Cổ phiếu sàn HOSE (trang 9)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1189 | HAS | CTCP Hacisco | 8,530 | -6.98% | 66.53B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1198 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,650 | +0.38% | 64.16B | 34.60K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1339 | DXV | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3,650 | +1.96% | 33.66B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |