Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (89 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 803 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 30,400 | +0.00% | 242.53B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 812 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 6,000 | +0.00% | 239.99B | 72.60K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 814 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 823 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 23,000 | +0.00% | 230.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 831 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 18,000 | +0.00% | 225.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 833 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 30,000 | +0.00% | 219.81B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 841 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 24,000 | +0.00% | 216.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 844 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 862 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 12,900 | +0.00% | 200.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 876 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 17,000 | +0.00% | 191.95B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 878 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 11,900 | +0.00% | 190.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 899 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 10,100 | +0.00% | 174.03B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 986 | THN | Cấp nước Thanh Hóa - CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 3,800 | +0.00% | 125.38B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1003 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 18,500 | +0.00% | 119.00B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1006 | BMF | VLXD và Chất đốt Đồng Nai - CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | 7,400 | +0.00% | 117.28B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1021 | TBW | CTCP Nước sạch Thái Bình | 11,400 | +0.00% | 112.29B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1031 | DVC | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | 10,300 | +0.00% | 111.17B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1032 | UPC | Cây xanh Vũng Tàu - CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 32,600 | +0.00% | 110.84B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1045 | MTG | MTGAS - CTCP MT Gas | 10,200 | +0.00% | 106.59B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1046 | VPW | CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc | 9,500 | +0.00% | 106.10B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1076 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 7,800 | +0.00% | 96.72B | 3.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1109 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 35,000 | -1.41% | 87.50B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1110 | POV | PV Oil Vũng Áng - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 7,000 | +0.00% | 87.50B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1127 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 8,900 | -1.11% | 83.16B | 1.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1130 | THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | 16,500 | +0.00% | 82.47B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1133 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | 8,000 | +0.00% | 81.58B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1145 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 21,600 | +0.00% | 77.76B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1192 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,600 | +0.00% | 67.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1206 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 800 | +14.29% | 63.87B | 2.47M | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1230 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,410 | -1.23% | 59.32B | 27.40K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1237 | TAW | CTCP Cấp nước Trung An | 11,600 | +0.00% | 58.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1283 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 2,500 | +0.00% | 47.17B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1329 | DMS | Dầu khí DMC-miền Nam - CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Nam | 9,000 | +0.00% | 36.00B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1332 | BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12,900 | +0.00% | 34.83B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1335 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6,800 | +13.33% | 34.67B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1353 | PTH | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | 9,100 | +0.00% | 31.88B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1362 | VMG | Vimexco Gas - CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | 3,200 | +3.23% | 30.72B | 46.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1384 | NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | 5,500 | +0.00% | 27.55B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1406 | GCB | CTCP Petec Bình Định | 5,800 | +1.75% | 23.43B | 2.80K | Nước & Khí đốt | UPCOM |