Cổ phiếu sàn HOSE (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 140 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 13,100 | +0.00% | 8.17T | 2.86M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 141 | DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 18,900 | -0.79% | 8.17T | 751.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 142 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 72,500 | -0.68% | 8.12T | 194.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 143 | KOS | Công ty KOSY - CTCP KOSY | 37,000 | -0.54% | 8.01T | 389.10K | Bất động sản | HOSE |
| 144 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 297,000 | +0.00% | 7.89T | 100 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 151 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 19,200 | -3.52% | 7.19T | 5.27M | Vận tải | HOSE |
| 152 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 25,900 | +3.60% | 7.05T | 3.06M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 153 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 45,500 | -0.22% | 7.02T | 100 | Dược phẩm | HOSE |
| 156 | TMS | CTCP Transimex | 39,000 | +0.00% | 6.74T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 157 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 28,800 | -2.37% | 6.68T | 1.30K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 158 | NT2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 - CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 23,000 | +0.22% | 6.64T | 620.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 159 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 58,700 | +1.21% | 6.52T | 1.00K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 160 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 27,800 | +0.54% | 6.37T | 134.40K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 161 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11,450 | -0.43% | 6.32T | 2.57M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 164 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 12,200 | -2.01% | 6.10T | 2.01M | Kim loại | HOSE |
| 165 | IJC | Becamex IJC - CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 9,560 | -0.73% | 6.06T | 489.50K | Bất động sản | HOSE |
| 167 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 55,500 | +1.28% | 5.92T | 1.08M | Bán lẻ | HOSE |
| 168 | ANV | Thủy sản Nam Việt - CTCP Nam Việt | 21,450 | -1.61% | 5.80T | 432.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 170 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 22,850 | -0.87% | 5.74T | 419.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 173 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 100,000 | -0.10% | 5.56T | 1.20K | Vận tải | HOSE |
| 175 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | 22,900 | +0.00% | 5.39T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 177 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 13,850 | +1.47% | 5.29T | 221.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 178 | SCS | DV Hàng hóa Sài Gòn - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 50,300 | +0.00% | 5.19T | 53.70K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 181 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 33,450 | -0.15% | 5.04T | 300 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 182 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 11,500 | -1.29% | 5.03T | 887.70K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 183 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | 13,550 | +1.12% | 4.99T | 472.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 188 | BIC | Bảo hiểm BIDV - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 24,050 | -1.84% | 4.81T | 45.10K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 189 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 39,600 | -1.98% | 4.72T | 374.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 190 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 49,950 | +0.00% | 4.72T | 1.10K | Dược phẩm | HOSE |
| 191 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 48,500 | +0.31% | 4.67T | 36.70K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 192 | DXS | Dịch vụ BĐS Đất Xanh - CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 7,450 | -1.97% | 4.40T | 1.30M | Bất động sản | HOSE |
| 194 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | 27,600 | +0.73% | 4.35T | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 196 | SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | 23,100 | -0.86% | 4.18T | 335.60K | Bất động sản | HOSE |
| 199 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 14,600 | +0.69% | 4.00T | 804.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 201 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 34,450 | -0.29% | 3.88T | 51.90K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 203 | MIG | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 17,650 | -1.67% | 3.75T | 51.00K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 204 | QCG | CTCP Quốc Cường Gia Lai | 13,300 | +1.53% | 3.66T | 169.80K | Bất động sản | HOSE |
| 205 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 36,500 | +0.27% | 3.65T | 48.40K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 206 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 13,350 | +2.69% | 3.65T | 26.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 208 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 40,250 | -0.86% | 3.50T | 213.90K | Hóa chất | HOSE |
| 209 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | 7,400 | -2.50% | 3.45T | 198.50K | Bất động sản | HOSE |
| 210 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 15,050 | +2.03% | 3.45T | 1.17M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 213 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | 33,000 | +0.92% | 3.34T | 400 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 214 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 56,800 | -2.24% | 3.31T | 160.20K | Hóa chất | HOSE |
| 215 | NTC | KCN Nam Tân Uyên - CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 137,900 | +0.00% | 3.30T | 1.50K | Bất động sản | HOSE |
| 217 | HDC | Phát triển Nhà BR-VT - CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 15,950 | -0.62% | 3.24T | 1.69M | Bất động sản | HOSE |
| 218 | TRA | CTCP Traphaco | 77,900 | -0.13% | 3.23T | 1.40K | Dược phẩm | HOSE |
| 219 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 71,500 | -1.11% | 3.23T | 3.40K | Bán lẻ | HOSE |
| 221 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | 46,050 | -4.06% | 3.22T | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 222 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 32,900 | -2.37% | 3.19T | 181.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |