Cổ phiếu sàn HOSE (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 333 | IDI | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I - CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 5,710 | -1.21% | 1.57T | 133.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 338 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | 11,000 | +0.00% | 1.54T | 15.50K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 341 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 16,800 | +0.00% | 1.53T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 344 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 19,550 | -0.76% | 1.51T | 119.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 345 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 23,500 | +0.00% | 1.51T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 346 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 41,000 | +0.00% | 1.50T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 347 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 9,000 | -1.10% | 1.49T | 106.50K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 349 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 41,100 | +0.24% | 1.48T | 8.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 355 | LHG | KCN Long Hậu - CTCP Long Hậu | 28,250 | +0.00% | 1.41T | 28.10K | Bất động sản | HOSE |
| 356 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,000 | +0.00% | 1.40T | 4.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 357 | CLC | Thuốc lá Cát Lợi - CTCP Cát Lợi | 53,000 | +0.00% | 1.39T | 0 | Thuốc lá | HOSE |
| 360 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | 32,500 | +0.00% | 1.37T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 361 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 5,540 | -1.25% | 1.37T | 284.10K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 362 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 48,900 | -0.20% | 1.36T | 3.10K | Bất động sản | HOSE |
| 371 | TDC | Becamex TDC - CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 10,450 | +0.00% | 1.33T | 22.30K | Bất động sản | HOSE |
| 374 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 3,840 | -1.79% | 1.32T | 250.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 377 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | 4,300 | -0.69% | 1.31T | 121.70K | Bất động sản | HOSE |
| 378 | ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC - CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 12,450 | +0.40% | 1.31T | 13.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 383 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 36,450 | -0.95% | 1.28T | 10.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 384 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | 31,650 | +0.80% | 1.28T | 500 | Vận tải | HOSE |
| 386 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 20,250 | -1.46% | 1.28T | 193.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 389 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 5,920 | -1.00% | 1.27T | 328.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 390 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 72,000 | -1.91% | 1.27T | 100 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 392 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | 25,900 | -2.26% | 1.23T | 22.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 393 | HHP | CTCP HHP Global | 14,250 | +0.00% | 1.23T | 1.28M | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 394 | APG | CTCP Chứng khoán APG | 5,290 | -2.04% | 1.23T | 525.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 395 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | 10,600 | -1.85% | 1.23T | 69.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 396 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 40,500 | -2.99% | 1.22T | 500 | Hóa chất | HOSE |
| 397 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 11,800 | -0.42% | 1.22T | 65.40K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 399 | GIL | XNK Bình Thạnh - CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 11,750 | -0.42% | 1.20T | 207.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 402 | TIP | PT KCN Tín Nghĩa - CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 18,100 | +0.00% | 1.18T | 2.60K | Bất động sản | HOSE |
| 403 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 53,000 | +0.00% | 1.17T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 404 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | 10,250 | +0.00% | 1.16T | 11.70K | Hóa chất | HOSE |
| 406 | TIX | TANIMEX - CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 38,400 | +0.00% | 1.15T | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 407 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38,500 | +0.00% | 1.15T | 2.00K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 410 | ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà - CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 11,850 | -0.84% | 1.14T | 74.00K | Bất động sản | HOSE |
| 414 | CKG | CTCP Tập đoàn CIC | 6,900 | -0.86% | 1.12T | 46.70K | Bất động sản | HOSE |
| 420 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 9,740 | -0.41% | 1.05T | 60.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 425 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | 30,200 | -0.17% | 1.03T | 15.60K | Vận tải | HOSE |
| 430 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | 14,100 | +0.00% | 979.78B | 65.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 431 | TTE | ĐT Năng lượng Trường Thịnh - CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 33,900 | +0.00% | 965.82B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 432 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 26,300 | +4.37% | 964.97B | 2.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 436 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 44,000 | -0.11% | 953.52B | 44.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 437 | D2D | Phát triển Đô thị số 2 - CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 31,050 | -1.43% | 948.64B | 63.70K | Bất động sản | HOSE |
| 440 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | 3,610 | +0.00% | 940.67B | 2.41M | Bất động sản | HOSE |
| 442 | SGR | CTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | 13,300 | -0.37% | 929.34B | 33.60K | Bất động sản | HOSE |
| 446 | TCL | Tan Cang Logistics - CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 30,100 | -0.33% | 907.77B | 16.30K | Vận tải | HOSE |
| 451 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 2,220 | -1.33% | 881.51B | 325.20K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 456 | TN1 | CTCP Rox Key Holdings | 14,500 | +0.00% | 871.38B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 457 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2,880 | -0.69% | 864.00B | 317.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |