Cổ phiếu ngành Vận Tải (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (108 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 677 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 14,000 | +0.00% | 357.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 684 | CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | 14,300 | +0.00% | 349.69B | 0 | Vận tải | HNX |
| 712 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 19,500 | +0.00% | 313.95B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 725 | GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics | 11,800 | +1.72% | 300.33B | 200 | Vận tải | HNX |
| 745 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 37,900 | +0.00% | 284.70B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 754 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 20,000 | +0.00% | 276.84B | 0 | Vận tải | HNX |
| 761 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 19,250 | +0.00% | 272.20B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 778 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 8,000 | +0.00% | 259.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 783 | VSA | Đại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 18,100 | -1.09% | 255.15B | 1.40K | Vận tải | HNX |
| 787 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 8,900 | +0.00% | 253.47B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 788 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 30,300 | +0.00% | 251.96B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 791 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 23,000 | +0.00% | 248.22B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 803 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 10,900 | +0.00% | 234.54B | 0 | Vận tải | HNX |
| 820 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 8,930 | +6.82% | 222.20B | 600 | Vận tải | HOSE |
| 827 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 5,900 | +0.00% | 215.38B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 830 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 32,900 | -0.30% | 213.85B | 56.40K | Vận tải | UPCOM |
| 831 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | 27,300 | +1.49% | 213.65B | 29.70K | Vận tải | HNX |
| 838 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 14,500 | -2.68% | 209.09B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 855 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 15,250 | +0.00% | 199.84B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 863 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 2,800 | +0.00% | 193.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 890 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 9,500 | -1.04% | 179.15B | 13.80K | Vận tải | HNX |
| 900 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,600 | -4.00% | 168.00B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 914 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 22,100 | +0.00% | 156.91B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 925 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 14,600 | -2.01% | 151.91B | 400 | Vận tải | HNX |
| 940 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8,700 | +0.00% | 143.49B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 966 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 9,000 | -5.26% | 135.00B | 1.00K | Vận tải | UPCOM |
| 991 | PQN | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4,000 | +0.00% | 120.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1000 | HNB | CTCP Bến xe Hà Nội | 12,300 | +0.00% | 116.85B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1011 | VLG | CTCP VIMC Logistics | 7,900 | +2.60% | 111.88B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1020 | TUG | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng - CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | 20,200 | +0.00% | 108.58B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1039 | VMT | CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung | 16,600 | +0.00% | 101.97B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1104 | RAT | VT và TM Đường sắt - CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | 14,500 | +0.00% | 85.87B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1114 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 5,900 | -1.67% | 81.42B | 5.30K | Vận tải | HNX |
| 1122 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 15,800 | +1.94% | 79.51B | 100 | Vận tải | HNX |
| 1124 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1129 | VTX | CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 3,700 | +0.00% | 77.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1130 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9,000 | -8.16% | 77.40B | 5.90K | Vận tải | HNX |
| 1139 | TR1 | CTCP Vận Tải 1 Traco | 16,500 | +0.00% | 75.78B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1143 | DOP | Vận tải XD Đồng Tháp - CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 15,900 | +0.00% | 75.05B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1145 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 10,300 | +0.00% | 74.16B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1171 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 7,900 | +0.00% | 70.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1203 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 10,200 | -1.92% | 63.24B | 200 | Vận tải | HNX |
| 1226 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 13,600 | +0.00% | 58.62B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1255 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 9,400 | +0.00% | 52.34B | 5.00K | Vận tải | HNX |
| 1265 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 20,500 | +0.00% | 49.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1269 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,500 | +0.00% | 48.01B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1272 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 12,100 | +0.00% | 47.81B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1281 | SHC | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 10,600 | +0.00% | 45.68B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1319 | SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | 6,000 | +0.00% | 37.83B | 500 | Vận tải | UPCOM |
| 1352 | TSG | TTTH Đường sắt Sài Gòn - CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | 10,000 | +0.00% | 30.74B | 0 | Vận tải | UPCOM |