Cổ phiếu sàn HOSE (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 613 | CMX | CTCP Camimex Group | 4,600 | +0.00% | 468.74B | 5.52M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 616 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 9,600 | +0.00% | 459.81B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 617 | HTI | PT Hạ tầng IDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 18,400 | +0.55% | 459.07B | 8.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 619 | C32 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15,850 | +2.59% | 455.38B | 5.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 621 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 54,500 | +0.00% | 452.35B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 629 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | 36,000 | -1.37% | 434.99B | 1.30K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 630 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 15,900 | +0.00% | 430.14B | 4.10K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 634 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 10,300 | -6.36% | 424.62B | 5.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 643 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 48,000 | +0.00% | 408.00B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 644 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 1,010 | +0.00% | 405.34B | 391.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 650 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 6,550 | +0.15% | 393.16B | 16.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 653 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 40,800 | +0.99% | 387.60B | 1.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 654 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 16,500 | +0.00% | 385.90B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 658 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 10,000 | +0.00% | 376.16B | 4.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 661 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 3,330 | +2.46% | 374.03B | 99.10K | Kim loại | HOSE |
| 662 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | 5,320 | -3.10% | 372.55B | 207.90K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 666 | EVE | CTCP Everpia | 8,790 | +0.46% | 369.42B | 2.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 670 | ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC - CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 3,480 | +0.58% | 365.40B | 270.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 671 | HID | Halcom Vietnam - CTCP Halcom Việt Nam | 4,670 | +5.18% | 364.59B | 665.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 673 | L10 | CTCP Lilama 10 | 36,800 | -6.84% | 360.27B | 4.30K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 686 | AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 9,780 | -0.91% | 339.50B | 89.20K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | HOSE |
| 692 | HUB | Xây lắp Huế - CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | 10,500 | +0.00% | 333.42B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 696 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 12,200 | -0.81% | 328.02B | 2.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 702 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 15,200 | +0.00% | 319.20B | 14.00K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 703 | MHC | CTCP MHC | 6,990 | +4.33% | 319.08B | 400 | Vận tải | HOSE |
| 707 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,800 | +0.00% | 315.31B | 300 | Khai khoáng | HOSE |
| 708 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2,800 | +0.00% | 315.00B | 1.30M | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 709 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 1,600 | +0.00% | 314.97B | 32.50K | Hóa chất | HOSE |
| 715 | CIG | Xây dựng COMA 18 - CTCP COMA 18 | 6,050 | +2.54% | 308.79B | 15.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 716 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 3,390 | +1.19% | 307.80B | 22.40K | Hóa chất | HOSE |
| 723 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 9,680 | -6.92% | 299.57B | 18.30K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 733 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,750 | +0.00% | 290.74B | 6.00K | Kim loại | HOSE |
| 737 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 13,100 | +0.00% | 287.77B | 6.20K | Dược phẩm | HOSE |
| 738 | TDH | Thủ Đức House - CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 2,550 | -0.78% | 287.26B | 16.60K | Bất động sản | HOSE |
| 739 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | 7,900 | +1.28% | 287.10B | 6.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 747 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 18,700 | +0.00% | 276.92B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 749 | NHT | CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11,400 | +0.88% | 273.64B | 15.70K | Hàng hóa giải trí | HOSE |
| 752 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 19,000 | +6.15% | 272.58B | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 754 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 7,300 | +1.67% | 271.51B | 53.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 756 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 20,200 | +0.00% | 268.09B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 760 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 5,750 | +1.95% | 265.64B | 6.00K | Hóa chất | HOSE |
| 767 | BCE | XD và GT Bình Dương - CTCP Xây dựng & Giao thông Becamex | 6,100 | -1.77% | 258.30B | 79.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 772 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,300 | +0.00% | 253.53B | 3.20K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 773 | SRF | CTCP SEAREFICO | 7,030 | -0.99% | 253.40B | 300 | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 781 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18,400 | +0.00% | 242.88B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 782 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 5,240 | +0.00% | 242.80B | 1.90K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 788 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 21,950 | +0.00% | 237.05B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 792 | HAR | BĐS An Dương Thảo Điền - CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 2,450 | +1.24% | 234.43B | 27.30K | Bất động sản | HOSE |
| 793 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 19,650 | -1.26% | 234.00B | 8.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 794 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | 2,450 | +0.00% | 233.63B | 900 | Bất động sản | HOSE |