Cổ phiếu sàn HOSE (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 456 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 26,600 | +6.40% | 846.95B | 2.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 458 | TN1 | CTCP Rox Key Holdings | 12,750 | -0.78% | 842.84B | 500 | Bất động sản | HOSE |
| 460 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 14,500 | +5.45% | 835.70B | 56.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 462 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 13,750 | -0.72% | 828.00B | 193.70K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 464 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 37,500 | -0.66% | 826.38B | 12.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 469 | DHA | CTCP Hóa An | 51,200 | -4.66% | 804.04B | 31.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 475 | HII | CTCP An Tiến Industries | 10,600 | +2.91% | 784.51B | 576.90K | Hóa chất | HOSE |
| 476 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | 22,200 | +0.45% | 782.71B | 2.20K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 477 | HAP | CTCP Tập đoàn Hapaco | 7,000 | -2.78% | 776.60B | 67.50K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 478 | HVH | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | 10,650 | +1.91% | 771.23B | 201.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 485 | SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 10,000 | +1.01% | 743.43B | 57.10K | Kim loại | HOSE |
| 490 | GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 9,830 | -0.41% | 733.03B | 45.50K | Vận tải | HOSE |
| 491 | ILB | ICD Tân Cảng Long Bình - CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 18,950 | +0.26% | 729.61B | 21.10K | Vận tải | HOSE |
| 499 | DC4 | CTCP DICERA Holdings | 6,490 | -0.15% | 702.38B | 138.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 503 | LSS | CTCP Mía Đường Lam Sơn | 7,690 | -0.39% | 693.20B | 109.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 505 | TEG | CTCP Trường Thành Energy Group | 5,940 | +0.85% | 688.60B | 185.60K | Bất động sản | HOSE |
| 510 | PDV | Vận tải Phương Đông Việt - CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 8,500 | +0.83% | 677.35B | 17.90K | Vận tải | HOSE |
| 512 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | 6,190 | -0.16% | 675.46B | 11.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 515 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 26,200 | +0.38% | 667.93B | 24.80K | Vận tải | HOSE |
| 519 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9,730 | +0.10% | 664.85B | 37.40K | Vận tải | HOSE |
| 524 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | 2,570 | +6.64% | 656.93B | 1.23M | Bất động sản | HOSE |
| 527 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | 10,750 | +0.00% | 651.78B | 700 | Kim loại | HOSE |
| 530 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 7,100 | +0.00% | 642.55B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 533 | RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8,450 | -1.52% | 638.77B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 535 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2,120 | +0.95% | 636.00B | 115.50K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 536 | TLD | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | 8,170 | +0.00% | 635.15B | 1.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 538 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 15,300 | -0.65% | 630.74B | 3.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 539 | TCO | CTCP TCO Holdings | 10,700 | -3.60% | 627.66B | 887.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 544 | DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 2,050 | +1.49% | 616.58B | 395.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 546 | ADS | Dệt sợi DAMSAN - CTCP Damsan | 7,950 | +0.00% | 607.34B | 7.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 553 | ABT | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 50,500 | -0.79% | 594.75B | 800 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 558 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | 9,490 | +0.00% | 584.55B | 7.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 559 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 1,460 | +0.69% | 582.43B | 550.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 562 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 15,150 | -0.66% | 571.29B | 175.60K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 564 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | 11,300 | -1.31% | 565.00B | 2.10K | Bất động sản | HOSE |
| 565 | VNG | DL Thành Thành Công - CTCP Du lịch Thành Thành Công | 5,800 | -1.69% | 564.20B | 800 | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 568 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 28,000 | +0.00% | 556.31B | 34.80K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 570 | ACL | Thủy sản CL An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 11,000 | -2.65% | 554.26B | 7.80K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 571 | ADP | CTCP Sơn Á Đông | 23,850 | -0.62% | 549.50B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 573 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17,000 | +0.00% | 547.14B | 1.50K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 575 | CRC | CTCP Create Capital Việt Nam | 5,160 | +0.00% | 545.24B | 182.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 578 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 41,800 | -6.70% | 543.40B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 580 | BTT | TM - DV Bến Thành - CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 40,000 | +0.00% | 540.00B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 584 | ANT | CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang | 17,950 | +0.00% | 527.88B | 18.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 586 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | 27,050 | +6.92% | 520.71B | 400 | Hóa chất | HOSE |
| 587 | TNT | CTCP Tập đoàn TNT | 10,400 | +1.96% | 520.20B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 590 | TYA | CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 16,850 | +0.30% | 516.97B | 400 | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 591 | DAT | ĐT Du lịch và PT Thủy sản - CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 7,800 | +5.41% | 505.37B | 16.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 593 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 10,500 | +0.00% | 502.92B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 601 | SKG | CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | 7,310 | -0.68% | 489.42B | 23.00K | Du lịch & Giải trí | HOSE |