Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (89 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 81,200 | -0.73% | 195.45T | 499.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 123 | BWE | CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 44,150 | -0.11% | 9.71T | 6.60K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 159 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 58,700 | +1.21% | 6.52T | 1.00K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 200 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 32,900 | +0.00% | 3.95T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 212 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 33,800 | +0.30% | 3.38T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 248 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 50,000 | -1.77% | 2.50T | 700 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 264 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 22,500 | -1.75% | 2.23T | 3.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 266 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 28,000 | +0.00% | 2.21T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 299 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 37,000 | +0.00% | 1.85T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 321 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 22,300 | +0.00% | 1.65T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 334 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 6,600 | -2.94% | 1.56T | 400 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 336 | VAV | CTCP VIWACO | 32,500 | +0.00% | 1.56T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 358 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 47,800 | +0.00% | 1.38T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 363 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 24,200 | +0.00% | 1.36T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 372 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 15,200 | +0.66% | 1.33T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 424 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16,000 | +0.00% | 1.03T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 438 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 3,900 | +2.63% | 945.73B | 800 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 439 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 33,000 | +0.00% | 943.80B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 485 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | 22,000 | +0.00% | 772.18B | 200 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 494 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 12,550 | -0.40% | 751.22B | 33.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 518 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 54,000 | +4.85% | 702.00B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 520 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 25,000 | +0.00% | 700.00B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 540 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 39,000 | +0.00% | 643.50B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 541 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 68,600 | +0.00% | 642.10B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 544 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 17,000 | +11.11% | 638.34B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 561 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 18,900 | +0.00% | 595.73B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 563 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 11,700 | -0.85% | 594.73B | 1.40K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 564 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 17,100 | +0.00% | 588.37B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 581 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 59,000 | +0.00% | 559.96B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 582 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 51,000 | +0.00% | 559.11B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 585 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 14,400 | +0.00% | 552.44B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 610 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 14,900 | +0.00% | 510.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 624 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 30,000 | +0.00% | 475.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 632 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 19,250 | +0.00% | 450.22B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 644 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,500 | -9.38% | 426.30B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 647 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 38,500 | +0.00% | 419.65B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 652 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 48,300 | -0.31% | 410.55B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 657 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 7,000 | +0.00% | 405.75B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 675 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 10,000 | +0.00% | 373.86B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 678 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 18,500 | +0.00% | 370.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 680 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 14,200 | +0.00% | 368.04B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 686 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 29,700 | +8.39% | 362.34B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 710 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 27,000 | +0.00% | 335.09B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 713 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 30,500 | +0.00% | 332.45B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 737 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 10,900 | +0.00% | 309.56B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 738 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 32,500 | +0.00% | 308.75B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 741 | PPT | CTCP Petro Times | 15,400 | +0.00% | 302.53B | 328.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 752 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,000 | +0.00% | 290.39B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 758 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 6,110 | +0.00% | 283.11B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 768 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 7,300 | +0.14% | 269.96B | 67.00K | Nước & Khí đốt | HOSE |