Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 477 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 6,100 | +0.00% | 751.58B | 25.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 479 | HVH | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | 10,650 | -2.29% | 743.77B | 303.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 484 | DC4 | CTCP DICERA Holdings | 6,690 | +0.00% | 722.91B | 63.87K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 492 | RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | 22,100 | +0.00% | 708.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 494 | DHA | CTCP Hóa An | 48,000 | -0.21% | 708.32B | 49.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 498 | VC7 | BGI Group - CTCP Tập đoàn BGI | 7,400 | +0.00% | 701.46B | 79.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 499 | EIC | CTCP EVN Quốc tế | 19,000 | +1.60% | 696.87B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 508 | DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 2,270 | -0.87% | 679.43B | 447.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 520 | XMC | Bê tông Xuân Mai - CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 9,300 | -5.10% | 664.06B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 521 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | 66,000 | +0.00% | 660.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 524 | HAM | CTCP Vật tư Hậu Giang | 44,000 | +4.02% | 657.23B | 1.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 528 | TLD | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | 8,350 | +0.00% | 649.14B | 140.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 537 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 15,600 | -0.32% | 630.63B | 81.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 544 | BTS | Xi măng Bút Sơn - CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | 5,000 | +0.00% | 617.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 547 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | 67,000 | -3.32% | 613.34B | 12.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 549 | CRC | CTCP Create Capital Việt Nam | 5,700 | -1.72% | 608.19B | 962.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 567 | L14 | CTCP Licogi 14 | 18,000 | -0.55% | 561.64B | 49.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 568 | PVX | Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1,400 | +0.00% | 560.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 572 | CTX | CONSTREXIM - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 5,500 | +5.77% | 552.24B | 38.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 578 | L40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | 23,400 | +0.00% | 534.60B | 99.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 580 | ADP | CTCP Sơn Á Đông | 23,000 | +0.00% | 529.92B | 3.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 583 | HC3 | CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | 25,500 | +0.00% | 527.49B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 592 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 1,500 | +0.00% | 503.73B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 600 | TNT | CTCP Tập đoàn TNT | 9,970 | +2.78% | 489.60B | 27.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 608 | HTI | PT Hạ tầng IDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 18,950 | +0.53% | 474.03B | 16.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 609 | BCR | CTCP BCG Land | 1,000 | +0.00% | 473.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 613 | CSC | CTCP Tập đoàn Cotana | 10,400 | -1.89% | 466.21B | 3.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 614 | SCI | CTCP SCI E&C | 11,000 | +0.00% | 462.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 615 | DSH | ĐT Hạ tầng Đông Sơn - CTCP Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn | 12,800 | -4.48% | 462.00B | 88.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 618 | C32 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15,900 | -0.62% | 458.39B | 522.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 621 | ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC - CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 4,250 | -2.52% | 451.50B | 929.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 630 | CNN | Xây dựng Coninco - CTCP Tư vấn Công nghệ, Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco | 50,000 | +0.00% | 440.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 632 | SJE | CTCP Sông Đà 11 | 10,800 | +0.93% | 436.00B | 72.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 645 | RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9,090 | -0.11% | 409.05B | 57.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 648 | TVH | Tư vấn XD công trình Hàng hải - CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải | 99,500 | +0.00% | 398.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 656 | VTV | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | 12,900 | -0.77% | 390.00B | 23.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 660 | MDG | Xây dựng Miền Đông - CTCP Miền Đông | 37,000 | -2.50% | 382.02B | 1.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 669 | HUB | Xây lắp Huế - CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | 12,100 | -1.22% | 365.94B | 5.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 673 | SD9 | CTCP Sông Đà 9 | 10,600 | +0.00% | 362.88B | 6.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 674 | CIG | Xây dựng COMA 18 - CTCP COMA 18 | 7,170 | -0.14% | 362.38B | 195.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 692 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | 9,200 | +3.37% | 337.26B | 53.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 696 | BDT | VLXD Đồng Tháp - CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 8,600 | +0.00% | 331.92B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 699 | TTL | TCT Thăng Long - Tổng Công ty Thăng Long - CTCP | 7,900 | +5.33% | 330.64B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 702 | QNC | Xi măng Quảng Ninh - CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 5,500 | +1.85% | 329.63B | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 707 | LIG | CTCP Licogi 13 | 3,300 | -2.94% | 320.35B | 41.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 709 | HMS | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh - CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29,000 | -1.69% | 316.68B | 17.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 716 | GTS | CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | 10,900 | +0.00% | 310.65B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 720 | VCX | CTCP Xi măng Yên Bình | 11,600 | +0.00% | 307.75B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 721 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | 7,490 | +0.00% | 307.50B | 2.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 735 | VHL | CTCP Viglacera Hạ Long | 11,700 | +0.00% | 292.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |