Cổ phiếu sàn HOSE
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC | Tập đoàn VINGROUP - CTCP | 205,500 | +0.05% | 1.58P | 5.86M | Bất động sản | HOSE |
| 2 | VHM | CTCP Vinhomes | 145,300 | +0.62% | 603.38T | 12.23M | Bất động sản | HOSE |
| 3 | VCB | Vietcombank - Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 61,700 | +0.16% | 515.55T | 4.99M | Ngân hàng | HOSE |
| 4 | BID | BIDV - Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 41,800 | -2.22% | 304.31T | 4.37M | Ngân hàng | HOSE |
| 6 | CTG | VietinBank - Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 33,750 | -0.59% | 262.13T | 4.07M | Ngân hàng | HOSE |
| 7 | TCB | Techcombank - Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 30,950 | -0.80% | 220.38T | 18.15M | Ngân hàng | HOSE |
| 8 | VPB | VPBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 25,900 | -1.89% | 207.87T | 15.02M | Ngân hàng | HOSE |
| 9 | MBB | MBBank - Ngân hàng TMCP Quân đội | 25,000 | -0.99% | 201.37T | 7.51M | Ngân hàng | HOSE |
| 10 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 23,600 | -0.21% | 200.94T | 20.89M | Kim loại | HOSE |
| 11 | GAS | PV Gas - Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 81,200 | -0.73% | 195.45T | 499.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 12 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | 126,500 | -2.69% | 166.73T | 466.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 13 | VPL | Vinpearl - CTCP Vinpearl | 91,000 | +0.00% | 163.19T | 3.10M | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 15 | LPB | LPBank - Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | 48,000 | +2.02% | 140.25T | 37.04M | Ngân hàng | HOSE |
| 16 | GVR | Tập đoàn CN Cao su VN - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 35,100 | -1.27% | 140.00T | 2.10M | Hóa chất | HOSE |
| 17 | STB | Sacombank - Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | 72,300 | +1.97% | 136.30T | 12.07M | Ngân hàng | HOSE |
| 18 | BSR | CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 26,050 | -1.33% | 130.44T | 7.86M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 19 | ACB | ACB - Ngân hàng TMCP Á Châu | 22,200 | -0.89% | 129.15T | 7.87M | Ngân hàng | HOSE |
| 20 | HDB | HDBank - Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 25,150 | +0.00% | 125.88T | 10.50M | Ngân hàng | HOSE |
| 21 | VNM | VINAMILK - CTCP Sữa Việt Nam | 59,000 | -0.34% | 123.52T | 3.79M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 22 | FPT | FPT Corp - CTCP FPT | 71,500 | -0.14% | 120.95T | 14.62M | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 23 | TCX | Chứng khoán TCBS - CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 42,950 | +2.14% | 120.11T | 3.01M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 24 | MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 78,000 | -0.89% | 114.39T | 2.64M | Bán lẻ | HOSE |
| 25 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | 72,000 | -0.14% | 109.93T | 2.70M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 26 | VJC | Vietjet Air - CTCP Hàng không Vietjet | 140,500 | +1.52% | 108.06T | 1.17M | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 27 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 33,800 | +0.75% | 82.06T | 10.43M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 29 | SHB | SHB - Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 13,750 | -1.08% | 73.74T | 43.14M | Ngân hàng | HOSE |
| 31 | HVN | Vietnam Airlines - Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 23,200 | +1.31% | 72.19T | 1.03M | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 33 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 27,150 | -1.27% | 67.88T | 13.78M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 34 | VRE | CTCP Vincom Retail | 29,350 | -2.49% | 66.69T | 6.95M | Bất động sản | HOSE |
| 35 | SAB | SABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 48,150 | -0.10% | 61.88T | 342.80K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 36 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 93,000 | -1.80% | 59.76T | 1.82M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 38 | BCM | Becamex Group - Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 53,300 | -1.48% | 55.89T | 187.90K | Bất động sản | HOSE |
| 39 | VIB | VIBBank - Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 16,050 | -1.23% | 54.63T | 6.18M | Ngân hàng | HOSE |
| 40 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 27,400 | -0.54% | 51.56T | 673.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 41 | SSB | SeABank - Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 14,900 | +0.34% | 50.92T | 2.44M | Ngân hàng | HOSE |
| 42 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | 66,800 | -0.30% | 49.22T | 291.70K | Bảo hiểm nhân thọ | HOSE |
| 43 | PLX | Petrolimex - Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 38,650 | -0.90% | 49.11T | 1.55M | Sản xuất Dầu khí | HOSE |
| 44 | MSB | MSB Bank - Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 15,800 | +0.64% | 48.52T | 17.51M | Ngân hàng | HOSE |
| 46 | TPB | TPBank - Ngân hàng TMCP Tiên Phong | 16,200 | +0.00% | 44.94T | 8.93M | Ngân hàng | HOSE |
| 48 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 17,450 | -1.41% | 43.00T | 33.82M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 49 | POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 13,900 | -2.11% | 42.95T | 13.11M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 50 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 30,000 | -1.96% | 39.25T | 12.38M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 51 | EIB | Eximbank - Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | 21,000 | +0.00% | 39.12T | 4.62M | Ngân hàng | HOSE |
| 52 | PNJ | Vàng Phú Nhuận - CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 67,100 | -1.32% | 34.29T | 668.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 53 | OCB | Ngân hàng Phương Đông - Ngân hàng TMCP Phương Đông | 12,450 | -0.80% | 33.42T | 3.05M | Ngân hàng | HOSE |
| 54 | GMD | CTCP Gemadept | 77,000 | -0.77% | 32.58T | 1.13M | Vận tải | HOSE |
| 55 | REE | Cơ Điện Lạnh REE - CTCP Cơ Điện Lạnh | 50,400 | -0.20% | 31.46T | 225.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 57 | NVL | Novaland - CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 12,900 | -3.01% | 31.23T | 14.98M | Bất động sản | HOSE |
| 58 | HCM | Chứng khoán HSC - CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 28,250 | -0.70% | 30.51T | 2.71M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 59 | KBC | TCT Đô thị Kinh Bắc - Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 30,000 | -1.48% | 28.11T | 2.57M | Bất động sản | HOSE |