Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (319 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1511 | VE8 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | 1,800 | +0.00% | 3.24B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1515 | E12 | XD Điện VNECO 12 - CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 2,200 | -12.00% | 2.64B | 1.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1516 | SDY | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 500 | +0.00% | 2.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1517 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | 500 | +0.00% | 2.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1521 | X77 | CTCP Thành An 77 | 300 | +0.00% | 402.26M | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1524 | LUT | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 0 | +0.00% | 0 | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 307 | CTA | Xây dựng Vinavico - CTCP Vinavico | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 308 | CYC | CTCP Gạch men Chang Yih | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 309 | LCC | CTCP Xi măng Hồng Phong | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 310 | PSG | XL Dầu khí Sài Gòn - CTCP Đầu Tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 311 | PVA | Xây dựng dầu khí Nghệ An - CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 312 | PX1 | CTCP Xi măng Sông Lam 2 | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 313 | SHG | Tổng Công ty Sông Hồng - Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 314 | TKC | CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 315 | TLT | CTCP Viglacera Thăng Long | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 316 | TNM | XNK và XD Công trình - CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Công trình | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 317 | VC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 318 | VE2 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 2 | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 319 | VIH | CTCP Viglacera Hà Nội | 0 | +0.00% | - | - | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |