Cổ phiếu sàn HOSE
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC | Tập đoàn VINGROUP - CTCP | 220,000 | +0.92% | 1.71P | 6.33M | Bất động sản | HOSE |
| 2 | VHM | CTCP Vinhomes | 153,000 | +0.07% | 646.92T | 10.68M | Bất động sản | HOSE |
| 3 | VCB | Vietcombank - Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 59,300 | -1.17% | 501.34T | 4.75M | Ngân hàng | HOSE |
| 4 | BID | BIDV - Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 38,000 | +0.00% | 278.10T | 3.42M | Ngân hàng | HOSE |
| 6 | CTG | VietinBank - Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 31,850 | +0.00% | 249.71T | 9.43M | Ngân hàng | HOSE |
| 7 | TCB | Techcombank - Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 29,650 | +0.00% | 211.17T | 13.55M | Ngân hàng | HOSE |
| 8 | VPB | VPBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 25,500 | -0.58% | 205.09T | 19.43M | Ngân hàng | HOSE |
| 9 | MBB | MBBank - Ngân hàng TMCP Quân đội | 24,300 | -0.41% | 194.93T | 14.06M | Ngân hàng | HOSE |
| 10 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 22,000 | -0.68% | 187.43T | 28.16M | Kim loại | HOSE |
| 11 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | 137,000 | -0.72% | 179.25T | 648.70K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 12 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 70,500 | +0.86% | 170.11T | 2.14M | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 13 | LPB | LPBank - Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | 53,000 | -1.49% | 158.92T | 3.59M | Ngân hàng | HOSE |
| 14 | VPL | Vinpearl - CTCP Vinpearl | 81,000 | -0.25% | 144.00T | 502.60K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 16 | STB | Sacombank - Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | 73,200 | -1.21% | 138.00T | 4.64M | Ngân hàng | HOSE |
| 17 | HDB | HDBank - Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 26,550 | -0.56% | 131.64T | 15.78M | Ngân hàng | HOSE |
| 18 | ACB | ACB - Ngân hàng TMCP Á Châu | 22,450 | +0.00% | 129.73T | 11.57M | Ngân hàng | HOSE |
| 19 | VNM | VINAMILK - CTCP Sữa Việt Nam | 58,600 | -1.51% | 122.47T | 5.79M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 20 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 70,300 | -1.68% | 122.40T | 7.10M | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 21 | BSR | CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 25,150 | +0.60% | 122.18T | 10.60M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 22 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 28,150 | -1.23% | 113.20T | 1.30M | Hóa chất | HOSE |
| 23 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 39,600 | -2.58% | 113.06T | 3.23M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 24 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 72,200 | +0.14% | 105.37T | 9.21M | Bán lẻ | HOSE |
| 25 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | 67,200 | -1.75% | 98.14T | 4.22M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 26 | VJC | Vietjet Air - CTCP Hàng không Vietjet | 126,100 | -0.32% | 96.98T | 3.16M | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 27 | HVN | Vietnam Airlines - Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 24,850 | +4.63% | 77.48T | 2.43M | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 29 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 30,800 | -1.75% | 75.00T | 2.19M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 31 | SHB | SHB - Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11,800 | +0.00% | 63.06T | 55.50M | Ngân hàng | HOSE |
| 32 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 24,400 | -0.61% | 61.40T | 16.96M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 34 | VRE | CTCP Vincom Retail | 26,450 | +0.19% | 59.88T | 7.34M | Bất động sản | HOSE |
| 35 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 44,400 | -1.55% | 57.33T | 3.40M | Bia và đồ uống | HOSE |
| 36 | SSB | SeABank - Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 15,350 | -0.65% | 52.63T | 2.16M | Ngân hàng | HOSE |
| 37 | VIB | VIBBank - Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 14,800 | +0.00% | 50.72T | 19.59M | Ngân hàng | HOSE |
| 38 | MSB | MSB Bank - Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 16,150 | -0.31% | 50.54T | 13.39M | Ngân hàng | HOSE |
| 39 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 25,700 | -1.15% | 48.56T | 923.90K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 41 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | 63,900 | +1.43% | 46.47T | 612.40K | Bảo hiểm nhân thọ | HOSE |
| 43 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 69,900 | -0.14% | 44.77T | 5.41M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 45 | PLX | Petrolimex - Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 34,250 | +2.39% | 42.50T | 2.31M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 46 | POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 13,800 | -0.72% | 42.34T | 14.35M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 47 | TPB | TPBank - Ngân hàng TMCP Tiên Phong | 14,750 | +1.37% | 40.92T | 22.74M | Ngân hàng | HOSE |
| 48 | BCM | Becamex Group - Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 36,600 | -1.08% | 38.61T | 632.10K | Bất động sản | HOSE |
| 50 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 25,550 | +1.79% | 34.63T | 18.78M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 51 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 14,000 | +0.72% | 34.18T | 47.51M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 52 | EIB | Eximbank - Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | 18,200 | +0.00% | 34.09T | 6.25M | Ngân hàng | HOSE |
| 54 | NVL | Novaland - CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 13,900 | +3.73% | 33.15T | 45.39M | Bất động sản | HOSE |
| 55 | GMD | CTCP Gemadept | 76,200 | -0.39% | 32.63T | 1.06M | Vận tải | HOSE |
| 56 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 24,700 | -0.60% | 32.45T | 16.08M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 57 | OCB | Ngân hàng Phương Đông - Ngân hàng TMCP Phương Đông | 10,350 | +0.49% | 31.70T | 2.27M | Ngân hàng | HOSE |
| 58 | REE | Cơ Điện Lạnh REE - CTCP Cơ Điện Lạnh | 47,450 | -1.86% | 29.56T | 505.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 60 | KBC | TCT Đô thị Kinh Bắc - Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 28,250 | -0.53% | 26.56T | 4.58M | Bất động sản | HOSE |
| 61 | PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 23,050 | +0.00% | 26.29T | 7.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |