Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (306 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 29,000 | -0.34% | 23.03T | 2.31M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 74 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 38,100 | +0.00% | 18.99T | 900 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 75 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 40,500 | +1.63% | 18.29T | 375.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 93 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 104 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 143,500 | -0.14% | 11.80T | 41.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 111 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 52,500 | -0.38% | 10.90T | 103.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 117 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 14,400 | +0.00% | 10.12T | 2.05M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 126 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 24,900 | +4.18% | 9.37T | 900 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 127 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 73,000 | -0.14% | 9.35T | 118.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 128 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 20,800 | -2.80% | 9.35T | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 133 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 12,900 | +0.39% | 8.74T | 5.37M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 137 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 20,050 | +0.00% | 8.25T | 1.06M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 152 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 59,000 | +0.34% | 6.60T | 171.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 164 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,800 | +0.31% | 5.51T | 26.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 166 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9,410 | +0.11% | 5.42T | 2.19M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 172 | VCS | CTCP Vicostone | 31,300 | +0.32% | 5.01T | 20.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 183 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 11,800 | +0.00% | 4.56T | 118.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 211 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 27,100 | -1.28% | 3.21T | 354.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 218 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 33,600 | -1.75% | 3.14T | 5.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 236 | DNP | CTCP DNP Holding | 20,900 | +4.50% | 2.95T | 157.84K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 262 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 47,400 | -0.21% | 2.21T | 13.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 269 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 20,600 | +3.00% | 2.15T | 173.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 273 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 26,700 | +0.75% | 2.13T | 2.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 275 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 35,800 | +0.00% | 2.13T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 282 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 15,900 | +4.61% | 2.02T | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 295 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 5,100 | +0.00% | 1.82T | 195.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 309 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 11,200 | +2.75% | 1.70T | 1.07M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 334 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 13,200 | +1.15% | 1.49T | 555.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 345 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 31,500 | +0.00% | 1.42T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 350 | LCG | CTCP Lizen | 6,780 | -0.29% | 1.41T | 506.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 351 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,000 | +0.36% | 1.40T | 6.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 361 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 23,400 | +1.74% | 1.34T | 46.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 365 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 46,200 | +0.00% | 1.33T | 20.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 369 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3,600 | +0.00% | 1.28T | 209.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 382 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 11,800 | +3.51% | 1.19T | 2.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 392 | ANI | Công ty cổ phần ANI | 47,000 | +0.00% | 1.13T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 404 | MST | CTCP Đầu tư MST | 9,500 | -3.06% | 1.09T | 1.01M | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 405 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 15,650 | -1.26% | 1.08T | 377.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 411 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 7,400 | -1.33% | 1.04T | 2.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 418 | SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 26,000 | -0.38% | 1.01T | 80.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 420 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 16,000 | +0.00% | 994.98B | 154.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 421 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 28,300 | +0.71% | 991.97B | 5.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 423 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 26,650 | +0.00% | 977.81B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 431 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 4,160 | +2.21% | 940.21B | 353.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 459 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 7,900 | -1.25% | 840.34B | 53.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 461 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 66,800 | +0.00% | 835.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 464 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 37,500 | -0.66% | 826.38B | 12.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 469 | DHA | CTCP Hóa An | 51,200 | -4.66% | 804.04B | 31.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 472 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 14,200 | +1.43% | 794.73B | 16.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 474 | VE4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 260,000 | +0.00% | 787.28B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |