Cổ phiếu ngành Vận Tải (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (110 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 696 | MHC | CTCP MHC | 7,290 | +0.00% | 332.78B | 21.30K | Vận tải | HOSE |
| 707 | VMS | CTCP Phát triển Hàng Hải | 36,000 | +0.00% | 324.00B | 0 | Vận tải | HNX |
| 710 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 8,000 | +0.00% | 320.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 730 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 18,500 | +0.00% | 297.85B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 747 | GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics | 11,100 | -1.77% | 282.52B | 1.60K | Vận tải | HNX |
| 752 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 18,850 | +0.00% | 279.15B | 50.50K | Vận tải | HOSE |
| 766 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 30,800 | +0.00% | 266.07B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 776 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 8,000 | +0.00% | 259.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 780 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 9,000 | +0.00% | 256.32B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 783 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 30,500 | +0.00% | 253.62B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 784 | VSA | Đại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 17,900 | +0.00% | 252.33B | 0 | Vận tải | HNX |
| 800 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 22,000 | +0.00% | 237.43B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 814 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 10,500 | +0.00% | 225.93B | 0 | Vận tải | HNX |
| 821 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | 28,200 | +0.00% | 220.69B | 20.40K | Vận tải | HNX |
| 825 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 8,800 | -3.93% | 218.97B | 100 | Vận tải | HOSE |
| 829 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 15,500 | +0.00% | 214.55B | 400.00K | Vận tải | HNX |
| 837 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 32,000 | +0.00% | 208.00B | 777.60K | Vận tải | UPCOM |
| 854 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 2,900 | +0.00% | 193.20B | 43.50K | Vận tải | UPCOM |
| 855 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 27,000 | +14.41% | 191.70B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 862 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 12,900 | +0.00% | 186.02B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 892 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 9,300 | +3.33% | 173.55B | 1.30K | Vận tải | HNX |
| 902 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 12,550 | +0.00% | 164.46B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 907 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,700 | +5.43% | 161.00B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 925 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 10,000 | -2.91% | 150.00B | 1.00K | Vận tải | UPCOM |
| 934 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 13,900 | -2.11% | 145.67B | 1.20K | Vận tải | HNX |
| 959 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 3,700 | -13.95% | 135.07B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 969 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 30,900 | +14.44% | 133.18B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 985 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 7,600 | +0.00% | 125.35B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 994 | PQN | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4,000 | +0.00% | 120.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1005 | HNB | CTCP Bến xe Hà Nội | 12,300 | +0.00% | 116.85B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1032 | VLG | CTCP VIMC Logistics | 7,600 | +13.43% | 107.63B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 1033 | TUG | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng - CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | 20,000 | -2.44% | 107.50B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1053 | VMT | CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung | 16,600 | +0.00% | 101.97B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1100 | RAT | VT và TM Đường sắt - CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | 14,500 | +0.00% | 85.87B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1107 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 6,000 | -1.64% | 82.80B | 6.60K | Vận tải | HNX |
| 1122 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1125 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 15,500 | +0.00% | 78.00B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1128 | VTX | CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 3,700 | +0.00% | 77.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1130 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9,100 | +2.25% | 77.40B | 800 | Vận tải | HNX |
| 1132 | TR1 | CTCP Vận Tải 1 Traco | 16,600 | +0.00% | 76.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1184 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 9,300 | +0.00% | 66.96B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1192 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 7,300 | +1.39% | 65.24B | 1.00K | Vận tải | UPCOM |
| 1205 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 10,000 | -0.99% | 62.00B | 100 | Vận tải | HNX |
| 1229 | DOP | Vận tải XD Đồng Tháp - CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 12,000 | +0.00% | 56.64B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1232 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 23,500 | +0.00% | 56.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1244 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 9,600 | -1.03% | 53.45B | 1.00K | Vận tải | HNX |
| 1258 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,800 | +0.00% | 51.21B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1267 | SHC | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 11,600 | +0.00% | 49.99B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1299 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 10,600 | +1.92% | 41.88B | 2.10K | Vận tải | UPCOM |
| 1311 | SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | 6,000 | +13.21% | 37.83B | 900 | Vận tải | UPCOM |