Cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh
Danh sách mã cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (56 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 216 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15,000 | -2.60% | 3.25T | 27.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 280 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 29,500 | -0.67% | 2.01T | 182.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 497 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 19,300 | +0.00% | 745.72B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 498 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 35,500 | -0.28% | 745.47B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 555 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 23,000 | +0.88% | 613.90B | 63.80K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 589 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 9,100 | +1.11% | 546.00B | 38.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 608 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 54,400 | +0.00% | 510.45B | 2.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 674 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 31,200 | +0.00% | 374.40B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 720 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 32,500 | +0.00% | 325.00B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 747 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 49,100 | +0.00% | 295.19B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 781 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 793 | TV4 | Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 12,700 | +0.00% | 251.22B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 821 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 11,700 | +4.00% | 234.00B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 827 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,600 | +1.33% | 228.00B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 873 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 29,700 | +0.00% | 193.54B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 921 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19,200 | -2.54% | 157.67B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 933 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 10,100 | -1.94% | 151.50B | 1.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 951 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 46,800 | +0.00% | 145.61B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 971 | MTS | CTCP Vật tư - TKV | 9,000 | +0.00% | 135.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1000 | MTH | CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông | 25,000 | +0.00% | 119.70B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1002 | DVT | ĐT & DV GTVT Bình Định - Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định | 11,100 | +0.00% | 119.10B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1037 | BRS | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24,000 | +9.09% | 109.01B | 900 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1068 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1085 | USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17,000 | -0.58% | 95.20B | 1.50K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1092 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 7,800 | +0.00% | 93.60B | 11.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1119 | MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 20,400 | +0.00% | 85.09B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1123 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 14,000 | +0.00% | 84.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1150 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 14,300 | +0.00% | 77.22B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1153 | MPY | CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | 12,500 | +0.00% | 76.79B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1158 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 13,600 | +0.00% | 75.68B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1194 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9,900 | +0.00% | 67.32B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1217 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 10,400 | +0.00% | 62.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1221 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1238 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 16,100 | +0.00% | 57.96B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1239 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 2,400 | +0.00% | 57.65B | 270.60K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1256 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 18,400 | +9.52% | 52.70B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1287 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8,100 | +0.00% | 46.77B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1289 | MBN | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh - CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,900 | +0.00% | 45.42B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1292 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 12,500 | +0.00% | 45.00B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1296 | VQC | Giám định Vinaconmin - CTCP Giám định - Vinacomin | 12,100 | +0.00% | 43.55B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1307 | CFM | CTCP Đầu tư CFM | 13,500 | +0.00% | 40.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1308 | ILC | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | 6,600 | +0.00% | 40.12B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1322 | UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | 7,000 | +0.00% | 37.41B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1333 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 6,200 | +0.00% | 34.73B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1336 | THU | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa - CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 10,500 | +0.00% | 34.63B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1354 | MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5,300 | -1.85% | 31.80B | 2.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1382 | UTT | CTCP Môi trường Đô thị Thanh Trì | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1385 | BMD | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận - CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | 10,000 | -13.04% | 27.53B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1395 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An | 7,000 | +0.00% | 25.69B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1414 | MND | CTCP Môi trường Nam Định | 10,200 | +0.00% | 22.38B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |