Cổ phiếu sàn HOSE
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC | Tập đoàn VINGROUP - CTCP | 234,000 | -3.31% | 1.82P | 1.91M | Bất động sản | HOSE |
| 2 | VHM | CTCP Vinhomes | 61,900 | -0.16% | 508.50T | 6.58M | Bất động sản | HOSE |
| 3 | VCB | Vietcombank - Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 53,500 | -0.19% | 447.03T | 8.97M | Ngân hàng | HOSE |
| 4 | BID | BIDV - Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 31,700 | -0.94% | 246.57T | 5.03M | Ngân hàng | HOSE |
| 5 | CTG | VietinBank - Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 30,050 | +1.01% | 233.40T | 6.49M | Ngân hàng | HOSE |
| 6 | TCB | Techcombank - Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 21,400 | +0.00% | 227.47T | 16.51M | Ngân hàng | HOSE |
| 8 | VPB | VPBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 21,200 | -1.62% | 212.00T | 21.38M | Ngân hàng | HOSE |
| 9 | MBB | MBBank - Ngân hàng TMCP Quân đội | 18,900 | +0.80% | 190.30T | 21.71M | Ngân hàng | HOSE |
| 10 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 75,400 | -2.08% | 181.94T | 567.30K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 11 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 21,250 | +4.17% | 179.41T | 32.63M | Kim loại | HOSE |
| 12 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | 133,500 | +0.00% | 174.54T | 112.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 13 | VPL | Vinpearl - CTCP Vinpearl | 90,100 | +0.00% | 161.58T | 755.90K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 14 | HDB | HDBank - Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 21,800 | -0.46% | 141.85T | 14.69M | Ngân hàng | HOSE |
| 16 | BSR | CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 26,300 | -2.95% | 131.69T | 6.11M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 17 | STB | Sacombank - Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | 66,600 | +2.30% | 125.56T | 5.54M | Ngân hàng | HOSE |
| 18 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 29,600 | +1.72% | 118.40T | 1.06M | Hóa chất | HOSE |
| 19 | VNM | VINAMILK - CTCP Sữa Việt Nam | 56,300 | +0.54% | 117.66T | 1.91M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 20 | ACB | ACB - Ngân hàng TMCP Á Châu | 20,250 | -0.25% | 117.54T | 10.57M | Ngân hàng | HOSE |
| 21 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 72,300 | -0.14% | 106.69T | 2.55M | Bán lẻ | HOSE |
| 22 | LPB | LPBank - Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | 34,700 | +0.58% | 103.66T | 17.05M | Ngân hàng | HOSE |
| 23 | VJC | Vietjet Air - CTCP Hàng không Vietjet | 132,200 | -0.08% | 101.67T | 896.10K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 24 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | 69,400 | +0.00% | 101.35T | 2.37M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 25 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 50,400 | +0.40% | 95.04T | 9.27M | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 26 | DMX | Công ty cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 74,500 | +0.68% | 94.45T | 26.50K | Bán lẻ | HOSE |
| 27 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 26,500 | +0.76% | 88.23T | 2.37M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 30 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 27,200 | +0.74% | 66.23T | 1.14M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 31 | HVN | Vietnam Airlines - Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 21,000 | +3.70% | 65.34T | 725.10K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 33 | MSB | MSB Bank - Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 16,200 | +2.86% | 60.65T | 15.67M | Ngân hàng | HOSE |
| 34 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 19,150 | +1.59% | 57.47T | 20.65M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 35 | SHB | SHB - Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10,450 | +0.48% | 55.84T | 50.46M | Ngân hàng | HOSE |
| 36 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 41,950 | +0.60% | 53.80T | 193.10K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 37 | VRE | CTCP Vincom Retail | 23,150 | +0.87% | 52.60T | 2.02M | Bất động sản | HOSE |
| 38 | SSB | SeABank - Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 15,000 | +0.00% | 52.03T | 1.92M | Ngân hàng | HOSE |
| 39 | VIB | VIBBank - Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 13,900 | +2.21% | 51.92T | 8.70M | Ngân hàng | HOSE |
| 41 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | 62,400 | -5.88% | 46.32T | 972.30K | Bảo hiểm nhân thọ | HOSE |
| 43 | PLX | Petrolimex - Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 33,000 | +0.00% | 42.70T | 1.60M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 44 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 22,250 | -0.45% | 41.72T | 317.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 45 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 63,300 | +0.16% | 40.54T | 791.70K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 46 | TPB | TPBank - Ngân hàng TMCP Tiên Phong | 12,500 | -0.79% | 39.88T | 10.24M | Ngân hàng | HOSE |
| 48 | BCM | Becamex Group - Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 37,100 | -0.13% | 38.40T | 490.00K | Bất động sản | HOSE |
| 49 | POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 12,000 | -0.41% | 36.81T | 3.37M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 51 | NVL | Novaland - CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10,250 | -0.97% | 32.85T | 19.68M | Bất động sản | HOSE |
| 52 | OCB | Ngân hàng Phương Đông - Ngân hàng TMCP Phương Đông | 10,600 | +4.43% | 32.46T | 2.85M | Ngân hàng | HOSE |
| 53 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 23,600 | +1.94% | 32.38T | 2.95M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 54 | GMD | CTCP Gemadept | 49,700 | -1.97% | 32.27T | 10.67M | Vận tải | HOSE |
| 55 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 11,800 | +0.00% | 30.36T | 19.39M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 57 | EIB | Eximbank - Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | 16,050 | +0.00% | 29.90T | 7.06M | Ngân hàng | HOSE |
| 58 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 21,500 | -1.15% | 28.13T | 9.08M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 59 | REE | Cơ Điện Lạnh REE - CTCP Cơ Điện Lạnh | 44,850 | -0.22% | 27.96T | 181.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 61 | NAB | Ngân hàng Nam Á - Ngân hàng TMCP Nam Á | 12,600 | +0.40% | 27.20T | 2.08M | Ngân hàng | HOSE |