Cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Nước & Khí Đốt trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (88 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 788 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 6,000 | -1.64% | 243.99B | 87.30K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 796 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 820 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 13,800 | +0.73% | 220.80B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 822 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 30,000 | -1.32% | 219.81B | 200 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 830 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 847 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 22,000 | +0.00% | 198.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 852 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 15,500 | +0.00% | 193.75B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 864 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 11,900 | +0.00% | 184.87B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 865 | THN | Cấp nước Thanh Hóa - CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 5,600 | +0.00% | 184.77B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 878 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 16,000 | +0.00% | 180.66B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 900 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 16,600 | +0.00% | 166.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 947 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 21,700 | +0.00% | 139.58B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 972 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 7,600 | +0.00% | 130.95B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 990 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 10,600 | -14.52% | 120.59B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 991 | BMF | VLXD và Chất đốt Đồng Nai - CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | 7,600 | +0.00% | 120.45B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1017 | TBW | CTCP Nước sạch Thái Bình | 11,400 | +0.00% | 112.29B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1018 | UPC | Cây xanh Vũng Tàu - CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 33,000 | +0.00% | 112.20B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1031 | DVC | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | 10,000 | +0.00% | 107.94B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1036 | TAW | CTCP Cấp nước Trung An | 21,300 | +0.00% | 106.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1041 | MTG | MTGAS - CTCP MT Gas | 10,000 | +0.00% | 104.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1044 | VPW | CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc | 9,300 | +0.00% | 103.87B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1064 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 7,000 | +0.00% | 98.19B | 2.10K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1073 | POV | PV Oil Vũng Áng - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 7,700 | +0.00% | 96.25B | 8.90K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1094 | THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | 17,900 | +0.00% | 89.46B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1099 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | 8,500 | +0.00% | 86.68B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1114 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 6,600 | +0.00% | 81.84B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1129 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 31,000 | +0.00% | 77.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1145 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 3,900 | +14.71% | 73.59B | 19.50K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1158 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 1,000 | +11.11% | 71.86B | 280.60K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1177 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 19,000 | +0.00% | 68.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1202 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,000 | +0.00% | 62.53B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1238 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,250 | +0.00% | 54.48B | 8.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1278 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7,000 | +0.00% | 46.67B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1295 | PTH | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | 12,000 | +0.00% | 42.04B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1359 | NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | 5,500 | +0.00% | 27.55B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1365 | BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10,000 | +0.00% | 27.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1392 | VMG | Vimexco Gas - CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | 2,300 | +4.55% | 22.08B | 1.40K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1405 | GCB | CTCP Petec Bình Định | 5,100 | +0.00% | 20.60B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |