Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1510 | LM3 | CTCP Lilama 3 | 1,400 | +0.00% | 7.21B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1511 | L45 | CTCP Lilama 45.1 | 1,500 | +0.00% | 7.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1514 | KTT | CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT | 2,300 | +0.00% | 6.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1516 | LCC | CTCP Xi măng Hồng Phong | 1,100 | +0.00% | 6.42B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1518 | CIP | XL và SX công nghiệp - CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp | 1,400 | +7.69% | 6.36B | 1.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1520 | DAC | CTCP 382 Đông Anh | 6,300 | +0.00% | 6.33B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1523 | LQN | CTCP Licogi Quảng Ngãi | 3,000 | +0.00% | 5.68B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1524 | L43 | CTCP Lilama 45.3 | 1,600 | -11.11% | 5.60B | 2.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1525 | E12 | XD Điện VNECO 12 - CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 4,000 | +2.56% | 4.80B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1528 | VE8 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | 2,400 | +0.00% | 4.32B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1529 | SD8 | CTCP Sông Đà 8 | 1,500 | +0.00% | 4.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1530 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | 900 | +0.00% | 4.05B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1533 | NAC | CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp | 1,300 | +0.00% | 3.69B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1534 | SDY | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 800 | +0.00% | 3.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1535 | VC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 700 | +0.00% | 3.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1542 | X77 | CTCP Thành An 77 | 300 | +0.00% | 402.26M | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |