Cổ phiếu ngành Vận Tải (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (108 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1359 | PLO | CTCP Kho Vận Petec | 4,200 | +0.00% | 30.21B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1360 | VPA | Vận tải Hóa dầu VP - CTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 2,000 | +0.00% | 30.15B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1412 | HCT | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,600 | +0.00% | 21.37B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1426 | DDM | CTCP Hàng Hải Đông Đô | 1,600 | -5.88% | 19.59B | 1.30K | Vận tải | UPCOM |
| 1428 | NOS | CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | 1,000 | +0.00% | 19.53B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1442 | VSG | CTCP Container Phía Nam | 1,600 | +0.00% | 17.67B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1443 | DDH | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng - CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng | 4,900 | +0.00% | 17.64B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1543 | HHN | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội - CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội | 200 | +0.00% | 288.00M | 0 | Vận tải | UPCOM |