Cổ phiếu sàn HOSE (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 291,100 | +0.00% | 7.74T | 100 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 144 | KOS | Công ty KOSY - CTCP KOSY | 34,200 | -0.87% | 7.47T | 71.10K | Bất động sản | HOSE |
| 146 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 60,300 | +1.69% | 7.37T | 23.70K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 148 | DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 17,000 | +2.41% | 7.16T | 916.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 150 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 63,900 | +0.47% | 7.11T | 166.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 151 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 29,500 | -2.80% | 7.04T | 400 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 153 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | 16,750 | +0.60% | 6.82T | 424.80K | Bất động sản | HOSE |
| 155 | TMS | CTCP Transimex | 36,750 | +0.00% | 6.35T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 156 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 22,450 | +0.90% | 6.19T | 1.32M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 157 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 40,200 | +0.50% | 6.19T | 124.20K | Bán lẻ | HOSE |
| 159 | NT2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 - CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 21,350 | -0.47% | 6.15T | 126.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 161 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 25,150 | -0.98% | 5.92T | 64.70K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 162 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10,200 | +0.00% | 5.89T | 1.32M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 163 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 37,000 | +2.49% | 5.56T | 77.40K | Dược phẩm | HOSE |
| 164 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 14,750 | -0.67% | 5.56T | 5.95M | Vận tải | HOSE |
| 166 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 11,150 | +0.90% | 5.49T | 944.70K | Kim loại | HOSE |
| 169 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 96,000 | -0.52% | 5.33T | 6.70K | Vận tải | HOSE |
| 171 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 21,300 | +0.24% | 5.33T | 648.60K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 173 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | 23,400 | +6.36% | 5.18T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 175 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 13,250 | +0.38% | 5.04T | 171.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 178 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 31,700 | +0.32% | 4.76T | 2.80K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 179 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 48,500 | -0.31% | 4.70T | 86.90K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 180 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 49,300 | +0.20% | 4.65T | 16.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 181 | IJC | Becamex IJC - CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 7,390 | +0.14% | 4.65T | 443.10K | Bất động sản | HOSE |
| 182 | ANV | Thủy sản Nam Việt - CTCP Nam Việt | 17,600 | +1.15% | 4.63T | 332.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 183 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | 12,200 | +0.00% | 4.61T | 80.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 184 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 103,400 | -0.10% | 4.48T | 42.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 187 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 10,200 | -0.49% | 4.43T | 363.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 190 | BIC | Bảo hiểm BIDV - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 21,300 | -0.47% | 4.32T | 5.30K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 191 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | 27,500 | +0.36% | 4.32T | 2.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 192 | SCS | DV Hàng hóa Sài Gòn - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 44,650 | -0.11% | 4.30T | 89.10K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 196 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 40,650 | +0.00% | 3.99T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 200 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 31,350 | +1.13% | 3.77T | 364.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 201 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 34,850 | +2.20% | 3.62T | 300.20K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 202 | MIG | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 16,900 | +0.60% | 3.55T | 21.60K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 205 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 31,050 | +0.16% | 3.49T | 24.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 206 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 33,950 | -1.59% | 3.46T | 11.50K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 207 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 63,600 | -0.31% | 3.45T | 6.80K | Bán lẻ | HOSE |
| 209 | DXS | Dịch vụ BĐS Đất Xanh - CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 5,940 | +1.02% | 3.41T | 2.45M | Bất động sản | HOSE |
| 211 | SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | 18,800 | +0.80% | 3.38T | 240.70K | Bất động sản | HOSE |
| 213 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | 7,150 | +0.00% | 3.32T | 40.10K | Bất động sản | HOSE |
| 214 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 12,150 | +0.41% | 3.29T | 592.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 216 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | 49,700 | +6.88% | 3.25T | 1.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 217 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 43,700 | +4.30% | 3.22T | 981.70K | Dược phẩm | HOSE |
| 219 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 13,800 | +0.00% | 3.16T | 36.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 220 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 35,950 | -0.14% | 3.12T | 70.70K | Hóa chất | HOSE |
| 222 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 78,500 | +1.68% | 3.09T | 8.70K | Vận tải | HOSE |
| 223 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | 30,500 | +0.00% | 3.09T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 224 | NTC | KCN Nam Tân Uyên - CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 129,400 | -0.77% | 3.05T | 10.20K | Bất động sản | HOSE |
| 225 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 13,350 | +0.38% | 3.04T | 136.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |