Cổ phiếu sàn HOSE (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 334 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 13,200 | +1.15% | 1.49T | 555.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 336 | SBA | Sông Ba JSC - CTCP Sông Ba | 24,500 | +1.66% | 1.48T | 8.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 337 | AAN | Công ty Cổ phần Lương thực A An | 16,050 | -0.31% | 1.48T | 202.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 340 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 33,750 | -0.74% | 1.46T | 6.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 341 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 16,000 | -1.84% | 1.45T | 200 | Vận tải | HOSE |
| 343 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 7,090 | +0.85% | 1.45T | 10.97M | Truyền thông | HOSE |
| 347 | CLC | Thuốc lá Cát Lợi - CTCP Cát Lợi | 54,000 | +0.00% | 1.42T | 500 | Thuốc lá | HOSE |
| 350 | LCG | CTCP Lizen | 6,780 | -0.29% | 1.41T | 506.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 351 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,000 | +0.36% | 1.40T | 6.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 353 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | 32,800 | +4.13% | 1.38T | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 357 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 28,100 | +0.36% | 1.35T | 57.60K | Bất động sản | HOSE |
| 358 | LHG | KCN Long Hậu - CTCP Long Hậu | 26,800 | +0.00% | 1.35T | 43.90K | Bất động sản | HOSE |
| 359 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 9,100 | +1.34% | 1.35T | 22.10K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 360 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 36,800 | +0.00% | 1.34T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 367 | IDI | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I - CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 4,750 | +0.21% | 1.29T | 109.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 372 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 12,450 | -0.40% | 1.27T | 132.10K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 373 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | 4,210 | +0.24% | 1.27T | 488.80K | Bất động sản | HOSE |
| 375 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 30,750 | -0.16% | 1.24T | 2.40K | Vận tải | HOSE |
| 380 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40,500 | +0.00% | 1.20T | 2.60K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 381 | HQC | CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | 1,920 | +0.52% | 1.20T | 1.48M | Bất động sản | HOSE |
| 383 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 7,680 | +1.99% | 1.18T | 5.90K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 384 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 6,650 | -5.00% | 1.17T | 266.90K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 386 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | 24,150 | -0.21% | 1.15T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 388 | TIX | TANIMEX - CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 38,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 390 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 9,700 | +1.04% | 1.13T | 17.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 397 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 63,500 | -1.55% | 1.12T | 1.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 400 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 14,500 | +0.69% | 1.11T | 103.80K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 402 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 9,680 | +0.52% | 1.10T | 18.00K | Hóa chất | HOSE |
| 405 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 15,650 | -1.26% | 1.08T | 377.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 407 | TIP | PT KCN Tín Nghĩa - CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 16,300 | +1.24% | 1.07T | 12.40K | Bất động sản | HOSE |
| 413 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 3,030 | -0.33% | 1.03T | 153.80K | Dược phẩm | HOSE |
| 414 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 4,600 | +0.66% | 1.03T | 240.70K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 421 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 28,300 | +0.71% | 991.97B | 5.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 423 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 26,650 | +0.00% | 977.81B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 426 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 32,050 | +0.00% | 968.12B | 200 | Hóa chất | HOSE |
| 427 | TTE | ĐT Năng lượng Trường Thịnh - CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 33,950 | +0.00% | 967.25B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 428 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | 13,950 | +0.36% | 962.53B | 69.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 431 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 4,160 | +2.21% | 940.21B | 353.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 434 | CKG | CTCP Tập đoàn CIC | 5,780 | -0.34% | 927.16B | 19.10K | Bất động sản | HOSE |
| 436 | D2D | Phát triển Đô thị số 2 - CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 30,600 | +0.33% | 925.95B | 97.00K | Bất động sản | HOSE |
| 438 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 27,250 | +0.93% | 918.00B | 1.20K | Vận tải | HOSE |
| 440 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 6,810 | +1.34% | 907.65B | 181.80K | Bất động sản | HOSE |
| 441 | ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà - CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 8,970 | +1.59% | 906.06B | 13.70K | Bất động sản | HOSE |
| 442 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 8,700 | +2.84% | 902.49B | 166.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 447 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 29,200 | +0.34% | 880.63B | 6.00K | Vận tải | HOSE |
| 448 | TDC | Becamex TDC - CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 6,820 | +0.15% | 877.87B | 12.00K | Bất động sản | HOSE |
| 449 | FDC | FIDECO - CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 22,650 | +0.00% | 874.82B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 450 | SGR | CTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | 10,300 | +1.98% | 859.46B | 56.50K | Bất động sản | HOSE |
| 452 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,550 | -1.40% | 850.58B | 346.10K | Vận tải | HOSE |
| 453 | GIL | XNK Bình Thạnh - CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 8,370 | -0.95% | 850.36B | 129.20K | Hàng cá nhân | HOSE |