B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 741 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 23,000 | +0.00% | 285.45B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 744 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 29,900 | +0.00% | 284.05B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 745 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 10,000 | +0.00% | 284.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 773 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32,900 | +0.00% | 262.48B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |