Cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Tư Vấn & Hỗ Trợ Kinh Doanh trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (56 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1414 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | 6,900 | +0.00% | 20.89B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1435 | MQB | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình - CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình | 5,100 | +0.00% | 18.75B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1453 | TVM | CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin | 6,700 | +0.00% | 16.08B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1494 | VCT | Tư vấn XD Vinaconex - CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex | 8,600 | +0.00% | 9.46B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1519 | MDA | CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh | 5,300 | +0.00% | 6.36B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1537 | VLP | CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | +0.00% | 3.18B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |