Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (319 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 26,800 | +0.00% | 21.17T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 74 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 40,000 | +0.00% | 17.93T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 85 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 31,500 | +0.00% | 14.95T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 90 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 102 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 55,000 | +0.00% | 11.29T | 4.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 103 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 135,300 | +0.00% | 11.08T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 109 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 15,200 | +0.00% | 10.61T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 119 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 20,300 | +0.00% | 9.13T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 124 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 12,950 | +0.00% | 8.70T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 130 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 65,600 | +0.00% | 8.40T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 131 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 19,200 | -10.70% | 8.36T | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 141 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 15,950 | +0.00% | 7.55T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 143 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 65,500 | +0.00% | 7.32T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 163 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 63,600 | +0.00% | 5.41T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 165 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9,270 | +0.00% | 5.33T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 172 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 12,800 | +0.00% | 4.88T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 174 | VCS | CTCP Vicostone | 29,500 | +0.34% | 4.70T | 600 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 199 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 30,900 | +0.00% | 3.66T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 231 | DNP | CTCP DNP Holding | 20,000 | +0.00% | 2.82T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 235 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 30,900 | +12.36% | 2.78T | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 252 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 22,900 | +0.00% | 2.42T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 253 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 51,600 | +0.00% | 2.40T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 279 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 25,000 | +0.00% | 2.00T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 300 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 13,500 | +0.00% | 1.71T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 302 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 10,850 | +0.00% | 1.71T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 313 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 4,500 | +0.00% | 1.61T | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 319 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 26,000 | +0.00% | 1.54T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 322 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 34,000 | +0.00% | 1.53T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 337 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,200 | +0.00% | 1.41T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 339 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 12,300 | +0.00% | 1.41T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 341 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 48,800 | +0.00% | 1.41T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 351 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 13,500 | +0.00% | 1.35T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 356 | LCG | CTCP Lizen | 6,360 | +0.00% | 1.31T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 375 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 16,950 | +0.00% | 1.17T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 379 | SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 30,200 | +2.03% | 1.17T | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 382 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 2,900 | +0.00% | 1.16T | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 386 | ANI | Công ty cổ phần ANI | 47,000 | +0.00% | 1.13T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 402 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 18,000 | +0.00% | 1.06T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 406 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 28,450 | +0.00% | 1.04T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 407 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 7,400 | +0.00% | 1.04T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 408 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 83,000 | +0.00% | 1.04T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 411 | MST | CTCP Đầu tư MST | 8,800 | -1.12% | 1.01T | 247.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 412 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 46,100 | +0.00% | 1.01T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 413 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 16,300 | +0.00% | 1.01T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 430 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 25,750 | +0.00% | 905.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 447 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 8,100 | +0.00% | 840.34B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 452 | DHA | CTCP Hóa An | 55,900 | +0.00% | 823.19B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 456 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 3,590 | +0.00% | 811.38B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 461 | VC7 | BGI Group - CTCP Tập đoàn BGI | 8,500 | +2.41% | 797.55B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 465 | VE4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 260,000 | +0.00% | 787.28B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |