Cổ phiếu ngành Vận Tải (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (110 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 682 | CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | 14,200 | +0.00% | 347.24B | 0 | Vận tải | HNX |
| 723 | MHC | CTCP MHC | 6,600 | -5.58% | 301.28B | 3.40K | Vận tải | HOSE |
| 731 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 18,100 | +0.00% | 291.41B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 747 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 18,700 | +0.00% | 276.92B | 15.90K | Vận tải | HOSE |
| 751 | GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics | 10,800 | +0.93% | 274.88B | 1.10K | Vận tải | HNX |
| 763 | VMS | CTCP Phát triển Hàng Hải | 28,500 | -3.39% | 265.50B | 100 | Vận tải | HNX |
| 764 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 27,100 | -11.15% | 263.48B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 771 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 7,800 | +0.00% | 252.76B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 773 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 29,900 | -2.29% | 248.63B | 5.30K | Vận tải | UPCOM |
| 780 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 22,500 | -0.88% | 242.83B | 5.10K | Vận tải | UPCOM |
| 799 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | 29,100 | +0.69% | 226.95B | 20.90K | Vận tải | HNX |
| 802 | VSA | Đại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 16,000 | +0.00% | 225.54B | 0 | Vận tải | HNX |
| 807 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 9,000 | +0.00% | 223.95B | 500 | Vận tải | HOSE |
| 818 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 7,600 | +0.00% | 216.45B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 828 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 15,000 | +0.00% | 207.63B | 6.60K | Vận tải | HNX |
| 846 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 9,100 | +9.64% | 195.81B | 100 | Vận tải | HNX |
| 848 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 29,900 | +0.00% | 194.35B | 63.00K | Vận tải | UPCOM |
| 867 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 12,500 | +0.00% | 180.25B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 870 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 2,600 | +0.00% | 179.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 876 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 13,350 | +0.00% | 174.94B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 885 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 39,000 | +0.00% | 168.09B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 887 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,500 | +0.00% | 166.25B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 896 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 8,900 | +5.95% | 160.49B | 600 | Vận tải | HNX |
| 899 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 22,500 | +0.00% | 159.75B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 932 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 13,600 | +3.03% | 141.50B | 13.20K | Vận tải | HNX |
| 944 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 9,100 | +0.00% | 136.50B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 953 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 7,900 | +14.49% | 130.30B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 980 | PQN | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4,000 | +0.00% | 120.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1046 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 2,700 | +0.00% | 98.56B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1052 | TUG | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng - CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | 18,000 | +0.00% | 96.75B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1077 | VLG | CTCP VIMC Logistics | 6,400 | +3.23% | 90.64B | 400 | Vận tải | UPCOM |
| 1094 | RAT | VT và TM Đường sắt - CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | 14,500 | +0.00% | 85.87B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1109 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 5,900 | +3.51% | 81.42B | 38.80K | Vận tải | HNX |
| 1111 | VMT | CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung | 13,000 | +0.00% | 79.85B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1113 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1119 | VTX | CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 3,700 | +0.00% | 77.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1125 | TR1 | CTCP Vận Tải 1 Traco | 16,600 | +0.00% | 76.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1127 | HNB | CTCP Bến xe Hà Nội | 8,000 | +0.00% | 76.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1130 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 10,500 | +0.00% | 75.60B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1131 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 15,000 | +0.00% | 75.49B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1138 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8,700 | +1.16% | 74.82B | 100 | Vận tải | HNX |
| 1198 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 10,900 | +0.00% | 60.69B | 6.10K | Vận tải | HNX |
| 1210 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 6,500 | -1.52% | 58.09B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 1215 | DOP | Vận tải XD Đồng Tháp - CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 12,000 | +0.00% | 56.64B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1219 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 23,500 | +0.00% | 56.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1222 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 9,000 | -2.17% | 55.80B | 1.00K | Vận tải | HNX |
| 1244 | SHC | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 12,000 | +0.00% | 51.71B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1265 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,500 | +0.00% | 48.01B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1286 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 11,200 | +0.00% | 44.25B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1321 | SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | 5,500 | +3.77% | 34.67B | 6.20K | Vận tải | UPCOM |