Cổ phiếu sàn HOSE (trang 9)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1186 | HAS | CTCP Hacisco | 8,110 | +0.00% | 63.26B | 4.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1245 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 1,990 | -0.50% | 51.18B | 41.60K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 1249 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,090 | -0.48% | 50.60B | 7.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1357 | DXV | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 2,750 | +0.00% | 27.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |