Cổ phiếu sàn HOSE (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 783 | LGL | Long Giang Land - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 5,050 | +0.80% | 257.49B | 190.80K | Bất động sản | HOSE |
| 784 | PTL | CTCP Victory Group | 2,550 | -1.16% | 257.00B | 800 | Bất động sản | HOSE |
| 786 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 21,300 | +0.00% | 255.60B | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 787 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 2,890 | -0.34% | 255.52B | 207.50K | Khai khoáng | HOSE |
| 788 | DRH | CTCP DRH Holdings | 2,050 | +0.49% | 253.60B | 321.50K | Bất động sản | HOSE |
| 797 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 4,760 | +0.21% | 246.22B | 21.10K | Kim loại | HOSE |
| 800 | TCT | Cáp treo Tây Ninh - CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | 19,100 | +0.00% | 244.25B | 600 | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 808 | L10 | CTCP Lilama 10 | 24,650 | +0.00% | 241.32B | 0 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 809 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 3,010 | +0.67% | 240.80B | 69.10K | Hóa chất | HOSE |
| 813 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 16,000 | +0.00% | 239.74B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 816 | VNE | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | 2,900 | -0.34% | 237.96B | 663.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 817 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4,620 | -2.94% | 237.19B | 11.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 819 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 9,450 | +0.00% | 235.14B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 821 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 11,700 | +4.00% | 234.00B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 836 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 14,200 | -2.07% | 219.25B | 9.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 840 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,290 | -0.16% | 217.23B | 10.80K | Khai khoáng | HOSE |
| 847 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 8,660 | +1.29% | 212.08B | 1.10K | Hóa chất | HOSE |
| 861 | PTC | CTCP Đầu Tư Icapital | 6,230 | -4.89% | 200.55B | 1.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 867 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,870 | +0.00% | 198.87B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 868 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2,790 | +0.00% | 198.29B | 25.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 876 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 17,000 | +0.00% | 191.95B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 884 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 2,600 | -1.52% | 186.90B | 129.60K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 887 | ADG | CTCP Clever Group | 8,650 | -4.21% | 184.94B | 11.80K | Truyền thông | HOSE |
| 888 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 6,440 | +2.22% | 184.76B | 500 | Bán lẻ | HOSE |
| 890 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 10,550 | +0.00% | 182.63B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 892 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 13,900 | +0.00% | 182.15B | 6.10K | Vận tải | HOSE |
| 903 | FCM | CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3,620 | +5.54% | 168.26B | 199.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 908 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 8,100 | +0.00% | 164.86B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 928 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 12,650 | +0.80% | 154.91B | 6.30K | Khai khoáng | HOSE |
| 935 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 12,200 | -1.21% | 150.97B | 1.50K | Hóa chất | HOSE |
| 942 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 13,800 | +4.15% | 149.10B | 4.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 948 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 8,100 | +0.00% | 147.06B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 950 | KMR | CTCP Mirae | 2,580 | -2.27% | 146.74B | 6.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 953 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 17,650 | +0.00% | 143.88B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 957 | HU1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | 5,700 | +0.00% | 142.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 960 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 4,000 | -1.23% | 140.47B | 2.20K | Kim loại | HOSE |
| 965 | LM8 | CTCP Lilama 18 | 14,800 | +0.00% | 138.95B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 988 | GMH | CTCP Minh Hưng Quảng Trị | 7,500 | +0.00% | 123.75B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 991 | NO1 | Tâp đoàn 911 - CTCP Tập đoàn 911 | 5,120 | -0.78% | 122.88B | 12.80K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 995 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,400 | -0.23% | 121.47B | 10.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 1019 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 8,160 | +0.00% | 112.36B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 1023 | NAV | Tấm lợp và gỗ Nam Việt - CTCP Nam Việt | 14,000 | +0.00% | 112.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1028 | TCR | CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera | 2,450 | -2.00% | 111.29B | 5.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1063 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 5,960 | -6.88% | 100.23B | 600 | Hóa chất | HOSE |
| 1089 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 6,640 | +0.00% | 94.36B | 1.50K | Bán lẻ | HOSE |
| 1090 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,210 | -0.64% | 94.31B | 200 | Kim loại | HOSE |
| 1112 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 8,880 | +0.00% | 87.29B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1138 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 3,090 | +0.00% | 79.22B | 85.10K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 1183 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 6,700 | +0.00% | 70.02B | 200 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1190 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,490 | +0.00% | 68.07B | 3.30K | Bất động sản | HOSE |