Cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (101 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 575 | LTG | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) - CTCP Tập đoàn Lộc Trời | 5,300 | +0.00% | 533.93B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 577 | TCO | CTCP TCO Holdings | 9,300 | -7.00% | 533.08B | 2.10M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 613 | CMX | CTCP Camimex Group | 4,600 | +0.00% | 468.74B | 5.52M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 635 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 32,600 | +0.00% | 422.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 679 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 14,000 | +0.00% | 351.16B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 688 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 7,700 | +1.32% | 337.44B | 259.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 713 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 12,600 | -2.33% | 309.91B | 365.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 752 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 19,000 | +6.15% | 272.58B | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 754 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 7,300 | +1.67% | 271.51B | 53.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 756 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 20,200 | +0.00% | 268.09B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 768 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 17,700 | +0.00% | 256.65B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 822 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 14,700 | +0.68% | 211.68B | 1.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 826 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 15,800 | +4.64% | 208.11B | 8.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 843 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,100 | +0.00% | 196.66B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 854 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,500 | +0.00% | 191.43B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 867 | DMN | CTCP Domenal | 10,300 | +0.00% | 180.25B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 868 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,300 | +0.00% | 180.14B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 875 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 11,600 | -0.85% | 177.42B | 13.10K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 912 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 4,400 | -2.22% | 153.82B | 270.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 921 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 988 | CBS | CTCP Mía Đường Cao Bằng | 22,000 | +3.29% | 116.42B | 1.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 996 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 22,600 | +0.00% | 113.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1036 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 19,000 | -6.40% | 102.92B | 1.20K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1096 | SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 7,100 | +0.00% | 85.20B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1118 | BMV | CTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 3,200 | +0.00% | 77.44B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1121 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,100 | +0.00% | 76.52B | 800 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1130 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 7,690 | +4.63% | 75.25B | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1148 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 18,000 | +0.00% | 72.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1179 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | 13,100 | +0.00% | 65.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1196 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 5,200 | +13.04% | 61.42B | 3.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1197 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,100 | +0.00% | 61.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1214 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 14,200 | -2.07% | 58.00B | 300 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1223 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 15,900 | +0.00% | 56.45B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1226 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 1,800 | +0.00% | 56.25B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1238 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 2,500 | +0.00% | 53.75B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1249 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 1,800 | +0.00% | 50.60B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1293 | UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 1,200 | +0.00% | 42.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1310 | NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 37.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1316 | AGM | XNK An Giang - CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 2,000 | +0.00% | 36.40B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1324 | TCJ | CTCP Tô Châu | 3,400 | +0.00% | 34.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1362 | BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 2,300 | -4.17% | 26.45B | 300 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1399 | ICF | ĐT TM Thủy sản - CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 1,700 | +13.33% | 20.49B | 900 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1405 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 6,500 | +0.00% | 19.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1425 | JOS | Thủy sản Minh Hải - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 1,100 | +0.00% | 16.55B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1432 | HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 300 | +0.00% | 15.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1451 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | 1,400 | +0.00% | 12.32B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1488 | NDF | Nông sản XK Nam Định - CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | 900 | +0.00% | 7.07B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1497 | CAD | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 300 | +0.00% | 6.24B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1504 | ATA | CTCP Ntaco | 400 | +0.00% | 4.80B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1507 | VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | 500 | +0.00% | 4.01B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |