Cổ phiếu ngành Vận Tải (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (110 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1333 | VPA | Vận tải Hóa dầu VP - CTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 2,100 | +0.00% | 31.66B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1343 | PLO | CTCP Kho Vận Petec | 4,100 | +0.00% | 29.49B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1356 | TSG | TTTH Đường sắt Sài Gòn - CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | 8,900 | +0.00% | 27.36B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1393 | HCT | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,600 | +0.00% | 21.37B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1436 | DDM | CTCP Hàng Hải Đông Đô | 1,200 | +0.00% | 14.69B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1442 | NOS | CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | 700 | +0.00% | 13.67B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1457 | VBT | Công ty cổ phần Vận tải Bảo Thắng | 3,600 | +0.00% | 11.52B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1463 | VSG | CTCP Container Phía Nam | 1,000 | +0.00% | 11.04B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1470 | DDH | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng - CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng | 2,700 | +0.00% | 9.72B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1522 | HHN | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội - CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội | 200 | +0.00% | 288.00M | 0 | Vận tải | UPCOM |