Cổ phiếu ngành Vận Tải
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (110 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 39,800 | +1.02% | 142.93T | 207.60K | Vận tải | UPCOM |
| 29 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 59,700 | -1.49% | 73.80T | 28.90K | Vận tải | UPCOM |
| 53 | GMD | CTCP Gemadept | 77,300 | +0.91% | 33.51T | 778.10K | Vận tải | HOSE |
| 89 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 43,800 | +1.86% | 14.55T | 182.10K | Vận tải | UPCOM |
| 108 | PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans - Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | 22,800 | +0.88% | 11.71T | 4.67M | Vận tải | HOSE |
| 116 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 123,500 | +0.98% | 10.15T | 6.50K | Vận tải | UPCOM |
| 119 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 28,000 | -3.45% | 10.00T | 6.00K | Vận tải | UPCOM |
| 120 | VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 49,100 | -0.91% | 9.98T | 1.56M | Vận tải | HOSE |
| 129 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 47,950 | +0.10% | 9.22T | 483.70K | Vận tải | HOSE |
| 153 | TMS | CTCP Transimex | 38,100 | +6.13% | 6.58T | 500 | Vận tải | HOSE |
| 171 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 13,350 | +1.14% | 5.05T | 7.31M | Vận tải | HOSE |
| 180 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 83,900 | -0.12% | 4.67T | 2.40K | Vận tải | HOSE |
| 184 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 20,100 | -0.50% | 4.43T | 25.20K | Vận tải | UPCOM |
| 205 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 101,600 | +0.00% | 3.43T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 226 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 32,750 | +0.00% | 3.01T | 1.10K | Vận tải | HOSE |
| 235 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 73,400 | +0.27% | 2.95T | 36.70K | Vận tải | HOSE |
| 251 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 25,000 | +0.40% | 2.47T | 500 | Vận tải | HNX |
| 258 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 30,000 | +0.67% | 2.25T | 67.50K | Vận tải | UPCOM |
| 263 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 84,400 | +0.48% | 2.21T | 6.90K | Vận tải | HOSE |
| 291 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18,100 | -0.28% | 1.88T | 503.30K | Vận tải | HOSE |
| 302 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 52,500 | -0.57% | 1.77T | 6.80K | Vận tải | HOSE |
| 313 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 11,950 | -1.65% | 1.67T | 753.60K | Vận tải | HOSE |
| 321 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 23,500 | +0.00% | 1.58T | 2.70K | Vận tải | UPCOM |
| 341 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 16,000 | -1.84% | 1.45T | 200 | Vận tải | HOSE |
| 352 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 10,700 | +0.00% | 1.39T | 42.00K | Vận tải | UPCOM |
| 375 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 30,750 | -0.16% | 1.24T | 2.40K | Vận tải | HOSE |
| 379 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 21,600 | +2.37% | 1.22T | 41.20K | Vận tải | UPCOM |
| 438 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 27,250 | +0.93% | 918.00B | 1.20K | Vận tải | HOSE |
| 443 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 299,900 | +4.49% | 899.69B | 300 | Vận tải | HNX |
| 445 | ULG | Công ty cổ phần Logistics U&I | 12,400 | -0.80% | 892.80B | 1.40K | Vận tải | UPCOM |
| 447 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 29,200 | +0.34% | 880.63B | 6.00K | Vận tải | HOSE |
| 452 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,550 | -1.40% | 850.58B | 346.10K | Vận tải | HOSE |
| 467 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 10,100 | +0.00% | 808.36B | 0 | Vận tải | HNX |
| 471 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 13,300 | +0.76% | 796.80B | 53.10K | Vận tải | HNX |
| 490 | GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 9,830 | -0.41% | 733.03B | 45.50K | Vận tải | HOSE |
| 491 | ILB | ICD Tân Cảng Long Bình - CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 18,950 | +0.26% | 729.61B | 21.10K | Vận tải | HOSE |
| 497 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 4,000 | +0.00% | 704.34B | 104.90K | Vận tải | HNX |
| 510 | PDV | Vận tải Phương Đông Việt - CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 8,500 | +0.83% | 677.35B | 17.90K | Vận tải | HOSE |
| 515 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 26,200 | +0.38% | 667.93B | 24.80K | Vận tải | HOSE |
| 519 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9,730 | +0.10% | 664.85B | 37.40K | Vận tải | HOSE |
| 531 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 38,500 | -9.84% | 640.80B | 100 | Vận tải | HNX |
| 549 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 15,000 | -11.76% | 600.00B | 1.80K | Vận tải | UPCOM |
| 551 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 29,600 | +0.34% | 597.73B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 610 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 14,000 | +2.94% | 476.00B | 400 | Vận tải | UPCOM |
| 624 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30,200 | -0.33% | 453.26B | 2.20K | Vận tải | UPCOM |
| 641 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 16,800 | +0.00% | 428.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 652 | VNF | CTCP Vinafreight | 12,800 | -0.78% | 405.76B | 15.00K | Vận tải | HNX |
| 653 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 19,300 | +6.63% | 405.29B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 672 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 134,200 | +0.00% | 368.28B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 684 | CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | 14,200 | +0.00% | 347.24B | 0 | Vận tải | HNX |