Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (89 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 70,500 | +0.86% | 170.11T | 2.14M | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 111 | BWE | CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 43,800 | +0.00% | 11.01T | 51.40K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 146 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 60,300 | +1.69% | 7.37T | 58.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 197 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 31,000 | -6.06% | 3.96T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 215 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 32,700 | +0.00% | 3.27T | 11.80K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 217 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 64,500 | +5.74% | 3.22T | 400 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 262 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 22,600 | -0.22% | 2.24T | 600 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 271 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 26,700 | +14.59% | 2.10T | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 299 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 36,000 | +0.56% | 1.80T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 301 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 24,000 | +0.00% | 1.78T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 310 | VAV | CTCP VIWACO | 35,000 | +0.00% | 1.68T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 338 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 6,300 | +0.00% | 1.49T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 370 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 14,900 | +2.05% | 1.30T | 6.90K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 413 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16,000 | +0.00% | 1.03T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 419 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 17,500 | +0.00% | 985.77B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 435 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26,000 | +0.00% | 929.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 447 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 3,500 | +0.00% | 871.07B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 448 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 30,100 | +0.00% | 869.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 469 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 13,000 | +0.78% | 778.38B | 20.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 502 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | 20,350 | +6.82% | 691.46B | 48.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 517 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 23,800 | +0.00% | 666.40B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 527 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 11,200 | +0.00% | 649.20B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 540 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 17,000 | -9.57% | 623.32B | 1.10K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 552 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 18,900 | +0.00% | 595.73B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 560 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 17,000 | +7.59% | 581.88B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 565 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 56,300 | -5.70% | 566.60B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 566 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 11,100 | +0.00% | 564.23B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 569 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 33,800 | -9.63% | 557.70B | 100 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 571 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 16,100 | +0.00% | 553.96B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 577 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 14,100 | +0.00% | 540.93B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 582 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 40,650 | +6.97% | 528.45B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 584 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 56,000 | +0.00% | 524.16B | 22.70K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 594 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 46,000 | +0.00% | 501.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 607 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 30,000 | +0.00% | 475.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 625 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 11,700 | +0.86% | 448.07B | 308.60K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 638 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,400 | +0.00% | 423.36B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 659 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 45,000 | +0.00% | 382.50B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 668 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 15,700 | -4.85% | 367.19B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 670 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 14,100 | +0.00% | 365.45B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 672 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 33,400 | +0.00% | 364.06B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 695 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 30,600 | +0.00% | 335.47B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 706 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 16,100 | +0.00% | 322.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 710 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 25,500 | +0.00% | 316.48B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 717 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 25,400 | +0.00% | 309.88B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 730 | PPT | CTCP Petro Times | 15,100 | -0.66% | 296.64B | 263.70K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 738 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,000 | +0.00% | 290.39B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 746 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 31,300 | +0.00% | 281.70B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 750 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 9,800 | +0.00% | 278.32B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 762 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 5,860 | -4.56% | 271.53B | 600 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 764 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 36,900 | +0.00% | 270.36B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |