Cổ phiếu sàn HOSE (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 797 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 15,000 | -6.25% | 239.74B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 805 | L10 | CTCP Lilama 10 | 24,000 | +0.00% | 234.96B | 0 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 806 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 9,550 | -2.25% | 232.62B | 14.40K | Hóa chất | HOSE |
| 811 | TCT | Cáp treo Tây Ninh - CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | 17,900 | +0.00% | 228.91B | 600 | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 812 | BCE | XD và GT Bình Dương - CTCP Xây dựng & Giao thông Becamex | 5,490 | +0.37% | 228.90B | 104.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 817 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17,100 | -4.74% | 225.72B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 824 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,360 | -4.36% | 220.34B | 86.30K | Khai khoáng | HOSE |
| 825 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 11,000 | +0.00% | 220.00B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 826 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 8,770 | +0.00% | 218.22B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 833 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 13,700 | -1.44% | 211.53B | 7.10K | Dược phẩm | HOSE |
| 837 | DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2,470 | +2.49% | 208.82B | 125.30K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 845 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3,910 | -2.49% | 206.28B | 23.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 852 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 15,250 | +6.64% | 199.84B | 500 | Vận tải | HOSE |
| 858 | DRH | CTCP DRH Holdings | 1,610 | +2.55% | 196.70B | 98.40K | Bất động sản | HOSE |
| 866 | PTC | CTCP Đầu Tư Icapital | 5,910 | +3.68% | 190.25B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 869 | ADG | CTCP Clever Group | 8,850 | +2.91% | 189.22B | 400 | Truyền thông | HOSE |
| 873 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 16,500 | +0.00% | 186.31B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 878 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,500 | +0.00% | 183.76B | 7.50K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 883 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 10,500 | +2.94% | 181.77B | 500 | Bán lẻ | HOSE |
| 887 | NHA | PT Nhà và Đô thị Nam HN - Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | 8,300 | +3.75% | 177.79B | 144.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 888 | PTL | CTCP Victory Group | 1,770 | -1.67% | 177.00B | 60.70K | Bất động sản | HOSE |
| 894 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 6,030 | -0.82% | 174.44B | 100 | Bán lẻ | HOSE |
| 895 | VNE | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | 2,100 | +5.00% | 172.32B | 471.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 902 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 1,860 | -0.53% | 167.11B | 203.10K | Khai khoáng | HOSE |
| 903 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2,380 | +1.28% | 166.42B | 62.80K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 910 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 9,500 | +0.00% | 159.76B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 920 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 2,110 | +0.96% | 153.24B | 54.50K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 924 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7,500 | +0.00% | 152.65B | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 934 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 12,200 | +0.00% | 147.26B | 5.10K | Hóa chất | HOSE |
| 937 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 18,000 | +0.00% | 146.73B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 938 | FCM | CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3,160 | -0.63% | 146.54B | 19.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 945 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 10,350 | +0.00% | 142.52B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 947 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 11,300 | -1.31% | 141.90B | 4.50K | Khai khoáng | HOSE |
| 949 | HU1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | 5,610 | +6.86% | 140.25B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 952 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 3,970 | +1.02% | 139.42B | 16.70K | Kim loại | HOSE |
| 961 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 7,500 | +1.21% | 136.17B | 1.30K | Bán lẻ | HOSE |
| 962 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 12,900 | +0.00% | 136.14B | 3.30K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 972 | KMR | CTCP Mirae | 2,340 | +2.63% | 131.96B | 17.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 989 | LM8 | CTCP Lilama 18 | 13,000 | +0.00% | 122.05B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 995 | NO1 | Tâp đoàn 911 - CTCP Tập đoàn 911 | 4,820 | +0.42% | 118.08B | 21.90K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 1001 | NAV | Tấm lợp và gỗ Nam Việt - CTCP Nam Việt | 14,550 | +0.00% | 116.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1005 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,170 | -5.23% | 115.12B | 61.00K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 1007 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 7,650 | -5.32% | 114.82B | 2.20K | Bán lẻ | HOSE |
| 1009 | GMH | CTCP Minh Hưng Quảng Trị | 6,940 | +1.17% | 114.51B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1060 | TCR | CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera | 2,270 | -1.30% | 97.21B | 4.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1080 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,000 | +0.00% | 91.12B | 0 | Kim loại | HOSE |
| 1161 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 7,050 | +0.71% | 72.11B | 1.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1169 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,660 | +1.67% | 71.39B | 300 | Bất động sản | HOSE |
| 1171 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 7,210 | -6.73% | 70.87B | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1185 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 2,620 | +1.16% | 67.39B | 59.50K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |