Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1195 | NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6,800 | +0.00% | 65.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1202 | ALV | CTCP Tập đoàn MCST | 6,400 | -4.48% | 63.48B | 6.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1205 | PCM | VLXD Bưu điện - CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện | 16,100 | +0.00% | 63.11B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1208 | TGG | CTCP The Golden Group | 2,300 | +0.00% | 62.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1212 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 7,000 | -13.58% | 61.60B | 4.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1216 | PLA | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) - CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | 6,100 | +0.00% | 61.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1220 | SDN | CTCP Sơn Đồng Nai | 19,800 | +10.00% | 60.12B | 1.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1223 | CT6 | CTCP Công trình 6 | 9,700 | +0.00% | 59.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1224 | SD2 | CTCP Sông Đà 2 | 4,100 | +0.00% | 59.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1226 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2,700 | -3.57% | 58.80B | 173.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1233 | DID | CTCP DIC - Đồng Tiến | 3,700 | +0.00% | 57.80B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1235 | CH5 | CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội | 15,400 | +0.00% | 57.48B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1240 | DIH | PT Xây dựng Hội An - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 7,100 | +0.00% | 56.29B | 800 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1246 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | 9,100 | +9.64% | 54.06B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1247 | DLR | CTCP Địa ốc Đà Lạt | 12,000 | +0.00% | 54.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1255 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | 10,500 | +0.00% | 52.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1258 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | 9,800 | -1.01% | 51.63B | 6.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1259 | USC | Khảo sát và Xây dựng - USCO - CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO | 9,300 | +0.00% | 51.15B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1261 | HEJ | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN - Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP | 11,500 | +0.00% | 50.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1268 | TMX | CTCP VICEM Thương mại Xi măng | 8,100 | +0.00% | 48.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1276 | CDO | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị - CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | 1,500 | +7.14% | 47.26B | 876.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1280 | DTC | CTCP Viglacera Đông Triều | 4,800 | +4.35% | 46.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1285 | E29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 - CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 | 9,000 | +0.00% | 45.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1297 | CHC | Nội thất Cẩm Hà - CTCP Cẩm Hà | 6,400 | +0.00% | 43.08B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1299 | DCR | CTCP Gạch men Cosevco | 6,600 | +0.00% | 42.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1302 | PVV | CTCP Vinaconex 39 | 1,400 | -12.50% | 42.00B | 16.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1303 | INC | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 13,000 | +0.00% | 41.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1304 | GH3 | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | 3,600 | +0.00% | 41.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1305 | XLV | XL và DV Sông Đà - CTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà | 13,700 | +0.00% | 41.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1306 | GKM | CTCP GKM Holdings | 1,300 | +0.00% | 40.86B | 211.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1307 | SHG | Tổng Công ty Sông Hồng - Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng | 1,500 | +0.00% | 40.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1310 | VCE | CTCP Xây lắp Môi trường | 8,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1311 | ICI | Đầu tư và XD Công nghiệp - CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | 10,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1312 | DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | 500 | +25.00% | 40.00B | 415.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1313 | TRT | CTCP RedstarCera | 3,600 | +0.00% | 39.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1318 | ACS | CTCP Xây lắp Thương mại 2 | 7,200 | +0.00% | 38.88B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1320 | HCI | Đầu tư - XD Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội | 7,300 | +0.00% | 38.19B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1326 | DC1 | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 | 6,000 | +9.09% | 36.48B | 1.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1332 | DXV | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3,580 | +0.00% | 35.44B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1336 | FID | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN - CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | 1,500 | +0.00% | 34.60B | 220.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1341 | TXM | CTCP VICEM Thạch cao Xi măng | 4,700 | +0.00% | 32.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1345 | SJM | CTCP Sunspace Holdings | 6,500 | +0.00% | 32.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1346 | TVG | XD Giao thông Vận tải - CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải | 16,000 | +0.00% | 32.47B | 4.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1353 | VE9 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | 2,600 | -3.70% | 31.26B | 6.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1354 | L12 | CTCP Licogi 12 | 4,600 | +2.22% | 31.00B | 1.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1361 | KSQ | CTCP CNC Capital Việt Nam | 1,000 | +0.00% | 30.00B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1365 | CGV | Vinaceglass JSC - CTCP Vinaceglass | 3,100 | +3.33% | 29.45B | 3.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1366 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 19,600 | +0.00% | 29.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1367 | VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt | 3,900 | +14.71% | 29.25B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1371 | PXT | Xây lắp Đường ống Dầu khí - CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 1,400 | +0.00% | 28.00B | 42.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |