Cổ phiếu sàn HOSE (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 618 | HTI | PT Hạ tầng IDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 18,650 | +2.47% | 461.56B | 24.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 619 | C32 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15,400 | +0.00% | 459.89B | 520.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 622 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 7,510 | -1.83% | 454.25B | 108.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 625 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | 37,000 | +0.00% | 450.70B | 2.70K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 628 | ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC - CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 4,240 | -5.78% | 445.20B | 3.42M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 631 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 4,000 | +1.78% | 441.42B | 374.80K | Kim loại | HOSE |
| 634 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 15,950 | +1.27% | 433.21B | 2.40K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 635 | COM | CTCP Vật tư - Xăng Dầu | 30,600 | +0.00% | 432.09B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 644 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 11,050 | -4.33% | 407.50B | 900 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 647 | RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8,960 | -1.97% | 405.00B | 323.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 653 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 41,600 | +0.00% | 394.25B | 2.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 654 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 1,970 | -0.51% | 391.75B | 62.00K | Hóa chất | HOSE |
| 656 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 4,330 | -0.23% | 390.60B | 61.50K | Hóa chất | HOSE |
| 657 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 16,500 | +6.45% | 385.90B | 137.65K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 658 | MDG | Xây dựng Miền Đông - CTCP Miền Đông | 37,100 | +0.00% | 383.05B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 659 | CIG | Xây dựng COMA 18 - CTCP COMA 18 | 7,400 | +0.00% | 382.80B | 213.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 660 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 45,000 | -6.05% | 382.50B | 200 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 661 | MHC | CTCP MHC | 8,650 | -1.59% | 378.90B | 6.80K | Vận tải | HOSE |
| 663 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 13,950 | +0.00% | 375.58B | 3.50K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 664 | TDH | Thủ Đức House - CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 3,330 | +4.72% | 375.13B | 50.70K | Bất động sản | HOSE |
| 667 | HUB | Xây lắp Huế - CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | 12,250 | +0.82% | 370.48B | 1.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 669 | AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 10,750 | +4.37% | 369.25B | 437.30K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | HOSE |
| 675 | EVE | CTCP Everpia | 8,450 | +0.36% | 360.61B | 3.10K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 680 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 6,740 | -0.15% | 351.23B | 1.51M | Kim loại | HOSE |
| 684 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 12,550 | +0.00% | 343.05B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 693 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 3,050 | +2.69% | 333.00B | 110.80K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 696 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | 4,730 | +2.60% | 331.44B | 134.80K | Bất động sản | HOSE |
| 698 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | 9,100 | -3.09% | 330.71B | 25.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 701 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 15,550 | +2.98% | 326.55B | 200 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 709 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 8,400 | +1.33% | 314.32B | 665.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 717 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | 7,490 | -0.13% | 307.91B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 720 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 23,000 | +4.55% | 305.25B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 721 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,420 | +0.00% | 303.08B | 100 | Khai khoáng | HOSE |
| 722 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | 3,170 | +0.00% | 302.28B | 16.10K | Bất động sản | HOSE |
| 723 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 27,850 | +0.00% | 300.76B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 732 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,800 | -0.46% | 294.84B | 17.20K | Kim loại | HOSE |
| 736 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 6,380 | +1.27% | 290.58B | 5.10K | Hóa chất | HOSE |
| 739 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 13,000 | -1.52% | 289.97B | 1.70K | Dược phẩm | HOSE |
| 740 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 19,000 | -4.52% | 289.33B | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 746 | HID | Halcom Vietnam - CTCP Halcom Việt Nam | 3,730 | +6.88% | 286.30B | 286.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 747 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 6,140 | +0.00% | 284.50B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 750 | HAR | BĐS An Dương Thảo Điền - CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 2,980 | +1.02% | 281.31B | 25.60K | Bất động sản | HOSE |
| 751 | NHT | CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11,450 | -0.87% | 280.84B | 10.90K | Hàng hóa giải trí | HOSE |
| 767 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 18,800 | -1.57% | 265.84B | 3.30K | Vận tải | HOSE |
| 770 | LGL | Long Giang Land - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 5,000 | +1.42% | 262.64B | 19.80K | Bất động sản | HOSE |
| 771 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,200 | -1.08% | 261.80B | 14.10K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 776 | SRF | CTCP SEAREFICO | 7,360 | -2.13% | 259.14B | 7.30K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 782 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 21,000 | +1.94% | 252.00B | 2.40K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 791 | ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận - CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 3,050 | +1.33% | 244.80B | 124.30K | Hóa chất | HOSE |
| 797 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 16,000 | +0.00% | 239.74B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |