Cổ phiếu sàn HOSE (trang 9)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1216 | HAS | CTCP Hacisco | 8,010 | +0.00% | 62.48B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1230 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,410 | -1.23% | 59.32B | 27.40K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1318 | DXV | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3,820 | +0.26% | 37.82B | 1.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |