Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (89 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 767 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 7,200 | +0.00% | 269.18B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 775 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 27,500 | +0.00% | 261.25B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 777 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32,500 | +0.00% | 259.29B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 800 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 812 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 14,200 | +0.00% | 227.20B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 818 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 5,600 | +0.00% | 223.99B | 84.70K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 829 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 832 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 17,000 | -6.59% | 212.50B | 6.10K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 872 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 12,000 | +0.00% | 186.42B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 873 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 16,500 | +0.00% | 186.31B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 895 | THN | Cấp nước Thanh Hóa - CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 5,300 | +0.00% | 174.88B | 11.70K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 905 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 16,200 | +0.00% | 162.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 957 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 8,000 | +0.00% | 137.84B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 990 | BMF | VLXD và Chất đốt Đồng Nai - CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | 7,600 | +0.00% | 120.45B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1009 | TBW | CTCP Nước sạch Thái Bình | 11,400 | +0.00% | 112.29B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1024 | DVC | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | 10,000 | +0.00% | 107.94B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1029 | TAW | CTCP Cấp nước Trung An | 21,300 | +0.00% | 106.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1030 | UPC | Cây xanh Vũng Tàu - CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 31,000 | +4.38% | 105.40B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1033 | MTG | MTGAS - CTCP MT Gas | 10,000 | +0.00% | 104.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1034 | VPW | CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc | 9,300 | +0.00% | 103.87B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1042 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 7,200 | +1.41% | 100.99B | 3.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1043 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 15,700 | +0.00% | 100.99B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1091 | POV | PV Oil Vũng Áng - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 7,100 | -1.39% | 88.75B | 3.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1098 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 7,000 | +0.00% | 86.80B | 2.60K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1099 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | 8,500 | +0.00% | 86.68B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1103 | THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | 17,200 | -0.58% | 85.97B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1127 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 31,300 | +0.00% | 78.25B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1141 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 21,000 | +0.00% | 75.60B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1162 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 900 | +12.50% | 71.86B | 748.40K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1181 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,600 | +0.00% | 67.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1220 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,420 | -3.59% | 59.56B | 67.50K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1228 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 3,100 | +0.00% | 58.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1279 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7,000 | +0.00% | 46.67B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1300 | PTH | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | 12,000 | +0.00% | 42.04B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1329 | DMS | Dầu khí DMC-miền Nam - CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Nam | 9,000 | +0.00% | 36.00B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1374 | NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | 5,500 | +0.00% | 27.55B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1386 | BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9,500 | +0.00% | 25.65B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1391 | VMG | Vimexco Gas - CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | 2,600 | +0.00% | 24.96B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1400 | GCB | CTCP Petec Bình Định | 5,100 | +0.00% | 23.43B | 4.40K | Nước & Khí đốt | UPCOM |