Cổ phiếu sàn HOSE (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 468 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | 7,190 | +0.14% | 784.58B | 9.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 469 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 13,000 | +0.78% | 778.38B | 20.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 473 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | 2,890 | -3.34% | 756.62B | 724.00K | Bất động sản | HOSE |
| 474 | ILB | ICD Tân Cảng Long Bình - CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 19,650 | -0.51% | 754.44B | 32.30K | Vận tải | HOSE |
| 476 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 20,000 | +0.00% | 753.31B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 479 | HVH | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | 10,650 | -2.29% | 743.77B | 303.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 481 | GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 10,850 | -0.46% | 732.56B | 50.60K | Vận tải | HOSE |
| 484 | DC4 | CTCP DICERA Holdings | 6,690 | +0.00% | 722.91B | 63.87K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 486 | LSS | CTCP Mía Đường Lam Sơn | 7,990 | +0.00% | 718.41B | 21.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 489 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 1,810 | -1.09% | 712.29B | 314.20K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 491 | VNG | DL Thành Thành Công - CTCP Du lịch Thành Thành Công | 7,300 | +0.00% | 710.12B | 2.30K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 494 | DHA | CTCP Hóa An | 48,000 | -0.21% | 708.32B | 49.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 495 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 12,000 | +0.00% | 708.00B | 68.90K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 496 | TEG | CTCP Trường Thành Energy Group | 6,100 | +0.00% | 706.72B | 700 | Bất động sản | HOSE |
| 502 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | 20,350 | +6.82% | 691.46B | 48.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 504 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 28,300 | +4.81% | 688.03B | 1.00K | Vận tải | HOSE |
| 508 | DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 2,270 | -0.87% | 679.43B | 447.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 509 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9,900 | -0.30% | 677.86B | 83.00K | Vận tải | HOSE |
| 512 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 7,200 | +1.98% | 669.70B | 800 | Bất động sản | HOSE |
| 514 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2,220 | -1.33% | 669.00B | 192.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 528 | TLD | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | 8,350 | +0.00% | 649.14B | 140.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 530 | PDV | Vận tải Phương Đông Việt - CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 8,370 | +0.00% | 648.00B | 215.10K | Vận tải | HOSE |
| 534 | HII | CTCP An Tiến Industries | 8,670 | +6.91% | 638.66B | 3.47M | Hóa chất | HOSE |
| 536 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 7,110 | +1.14% | 632.73B | 113.90K | Bất động sản | HOSE |
| 537 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 15,600 | -0.32% | 630.63B | 81.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 542 | ACL | Thủy sản CL An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 12,400 | -0.80% | 621.97B | 18.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 543 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | 10,200 | +0.00% | 618.44B | 500 | Kim loại | HOSE |
| 545 | ADS | Dệt sợi DAMSAN - CTCP Damsan | 8,070 | +0.25% | 616.51B | 21.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 546 | ANT | CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang | 21,200 | -3.20% | 613.53B | 79.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 549 | CRC | CTCP Create Capital Việt Nam | 5,700 | -1.72% | 608.19B | 962.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 550 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | 9,750 | +0.62% | 606.33B | 11.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 551 | TCO | CTCP TCO Holdings | 10,550 | -0.47% | 604.73B | 282.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 553 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | 11,900 | -0.83% | 595.00B | 1.00M | Bất động sản | HOSE |
| 554 | ABT | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 50,600 | +0.20% | 593.57B | 4.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 562 | BTT | TM - DV Bến Thành - CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 42,500 | +0.00% | 573.75B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 563 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | 29,650 | +0.00% | 570.76B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 575 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 27,550 | +0.73% | 547.37B | 36.30K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 576 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17,000 | +0.00% | 547.14B | 27.10K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 580 | ADP | CTCP Sơn Á Đông | 23,000 | +0.00% | 529.92B | 3.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 581 | DAT | ĐT Du lịch và PT Thủy sản - CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 7,650 | -3.16% | 529.60B | 2.80K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 582 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 40,650 | +6.97% | 528.45B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 587 | TYA | CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 17,000 | +1.80% | 521.57B | 3.70K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 590 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | 7,500 | -1.19% | 508.94B | 14.60K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 591 | SKG | CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | 7,670 | +1.05% | 505.38B | 70.20K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 592 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 1,500 | +0.00% | 503.73B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 597 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 10,800 | -0.46% | 498.13B | 1.80K | Hóa chất | HOSE |
| 600 | TNT | CTCP Tập đoàn TNT | 9,970 | +2.78% | 489.60B | 27.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 601 | CMX | CTCP Camimex Group | 4,770 | +0.21% | 486.06B | 27.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 608 | HTI | PT Hạ tầng IDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 18,950 | +0.53% | 474.03B | 16.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 616 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 55,500 | -0.18% | 460.65B | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |