Cổ phiếu ngành Vận Tải
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (108 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 44,200 | -0.67% | 158.34T | 409.60K | Vận tải | UPCOM |
| 32 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 59,900 | +0.34% | 71.99T | 900 | Vận tải | UPCOM |
| 54 | GMD | CTCP Gemadept | 77,000 | -0.77% | 32.58T | 1.13M | Vận tải | HOSE |
| 106 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 38,500 | +1.32% | 12.69T | 148.50K | Vận tải | UPCOM |
| 112 | VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 65,000 | -0.76% | 11.10T | 264.30K | Vận tải | HOSE |
| 119 | PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans - Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | 20,300 | +1.75% | 10.18T | 4.25M | Vận tải | HOSE |
| 121 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 54,000 | -0.55% | 10.17T | 521.20K | Vận tải | HOSE |
| 127 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 27,000 | +0.00% | 9.64T | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 151 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 19,200 | -3.52% | 7.19T | 5.27M | Vận tải | HOSE |
| 155 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 84,400 | -10.69% | 6.87T | 35.00K | Vận tải | UPCOM |
| 156 | TMS | CTCP Transimex | 39,000 | +0.00% | 6.74T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 173 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 100,000 | -0.10% | 5.56T | 1.20K | Vận tải | HOSE |
| 184 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 23,200 | +0.43% | 4.97T | 33.10K | Vận tải | UPCOM |
| 211 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 101,600 | +0.00% | 3.43T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 233 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 30,050 | +0.00% | 2.95T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 238 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 70,800 | -0.56% | 2.84T | 3.20K | Vận tải | HOSE |
| 239 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 28,100 | -0.35% | 2.78T | 2.10K | Vận tải | HNX |
| 251 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 92,800 | +0.32% | 2.43T | 15.70K | Vận tải | HOSE |
| 261 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 30,100 | -3.22% | 2.26T | 23.60K | Vận tải | UPCOM |
| 304 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18,200 | +6.74% | 1.80T | 1.21M | Vận tải | HOSE |
| 308 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 53,100 | -1.12% | 1.77T | 13.10K | Vận tải | HOSE |
| 310 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 12,650 | +0.00% | 1.75T | 512.90K | Vận tải | HOSE |
| 327 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 24,100 | +0.00% | 1.62T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 330 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 12,200 | -1.61% | 1.59T | 11.90K | Vận tải | UPCOM |
| 341 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 16,800 | +0.00% | 1.53T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 380 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 23,000 | +0.00% | 1.30T | 20.30K | Vận tải | UPCOM |
| 384 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 31,650 | +0.80% | 1.28T | 500 | Vận tải | HOSE |
| 425 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 30,200 | -0.17% | 1.03T | 15.60K | Vận tải | HOSE |
| 434 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 5,300 | +0.00% | 957.18B | 149.30K | Vận tải | HNX |
| 446 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 30,100 | -0.33% | 907.77B | 16.30K | Vận tải | HOSE |
| 454 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 292,200 | -6.79% | 876.59B | 100 | Vận tải | HNX |
| 465 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,600 | -0.47% | 850.58B | 75.80K | Vận tải | HOSE |
| 468 | ILB | ICD Tân Cảng Long Bình - CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 22,150 | +0.68% | 842.30B | 6.50K | Vận tải | HOSE |
| 473 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 10,200 | +0.00% | 816.36B | 0 | Vận tải | HNX |
| 477 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11,650 | -0.43% | 801.11B | 136.10K | Vận tải | HOSE |
| 489 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 12,800 | +0.00% | 760.86B | 54.90K | Vận tải | HNX |
| 493 | GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 11,200 | +1.82% | 756.19B | 11.70K | Vận tải | HOSE |
| 507 | PDV | Vận tải Phương Đông Việt - CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 9,100 | +0.00% | 721.77B | 40.00K | Vận tải | HOSE |
| 517 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 29,000 | +0.00% | 705.05B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 542 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 32,100 | -0.31% | 641.71B | 20.30K | Vận tải | UPCOM |
| 545 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 15,900 | +0.00% | 636.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 578 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37,600 | +0.00% | 564.32B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 606 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 15,100 | -0.66% | 513.40B | 2.40K | Vận tải | UPCOM |
| 621 | VMS | CTCP Phát triển Hàng Hải | 54,100 | +0.00% | 486.90B | 0 | Vận tải | HNX |
| 622 | VNF | CTCP Vinafreight | 15,100 | +0.67% | 478.68B | 4.30K | Vận tải | HNX |
| 650 | MHC | CTCP MHC | 9,510 | +2.04% | 413.46B | 100 | Vận tải | HOSE |
| 655 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 24,500 | +0.00% | 407.78B | 0 | Vận tải | HNX |
| 658 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 15,900 | +0.00% | 405.45B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 669 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 18,000 | +0.00% | 377.99B | 900 | Vận tải | UPCOM |
| 677 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 9,300 | +0.00% | 372.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |