Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 3,800 | +0.00% | 287.45B | 56.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 746 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | 16,000 | +0.00% | 281.15B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 747 | HOM | CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3,900 | -2.50% | 280.79B | 3.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 749 | LAI | XD Long An IDICO - CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO | 8,500 | +4.94% | 279.07B | 35.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 756 | MBG | CTCP Tập đoàn MBG | 2,300 | +0.00% | 276.50B | 229.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 757 | TDF | Xây dựng Trung Đô - CTCP Trung Đô | 7,900 | +0.00% | 276.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 768 | DGT | Công trình GT Đồng Nai - CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | 3,400 | +0.00% | 268.60B | 12.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 770 | HID | Halcom Vietnam - CTCP Halcom Việt Nam | 3,480 | -6.95% | 267.11B | 774.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 772 | PCC | Xây lắp 1- Petrolimex - CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex | 23,200 | +0.00% | 266.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 794 | PSB | Sao Mai Bến Đình - CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | 4,900 | +0.00% | 245.00B | 3.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 795 | CLH | CTCP Xi măng La Hiên VVMI | 20,300 | +0.50% | 243.60B | 3.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 802 | VC6 | CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | 19,000 | +0.00% | 236.87B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 804 | BCE | XD và GT Bình Dương - CTCP Xây dựng & Giao thông Becamex | 5,550 | +1.09% | 233.10B | 390.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 808 | BAX | Công ty Thống Nhất - CTCP Thống Nhất | 28,000 | -3.45% | 229.60B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 813 | NED | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | 5,600 | +0.00% | 226.80B | 82.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 814 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17,150 | -4.19% | 226.38B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 825 | VCC | CTCP Vinaconex 25 | 9,100 | -4.21% | 218.40B | 11.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 834 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 14,050 | -6.33% | 210.52B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 841 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4,090 | +0.25% | 207.29B | 81.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 843 | GND | CTCP Gạch ngói Đồng Nai | 23,000 | +0.00% | 207.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 844 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | 6,900 | +0.00% | 207.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 846 | VNE | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | 2,500 | +13.64% | 205.14B | 352.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 847 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 23,000 | -1.71% | 204.93B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 848 | CMD | VLXD và Nội thất TP.HCM - CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | 18,200 | +1.11% | 204.20B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 855 | PX1 | CTCP Xi măng Sông Lam 2 | 10,000 | +0.00% | 200.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 859 | HDA | CTCP Hãng sơn Đông Á | 6,500 | +6.56% | 197.34B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 863 | PTC | CTCP Đầu Tư Icapital | 6,000 | +1.52% | 193.15B | 185.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 872 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15,500 | -1.90% | 186.42B | 4.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 876 | MES | Cơ điện Công trình - CTCP Cơ điện Công trình | 10,000 | +0.00% | 186.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 877 | TLT | CTCP Viglacera Thăng Long | 26,500 | +0.00% | 185.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 878 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 28,300 | +1.43% | 184.47B | 13.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 879 | CCM | CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | 29,700 | +0.00% | 184.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 880 | TTB | Tập đoàn Tiến Bộ - CTCP TTBGroup | 1,800 | +0.00% | 182.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 884 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | 7,000 | +0.00% | 182.00B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 886 | VVN | XD Công nghiệp Việt Nam - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 3,300 | +0.00% | 181.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 893 | SDT | CTCP Sông Đà 10 | 4,100 | +0.00% | 175.20B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 895 | NHA | PT Nhà và Đô thị Nam HN - Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | 8,200 | -2.03% | 174.39B | 124.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 898 | VMK | CTCP Vimarko | 21,500 | +0.00% | 170.06B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 901 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 6,700 | +0.00% | 167.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 904 | VXB | VLXD Bến Tre - CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | 40,700 | +0.00% | 164.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 906 | SCJ | CTCP Xi măng Sài Sơn | 2,800 | +0.00% | 161.95B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 912 | CMS | CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | 6,200 | +5.08% | 157.81B | 116.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 914 | VIH | CTCP Viglacera Hà Nội | 28,000 | +0.00% | 156.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 919 | VC1 | CTCP Xây dựng Số 1 | 12,800 | +3.23% | 153.60B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 920 | KDM | CTCP Tập Đoàn GCL | 20,200 | -0.98% | 153.46B | 3.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 926 | TV3 | Tư vấn XD điện 3 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 15,800 | +0.64% | 150.37B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 931 | TL4 | XD Thủy lợi 4 - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | 9,600 | +0.00% | 147.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 934 | GMX | Gạch ngói Mỹ Xuân - CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 16,100 | +0.00% | 145.45B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 938 | MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | 2,500 | +0.00% | 143.78B | 20.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 943 | SD3 | CTCP Sông Đà 3 | 8,900 | +0.00% | 142.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |