Cổ phiếu sàn HOSE (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 334 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 34,500 | +0.58% | 1.48T | 5.80K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 336 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 16,000 | -1.84% | 1.48T | 3.20K | Vận tải | HOSE |
| 339 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 38,000 | -4.64% | 1.45T | 700 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 340 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 10,350 | +0.49% | 1.45T | 13.30K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 349 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 5,590 | -0.53% | 1.39T | 136.20K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 350 | LHG | KCN Long Hậu - CTCP Long Hậu | 27,500 | -0.18% | 1.38T | 20.10K | Bất động sản | HOSE |
| 351 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | 32,500 | +0.00% | 1.37T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 352 | CLC | Thuốc lá Cát Lợi - CTCP Cát Lợi | 52,000 | -0.38% | 1.37T | 1.00K | Thuốc lá | HOSE |
| 353 | HQC | CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | 2,190 | +0.46% | 1.37T | 629.30K | Bất động sản | HOSE |
| 355 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 27,150 | +0.00% | 1.36T | 5.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 357 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 8,550 | -2.40% | 1.35T | 4.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 358 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 47,100 | -0.95% | 1.35T | 1.80K | Bất động sản | HOSE |
| 359 | IDI | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I - CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 4,930 | +0.41% | 1.34T | 68.80K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 361 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 8,130 | +0.62% | 1.34T | 46.90K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 365 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | 4,390 | +0.69% | 1.33T | 1.21M | Bất động sản | HOSE |
| 366 | HHP | CTCP HHP Global | 15,200 | -0.65% | 1.32T | 179.00K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 374 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 30,900 | -2.68% | 1.28T | 300 | Vận tải | HOSE |
| 376 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 39,000 | +4.00% | 1.25T | 100 | Dược phẩm | HOSE |
| 379 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 16,000 | -0.93% | 1.24T | 92.50K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 381 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 19,350 | +1.84% | 1.22T | 101.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 383 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 68,800 | +0.00% | 1.21T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 384 | TIX | TANIMEX - CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 40,000 | +0.00% | 1.20T | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 392 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38,700 | +0.52% | 1.15T | 14.40K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 398 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | 23,900 | +0.00% | 1.14T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 400 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 9,720 | -0.92% | 1.13T | 1.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 402 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 10,000 | +0.10% | 1.13T | 30.60K | Hóa chất | HOSE |
| 404 | TIP | PT KCN Tín Nghĩa - CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 17,000 | +0.00% | 1.11T | 31.80K | Bất động sản | HOSE |
| 405 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 3,170 | +4.97% | 1.08T | 395.50K | Dược phẩm | HOSE |
| 408 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 35,400 | +0.00% | 1.07T | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 409 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 4,700 | +0.21% | 1.05T | 101.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 412 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 29,300 | -1.35% | 1.04T | 23.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 415 | ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà - CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 10,600 | +0.00% | 1.01T | 4.10K | Bất động sản | HOSE |
| 420 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 26,850 | +0.00% | 985.15B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 422 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 4,310 | +0.70% | 967.33B | 739.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 423 | TTE | ĐT Năng lượng Trường Thịnh - CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 33,950 | +0.00% | 967.25B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 424 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | 13,950 | -0.71% | 965.98B | 27.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 429 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 8,830 | +0.34% | 954.06B | 18.40K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 433 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 27,550 | -0.36% | 938.40B | 2.50K | Vận tải | HOSE |
| 434 | FDC | FIDECO - CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 23,800 | -1.65% | 934.69B | 200 | Bất động sản | HOSE |
| 436 | CKG | CTCP Tập đoàn CIC | 5,800 | +0.52% | 933.63B | 28.40K | Bất động sản | HOSE |
| 439 | TDC | Becamex TDC - CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 7,150 | -0.42% | 913.50B | 63.90K | Bất động sản | HOSE |
| 442 | TN1 | CTCP Rox Key Holdings | 15,000 | +0.00% | 901.43B | 300 | Bất động sản | HOSE |
| 443 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 29,700 | +0.00% | 898.72B | 4.70K | Vận tải | HOSE |
| 449 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 39,400 | +3.41% | 865.84B | 13.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 452 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,500 | +0.00% | 838.60B | 30.10K | Vận tải | HOSE |
| 453 | SGR | CTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | 11,850 | -1.25% | 838.50B | 12.00K | Bất động sản | HOSE |
| 456 | D2D | Phát triển Đô thị số 2 - CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 27,550 | +0.92% | 826.09B | 2.90K | Bất động sản | HOSE |
| 458 | SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 10,800 | -2.26% | 813.36B | 22.50K | Kim loại | HOSE |
| 465 | HAP | CTCP Tập đoàn Hapaco | 7,050 | -1.81% | 796.57B | 15.70K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 466 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 12,950 | -1.89% | 796.48B | 900 | Nước & Khí đốt | HOSE |