Cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (102 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 610 | CMX | CTCP Camimex Group | 4,670 | +1.30% | 471.79B | 99.70K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 622 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 34,800 | +0.00% | 451.01B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 680 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 7,900 | +1.28% | 350.76B | 209.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 691 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 9,200 | +0.00% | 335.56B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 706 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 8,290 | +2.35% | 319.34B | 708.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 713 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 12,500 | +3.31% | 313.54B | 600 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 724 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 19,900 | +0.00% | 303.04B | 2.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 732 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 20,600 | -1.44% | 296.64B | 600 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 738 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 22,000 | +0.00% | 291.98B | 300 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 776 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 10,500 | -0.94% | 256.22B | 1.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 823 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 14,300 | +0.00% | 218.72B | 700 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 848 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,500 | +0.00% | 203.63B | 91.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 849 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,400 | +0.00% | 203.14B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 854 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,700 | +0.00% | 197.31B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 869 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 13,500 | -0.74% | 187.30B | 20.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 889 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 12,200 | +0.00% | 176.90B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 902 | DMN | CTCP Domenal | 9,500 | +4.40% | 166.25B | 2.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 926 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 936 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 4,300 | +2.38% | 146.98B | 593.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1000 | CBS | CTCP Mía Đường Cao Bằng | 22,000 | +0.92% | 116.42B | 500 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1011 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 22,800 | +0.00% | 114.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1068 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 18,800 | -3.09% | 95.32B | 16.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1071 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | 19,000 | +0.00% | 95.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1078 | SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 7,600 | +0.00% | 91.20B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1082 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 2,900 | -9.38% | 90.62B | 135.40K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1124 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 6,600 | +13.79% | 77.96B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1130 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,100 | +0.00% | 76.52B | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1146 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 18,400 | +0.00% | 73.60B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1151 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 7,000 | +1.60% | 73.16B | 2.70K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1179 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1194 | BMV | CTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 2,700 | +0.00% | 65.34B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1201 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 15,900 | -2.45% | 63.60B | 1.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1217 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 17,000 | +0.00% | 60.35B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1241 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2,000 | +0.00% | 56.22B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1273 | SSN | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn | 1,200 | +0.00% | 47.52B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1316 | UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 1,100 | +0.00% | 38.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1322 | NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 37.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1329 | TCJ | CTCP Tô Châu | 3,600 | +0.00% | 36.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1342 | AGM | XNK An Giang - CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 1,800 | -10.00% | 32.76B | 68.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1347 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 1,500 | +0.00% | 32.25B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1349 | BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 2,800 | +0.00% | 32.20B | 300 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1350 | ICF | ĐT TM Thủy sản - CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 2,500 | +13.64% | 32.02B | 3.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1419 | HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 400 | +0.00% | 20.64B | 23.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1429 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 6,500 | +0.00% | 19.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1438 | JOS | Thủy sản Minh Hải - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 1,200 | +9.09% | 18.05B | 21.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1448 | AVF | Thủy sản Việt An - CTCP Việt An | 400 | +0.00% | 17.34B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1458 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | 1,700 | +0.00% | 14.96B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1501 | CAD | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 400 | -20.00% | 8.32B | 2.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1513 | NDF | Nông sản XK Nam Định - CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | 900 | +0.00% | 7.07B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1518 | VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | 800 | -11.11% | 6.42B | 92.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |