Cổ phiếu sàn HOSE (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 338 | AAN | Công ty Cổ phần Lương thực A An | 15,350 | -0.32% | 1.41T | 165.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 339 | CLC | Thuốc lá Cát Lợi - CTCP Cát Lợi | 53,500 | +0.00% | 1.40T | 1.00K | Thuốc lá | HOSE |
| 340 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,200 | +0.36% | 1.40T | 4.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 342 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 12,300 | -1.60% | 1.39T | 702.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 343 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 8,970 | +0.00% | 1.39T | 88.10K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 344 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 9,380 | +6.96% | 1.39T | 109.60K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 346 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 15,050 | +0.00% | 1.37T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 351 | IDI | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I - CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 4,910 | +0.20% | 1.34T | 294.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 352 | LCG | CTCP Lizen | 6,360 | -0.16% | 1.33T | 319.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 353 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 27,500 | -1.08% | 1.33T | 17.10K | Bất động sản | HOSE |
| 355 | LHG | KCN Long Hậu - CTCP Long Hậu | 26,400 | +0.00% | 1.32T | 33.10K | Bất động sản | HOSE |
| 356 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | 31,000 | +0.00% | 1.31T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 367 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 10,600 | +0.00% | 1.25T | 529.80K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 372 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 11,750 | -0.42% | 1.22T | 111.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 374 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40,600 | -0.73% | 1.21T | 700 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 376 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 29,000 | +0.00% | 1.17T | 100 | Vận tải | HOSE |
| 377 | TIX | TANIMEX - CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 39,000 | +0.00% | 1.17T | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 378 | HQC | CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | 1,840 | -1.08% | 1.17T | 752.70K | Bất động sản | HOSE |
| 381 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 6,900 | -3.90% | 1.16T | 248.20K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 384 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 31,500 | +0.00% | 1.15T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 385 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 16,950 | +2.73% | 1.15T | 374.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 387 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 7,300 | -2.14% | 1.13T | 51.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 391 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 9,500 | +0.00% | 1.10T | 17.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 392 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | 22,800 | -0.87% | 1.10T | 7.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 394 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 9,630 | +1.80% | 1.09T | 1.70K | Hóa chất | HOSE |
| 396 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 14,100 | -0.35% | 1.08T | 97.50K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 398 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | 3,490 | +0.29% | 1.08T | 116.20K | Bất động sản | HOSE |
| 401 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 60,400 | +0.00% | 1.06T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 405 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 28,450 | +0.00% | 1.04T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 409 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 31,950 | +0.00% | 1.02T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 411 | TIP | PT KCN Tín Nghĩa - CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 15,450 | +0.32% | 1.01T | 33.00K | Bất động sản | HOSE |
| 413 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 46,100 | -0.86% | 1.01T | 40.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 415 | FDC | FIDECO - CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 26,000 | +0.00% | 1.00T | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 421 | TTE | ĐT Năng lượng Trường Thịnh - CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 33,950 | +0.00% | 967.25B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 422 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | 14,000 | +0.36% | 965.98B | 72.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 423 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 31,550 | -6.93% | 953.02B | 1.70K | Hóa chất | HOSE |
| 424 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 7,060 | -0.14% | 945.08B | 56.20K | Bất động sản | HOSE |
| 426 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 2,740 | +0.37% | 931.42B | 205.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 429 | GIL | XNK Bình Thạnh - CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 9,000 | +5.88% | 914.37B | 228.80K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 431 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 25,750 | -0.19% | 900.51B | 2.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 432 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 14,600 | +0.34% | 899.79B | 111.10K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 433 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 26,300 | +0.00% | 890.80B | 4.00K | Vận tải | HOSE |
| 434 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 14,750 | +4.24% | 890.00B | 17.40K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 437 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 8,200 | -0.24% | 882.08B | 64.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 440 | KOS | Công ty KOSY - CTCP KOSY | 4,060 | -6.45% | 878.91B | 38.73M | Bất động sản | HOSE |
| 442 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 3,880 | -4.20% | 867.65B | 272.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 443 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 28,850 | -0.35% | 865.55B | 6.40K | Vận tải | HOSE |
| 446 | ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà - CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 8,300 | +0.61% | 843.01B | 29.90K | Bất động sản | HOSE |
| 451 | DHA | CTCP Hóa An | 55,900 | +1.08% | 823.19B | 20.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 454 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,200 | +0.99% | 814.64B | 238.60K | Vận tải | HOSE |