Cổ phiếu sàn HOSE
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC | Tập đoàn VINGROUP - CTCP | 241,200 | +0.00% | 1.88P | 13.25M | Bất động sản | HOSE |
| 2 | VHM | CTCP Vinhomes | 71,000 | -0.42% | 595.57T | 23.52M | Bất động sản | HOSE |
| 3 | VCB | Vietcombank - Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 59,900 | +0.50% | 506.35T | 11.85M | Ngân hàng | HOSE |
| 4 | BID | BIDV - Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 35,750 | -2.59% | 278.07T | 13.64M | Ngân hàng | HOSE |
| 6 | CTG | VietinBank - Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 30,250 | -3.66% | 234.95T | 14.31M | Ngân hàng | HOSE |
| 7 | VPB | VPBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 27,450 | -2.66% | 229.29T | 62.21M | Ngân hàng | HOSE |
| 8 | TCB | Techcombank - Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 31,600 | -3.22% | 223.93T | 16.02M | Ngân hàng | HOSE |
| 9 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 88,000 | -0.68% | 212.34T | 1.41M | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 10 | MBB | MBBank - Ngân hàng TMCP Quân đội | 19,900 | -3.16% | 206.41T | 17.28M | Ngân hàng | HOSE |
| 11 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | 143,000 | -1.79% | 189.18T | 2.65M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 12 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 21,550 | +1.65% | 181.10T | 35.97M | Kim loại | HOSE |
| 13 | VPL | Vinpearl - CTCP Vinpearl | 81,200 | -5.03% | 153.87T | 3.75M | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 14 | BSR | CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 30,200 | -1.63% | 150.72T | 16.85M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 15 | STB | Sacombank - Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | 78,200 | +2.62% | 145.92T | 5.33M | Ngân hàng | HOSE |
| 16 | LPB | LPBank - Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | 48,000 | +1.05% | 143.84T | 2.09M | Ngân hàng | HOSE |
| 18 | HDB | HDBank - Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 27,500 | -0.36% | 137.65T | 44.14M | Ngân hàng | HOSE |
| 19 | ACB | ACB - Ngân hàng TMCP Á Châu | 21,900 | -3.95% | 131.47T | 10.52M | Ngân hàng | HOSE |
| 20 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 31,900 | -0.93% | 128.40T | 1.81M | Hóa chất | HOSE |
| 21 | VNM | VINAMILK - CTCP Sữa Việt Nam | 61,200 | +1.66% | 126.65T | 4.87M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 22 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 71,700 | -3.50% | 122.92T | 19.42M | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 23 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 31,500 | -0.94% | 107.70T | 3.59M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 24 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 72,500 | -0.82% | 106.99T | 2.00M | Bán lẻ | HOSE |
| 25 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | 68,400 | +1.03% | 100.33T | 8.16M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 26 | VJC | Vietjet Air - CTCP Hàng không Vietjet | 129,000 | +1.74% | 98.06T | 2.01M | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 27 | DMX | Công ty cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 76,000 | +0.13% | 95.71T | 483.30K | Bán lẻ | HOSE |
| 28 | SSB | SeABank - Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 24,100 | +2.77% | 83.60T | 27.05M | Ngân hàng | HOSE |
| 31 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 29,700 | +3.30% | 70.86T | 7.27M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 32 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 21,400 | +1.18% | 64.23T | 43.49M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 33 | HVN | Vietnam Airlines - Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 20,900 | +3.47% | 63.94T | 775.00K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 34 | SHB | SHB - Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11,800 | +1.72% | 62.52T | 51.78M | Ngân hàng | HOSE |
| 35 | VRE | CTCP Vincom Retail | 25,500 | -1.16% | 59.53T | 8.12M | Bất động sản | HOSE |
| 36 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 44,300 | +0.00% | 57.07T | 337.80K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 38 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | 68,500 | -1.30% | 51.81T | 682.60K | Bảo hiểm nhân thọ | HOSE |
| 39 | VIB | VIBBank - Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 13,600 | +0.00% | 50.88T | 8.46M | Ngân hàng | HOSE |
| 41 | MSB | MSB Bank - Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 12,900 | +0.00% | 48.30T | 12.10M | Ngân hàng | HOSE |
| 42 | PLX | Petrolimex - Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 37,400 | -1.06% | 48.26T | 5.49M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 44 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 23,900 | -0.21% | 45.28T | 658.00K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 46 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 63,900 | -1.69% | 42.02T | 1.19M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 47 | BCM | Becamex Group - Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 40,250 | -0.49% | 41.66T | 312.50K | Bất động sản | HOSE |
| 48 | TPB | TPBank - Ngân hàng TMCP Tiên Phong | 14,100 | +0.36% | 39.11T | 6.86M | Ngân hàng | HOSE |
| 49 | POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 12,600 | +0.00% | 38.96T | 7.51M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 51 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 25,500 | +0.79% | 34.42T | 4.47M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 52 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 13,150 | +2.33% | 34.35T | 52.12M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 53 | GMD | CTCP Gemadept | 77,300 | +0.91% | 33.51T | 778.10K | Vận tải | HOSE |
| 54 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 24,400 | +3.83% | 32.32T | 19.24M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 55 | OCB | Ngân hàng Phương Đông - Ngân hàng TMCP Phương Đông | 10,500 | +1.45% | 31.85T | 7.20M | Ngân hàng | HOSE |
| 56 | EIB | Eximbank - Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | 16,400 | +0.92% | 30.83T | 5.19M | Ngân hàng | HOSE |
| 57 | NVL | Novaland - CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 12,800 | +2.40% | 30.51T | 30.13M | Bất động sản | HOSE |
| 59 | REE | Cơ Điện Lạnh REE - CTCP Cơ Điện Lạnh | 47,050 | +3.86% | 29.27T | 1.00M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 61 | NAB | Ngân hàng Nam Á - Ngân hàng TMCP Nam Á | 12,000 | -1.64% | 26.34T | 1.52M | Ngân hàng | HOSE |