Cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh
Danh sách mã cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (56 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 214 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12,900 | +1.57% | 3.20T | 49.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 305 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 25,750 | +0.00% | 1.75T | 100.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 487 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 35,300 | +0.86% | 741.27B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 489 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 19,000 | +5.56% | 734.13B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 583 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 19,800 | -1.00% | 528.49B | 29.50K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 621 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 36,000 | +0.00% | 455.98B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 626 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 74,900 | +0.00% | 450.29B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 630 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 7,400 | +1.37% | 444.00B | 4.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 697 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 27,700 | +0.00% | 332.40B | 900 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 727 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 30,000 | +0.00% | 300.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 763 | TV4 | Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 13,500 | +3.85% | 267.05B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 775 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 815 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,500 | +0.00% | 225.00B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 827 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 10,900 | +0.00% | 218.00B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 869 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 28,000 | +0.00% | 182.46B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 927 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 10,000 | +0.00% | 150.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 931 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18,000 | -9.55% | 147.82B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 939 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 45,800 | +0.00% | 142.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 961 | MTS | CTCP Vật tư - TKV | 9,000 | +0.00% | 135.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 996 | MTH | CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông | 25,000 | +0.00% | 119.70B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 997 | DVT | ĐT & DV GTVT Bình Định - Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định | 11,100 | +0.00% | 119.10B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1023 | MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 26,600 | +0.00% | 110.95B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1055 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 18,000 | -1.64% | 100.17B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1057 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1065 | USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17,500 | +4.79% | 98.00B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1079 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 7,900 | +0.00% | 94.80B | 9.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1091 | BRS | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19,800 | -0.50% | 89.93B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1092 | MPY | CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | 14,600 | +0.00% | 89.69B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1150 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 13,500 | +0.00% | 72.90B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1173 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10,200 | +0.00% | 69.36B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1178 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 19,000 | +0.00% | 68.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1190 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 10,900 | +0.00% | 65.40B | 800 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1197 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 11,000 | +0.00% | 63.51B | 2.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1207 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1211 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 10,000 | +0.00% | 60.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1249 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 14,600 | +0.00% | 52.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1251 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 18,300 | +0.00% | 52.41B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1260 | UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | 9,500 | +35.71% | 50.77B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1276 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 1,800 | +0.00% | 47.17B | 77.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1281 | MBN | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh - CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,900 | +0.00% | 45.42B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1283 | VQC | Giám định Vinaconmin - CTCP Giám định - Vinacomin | 12,500 | +0.00% | 44.99B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1305 | ILC | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | 5,900 | -7.81% | 38.91B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1317 | THU | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa - CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 11,000 | +0.00% | 36.28B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1332 | BMD | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận - CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | 12,000 | +0.00% | 33.04B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1345 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 5,400 | -14.29% | 30.25B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1358 | UTT | CTCP Môi trường Đô thị Thanh Trì | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1373 | MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4,300 | -10.42% | 25.80B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1394 | MND | CTCP Môi trường Nam Định | 10,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1398 | CFM | CTCP Đầu tư CFM | 7,100 | +14.52% | 21.30B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1401 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | 6,900 | +0.00% | 20.89B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |