Cổ phiếu sàn HOSE (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | BCE | XD và GT Bình Dương - CTCP Xây dựng & Giao thông Becamex | 5,610 | +0.54% | 233.52B | 14.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 802 | HAR | BĐS An Dương Thảo Điền - CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 2,430 | +0.41% | 233.47B | 62.90K | Bất động sản | HOSE |
| 805 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 2,900 | +0.00% | 232.00B | 33.10K | Hóa chất | HOSE |
| 806 | L10 | CTCP Lilama 10 | 23,600 | -1.26% | 231.04B | 800 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 809 | CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | 3,470 | -0.29% | 227.42B | 9.10K | Bất động sản | HOSE |
| 812 | TCT | Cáp treo Tây Ninh - CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | 17,900 | +1.13% | 226.35B | 100 | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 813 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 13,450 | -0.37% | 226.19B | 399.70K | Hóa chất | HOSE |
| 825 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 8,800 | -3.93% | 218.97B | 100 | Vận tải | HOSE |
| 826 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 14,550 | -6.13% | 218.01B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 827 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 10,900 | +0.00% | 218.00B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 831 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 8,740 | +2.82% | 213.79B | 400 | Hóa chất | HOSE |
| 832 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4,240 | +0.24% | 212.86B | 189.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 834 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 13,600 | +0.00% | 209.99B | 100 | Dược phẩm | HOSE |
| 839 | DRH | CTCP DRH Holdings | 1,660 | -0.60% | 205.36B | 109.90K | Bất động sản | HOSE |
| 844 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | 2,890 | +1.76% | 200.00B | 94.10K | Bất động sản | HOSE |
| 873 | DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2,150 | -0.46% | 181.87B | 35.10K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 874 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 6,330 | +1.77% | 181.61B | 300 | Bán lẻ | HOSE |
| 878 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 16,000 | +0.00% | 180.66B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 886 | PTC | CTCP Đầu Tư Icapital | 5,480 | -0.18% | 176.41B | 1.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 888 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,280 | -0.47% | 174.78B | 1.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 891 | PTL | CTCP Victory Group | 1,740 | +0.00% | 174.00B | 4.20K | Bất động sản | HOSE |
| 896 | ADG | CTCP Clever Group | 8,000 | -5.99% | 169.33B | 700 | Truyền thông | HOSE |
| 902 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 12,550 | +0.00% | 164.46B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 906 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 8,360 | -6.90% | 162.86B | 5.70K | Bán lẻ | HOSE |
| 912 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 9,200 | +0.00% | 159.26B | 7.00K | Bán lẻ | HOSE |
| 913 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 11,800 | +6.31% | 158.44B | 3.22M | Bán lẻ | HOSE |
| 924 | NHA | PT Nhà và Đô thị Nam HN - Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | 7,080 | +2.02% | 152.06B | 70.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 933 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 13,500 | +1.50% | 145.86B | 2.50K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 936 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2,050 | +0.00% | 144.47B | 13.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 946 | HU1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | 5,590 | +6.48% | 139.75B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 948 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 3,960 | +0.25% | 139.07B | 4.60K | Kim loại | HOSE |
| 949 | LM8 | CTCP Lilama 18 | 14,800 | +0.00% | 138.95B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 953 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 11,100 | +0.00% | 137.36B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 966 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 1,480 | -1.99% | 134.39B | 130.60K | Khai khoáng | HOSE |
| 967 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,750 | -1.04% | 133.89B | 22.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 968 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 10,800 | +1.89% | 133.84B | 11.70K | Khai khoáng | HOSE |
| 970 | FCM | CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2,920 | +1.04% | 133.13B | 44.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 976 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 15,800 | +0.00% | 128.80B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 978 | KMR | CTCP Mirae | 2,240 | -1.32% | 127.98B | 7.10K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 980 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 1,780 | +0.00% | 126.75B | 124.90K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 981 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6,200 | +0.00% | 126.19B | 500 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 1001 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 8,600 | -2.05% | 118.42B | 100 | Dược phẩm | HOSE |
| 1019 | GMH | CTCP Minh Hưng Quảng Trị | 6,800 | +1.49% | 112.20B | 600 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1020 | NAV | Tấm lợp và gỗ Nam Việt - CTCP Nam Việt | 14,000 | +0.00% | 112.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1059 | TCR | CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera | 2,190 | +4.29% | 99.48B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1062 | NO1 | Tâp đoàn 911 - CTCP Tập đoàn 911 | 4,000 | +0.00% | 98.40B | 200 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 1087 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,510 | +2.84% | 91.43B | 1.10K | Kim loại | HOSE |
| 1120 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 7,600 | +1.33% | 79.43B | 4.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1127 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 7,910 | -6.94% | 77.76B | 16.90K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1144 | HAS | CTCP Hacisco | 9,440 | -7.00% | 73.63B | 800 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |