Cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh
Danh sách mã cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (56 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 223 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12,000 | +0.00% | 2.95T | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 296 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 26,250 | +0.00% | 1.77T | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 473 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 36,500 | +0.00% | 766.47B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 480 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 18,100 | +0.00% | 734.13B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 573 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 97,100 | +0.00% | 540.36B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 584 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 19,300 | +0.00% | 523.15B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 636 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 7,000 | +0.00% | 420.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 683 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 28,300 | +0.00% | 347.18B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 697 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 27,700 | +0.00% | 332.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 713 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 31,000 | +0.00% | 310.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 766 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 775 | TV4 | Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 12,500 | +0.00% | 247.27B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 825 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,000 | +0.00% | 210.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 842 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 9,800 | +0.00% | 196.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 908 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 23,800 | +0.00% | 155.10B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 926 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 9,600 | +0.00% | 144.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 930 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 45,800 | +0.00% | 142.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 932 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17,100 | +0.00% | 140.43B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 958 | MTS | CTCP Vật tư - TKV | 8,500 | +0.00% | 127.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 978 | MTH | CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông | 25,000 | +0.00% | 119.70B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 980 | DVT | ĐT & DV GTVT Bình Định - Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định | 11,100 | +0.00% | 119.10B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1005 | MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 26,600 | +0.00% | 110.95B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1029 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 17,400 | +0.00% | 104.61B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1047 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1065 | USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16,900 | +0.00% | 94.64B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1106 | BRS | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 18,000 | +0.00% | 81.76B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1114 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 21,900 | +0.00% | 78.84B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1154 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 5,900 | +0.00% | 70.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1172 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10,000 | +0.00% | 68.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1181 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 10,800 | +0.00% | 64.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1188 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 11,600 | +0.00% | 62.64B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1194 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1208 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 9,800 | +0.00% | 58.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1230 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9,500 | +0.00% | 54.85B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1232 | MPY | CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | 8,800 | +0.00% | 54.06B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1238 | UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | 10,000 | +0.00% | 53.44B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1272 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 13,100 | +0.00% | 47.16B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1280 | MBN | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh - CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,900 | +0.00% | 45.42B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1282 | VQC | Giám định Vinaconmin - CTCP Giám định - Vinacomin | 12,600 | +0.00% | 45.35B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1283 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 1,700 | +0.00% | 44.55B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1290 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 15,100 | +0.00% | 43.25B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1325 | THU | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa - CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 10,300 | +0.00% | 33.97B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1329 | ILC | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | 5,300 | +0.00% | 32.22B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1332 | MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5,300 | +0.00% | 31.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1352 | UTT | CTCP Môi trường Đô thị Thanh Trì | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1360 | CFM | CTCP Đầu tư CFM | 9,000 | +0.00% | 27.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1386 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An | 6,000 | +0.00% | 22.02B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1388 | MND | CTCP Môi trường Nam Định | 10,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1404 | BMD | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận - CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | 7,500 | +0.00% | 19.82B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1416 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 3,200 | +0.00% | 17.92B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |