Cổ phiếu sàn HOSE (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 31,550 | -0.47% | 7.73T | 214.20K | Hóa chất | HOSE |
| 142 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 293,900 | -0.68% | 7.68T | 600 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 143 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 27,350 | +1.30% | 7.42T | 239.90K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 144 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | 59,800 | +0.00% | 7.31T | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 148 | BVB | Ngân hàng Bản Việt - BVBank - Ngân hàng TMCP Bản Việt | 11,750 | +6.82% | 7.11T | 8.09M | Ngân hàng | HOSE |
| 149 | DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 16,050 | +0.00% | 6.94T | 1.52M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 151 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | 16,100 | +0.31% | 6.65T | 624.40K | Bất động sản | HOSE |
| 152 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 59,000 | +0.34% | 6.60T | 171.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 153 | TMS | CTCP Transimex | 38,100 | +6.13% | 6.58T | 500 | Vận tải | HOSE |
| 154 | KOS | Công ty KOSY - CTCP KOSY | 30,050 | -4.15% | 6.45T | 736.40K | Bất động sản | HOSE |
| 156 | BHN | HABECO - Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 27,500 | +0.73% | 6.37T | 1.10K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 158 | CTS | CTCP Chứng khoán VietinBank | 21,950 | +0.00% | 6.10T | 1.02M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 159 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38,900 | +0.65% | 6.03T | 231.40K | Bán lẻ | HOSE |
| 161 | NT2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 - CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 20,800 | +1.22% | 5.99T | 517.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 162 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 38,050 | +3.12% | 5.85T | 17.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 166 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9,410 | +0.11% | 5.42T | 2.19M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 167 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 23,100 | +0.43% | 5.38T | 90.50K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 168 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 54,300 | +3.23% | 5.24T | 425.20K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 170 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | 21,950 | -0.23% | 5.16T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 171 | VSC | VICONSHIP - CTCP Container Việt Nam | 13,350 | +1.14% | 5.05T | 7.31M | Vận tải | HOSE |
| 173 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | 9,890 | -1.10% | 4.97T | 2.19M | Kim loại | HOSE |
| 177 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | 31,700 | +0.00% | 4.78T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 178 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 18,600 | -0.80% | 4.70T | 276.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 180 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | 83,900 | -0.12% | 4.67T | 2.40K | Vận tải | HOSE |
| 181 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | 12,350 | +0.41% | 4.63T | 355.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 183 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 11,800 | +0.00% | 4.56T | 118.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 185 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 46,750 | +1.63% | 4.43T | 44.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 187 | IJC | Becamex IJC - CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 6,920 | +0.14% | 4.39T | 928.80K | Bất động sản | HOSE |
| 189 | BIC | Bảo hiểm BIDV - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 21,400 | +1.66% | 4.33T | 20.50K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 190 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 10,050 | +0.90% | 4.30T | 645.00K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 191 | SCS | DV Hàng hóa Sài Gòn - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 44,800 | +0.00% | 4.30T | 52.60K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 192 | ANV | Thủy sản Nam Việt - CTCP Nam Việt | 16,000 | +0.00% | 4.26T | 331.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 193 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | 25,900 | -0.96% | 4.11T | 7.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 197 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 36,550 | +2.09% | 3.87T | 260.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 200 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | 53,000 | -1.12% | 3.71T | 1.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 203 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 14,300 | +0.00% | 3.52T | 162.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 204 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 82,100 | +2.11% | 3.51T | 75.40K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 207 | MSH | CTCP May Sông Hồng | 30,150 | +0.67% | 3.39T | 94.00K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 208 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 63,700 | +2.91% | 3.35T | 18.20K | Bán lẻ | HOSE |
| 209 | MIG | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 15,700 | +0.00% | 3.33T | 88.90K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 210 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 37,850 | -0.26% | 3.29T | 142.30K | Hóa chất | HOSE |
| 211 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 27,100 | -1.28% | 3.21T | 354.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 212 | SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | 17,850 | +1.13% | 3.21T | 203.50K | Bất động sản | HOSE |
| 216 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | 31,500 | +0.16% | 3.19T | 1.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 217 | DXS | Dịch vụ BĐS Đất Xanh - CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 5,500 | +1.48% | 3.17T | 1.16M | Bất động sản | HOSE |
| 222 | NTC | KCN Nam Tân Uyên - CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 129,000 | +0.00% | 3.10T | 8.60K | Bất động sản | HOSE |
| 225 | TRA | CTCP Traphaco | 36,500 | +0.55% | 3.03T | 9.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 226 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 32,750 | +0.00% | 3.01T | 1.10K | Vận tải | HOSE |
| 227 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 10,900 | +0.00% | 3.01T | 459.40K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 228 | PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài - CTCP Phú Tài | 29,800 | +1.19% | 2.99T | 125.70K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |