Trực tiếp
PUBLIC BETA

Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu (trang 4)

Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)

K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
HạngMã CKCông tyGiáThay đổi %Vốn hóaKhối lượngNgànhSàn
941MCGCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG2,500+4.17%143.78B13.40KXây dựng và Vật liệuUPCOM
942ILACông ty ILA - CTCP ILA7,100-1.39%143.38B24.20KXây dựng và Vật liệuUPCOM
952SIVCTCP SIVICO40,000+0.00%138.57B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
954PXSCTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí2,300+0.00%138.00B67.40KXây dựng và Vật liệuUPCOM
959HU4CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD49,100+0.00%136.50B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
961SD3CTCP Sông Đà 38,500-2.30%135.99B500Xây dựng và Vật liệuUPCOM
969CCVXD CN và đô thị Việt Nam - CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam74,500+0.00%134.10B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
970SDUCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà6,600+0.00%132.00B0Xây dựng và Vật liệuHNX
971DVWDV và XD cấp nước Đồng Nai - CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai56,000+14.99%131.32B100Xây dựng và Vật liệuUPCOM
973HU1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD15,250+0.00%131.25B0Xây dựng và Vật liệuHOSE
974V12VINACONEX 12 - CTCP Xây dựng Số 1211,200+0.00%130.32B0Xây dựng và Vật liệuHNX
978DNDXD và Vật liệu Đồng Nai - CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai10,000+0.00%128.34B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
987LM8CTCP Lilama 1813,000+0.00%122.05B0Xây dựng và Vật liệuHOSE
996PVYCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí2,000+5.26%118.98B14.30KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1001NAVTấm lợp và gỗ Nam Việt - CTCP Nam Việt14,550-3.00%116.40B300Xây dựng và Vật liệuHOSE
1010DDBTM & XD Đông Dương - CTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương9,500-1.04%114.00B400Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1012GMHCTCP Minh Hưng Quảng Trị6,860+0.88%113.19B7.20KXây dựng và Vật liệuHOSE
1017BT6Bê tông 6 - CTCP Beton 63,400+0.00%111.88B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1019ACEBê tông An Giang - CTCP Bê tông Ly tâm An Giang36,500+0.55%111.66B3.20KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1024BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức17,000+0.00%109.01B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1027BMKBlack Cat - CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen13,500+0.00%108.32B11.60KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1029ICCCTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC)28,500+0.00%108.30B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1035VMCCTCP Vimeco3,700+0.00%106.36B300Xây dựng và Vật liệuHNX
1038TCRCTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera2,300+0.00%104.48B0Xây dựng và Vật liệuHOSE
1042HC1CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội12,900+0.00%103.20B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1060UDJBecamex UDJ - CTCP Phát triển Đô thị6,000+0.00%97.35B41.90KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1061S74CTCP Sông Đà 7.0415,000+0.00%97.20B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1062UDCCTCP Đầu tư Xây dựng UDCons2,800+3.70%97.18B23.10KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1066SIGCTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà9,600+0.00%96.00B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1069QTCGTVT Quảng Nam - CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam31,500-0.94%95.26B1.00KXây dựng và Vật liệuHNX
1084HFBCông trình Cầu phà TP HCM - CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh9,900+0.00%90.09B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1090BOTCTCP BOT Cầu Thái Hà1,400-6.67%88.87B220.10KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1092TVACTCP Sứ Viglacera Thanh Trì14,000+0.00%88.20B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1101DKGCTCP Tập đoàn Damik5,800+0.00%84.53B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1114PFLCTCP Dầu khí Đông Đô1,600+0.00%80.00B71.00KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1123S72CTCP Sông Đà 7.026,500+0.00%78.00B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1129YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái6,500-14.47%76.53B100Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1132PLECTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex62,500+0.00%75.94B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1138VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC94,500+0.00%75.13B4.00KXây dựng và Vật liệuHNX
1144PTDThiết kế-XD-TM Phúc Thịnh - CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh3,700+0.00%74.00B0Xây dựng và Vật liệuHNX
1152KPFCTCP Đầu tư tài sản Koji1,200+0.00%73.04B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1156DC2DIC Số 2 - CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 26,200+0.00%72.19B4.30KXây dựng và Vật liệuHNX
1157NHCCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp23,700+0.00%72.08B0Xây dựng và Vật liệuHNX
1163TCKCOMA - Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP3,000+0.00%71.55B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1164HASCTCP Hacisco9,170-6.81%71.53B100Xây dựng và Vật liệuHOSE
1171PHHCTCP Hồng Hà Việt Nam3,900-13.33%70.59B1.50KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1172PTECTCP Xi măng Phú Thọ5,800+0.00%70.36B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1176SD6CTCP Sông Đà 62,000+5.26%69.54B3.00KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1186PNTKỹ thuật XD Phú Nhuận - CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận7,200-5.26%66.83B300Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1192MCCCTCP Gạch ngói Cao cấp13,200+0.00%65.82B100Xây dựng và Vật liệuHNX
Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu — danh sách & định giá | VNIndex.ai