Cổ phiếu sàn HOSE (trang 9)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1187 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,380 | -0.59% | 65.93B | 4.30K | Bất động sản | HOSE |
| 1238 | TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2,250 | +0.00% | 54.48B | 8.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 1255 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 2,010 | -0.50% | 51.70B | 52.50K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 1339 | DXV | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3,200 | +0.00% | 31.68B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |