Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 28,950 | +6.83% | 21.41T | 4.79M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 77 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 37,000 | +0.00% | 17.56T | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 80 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 38,300 | +0.00% | 17.13T | 390.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 93 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 104 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 149,800 | -1.19% | 12.27T | 267.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 109 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 15,900 | +0.95% | 11.10T | 3.28M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 113 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 49,200 | +1.23% | 10.12T | 59.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 118 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 74,300 | +0.00% | 9.53T | 244.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 122 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 13,950 | +0.00% | 9.31T | 6.21M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 123 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 21,500 | +0.00% | 8.78T | 1.36M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 127 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 23,100 | -1.28% | 8.70T | 2.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 128 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 19,000 | -1.55% | 8.68T | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 151 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 63,600 | +1.60% | 6.99T | 665.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 162 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10,200 | +0.49% | 5.86T | 2.58M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 165 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,600 | -0.62% | 5.49T | 24.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 169 | VCS | CTCP Vicostone | 33,200 | +0.00% | 5.31T | 16.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 174 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 13,200 | +6.02% | 5.06T | 430.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 201 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 31,000 | +6.90% | 3.68T | 862.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 229 | DNP | CTCP DNP Holding | 21,000 | +0.00% | 2.96T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 233 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 33,500 | +6.01% | 2.90T | 10.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 260 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 48,600 | +0.83% | 2.26T | 90.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 273 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 5,700 | +1.79% | 2.04T | 149.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 276 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 25,000 | +0.00% | 2.00T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 282 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 18,600 | +0.54% | 1.92T | 592.88K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 285 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 31,900 | +0.00% | 1.89T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 294 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 14,400 | -2.70% | 1.84T | 5.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 307 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 10,700 | -1.83% | 1.70T | 371.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 326 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 13,750 | +2.61% | 1.56T | 799.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 330 | LCG | CTCP Lizen | 7,260 | +0.00% | 1.50T | 770.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 334 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4,300 | +2.38% | 1.49T | 172.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 336 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 33,000 | +0.00% | 1.49T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 346 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 24,500 | +0.41% | 1.42T | 88.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 354 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 27,500 | +1.29% | 1.36T | 15.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 363 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 13,500 | +3.85% | 1.33T | 199.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 369 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 45,400 | -1.09% | 1.31T | 30.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 382 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 19,250 | +1.32% | 1.21T | 145.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 386 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 8,400 | +0.00% | 1.18T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 388 | MST | CTCP Đầu tư MST | 10,200 | +0.00% | 1.16T | 3.66M | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 413 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 29,500 | -0.67% | 1.03T | 24.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 416 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 16,500 | -2.37% | 994.98B | 638.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 419 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 26,850 | +0.00% | 985.15B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 421 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 4,400 | +2.80% | 971.85B | 1.67M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 431 | SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 24,400 | -1.21% | 939.85B | 255.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 434 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 9,100 | +1.11% | 933.71B | 1.63M | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 437 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 16,100 | -0.62% | 926.23B | 35.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 448 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 40,400 | +6.04% | 863.65B | 45.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 452 | S99 | Sông Đà 9.09 (SCI) - CTCP SCI | 8,100 | +0.00% | 848.22B | 6.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 459 | ICN | XD Dầu Khí IDICO - CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 26,000 | -1.89% | 810.90B | 1.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 465 | VE4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 260,000 | +0.00% | 787.28B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 471 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 60,800 | +0.00% | 760.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |