Cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh
Danh sách mã cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (56 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 212 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15,400 | -1.28% | 3.29T | 11.60K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 300 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 26,400 | -0.19% | 1.77T | 147.80K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 472 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 36,100 | +0.00% | 758.07B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 482 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 18,900 | +0.00% | 730.27B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 582 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 19,600 | +0.51% | 523.15B | 17.40K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 603 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 39,600 | +0.25% | 482.87B | 8.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 640 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 7,000 | +2.94% | 414.00B | 47.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 690 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 28,000 | -1.06% | 336.00B | 600 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 698 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 33,000 | +0.00% | 330.00B | 2.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 733 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 49,100 | +0.00% | 295.19B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 772 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 778 | TV4 | Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 12,900 | -0.77% | 257.16B | 400 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 785 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 38,400 | +0.00% | 250.24B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 822 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,400 | -1.33% | 222.00B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 823 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 11,100 | +0.91% | 222.00B | 1.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 923 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 21,300 | +14.52% | 152.74B | 5.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 927 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 10,100 | +0.00% | 151.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 948 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 45,800 | +0.00% | 142.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 984 | MPY | CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | 20,100 | +0.00% | 123.47B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 991 | MTS | CTCP Vật tư - TKV | 8,100 | +0.00% | 121.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 994 | MTH | CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông | 25,000 | +0.00% | 119.70B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 996 | DVT | ĐT & DV GTVT Bình Định - Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định | 11,100 | +0.00% | 119.10B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1044 | BRS | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 21,500 | -2.27% | 101.29B | 1.80K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1051 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1075 | USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16,600 | +0.61% | 92.96B | 2.80K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1086 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 7,500 | +0.00% | 90.00B | 2.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1122 | MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 19,100 | +0.00% | 79.67B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1128 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 14,500 | +0.00% | 78.30B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1142 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 13,600 | +0.00% | 75.68B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1182 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 23,700 | +8.22% | 67.88B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1183 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 11,300 | -1.74% | 67.80B | 2.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1185 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9,800 | +0.00% | 66.64B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1211 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1221 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 9,900 | +0.00% | 59.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1232 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 15,900 | +0.00% | 57.24B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1244 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 15,200 | +1.33% | 54.72B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1266 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 1,900 | +11.76% | 49.79B | 188.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1271 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 8,600 | +0.00% | 48.17B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1280 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8,000 | -1.23% | 46.19B | 400 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1283 | MBN | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh - CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,900 | +0.00% | 45.42B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1286 | VQC | Giám định Vinaconmin - CTCP Giám định - Vinacomin | 12,500 | +0.00% | 44.99B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1323 | UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | 7,000 | +0.00% | 37.41B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1331 | ILC | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | 6,100 | +3.39% | 35.87B | 800 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1336 | THU | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa - CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 10,500 | +0.00% | 34.63B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1347 | MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5,400 | +0.00% | 32.40B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1374 | UTT | CTCP Môi trường Đô thị Thanh Trì | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1377 | BMD | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận - CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | 10,000 | +0.00% | 27.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1381 | CFM | CTCP Đầu tư CFM | 9,000 | +0.00% | 27.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1386 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An | 7,000 | +0.00% | 25.69B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1408 | MND | CTCP Môi trường Nam Định | 10,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |