Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (89 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 780 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 5,240 | +0.00% | 242.80B | 1.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 785 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 793 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 19,000 | +0.00% | 231.80B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 806 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 5,600 | +0.00% | 223.99B | 31.60K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 814 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 30,000 | +0.00% | 219.81B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 819 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 820 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 13,800 | +15.00% | 214.38B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 832 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 18,000 | +0.00% | 203.25B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 845 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 15,500 | +0.00% | 193.75B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 896 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 16,000 | +0.00% | 160.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 927 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 22,200 | +0.00% | 142.80B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 992 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 6,700 | -1.47% | 115.44B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1000 | TBW | CTCP Nước sạch Thái Bình | 11,400 | +0.00% | 112.29B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1006 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 5,900 | +0.00% | 111.33B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1013 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 10,000 | +0.00% | 109.63B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1015 | BMF | VLXD và Chất đốt Đồng Nai - CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | 6,900 | +0.00% | 109.35B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1024 | TAW | CTCP Cấp nước Trung An | 21,300 | +0.00% | 106.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1025 | PPT | CTCP Petro Times | 5,400 | +0.00% | 106.08B | 306.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1033 | VPW | CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc | 9,300 | +0.00% | 103.87B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1057 | MTG | MTGAS - CTCP MT Gas | 9,200 | +0.00% | 96.14B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1068 | DVC | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | 8,600 | +0.00% | 92.83B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1069 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 6,600 | +0.00% | 92.58B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1084 | THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | 17,700 | +0.00% | 88.46B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1086 | POV | PV Oil Vũng Áng - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 7,000 | +0.00% | 87.50B | 800 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1090 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | 8,500 | +0.00% | 86.68B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1099 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 6,800 | +0.00% | 84.32B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1147 | UPC | Cây xanh Vũng Tàu - CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 21,400 | +0.00% | 72.76B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1157 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 28,200 | -2.76% | 70.50B | 600 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1167 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 19,000 | +0.00% | 68.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1190 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,000 | +0.00% | 62.53B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1205 | PTH | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | 11,300 | +0.00% | 59.38B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1249 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,090 | -0.48% | 50.60B | 7.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1255 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7,500 | +0.00% | 50.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1267 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 600 | +0.00% | 47.90B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1347 | BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10,700 | +0.00% | 28.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1353 | NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | 5,500 | +0.00% | 27.55B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1402 | VMG | Vimexco Gas - CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | 2,100 | +0.00% | 20.16B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1410 | GCB | CTCP Petec Bình Định | 4,600 | +0.00% | 18.58B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 89 | DMS | Dầu khí DMC-miền Nam - CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Nam | 0 | +0.00% | - | - | Nước & Khí đốt | UPCOM |