Cổ phiếu ngành Vận Tải
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (110 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 39,400 | +1.55% | 141.14T | 223.00K | Vận tải | UPCOM |
| 28 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 60,200 | +2.38% | 71.51T | 900 | Vận tải | UPCOM |
| 53 | GMD | CTCP Gemadept | 49,700 | +0.00% | 32.40T | 1.52M | Vận tải | HOSE |
| 88 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 42,700 | +1.91% | 14.03T | 434.50K | Vận tải | UPCOM |
| 107 | PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans - Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | 20,700 | -0.48% | 10.75T | 1.20M | Vận tải | HOSE |
| 110 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 129,200 | +0.16% | 10.61T | 2.00K | Vận tải | UPCOM |
| 112 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 29,500 | +0.00% | 10.53T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 118 | VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 46,150 | +1.88% | 9.15T | 165.00K | Vận tải | HOSE |
| 120 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 48,000 | +3.90% | 9.05T | 178.40K | Vận tải | HOSE |
| 156 | TMS | CTCP Transimex | 32,600 | +0.00% | 6.03T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 171 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 13,200 | +2.33% | 4.94T | 3.89M | Vận tải | HOSE |
| 183 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 82,600 | +0.24% | 4.29T | 38.10K | Vận tải | HOSE |
| 189 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 19,100 | +0.53% | 4.07T | 6.80K | Vận tải | UPCOM |
| 205 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 34,450 | +0.00% | 3.38T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 227 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 73,200 | +0.41% | 2.92T | 2.30K | Vận tải | HOSE |
| 246 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 25,600 | +0.00% | 2.53T | 0 | Vận tải | HNX |
| 254 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 31,500 | +0.00% | 2.36T | 15.60K | Vận tải | UPCOM |
| 264 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 66,500 | +0.00% | 2.25T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 272 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 81,400 | +0.25% | 2.12T | 900 | Vận tải | HOSE |
| 274 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 61,600 | +2.67% | 2.06T | 10.10K | Vận tải | HOSE |
| 290 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17,650 | -0.84% | 1.85T | 246.40K | Vận tải | HOSE |
| 302 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 25,500 | +0.00% | 1.71T | 4.50K | Vận tải | UPCOM |
| 331 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 10,550 | +0.48% | 1.47T | 135.60K | Vận tải | HOSE |
| 347 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 15,050 | +0.00% | 1.37T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 357 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 10,000 | +0.00% | 1.30T | 1.60K | Vận tải | UPCOM |
| 377 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 29,000 | +0.00% | 1.17T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 420 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 12,600 | -2.33% | 976.54B | 43.64K | Vận tải | UPCOM |
| 433 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 26,200 | -0.38% | 894.20B | 1.10K | Vận tải | HOSE |
| 439 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 14,800 | +0.68% | 880.68B | 47.30K | Vận tải | HNX |
| 440 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 28,950 | +0.35% | 870.07B | 100 | Vận tải | HOSE |
| 445 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 281,000 | +0.00% | 842.99B | 0 | Vận tải | HNX |
| 456 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,200 | +0.00% | 814.64B | 77.40K | Vận tải | HOSE |
| 471 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 9,600 | +0.00% | 768.34B | 0 | Vận tải | HNX |
| 474 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 4,200 | +5.00% | 758.52B | 433.10K | Vận tải | HNX |
| 475 | ULG | Công ty cổ phần Logistics U&I | 10,500 | +0.00% | 756.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 478 | GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 10,100 | +0.00% | 750.11B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 480 | ILB | ICD Tân Cảng Long Bình - CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 19,900 | +2.05% | 744.89B | 14.80K | Vận tải | HOSE |
| 504 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9,670 | -0.21% | 663.48B | 33.50K | Vận tải | HOSE |
| 507 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 25,500 | -3.77% | 653.15B | 400 | Vận tải | HOSE |
| 516 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 18,000 | +13.21% | 636.00B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 518 | PDV | Vận tải Phương Đông Việt - CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 8,000 | +0.00% | 634.52B | 1.00K | Vận tải | HOSE |
| 541 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 30,000 | +0.00% | 599.73B | 600 | Vận tải | UPCOM |
| 574 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 32,500 | +0.00% | 540.93B | 0 | Vận tải | HNX |
| 623 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 13,000 | +0.00% | 442.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 625 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 29,300 | +0.00% | 439.75B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 643 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 16,000 | +0.00% | 408.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 652 | VNF | CTCP Vinafreight | 12,400 | +0.00% | 393.08B | 5.70K | Vận tải | HNX |
| 661 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 9,400 | +0.00% | 376.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 669 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 134,200 | +0.00% | 368.28B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 677 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 17,000 | +0.00% | 356.99B | 0 | Vận tải | UPCOM |