Cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm
Danh sách mã cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (103 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | 133,500 | +0.00% | 174.54T | 112.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 19 | VNM | VINAMILK - CTCP Sữa Việt Nam | 56,300 | +0.54% | 117.66T | 1.91M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 24 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | 69,400 | +0.00% | 101.35T | 2.37M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 71 | SBT | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa - CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | 20,800 | +0.48% | 19.44T | 1.07M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 73 | QNS | CTCP Đường Quảng Ngãi | 49,600 | +1.02% | 18.24T | 423.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 75 | HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | 13,750 | -1.43% | 17.43T | 1.97M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 80 | IDP | CTCP Sữa Quốc tế Lof | 260,000 | +0.00% | 16.07T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 87 | VSF | Vinafood 2 - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 28,000 | -2.44% | 14.00T | 29.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 88 | KDC | CTCP Tập đoàn KIDO | 50,200 | +0.00% | 13.87T | 28.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 97 | BAF | CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30,800 | +1.32% | 12.49T | 2.42M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 115 | VHC | Thủy sản Vĩnh Hoàn - CTCP Vĩnh Hoàn | 48,050 | +1.16% | 10.06T | 418.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 126 | AIG | CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 43,800 | +0.92% | 8.59T | 8.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 131 | MML | CTCP Masan MeatLife | 24,000 | -0.83% | 8.28T | 37.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 138 | HPA | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát - CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 26,750 | -0.37% | 7.62T | 49.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 150 | DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 15,200 | +0.00% | 6.55T | 4.59M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 152 | HNG | Nông nghiệp Quốc tế HAGL - CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 5,700 | +0.00% | 6.32T | 784.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 162 | SEA | SEAPRODEX - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 43,700 | -6.82% | 5.46T | 4.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 166 | MPC | CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | 13,200 | +0.76% | 5.29T | 71.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 180 | ANV | Thủy sản Nam Việt - CTCP Nam Việt | 16,900 | +1.81% | 4.50T | 880.70K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 185 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 16,700 | +0.60% | 4.19T | 459.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 212 | CMF | CTCP Thực phẩm Cholimex | 389,000 | +0.00% | 3.15T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 230 | MCM | CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | 25,650 | -0.19% | 2.82T | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 255 | VLC | Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 11,000 | +0.00% | 2.34T | 12.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 260 | OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH - CTCP One Capital Hospitality | 6,900 | -1.43% | 2.28T | 43.10K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 262 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | 34,750 | -0.14% | 2.27T | 9.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 295 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | 4,400 | +0.69% | 1.79T | 255.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 318 | CMM | CTCP Camimex | 15,900 | +1.92% | 1.56T | 1.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 326 | APF | Nông sản Quảng Ngãi - CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | 41,600 | +0.73% | 1.50T | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 331 | NCG | CTCP Tập đoàn Nova Consumer | 12,000 | +9.09% | 1.44T | 400 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 340 | AAN | Công ty Cổ phần Lương thực A An | 15,350 | -0.32% | 1.41T | 165.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 343 | BCF | CTCP Thực phẩm Bích Chi | 33,000 | -5.44% | 1.39T | 1.70K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 351 | IDI | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I - CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 4,910 | +0.20% | 1.34T | 294.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 364 | SLS | CTCP Mía Đường Sơn La | 129,400 | +0.00% | 1.27T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 368 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | 75,800 | +0.00% | 1.25T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 373 | VSN | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) - CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | 15,000 | +0.00% | 1.21T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 387 | CLX | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) - CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13,000 | +0.00% | 1.13T | 51.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 404 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 60,400 | +0.00% | 1.06T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 460 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 18,400 | +0.00% | 799.88B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 474 | GCF | CTCP Thực phẩm G.C | 17,700 | +0.00% | 765.46B | 58.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 478 | SGC | Bánh phồng tôm Sa Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 104,500 | -0.38% | 746.92B | 11.10K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 494 | LSS | CTCP Mía Đường Lam Sơn | 7,690 | -0.77% | 692.30B | 57.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 498 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 56,800 | +0.53% | 684.25B | 4.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 510 | ABT | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 54,800 | -1.08% | 645.39B | 500 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 519 | TFC | CTCP Trang | 37,500 | -6.48% | 631.12B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 541 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 16,400 | +0.00% | 598.17B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 543 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 33,100 | -0.30% | 594.09B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 557 | ANT | CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang | 16,000 | +0.00% | 564.64B | 19.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 560 | DAT | ĐT Du lịch và PT Thủy sản - CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 8,100 | +0.00% | 560.75B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 571 | ACL | Thủy sản CL An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 10,800 | -3.14% | 541.72B | 10.80K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 575 | LTG | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) - CTCP Tập đoàn Lộc Trời | 5,300 | +0.00% | 533.93B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |