Cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (101 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 591 | DAT | ĐT Du lịch và PT Thủy sản - CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 7,800 | +5.41% | 505.37B | 16.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 608 | CMX | CTCP Camimex Group | 4,690 | +0.21% | 478.93B | 18.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 638 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 12,000 | +0.00% | 437.69B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 644 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 32,600 | -14.88% | 422.50B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 664 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 8,600 | -2.27% | 381.84B | 237.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 682 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 14,000 | +0.00% | 351.16B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 688 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 9,100 | +2.36% | 343.25B | 967.31K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 702 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 13,400 | +0.00% | 326.99B | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 729 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 22,600 | +4.63% | 299.94B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 736 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 19,850 | +4.47% | 289.33B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 760 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 18,700 | +0.00% | 271.15B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 803 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 16,300 | +0.00% | 233.28B | 8.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 840 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,500 | +0.00% | 205.30B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 850 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 12,800 | +0.00% | 195.78B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 856 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 13,800 | +0.73% | 191.46B | 13.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 860 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,400 | +0.00% | 188.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 876 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 5,400 | -1.82% | 181.16B | 980.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 880 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,300 | -4.17% | 180.14B | 107.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 928 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 944 | DMN | CTCP Domenal | 8,000 | +0.00% | 140.00B | 3.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1008 | CBS | CTCP Mía Đường Cao Bằng | 22,000 | +1.38% | 116.42B | 9.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1029 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | 21,800 | +0.00% | 109.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1034 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 20,000 | -5.66% | 107.48B | 200 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1047 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 20,600 | +0.00% | 103.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1101 | SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 7,100 | +0.00% | 85.20B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1110 | BMV | CTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 3,400 | +0.00% | 82.28B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1120 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 7,600 | +1.33% | 79.43B | 4.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1131 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,100 | +0.00% | 76.52B | 7.70K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1135 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 18,900 | +5.00% | 75.60B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1168 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 6,000 | +0.00% | 70.88B | 23.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1179 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1212 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 15,000 | +0.00% | 60.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1228 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 16,000 | +0.00% | 56.80B | 500 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1248 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 1,900 | +5.56% | 53.12B | 4.19M | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1261 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 1,800 | +5.88% | 50.60B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1282 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 2,100 | +0.00% | 45.15B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1293 | UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 1,200 | +0.00% | 42.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1309 | AGM | XNK An Giang - CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 2,100 | +10.53% | 38.22B | 102.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1310 | NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 37.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1329 | TCJ | CTCP Tô Châu | 3,400 | +0.00% | 34.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1353 | BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 2,700 | +8.00% | 28.75B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1404 | HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 400 | +33.33% | 20.64B | 8.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1414 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 6,500 | +0.00% | 19.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1416 | ICF | ĐT TM Thủy sản - CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 1,500 | +0.00% | 19.21B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1431 | JOS | Thủy sản Minh Hải - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 1,100 | +0.00% | 16.55B | 18.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1441 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | 1,600 | +0.00% | 14.08B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1482 | CAD | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 400 | +0.00% | 8.32B | 7.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1491 | NDF | Nông sản XK Nam Định - CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | 900 | +0.00% | 7.07B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1500 | VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | 600 | -14.29% | 5.62B | 55.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1514 | ATA | CTCP Ntaco | 300 | +0.00% | 3.60B | 6.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |