Cổ phiếu ngành Vận Tải
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (108 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 39,100 | -1.01% | 140.07T | 572.10K | Vận tải | UPCOM |
| 30 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 53,000 | -2.93% | 63.70T | 6.60K | Vận tải | UPCOM |
| 55 | GMD | CTCP Gemadept | 76,200 | -0.39% | 32.63T | 1.06M | Vận tải | HOSE |
| 96 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 40,700 | +0.25% | 13.47T | 490.30K | Vận tải | UPCOM |
| 113 | VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 51,500 | +5.53% | 10.40T | 1.43M | Vận tải | HOSE |
| 120 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 26,500 | +0.00% | 9.46T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 121 | PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans - Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | 18,300 | -2.14% | 9.41T | 4.37M | Vận tải | HOSE |
| 127 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45,200 | -1.85% | 8.81T | 632.70K | Vận tải | HOSE |
| 141 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 92,000 | -2.23% | 7.65T | 12.10K | Vận tải | UPCOM |
| 155 | TMS | CTCP Transimex | 36,750 | +0.00% | 6.35T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 169 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 14,600 | -1.68% | 5.47T | 11.09M | Vận tải | HOSE |
| 171 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 96,000 | -0.52% | 5.33T | 8.70K | Vận tải | HOSE |
| 184 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 20,700 | +0.49% | 4.50T | 12.10K | Vận tải | UPCOM |
| 196 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 40,650 | +0.00% | 3.99T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 208 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 101,600 | +0.00% | 3.43T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 221 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 78,100 | +1.17% | 3.12T | 12.50K | Vận tải | HOSE |
| 251 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 25,800 | -0.39% | 2.56T | 16.10K | Vận tải | HNX |
| 263 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 29,900 | +0.67% | 2.24T | 34.50K | Vận tải | UPCOM |
| 267 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 82,500 | -0.48% | 2.16T | 25.50K | Vận tải | HOSE |
| 292 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 56,000 | +1.08% | 1.86T | 10.20K | Vận tải | HOSE |
| 304 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 16,850 | -0.59% | 1.74T | 543.70K | Vận tải | HOSE |
| 311 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 24,800 | +4.64% | 1.67T | 12.50K | Vận tải | UPCOM |
| 329 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 11,000 | -1.79% | 1.54T | 347.70K | Vận tải | HOSE |
| 330 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 16,850 | -0.30% | 1.53T | 100 | Vận tải | HOSE |
| 357 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 10,200 | -1.92% | 1.36T | 9.00K | Vận tải | UPCOM |
| 373 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 31,950 | +1.11% | 1.29T | 200 | Vận tải | HOSE |
| 389 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 20,600 | -0.48% | 1.16T | 20.90K | Vận tải | UPCOM |
| 437 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 27,100 | -1.63% | 924.80B | 16.60K | Vận tải | HOSE |
| 442 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 29,600 | -0.34% | 894.20B | 5.80K | Vận tải | HOSE |
| 443 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 296,000 | -2.31% | 887.99B | 500 | Vận tải | HNX |
| 444 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 14,800 | +0.00% | 886.67B | 259.04K | Vận tải | HNX |
| 451 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,400 | -0.95% | 842.59B | 33.70K | Vận tải | HOSE |
| 455 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 4,600 | +0.00% | 830.76B | 277.60K | Vận tải | HNX |
| 458 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 10,200 | +0.00% | 816.36B | 0 | Vận tải | HNX |
| 474 | ILB | ICD Tân Cảng Long Bình - CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 19,650 | -0.51% | 754.44B | 32.30K | Vận tải | HOSE |
| 481 | GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 10,850 | -0.46% | 732.56B | 50.60K | Vận tải | HOSE |
| 485 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 18,000 | +2.86% | 720.00B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 504 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 28,300 | +4.81% | 688.03B | 1.00K | Vận tải | HOSE |
| 509 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9,900 | -0.30% | 677.86B | 83.00K | Vận tải | HOSE |
| 530 | PDV | Vận tải Phương Đông Việt - CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 8,370 | +0.00% | 648.00B | 215.10K | Vận tải | HOSE |
| 561 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 29,000 | -1.02% | 579.74B | 500 | Vận tải | UPCOM |
| 596 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33,200 | -2.64% | 498.28B | 1.60K | Vận tải | UPCOM |
| 617 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 13,500 | +4.65% | 459.00B | 1.40K | Vận tải | UPCOM |
| 643 | VNF | CTCP Vinafreight | 13,000 | +0.00% | 412.10B | 2.10K | Vận tải | HNX |
| 652 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 18,800 | +0.00% | 394.79B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 658 | MHC | CTCP MHC | 8,310 | -3.37% | 383.00B | 3.60K | Vận tải | HOSE |
| 663 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 9,300 | +0.00% | 372.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 665 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 134,200 | +0.00% | 368.28B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 666 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 22,100 | +0.00% | 367.83B | 0 | Vận tải | HNX |
| 671 | VMS | CTCP Phát triển Hàng Hải | 40,500 | +0.00% | 364.50B | 0 | Vận tải | HNX |