Cổ phiếu sàn HOSE (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 608 | CMX | CTCP Camimex Group | 4,690 | +0.21% | 478.93B | 18.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 612 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 57,100 | +3.44% | 473.93B | 500 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 616 | HTI | PT Hạ tầng IDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 18,400 | -1.08% | 464.06B | 26.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 617 | HID | Halcom Vietnam - CTCP Halcom Việt Nam | 5,650 | -0.18% | 463.61B | 1.54M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 619 | ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC - CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 4,420 | +0.00% | 463.05B | 227.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 625 | C32 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15,050 | +0.33% | 452.38B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 627 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | 37,250 | -0.13% | 450.09B | 2.70K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 634 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 7,250 | +0.28% | 440.34B | 14.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 640 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 15,750 | +1.61% | 429.15B | 5.80K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 642 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | 6,310 | +1.77% | 428.19B | 5.20K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 649 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 43,000 | +1.90% | 408.50B | 5.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 657 | MDG | Xây dựng Miền Đông - CTCP Miền Đông | 38,850 | +2.64% | 401.12B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 658 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 3,560 | +0.28% | 398.74B | 92.80K | Kim loại | HOSE |
| 659 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | 46,800 | +0.00% | 397.80B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 660 | CCI | CIDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 16,900 | -5.85% | 395.26B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 665 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 10,350 | -0.96% | 381.69B | 3.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 668 | TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ - CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 1,930 | -0.52% | 374.03B | 99.10K | Hóa chất | HOSE |
| 673 | CIG | Xây dựng COMA 18 - CTCP COMA 18 | 7,210 | -3.48% | 368.00B | 107.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 677 | TDH | Thủ Đức House - CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 3,150 | +0.00% | 353.73B | 11.30K | Bất động sản | HOSE |
| 678 | HUB | Xây lắp Huế - CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | 11,200 | +0.90% | 352.48B | 4.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 679 | COM | CTCP Vật tư - Xăng Dầu | 24,950 | +0.00% | 352.31B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 683 | EVE | CTCP Everpia | 8,280 | -0.24% | 347.59B | 24.60K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 686 | ITD | CTCP Công nghệ ITD | 11,300 | +0.00% | 345.89B | 1.30K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 687 | AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 9,860 | +0.00% | 344.75B | 117.30K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | HOSE |
| 688 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 9,100 | +2.36% | 343.25B | 967.31K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 691 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 12,200 | -2.01% | 340.32B | 900 | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 696 | MHC | CTCP MHC | 7,290 | +0.00% | 332.78B | 21.30K | Vận tải | HOSE |
| 698 | PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê - CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 3,800 | +1.33% | 332.10B | 111.80K | Hóa chất | HOSE |
| 709 | YBM | Khoáng sản CN Yên Bái - CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 9,970 | +4.95% | 320.78B | 2.70K | Khai khoáng | HOSE |
| 716 | JVC | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2,780 | -0.36% | 315.00B | 260.10K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HOSE |
| 717 | TVT | May Việt Thắng - Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 15,000 | +1.35% | 315.00B | 6.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 722 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | 8,500 | +2.78% | 308.91B | 1.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 729 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 22,600 | +4.63% | 299.94B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 735 | HMC | Kim khí TP.HCM - CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 10,650 | +0.47% | 290.74B | 7.60K | Kim loại | HOSE |
| 736 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 19,850 | +4.47% | 289.33B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 738 | HCD | SX và Thương mại HCD - CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 6,300 | +0.00% | 287.81B | 28.00K | Hóa chất | HOSE |
| 739 | PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung - CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 6,200 | +0.00% | 287.28B | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 740 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 13,000 | -0.38% | 285.57B | 1.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 749 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | 2,940 | +0.68% | 280.35B | 18.60K | Bất động sản | HOSE |
| 752 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 18,850 | +0.00% | 279.15B | 50.50K | Vận tải | HOSE |
| 754 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | 6,780 | +1.35% | 278.35B | 1.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 758 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 5,250 | -0.94% | 275.63B | 2.14M | Kim loại | HOSE |
| 759 | NHT | CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11,300 | +0.44% | 271.24B | 1.10K | Hàng hóa giải trí | HOSE |
| 761 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | 9,800 | +1.14% | 270.07B | 2.50K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 770 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 22,000 | +0.00% | 264.00B | 3.90K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 774 | SRF | CTCP SEAREFICO | 7,700 | +3.63% | 260.16B | 1.10K | Công nghiệp nặng | HOSE |
| 781 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 23,600 | +0.00% | 254.86B | 0 | Truyền thông | HOSE |
| 785 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 19,100 | -6.83% | 252.12B | 1.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 789 | LGL | Long Giang Land - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 4,730 | -0.42% | 243.58B | 26.70K | Bất động sản | HOSE |
| 798 | DHM | CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 6,900 | -0.29% | 238.30B | 8.00K | Khai khoáng | HOSE |