Cổ phiếu sàn HOSE (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 797 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | 5,600 | -0.71% | 229.91B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 798 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 2,890 | +0.35% | 228.80B | 74.00K | Hóa chất | HOSE |
| 808 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 9,000 | +0.00% | 223.95B | 500 | Vận tải | HOSE |
| 812 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,400 | +0.00% | 221.03B | 200 | Khai khoáng | HOSE |
| 818 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 14,400 | +0.00% | 215.76B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 823 | TCT | Cáp treo Tây Ninh - CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | 16,500 | +0.00% | 211.00B | 600 | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 831 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 18,000 | +0.00% | 203.25B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 834 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 8,210 | +0.86% | 200.58B | 400 | Hóa chất | HOSE |
| 836 | LGL | Long Giang Land - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 3,890 | +2.37% | 200.32B | 15.90K | Bất động sản | HOSE |
| 837 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 3,970 | -0.25% | 200.03B | 19.80K | Kim loại | HOSE |
| 841 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | 2,800 | +0.00% | 197.87B | 16.80K | Bất động sản | HOSE |
| 844 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 9,800 | -6.67% | 196.00B | 400 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 851 | CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | 2,950 | +0.68% | 192.68B | 32.00K | Bất động sản | HOSE |
| 853 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 12,400 | +0.00% | 191.46B | 1.70K | Dược phẩm | HOSE |
| 856 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3,700 | +3.35% | 187.52B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 861 | DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2,190 | +0.00% | 183.56B | 14.50K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 872 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | 6,220 | +0.00% | 178.45B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 873 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 4,360 | +0.00% | 178.05B | 2.50K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 877 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 13,350 | +0.00% | 174.94B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 879 | ADG | CTCP Clever Group | 8,070 | +5.49% | 172.54B | 300 | Truyền thông | HOSE |
| 880 | PTC | CTCP Đầu Tư Icapital | 5,350 | +4.90% | 172.23B | 7.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 899 | PTL | CTCP Victory Group | 1,600 | -1.84% | 159.00B | 59.00K | Bất động sản | HOSE |
| 904 | SVT | Công nghệ SG Viễn Đông - CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 9,060 | +0.00% | 156.84B | 1.30K | Bán lẻ | HOSE |
| 913 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7,490 | +7.00% | 152.44B | 866.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 918 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 18,500 | +0.00% | 150.81B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 924 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 11,400 | +0.00% | 146.11B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 932 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 11,400 | +4.11% | 141.07B | 300 | Hóa chất | HOSE |
| 939 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | 7,550 | +0.00% | 137.08B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 942 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 1,910 | +2.14% | 135.34B | 18.40K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 949 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 12,300 | +0.00% | 132.90B | 1.19K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 950 | DRH | CTCP DRH Holdings | 1,070 | +0.00% | 132.37B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 952 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 3,750 | -3.85% | 131.69B | 34.50K | Kim loại | HOSE |
| 963 | FCM | CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2,680 | -1.47% | 126.20B | 5.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 967 | AAT | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1,790 | -1.65% | 123.23B | 44.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 969 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 8,890 | +0.00% | 122.42B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 972 | LM8 | CTCP Lilama 18 | 13,000 | +0.00% | 122.05B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 974 | KMR | CTCP Mirae | 2,170 | +1.40% | 121.72B | 4.00K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 975 | SVD | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4,610 | -1.71% | 120.64B | 1.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 982 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 9,500 | -2.06% | 117.73B | 7.30K | Khai khoáng | HOSE |
| 993 | HU1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | 4,610 | -6.87% | 115.25B | 1.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1027 | NAV | Tấm lợp và gỗ Nam Việt - CTCP Nam Việt | 13,150 | -4.36% | 105.20B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1035 | GMH | CTCP Minh Hưng Quảng Trị | 6,270 | +6.27% | 103.45B | 1.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1039 | PIT | XNK PETROLIMEX - CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 6,750 | -6.25% | 102.17B | 2.90K | Bán lẻ | HOSE |
| 1066 | VCA | Thép VICASA - VNSTEEL - CTCP Thép VICASA | 6,600 | +1.54% | 93.40B | 1.60K | Kim loại | HOSE |
| 1080 | TCR | CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera | 1,970 | -1.01% | 89.49B | 30.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 1092 | VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát - CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 980 | -1.01% | 86.65B | 62.00K | Khai khoáng | HOSE |
| 1124 | GTA | CTCP Chế biến gỗ Thuận An | 7,750 | +0.00% | 76.18B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 1130 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 7,690 | +4.63% | 75.25B | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1150 | NO1 | Tâp đoàn 911 - CTCP Tập đoàn 911 | 2,980 | -4.79% | 71.83B | 444.30K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 1159 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,560 | -0.28% | 70.22B | 3.40K | Bất động sản | HOSE |