Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (306 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1379 | XMD | CTCP Xuân Mai - Đạo Tú | 6,200 | +0.00% | 24.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1380 | SD4 | CTCP Sông Đà 4 | 2,400 | +0.00% | 24.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1381 | ACS | CTCP Xây lắp Thương mại 2 | 4,500 | +0.00% | 24.30B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1382 | PTO | CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện | 20,000 | +0.00% | 24.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1383 | TVG | XD Giao thông Vận tải - CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải | 11,700 | -14.60% | 23.75B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1385 | VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt | 3,100 | +0.00% | 23.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1387 | NXT | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum - CTCP Sản xuất và Cung ứng Vật liệu Xây dựng Kon Tum | 3,500 | -2.78% | 23.10B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1402 | SDD | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 1,300 | +0.00% | 20.81B | 46.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1403 | CMI | CTCP CMISTONE Việt Nam | 1,300 | +8.33% | 20.80B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1408 | TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | 5,300 | +1.92% | 20.41B | 6.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1412 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 4,800 | +2.13% | 19.70B | 6.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1413 | DVG | Tập đoàn Sơn Đại Việt - CTCP Đại Việt Group DVG | 700 | +0.00% | 19.60B | 91.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1417 | VW3 | VIWASEEN.3 - CTCP Viwaseen3 | 9,600 | +1.05% | 19.20B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1421 | C92 | CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 | 3,500 | +0.00% | 18.60B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1423 | DIC | ĐT và TM DIC - CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | 700 | +0.00% | 18.26B | 64.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1424 | SD7 | CTCP Sông Đà 7 | 1,700 | -15.00% | 18.02B | 9.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1427 | TA6 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5,800 | +0.00% | 17.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1428 | VE1 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | 2,900 | +7.41% | 17.20B | 13.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1432 | SCC | CTCP Thương mại Đầu tư SHB | 3,400 | +0.00% | 16.29B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1437 | VTA | Gạch men VITALY - CTCP Vitaly | 1,900 | +5.56% | 15.20B | 17.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1438 | PXI | XL CN và dân dụng Dầu khí - CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 500 | -16.67% | 15.00B | 263.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1442 | VPC | V- Power - CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | 2,500 | +0.00% | 14.06B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1447 | TTZ | Xây dựng Tiến Trung - CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | 1,800 | +0.00% | 13.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1450 | QCC | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông | 9,800 | +2.08% | 13.03B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1453 | UMC | CTCP Công trình Đô thị Nam Định | 6,700 | +0.00% | 12.34B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1454 | BTN | Gạch Tuy Nen Bình Định - CTCP Đầu tư Bitco Bình Định | 2,800 | +12.00% | 12.31B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1463 | PID | CTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khí | 2,800 | +0.00% | 11.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1465 | DCT | Tấm lợp VLXD Đồng Nai - CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 400 | +0.00% | 10.89B | 5.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1467 | PVH | CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 500 | +0.00% | 10.50B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1469 | S12 | CTCP Sông Đà 12 | 2,000 | +0.00% | 10.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1470 | HLY | CTCP Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 9,900 | +0.00% | 9.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1473 | RCD | XD - Địa ốc Cao su - CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | 2,000 | +0.00% | 9.70B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1476 | MEC | CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà | 1,100 | +10.00% | 9.19B | 4.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1477 | CDR | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4,300 | +0.00% | 9.17B | 1.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1479 | CI5 | CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 | 3,300 | +0.00% | 8.91B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1483 | CDG | VLXD Cầu Đuống - CTCP Cầu Đuống | 2,400 | +0.00% | 8.32B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1486 | SDP | Công ty Cổ phần SDP - CTCP SDP | 700 | +0.00% | 7.78B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1487 | CIP | XL và SX công nghiệp - CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp | 1,700 | +0.00% | 7.73B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1492 | CID | CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7,500 | +0.00% | 6.96B | 700 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1493 | KTT | CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT | 2,300 | +0.00% | 6.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1496 | DAC | CTCP 382 Đông Anh | 6,300 | +0.00% | 6.33B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1498 | PXM | CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | +33.33% | 6.00B | 9.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1499 | LQN | CTCP Licogi Quảng Ngãi | 3,000 | +0.00% | 5.68B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1501 | H11 | CTCP Xây dựng HUD101 | 5,900 | +13.46% | 5.51B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1503 | L45 | CTCP Lilama 45.1 | 1,100 | +0.00% | 5.28B | 1.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1504 | L43 | CTCP Lilama 45.3 | 1,400 | -12.50% | 4.90B | 3.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1505 | E12 | XD Điện VNECO 12 - CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 4,000 | +0.00% | 4.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1506 | SD8 | CTCP Sông Đà 8 | 1,500 | +0.00% | 4.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1507 | LM3 | CTCP Lilama 3 | 700 | -12.50% | 4.12B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1509 | SDY | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 900 | +12.50% | 4.05B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |