Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 31,500 | -1.10% | 24.89T | 2.55M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 73 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 43,300 | -1.14% | 19.50T | 195.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 98 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 100 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 34,000 | +0.00% | 13.53T | 10.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 104 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 19,800 | -0.50% | 12.80T | 1.40M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 105 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 28,400 | +0.00% | 12.77T | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 110 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 17,700 | +0.28% | 11.99T | 27.87M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 111 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 145,200 | -1.22% | 11.93T | 94.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 114 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 28,200 | +0.00% | 10.62T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 116 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 50,900 | +0.20% | 10.43T | 33.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 126 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 84,000 | -1.18% | 9.65T | 780.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 134 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 21,250 | +0.00% | 8.74T | 5.68M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 142 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 72,500 | -0.68% | 8.12T | 194.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 161 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11,450 | -0.43% | 6.32T | 2.57M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 163 | VCS | CTCP Vicostone | 38,500 | -0.77% | 6.16T | 86.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 174 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,800 | -1.07% | 5.51T | 27.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 177 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 13,850 | +1.47% | 5.29T | 221.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 189 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 39,600 | -1.98% | 4.72T | 374.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 240 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 30,700 | +0.00% | 2.76T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 241 | DNP | CTCP DNP Holding | 19,500 | +0.00% | 2.75T | 500 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 250 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 19,300 | +0.52% | 2.45T | 4.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 256 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 6,700 | +0.00% | 2.36T | 202.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 260 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 48,600 | +0.00% | 2.26T | 11.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 272 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 36,100 | +0.00% | 2.14T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 287 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 18,800 | +0.00% | 1.96T | 74.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 295 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 12,100 | +0.00% | 1.91T | 227.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 305 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 26,000 | +4.42% | 1.79T | 11.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 309 | LCG | CTCP Lizen | 8,550 | -0.23% | 1.77T | 785.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 311 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4,900 | +0.00% | 1.74T | 585.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 313 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 14,950 | -1.32% | 1.72T | 278.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 317 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 29,200 | -3.31% | 1.69T | 397.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 340 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 34,000 | +0.00% | 1.53T | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 356 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,000 | +0.00% | 1.40T | 4.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 364 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 13,600 | +0.00% | 1.36T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 369 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 93,000 | +0.11% | 1.34T | 17.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 378 | ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC - CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 12,450 | +0.40% | 1.31T | 13.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 383 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 36,450 | -0.95% | 1.28T | 10.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 386 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 20,250 | -1.46% | 1.28T | 193.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 389 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 5,920 | -1.00% | 1.27T | 328.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 405 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 8,200 | +0.00% | 1.16T | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 416 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 18,000 | +2.86% | 1.09T | 919.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 421 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 9,900 | -1.00% | 1.05T | 28.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 423 | MST | CTCP Đầu tư MST | 9,100 | +0.00% | 1.03T | 785.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 428 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 17,400 | -1.14% | 994.84B | 2.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 432 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 26,300 | +4.37% | 964.97B | 2.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 436 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 44,000 | -0.11% | 953.52B | 44.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 445 | S99 | Sông Đà 9.09 (SCI) - CTCP SCI | 9,000 | +1.12% | 915.98B | 46.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 458 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 7,100 | +0.00% | 862.47B | 22.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 460 | ICN | XD Dầu Khí IDICO - CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 28,100 | +0.36% | 859.86B | 1.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 463 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 68,500 | +0.00% | 856.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |