Cổ phiếu sàn HOSE (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 140 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 27,700 | -0.54% | 7.56T | 704.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 141 | PNJ | Vàng Phú Nhuận - CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 14,750 | -5.45% | 7.55T | 8.09M | Hàng cá nhân | HOSE |
| 142 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 18,350 | -0.81% | 7.55T | 500.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 143 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 65,500 | +2.66% | 7.45T | 761.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 145 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 59,500 | -0.34% | 7.21T | 8.30K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 146 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 18,600 | +1.92% | 7.10T | 699.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 147 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 29,050 | +0.69% | 7.10T | 448.70K | Hóa chất | HOSE |
| 150 | DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 15,200 | +0.00% | 6.55T | 4.59M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 153 | NT2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 - CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 21,800 | -0.91% | 6.30T | 480.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 154 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | 14,650 | +0.34% | 6.04T | 534.50K | Bất động sản | HOSE |
| 155 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 26,050 | +0.19% | 6.04T | 3.50K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 156 | TMS | CTCP Transimex | 32,600 | +5.84% | 6.03T | 1.10K | Vận tải | HOSE |
| 157 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 12,100 | +3.42% | 5.98T | 7.72M | Kim loại | HOSE |
| 159 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 21,550 | +1.17% | 5.95T | 1.20M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 164 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 35,100 | +0.29% | 5.39T | 2.90K | Dược phẩm | HOSE |
| 165 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9,270 | +1.09% | 5.31T | 4.40M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 168 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 53,900 | +2.67% | 5.12T | 162.70K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 171 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | 21,000 | +0.00% | 4.94T | 700 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 172 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 12,900 | -0.77% | 4.83T | 6.90M | Vận tải | HOSE |
| 173 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 12,800 | +4.07% | 4.81T | 651.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 178 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 82,400 | +0.00% | 4.58T | 1.10K | Vận tải | HOSE |
| 179 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 30,000 | -0.33% | 4.52T | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 180 | ANV | Thủy sản Nam Việt - CTCP Nam Việt | 16,900 | +1.81% | 4.50T | 880.70K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 181 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | 11,450 | -0.43% | 4.31T | 103.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 183 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 45,150 | -0.88% | 4.27T | 3.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 184 | IJC | Becamex IJC - CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 6,770 | +1.35% | 4.26T | 429.60K | Bất động sản | HOSE |
| 185 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 16,700 | +0.60% | 4.21T | 459.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 187 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 17,500 | -1.69% | 4.13T | 380.30K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 188 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | 26,150 | +0.00% | 4.10T | 15.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 191 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 9,190 | -1.18% | 3.97T | 725.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 193 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 35,000 | +0.14% | 3.94T | 119.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 195 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 36,200 | -0.82% | 3.85T | 664.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 196 | SCS | DV Hàng hóa Sài Gòn - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 39,300 | +1.16% | 3.76T | 74.40K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 197 | BIC | Bảo hiểm BIDV - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 18,200 | -0.27% | 3.67T | 1.80K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 200 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 30,900 | +4.92% | 3.58T | 844.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 202 | SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | 19,250 | +1.32% | 3.49T | 696.00K | Bất động sản | HOSE |
| 204 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | 48,950 | -0.10% | 3.40T | 400 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 205 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 44,400 | +0.45% | 3.26T | 611.20K | Dược phẩm | HOSE |
| 206 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 37,000 | +0.82% | 3.21T | 354.60K | Hóa chất | HOSE |
| 207 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | 31,600 | +0.00% | 3.20T | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 208 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 55,700 | +0.00% | 3.20T | 30.70K | Hóa chất | HOSE |
| 209 | MIG | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 15,000 | -0.99% | 3.19T | 27.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 210 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 34,450 | -1.15% | 3.19T | 300 | Vận tải | HOSE |
| 214 | NTC | KCN Nam Tân Uyên - CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 128,900 | +1.50% | 3.08T | 18.60K | Bất động sản | HOSE |
| 217 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 70,200 | +1.59% | 3.06T | 265.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 218 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 56,400 | -4.08% | 3.05T | 200 | Bán lẻ | HOSE |
| 222 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 12,000 | -3.23% | 2.94T | 76.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 223 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 29,800 | -0.33% | 2.93T | 53.30K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 224 | NAF | CTCP Nafoods Group | 48,050 | +0.10% | 2.93T | 237.00K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 226 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 72,900 | +0.00% | 2.92T | 17.70K | Vận tải | HOSE |