Cổ phiếu sàn HOSE (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 612 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 8,290 | +0.00% | 501.43B | 16.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 614 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 4,420 | -1.78% | 499.82B | 116.00K | Kim loại | HOSE |
| 626 | C32 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15,650 | +0.32% | 465.90B | 41.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 630 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 2,320 | -1.28% | 456.71B | 141.00K | Hóa chất | HOSE |
| 631 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | 37,000 | -1.33% | 451.30B | 2.90K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 632 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 19,250 | +0.00% | 450.22B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 633 | COM | CTCP Vật tư - Xăng Dầu | 31,500 | +0.00% | 444.80B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 635 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 16,400 | +0.00% | 444.04B | 1.60K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 638 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 11,800 | +0.00% | 435.16B | 4.00K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 640 | HII | CTCP An Tiến Industries | 5,800 | -1.69% | 429.46B | 292.10K | Hóa chất | HOSE |
| 643 | TDH | Thủ Đức House - CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 3,790 | +0.00% | 426.95B | 21.10K | Bất động sản | HOSE |
| 645 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 44,600 | +0.00% | 423.70B | 700 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 646 | RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9,380 | +0.32% | 422.10B | 27.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 648 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 3,690 | -2.12% | 416.25B | 110.60K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 650 | MHC | CTCP MHC | 9,510 | +2.04% | 413.46B | 100 | Vận tải | HOSE |
| 652 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 48,300 | -0.31% | 410.55B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 654 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 15,600 | -1.58% | 408.30B | 81.20K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 661 | HUB | Xây lắp Huế - CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | 13,050 | +0.00% | 394.67B | 2.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 664 | CIG | Xây dựng COMA 18 - CTCP COMA 18 | 7,440 | -0.80% | 386.88B | 58.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 666 | MDG | Xây dựng Miền Đông - CTCP Miền Đông | 36,950 | +0.00% | 381.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 667 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 28,600 | -4.19% | 379.57B | 1.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 668 | EVE | CTCP Everpia | 9,010 | +0.00% | 378.24B | 1.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 671 | BCE | XD và GT Bình Dương - CTCP Xây dựng & Giao thông Becamex | 8,940 | +0.56% | 375.90B | 3.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 676 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 13,650 | +0.00% | 373.12B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 685 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 4,100 | -2.15% | 364.50B | 22.40K | Hóa chất | HOSE |
| 687 | TCO | CTCP TCO Holdings | 11,750 | -0.42% | 358.62B | 20.80K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 692 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | 5,120 | +0.00% | 354.05B | 253.50K | Bất động sản | HOSE |
| 695 | AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 10,200 | +0.00% | 350.00B | 107.30K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | HOSE |
| 699 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 31,800 | +0.00% | 343.42B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 700 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | 3,600 | -1.37% | 343.29B | 10.40K | Bất động sản | HOSE |
| 704 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 16,200 | +0.00% | 340.20B | 0 | Hàng cá nhân | HOSE |
| 705 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | 9,000 | -1.85% | 339.80B | 7.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 717 | HID | Halcom Vietnam - CTCP Halcom Việt Nam | 4,260 | +0.00% | 326.98B | 262.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 723 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 7,000 | -0.28% | 323.38B | 12.70K | Hóa chất | HOSE |
| 726 | HAR | BĐS An Dương Thảo Điền - CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 3,340 | +0.00% | 319.58B | 13.20K | Bất động sản | HOSE |
| 728 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,900 | -1.00% | 318.53B | 2.30K | Khai khoáng | HOSE |
| 735 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | 7,600 | +0.00% | 312.02B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 749 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,950 | +1.39% | 290.74B | 500 | Kim loại | HOSE |
| 751 | DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 3,450 | -3.90% | 290.49B | 34.60K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 753 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21,950 | +0.00% | 289.74B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 758 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 6,110 | +0.00% | 283.11B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 759 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 7,500 | +1.08% | 282.31B | 813.60K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 765 | SRF | CTCP SEAREFICO | 8,090 | +2.41% | 273.34B | 81.30K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 766 | NHT | CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11,300 | +0.89% | 271.24B | 800 | Hàng hóa giải trí | HOSE |
| 768 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 7,300 | +0.14% | 269.96B | 67.00K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 770 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 17,450 | +1.45% | 265.73B | 11.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 775 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 12,500 | +0.00% | 263.61B | 15.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 777 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 18,400 | -1.08% | 263.01B | 1.00K | Vận tải | HOSE |
| 778 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,410 | -1.36% | 262.90B | 100 | Hàng gia dụng | HOSE |
| 779 | CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | 4,380 | -0.45% | 260.97B | 25.60K | Bất động sản | HOSE |